Mã HS: 701341
Đồ thủy tinh trang trí làm từ thủy tinh pha chì tinh thể
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 70 bao gồm thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh, bao gồm thủy tinh ở các hình dạng khác nhau (như tấm phẳng, ống, chai, đồ đựng, sợi thủy tinh, v.v.) cũng như các sản phẩm chế biến từ thủy tinh. Phạm vi của chương này rất rộng, từ thủy tinh natri-canxi thông thường đến thủy tinh pha lê chì cao cấp đều được bao gồm, nhưng loại trừ đồ trang sức giả làm bằng thủy tinh (Chương 71), đồ chơi làm bằng thủy tinh (Chương 95), v.v.
Nhóm
Nhóm 7013 bao gồm các đồ đựng bằng thủy tinh dùng cho bàn ăn, nhà bếp, phòng vệ sinh, văn phòng, trang trí nội thất hoặc các mục đích tương tự, không bao gồm dụng cụ phẫu thuật bằng thủy tinh, đồ chơi bằng thủy tinh, v.v. Các đồ đựng thuộc nhóm này có thể được tạo hình bằng cách thổi, ép, đúc, v.v., thường được sử dụng để đựng, trang trí hoặc mục đích thực dụng.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu tiên 70 đại diện cho chương thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh; chữ số thứ 3-4 là 13 đại diện cho nhóm đồ đựng bằng thủy tinh, cụ thể là đồ đựng bằng thủy tinh dùng cho bàn ăn, nhà bếp, phòng vệ sinh, văn phòng, trang trí nội thất, v.v.; chữ số thứ 5-6 là 41 là phân nhóm, đặc biệt chỉ đồ đựng bằng thủy tinh trang trí làm bằng thủy tinh pha lê chì. Thủy tinh pha lê chì là thủy tinh có hàm lượng oxit chì không thấp hơn 24%, có chiết suất cao và âm thanh trong trẻo, thường được sử dụng cho đồ trang trí cao cấp.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là đồ đựng bằng thủy tinh trang trí làm bằng thủy tinh pha lê chì, vì chất liệu là thủy tinh pha lê chì và mục đích sử dụng là trang trí, nên được phân loại vào 7013.41. Nếu là đồ đựng trang trí bằng thủy tinh khác thì phân loại vào 7013.99, nếu là đồ đựng bằng thủy tinh pha lê chì dùng cho bàn ăn hoặc nhà bếp thì phân loại vào 7013.31.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "lọ hoa thủy tinh pha lê chì", "đồ trang trí thủy tinh pha lê chì", v.v., cần phù hợp với thực tế.
⚠️ Chỉ khai báo "đồ đựng bằng thủy tinh" quá chung chung, không ghi rõ thủy tinh pha lê chì và mục đích trang trí.
Chất liệu
Xác định rõ loại thủy tinh, như "thủy tinh pha lê chì", và ghi rõ hàm lượng oxit chì (như ≥24%), để phân biệt với thủy tinh thông thường.
⚠️ Không ghi rõ hàm lượng oxit chì, hoặc khai báo sai là "thủy tinh pha lê" (có thể không đủ hàm lượng chì).
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích sử dụng của đồ đựng, như "trang trí nội thất", "trưng bày", v.v., tránh nhầm lẫn với đồ đựng dùng cho bàn ăn nhà bếp.
⚠️ Khai báo sai mục đích trang trí thành "dùng cho bàn ăn", dẫn đến phân loại sai.
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu (nếu không có thương hiệu thì ghi "không"), thương hiệu giúp xác định giá trị hàng hóa và phân loại.
⚠️ Khai báo thương hiệu không trung thực hoặc bỏ sót, ảnh hưởng đến việc thẩm định giá và phân loại của hải quan.
Model
Khai báo model hoặc mã hàng của hàng hóa, thuận tiện cho việc nhận diện hàng hóa cụ thể.
⚠️ Điền model không đầy đủ hoặc không phù hợp với thực tế.
Phương pháp gia công
Nêu rõ quy trình tạo hình, như "thổi thủ công", "ép bằng máy", v.v., thủy tinh pha lê chì thường được thổi thủ công.
⚠️ Không khai báo phương pháp gia công, hoặc khai báo sai là "chạm khắc" và các gia công tiếp theo khác.
Kích thước
Khai báo kích thước của đồ đựng (như chiều cao, đường kính, v.v.), để phân biệt các quy cách kích thước khác nhau.
⚠️ Khai báo kích thước không chính xác hoặc sử dụng đơn vị không tiêu chuẩn.
