Chương 70 bao gồm thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh, bao gồm thủy tinh ở các hình dạng khác nhau (như thủy tinh tấm, sợi thủy tinh, đồ dùng bằng thủy tinh, v.v.) cũng như phương pháp sản xuất thủy tinh. Phạm vi của chương này từ thủy tinh nguyên liệu đến sản phẩm thủy tinh thành phẩm, nhưng một số sản phẩm thủy tinh như thủy tinh quang học, sản phẩm sợi thủy tinh, v.v. có thể được phân loại vào các chương khác. Chương này chủ yếu phân loại theo mức độ gia công và mục đích sử dụng của thủy tinh, là chương cơ bản để phân loại sản phẩm thủy tinh trong thương mại quốc tế. Nhóm 7013 bao gồm các sản phẩm bằng thủy tinh dùng cho bàn ăn, nhà bếp, phòng tắm, văn phòng, trang trí nội thất hoặc các mục đích tương tự, nhưng không bao gồm sản phẩm bằng gốm thủy tinh (nhóm 7014) và bộ đồ ăn bằng thủy tinh (các phân nhóm cụ thể thuộc nhóm 7013). Nhóm này bao gồm ly thủy tinh, đĩa thủy tinh, bát thủy tinh, lọ thủy tinh, v.v., nhưng chỉ giới hạn ở sản phẩm thủy tinh không phải gốm. 2 chữ số đầu 70 biểu thị Chương 70 (Thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh). Chữ số thứ 3-4 là 13 biểu thị nhóm 7013 (sản phẩm bằng thủy tinh dùng cho bàn ăn, nhà bếp, phòng tắm, văn phòng, trang trí nội thất hoặc các mục đích tương tự). Chữ số thứ 5-6 là 42 biểu thị phân nhóm 701342, được chia nhỏ hơn thành đồ dùng nhà bếp và bàn ăn bằng thủy tinh, thường chỉ bộ đồ ăn, dụng cụ nhà bếp làm bằng thủy tinh chịu nhiệt hoặc thủy tinh thông thường, như bát thủy tinh, đĩa thủy tinh, bình thủy tinh, v.v. Phân nhóm này được phân biệt thêm theo loại thủy tinh (như thủy tinh chịu nhiệt, thủy tinh cường lực) và mục đích sử dụng. Mặt hàng này là đồ dùng nhà bếp và bàn ăn bằng thủy tinh, thuộc nhóm 7013, vì chất liệu là thủy tinh và được sử dụng cho bàn ăn hoặc nhà bếp. Nếu là sản phẩm bằng gốm thủy tinh, nên phân loại vào 7014; nếu là bộ đồ ăn bằng thủy tinh (như dao, nĩa, thìa), thì phân loại vào các phân nhóm khác của 7013. Mã này đặc biệt chỉ đồ dùng nhà bếp và bàn ăn bằng thủy tinh không phải gốm, khác biệt với các sản phẩm tương tự làm bằng nhựa, kim loại, v.v.
Chương
Chương 70 bao gồm thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh, bao gồm thủy tinh ở các hình dạng khác nhau (như thủy tinh tấm, sợi thủy tinh, đồ dùng bằng thủy tinh, v.v.) cũng như phương pháp sản xuất thủy tinh. Phạm vi của chương này từ thủy tinh nguyên liệu đến sản phẩm thủy tinh thành phẩm, nhưng một số sản phẩm thủy tinh như thủy tinh quang học, sản phẩm sợi thủy tinh, v.v. có thể được phân loại vào các chương khác. Chương này chủ yếu phân loại theo mức độ gia công và mục đích sử dụng của thủy tinh, là chương cơ bản để phân loại sản phẩm thủy tinh trong thương mại quốc tế.
Nhóm
Nhóm 7013 bao gồm các sản phẩm bằng thủy tinh dùng cho bàn ăn, nhà bếp, phòng tắm, văn phòng, trang trí nội thất hoặc các mục đích tương tự, nhưng không bao gồm sản phẩm bằng gốm thủy tinh (nhóm 7014) và bộ đồ ăn bằng thủy tinh (các phân nhóm cụ thể thuộc nhóm 7013). Nhóm này bao gồm ly thủy tinh, đĩa thủy tinh, bát thủy tinh, lọ thủy tinh, v.v., nhưng chỉ giới hạn ở sản phẩm thủy tinh không phải gốm.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 70 biểu thị Chương 70 (Thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh). Chữ số thứ 3-4 là 13 biểu thị nhóm 7013 (sản phẩm bằng thủy tinh dùng cho bàn ăn, nhà bếp, phòng tắm, văn phòng, trang trí nội thất hoặc các mục đích tương tự). Chữ số thứ 5-6 là 42 biểu thị phân nhóm 701342, được chia nhỏ hơn thành đồ dùng nhà bếp và bàn ăn bằng thủy tinh, thường chỉ bộ đồ ăn, dụng cụ nhà bếp làm bằng thủy tinh chịu nhiệt hoặc thủy tinh thông thường, như bát thủy tinh, đĩa thủy tinh, bình thủy tinh, v.v. Phân nhóm này được phân biệt thêm theo loại thủy tinh (như thủy tinh chịu nhiệt, thủy tinh cường lực) và mục đích sử dụng.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là đồ dùng nhà bếp và bàn ăn bằng thủy tinh, thuộc nhóm 7013, vì chất liệu là thủy tinh và được sử dụng cho bàn ăn hoặc nhà bếp. Nếu là sản phẩm bằng gốm thủy tinh, nên phân loại vào 7014; nếu là bộ đồ ăn bằng thủy tinh (như dao, nĩa, thìa), thì phân loại vào các phân nhóm khác của 7013. Mã này đặc biệt chỉ đồ dùng nhà bếp và bàn ăn bằng thủy tinh không phải gốm, khác biệt với các sản phẩm tương tự làm bằng nhựa, kim loại, v.v.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như bát thủy tinh, đĩa thủy tinh, v.v., phải khớp với thực tế. Chất liệu: Mô tả loại thủy tinh, như thủy tinh natri-canxi, thủy tinh borosilicat, thủy tinh cường lực, v.v. Mục đích sử dụng: Xác định rõ dùng cho bàn ăn, nhà bếp, v.v., như "dùng cho bàn ăn", "dùng cho nhà bếp". Phương pháp gia công: Mô tả quy trình tạo hình, như thổi, ép, ly tâm, v.v. Thương hiệu: Điền tên thương hiệu (nếu có), không có thương hiệu có thể ghi "không". Quy cách, kiểu loại: Cung cấp kích thước, dung tích, v.v., như đường kính, chiều cao, dung tích. Phương thức đóng gói: Như thùng carton, pallet, v.v., ảnh hưởng đến vận chuyển và thuế quan. Tên hàng: Bát thủy tinh; Chất liệu: Thủy tinh natri-canxi; Mục đích sử dụng: Dùng cho bàn ăn; Phương pháp gia công: Ép; Thương hiệu: Không; Quy cách, kiểu loại: Đường kính 15cm, cao 8cm; Phương thức đóng gói: Đóng thùng carton. Khai báo nhầm gốm thủy tinh là thủy tinh thông thường, dẫn đến phân loại sai. Không ghi rõ mục đích sử dụng, có thể bị phân loại vào phân nhóm khác như 7013.99. Mô tả chất liệu không chính xác, như ghi thủy tinh cường lực thành thủy tinh thông thường.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như bát thủy tinh, đĩa thủy tinh, v.v., phải khớp với thực tế.
⚠️ Chỉ ghi "sản phẩm thủy tinh" quá chung chung, nên cụ thể đến mục đích sử dụng.
Chất liệu
Mô tả loại thủy tinh, như thủy tinh natri-canxi, thủy tinh borosilicat, thủy tinh cường lực, v.v.
⚠️ Ghi nhầm là gốm hoặc gốm thủy tinh, dẫn đến phân loại sai.
Mục đích sử dụng
Xác định rõ dùng cho bàn ăn, nhà bếp, v.v., như "dùng cho bàn ăn", "dùng cho nhà bếp".
⚠️ Không ghi rõ mục đích, có thể bị phân loại vào phân nhóm khác.
Phương pháp gia công
Mô tả quy trình tạo hình, như thổi, ép, ly tâm, v.v.
⚠️ Bỏ qua phương pháp gia công, ảnh hưởng đến việc xác định phân nhóm.
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu (nếu có), không có thương hiệu có thể ghi "không".
⚠️ Thương hiệu không khớp với thực tế, gây vấn đề thông quan.
Quy cách, kiểu loại
Cung cấp kích thước, dung tích, v.v., như đường kính, chiều cao, dung tích.
⚠️ Quy cách không đầy đủ, ảnh hưởng đến việc hải quan thẩm định giá và phân loại.
Phương thức đóng gói
Như thùng carton, pallet, v.v., ảnh hưởng đến vận chuyển và thuế quan.
⚠️ Mô tả đóng gói không rõ ràng, có thể gây chậm trễ kiểm tra.
Ví dụ: Tên hàng: Bát thủy tinh; Chất liệu: Thủy tinh natri-canxi; Mục đích sử dụng: Dùng cho bàn ăn; Phương pháp gia công: Ép; Thương hiệu: Không; Quy cách, kiểu loại: Đường kính 15cm, cao 8cm; Phương thức đóng gói: Đóng thùng carton.
Lỗi thường gặp:
Khai báo nhầm gốm thủy tinh là thủy tinh thông thường, dẫn đến phân loại sai.
Không ghi rõ mục đích sử dụng, có thể bị phân loại vào phân nhóm khác như 7013.99.
Mô tả chất liệu không chính xác, như ghi thủy tinh cường lực thành thủy tinh thông thường.
🎯 Logic phân loại
Cơ sở phân loại cốt lõi là chất liệu, mục đích sử dụng và phương pháp gia công của hàng hóa. Trước tiên xác nhận có phải làm bằng thủy tinh (không phải gốm), tiếp theo xác định có dùng cho bàn ăn nhà bếp không, cuối cùng xác định phân nhóm dựa trên loại thủy tinh và phương pháp gia công. Nếu là gốm thủy tinh, thì phân loại vào 7014; nếu là bộ đồ ăn bằng thủy tinh (dao, nĩa, thìa), thì phân loại vào các phân nhóm khác của 7013. 7014 Đồ dùng nhà bếp và bàn ăn bằng gốm thủy tinh: Chất liệu là gốm thủy tinh, có cấu trúc vi tinh, khác với thủy tinh thông thường. 701399 Đồ dùng nhà bếp và bàn ăn bằng thủy tinh khác: Bao gồm sản phẩm thủy tinh không thuộc loại cụ thể, như đồ dùng thủy tinh trang trí. 701337 Đồ dùng nhà bếp và bàn ăn bằng thủy tinh khác (thủy tinh chịu nhiệt): Chỉ sản phẩm thủy tinh chịu nhiệt, như đĩa thủy tinh dùng cho lò nướng. 392410 Đồ dùng nhà bếp và bàn ăn bằng nhựa: Chất liệu là nhựa, không phải thủy tinh. Có phải chất liệu thủy tinh không? Có dùng cho bàn ăn hoặc nhà bếp không? Có phải gốm thủy tinh không? Phương pháp gia công có ảnh hưởng đến phân loại không? Có thuộc phân nhóm khác không?
Căn cứ
Cơ sở phân loại cốt lõi là chất liệu, mục đích sử dụng và phương pháp gia công của hàng hóa. Trước tiên xác nhận có phải làm bằng thủy tinh (không phải gốm), tiếp theo xác định có dùng cho bàn ăn nhà bếp không, cuối cùng xác định phân nhóm dựa trên loại thủy tinh và phương pháp gia công. Nếu là gốm thủy tinh, thì phân loại vào 7014; nếu là bộ đồ ăn bằng thủy tinh (dao, nĩa, thìa), thì phân loại vào các phân nhóm khác của 7013.
Mã dễ nhầm:
7014 - Đồ dùng nhà bếp và bàn ăn bằng gốm thủy tinh
Chất liệu là gốm thủy tinh, có cấu trúc vi tinh, khác với thủy tinh thông thường.
701399 - Đồ dùng nhà bếp và bàn ăn bằng thủy tinh khác
Bao gồm sản phẩm thủy tinh không thuộc loại cụ thể, như đồ dùng thủy tinh trang trí.
701337 - Đồ dùng nhà bếp và bàn ăn bằng thủy tinh khác (thủy tinh chịu nhiệt)
Chỉ sản phẩm thủy tinh chịu nhiệt, như đĩa thủy tinh dùng cho lò nướng.
392410 - Đồ dùng nhà bếp và bàn ăn bằng nhựa
Chất liệu là nhựa, không phải thủy tinh.
Tự kiểm tra:
✓ Có phải chất liệu thủy tinh không?
✓ Có dùng cho bàn ăn hoặc nhà bếp không?
✓ Có phải gốm thủy tinh không?
✓ Phương pháp gia công có ảnh hưởng đến phân loại không?
✓ Có thuộc phân nhóm khác không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Mã HS 701342 và 701349 khác nhau như thế nào? 701342 đặc biệt chỉ đồ dùng nhà bếp và bàn ăn bằng thủy tinh, còn 701349 là đồ dùng nhà bếp và bàn ăn bằng thủy tinh khác, như dùng để trang trí. Sự khác biệt nằm ở mục đích sử dụng và loại cụ thể, cần đánh giá dựa trên hàng hóa thực tế. Làm thế nào để xác định sản phẩm thủy tinh có thuộc 7013 không? Trước tiên xác nhận chất liệu là thủy tinh (không phải gốm), tiếp theo mục đích sử dụng là bàn ăn, nhà bếp, v.v. Nếu là gốm thủy tinh, thì phân loại vào 7014. Khi khai báo, chất liệu nên được mô tả như thế nào? Nên mô tả cụ thể loại thủy tinh, như thủy tinh natri-canxi, thủy tinh borosilicat, thủy tinh cường lực, v.v., tránh ghi chung chung là "thủy tinh". Bát thủy tinh và đĩa thủy tinh đều được phân loại vào 701342 phải không? Đúng, miễn là chất liệu là thủy tinh và dùng cho bàn ăn nhà bếp, thường được phân loại vào 701342. Nhưng cần lưu ý các thuộc tính đặc biệt như chịu nhiệt. Nhập khẩu bộ đồ ăn bằng thủy tinh cần những yếu tố khai báo nào? Cần cung cấp tên hàng, chất liệu, mục đích sử dụng, phương pháp gia công, thương hiệu, quy cách kiểu loại, phương thức đóng gói, v.v., đảm bảo đầy đủ và chính xác. Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 701342? Có thể tra cứu thông qua biểu thuế hải quan, trang web chính thức hoặc tư vấn đại lý khai báo hải quan, thuế suất sẽ thay đổi theo chính sách quốc gia và hiệp định thương mại. Sản phẩm gốm thủy tinh có thể phân loại vào 701342 không? Không được, sản phẩm gốm thủy tinh nên phân loại vào 7014, vì chất liệu và quy trình sản xuất khác nhau.
Q: Mã HS 701342 và 701349 khác nhau như thế nào?
A: 701342 đặc biệt chỉ đồ dùng nhà bếp và bàn ăn bằng thủy tinh, còn 701349 là đồ dùng nhà bếp và bàn ăn bằng thủy tinh khác, như dùng để trang trí. Sự khác biệt nằm ở mục đích sử dụng và loại cụ thể, cần đánh giá dựa trên hàng hóa thực tế.
Q: Làm thế nào để xác định sản phẩm thủy tinh có thuộc 7013 không?
A: Trước tiên xác nhận chất liệu là thủy tinh (không phải gốm), tiếp theo mục đích sử dụng là bàn ăn, nhà bếp, v.v. Nếu là gốm thủy tinh, thì phân loại vào 7014.
Q: Khi khai báo, chất liệu nên được mô tả như thế nào?
A: Nên mô tả cụ thể loại thủy tinh, như thủy tinh natri-canxi, thủy tinh borosilicat, thủy tinh cường lực, v.v., tránh ghi chung chung là "thủy tinh".
Q: Bát thủy tinh và đĩa thủy tinh đều được phân loại vào 701342 phải không?
A: Đúng, miễn là chất liệu là thủy tinh và dùng cho bàn ăn nhà bếp, thường được phân loại vào 701342. Nhưng cần lưu ý các thuộc tính đặc biệt như chịu nhiệt.
Q: Nhập khẩu bộ đồ ăn bằng thủy tinh cần những yếu tố khai báo nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, chất liệu, mục đích sử dụng, phương pháp gia công, thương hiệu, quy cách kiểu loại, phương thức đóng gói, v.v., đảm bảo đầy đủ và chính xác.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 701342?
A: Có thể tra cứu thông qua biểu thuế hải quan, trang web chính thức hoặc tư vấn đại lý khai báo hải quan, thuế suất sẽ thay đổi theo chính sách quốc gia và hiệp định thương mại.
Q: Sản phẩm gốm thủy tinh có thể phân loại vào 701342 không?
A: Không được, sản phẩm gốm thủy tinh nên phân loại vào 7014, vì chất liệu và quy trình sản xuất khác nhau.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.