Ví dụ:
Tên hàng: lọ hoa thủy tinh pha lê chì; Chất liệu: thủy tinh pha lê chì (hàm lượng oxit chì 24%); Mục đích sử dụng: trang trí nội thất; Thương hiệu: không; Model: VASE-001; Phương pháp gia công: thổi thủ công; Kích thước: cao 30cm, đường kính 15cm.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1. Chất liệu là thủy tinh pha lê chì (hàm lượng oxit chì ≥24%); 2. Mục đích sử dụng là trang trí (không phải mục đích thực dụng như bàn ăn, nhà bếp); 3. Thuộc đồ đựng bằng thủy tinh. Đồng thời cần xem xét các yếu tố như quy trình gia công, kích thước, nhưng chất liệu và mục đích sử dụng là tiêu chí phán định chính.
Mã dễ nhầm:
701331 - Đồ đựng bằng thủy tinh pha lê chì dùng cho bàn ăn hoặc nhà bếp
Mục đích sử dụng khác nhau, 701331 dùng cho bàn ăn hoặc nhà bếp, như đĩa, bát, v.v.; 701341 dùng cho trang trí, như lọ hoa, đồ trang trí.
701399 - Đồ đựng trang trí bằng thủy tinh khác
Chất liệu khác nhau, 701399 là thủy tinh khác (không phải pha lê chì), như thủy tinh natri-canxi; 701341 là thủy tinh pha lê chì.
701310 - Đồ đựng bằng gốm thủy tinh dùng cho bàn ăn nhà bếp
Chất liệu là gốm thủy tinh, có hệ số giãn nở thấp, chịu sốc nhiệt, khác với thủy tinh pha lê chì.
702000 - Sản phẩm thủy tinh khác
Sản phẩm thủy tinh chưa được liệt kê cụ thể, như hạt thủy tinh, mắt thủy tinh, v.v.; đồ đựng trang trí đã được liệt kê cụ thể, nên phân loại vào 7013.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định thủy tinh có phải là thủy tinh pha lê chì?
A: Thủy tinh pha lê chì thường có hàm lượng oxit chì không thấp hơn 24%, có thể xác nhận thông qua báo cáo kiểm nghiệm hoặc giải thích thành phần do nhà cung cấp cung cấp. Hải quan có thể yêu cầu cung cấp báo cáo kiểm nghiệm, do đó khi khai báo nên đảm bảo chất liệu trung thực và chính xác.
Q: Đồ đựng trang trí bằng thủy tinh pha lê chì và đồ đựng trang trí bằng thủy tinh thông thường có gì khác biệt trong phân loại?
A: Đồ đựng trang trí bằng thủy tinh pha lê chì phân loại vào 7013.41, đồ đựng trang trí bằng thủy tinh thông thường phân loại vào 7013.99. Khác biệt chính là chất liệu, thủy tinh pha lê chì do chứa chì nên có chiết suất và giá trị cao hơn, khi phân loại cần cung cấp chứng minh thành phần.
Q: Nếu đồ đựng bằng thủy tinh pha lê chì vừa có thể dùng để trang trí vừa có thể dùng cho bàn ăn, thì phân loại như thế nào?
A: Phân loại theo mục đích sử dụng chính. Nếu mục đích sử dụng chính là trang trí, phân loại vào 7013.41; nếu mục đích sử dụng chính là bàn ăn, phân loại vào 7013.31. Khuyến nghị phán định dựa trên thiết kế hàng hóa, trạng thái bán hàng và nhận thức của người tiêu dùng, đồng thời lưu giữ chứng cứ liên quan.
Q: Khi khai báo có cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm hàm lượng oxit chì không?
A: Hải quan có thể yêu cầu cung cấp báo cáo kiểm nghiệm để chứng minh chất liệu khi kiểm tra chứng từ hoặc kiểm tra thực tế. Khuyến nghị chuẩn bị trước, tránh tranh chấp phân loại hoặc chậm trễ thông quan do không thể chứng minh.
Q: Hoàn thuế xuất khẩu đối với đồ đựng bằng thủy tinh pha lê chì có khác với thủy tinh thông thường không?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu phụ thuộc vào mã HS cụ thể và chính sách tại thời điểm đó, tỷ lệ hoàn thuế của 7013.41 và 7013.99 có thể khác nhau. Khuyến nghị tra cứu cơ sở dữ liệu tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu mới nhất, hoặc tham khảo ý kiến của công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp.
Q: Bán đồ trang trí thủy tinh pha lê chì qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm thế nào để điền các yếu tố khai báo?
A: Cần điền chính xác tên hàng, chất liệu (thủy tinh pha lê chì), mục đích sử dụng (trang trí), thương hiệu, model, v.v. Đối với bưu kiện cá nhân, cũng cần khai báo trung thực, tránh bị trả lại hoặc phạt do khai báo không trung thực.
Q: Nếu đồ đựng bằng thủy tinh pha lê chì là đồ cổ, phân loại có khác không?
A: Đồ cổ (hơn 100 năm) thường phân loại vào 9706, nhưng nếu là hàng mô phỏng cổ hoặc sản phẩm hiện đại, vẫn phân loại vào 7013. Cần phán định dựa trên niên đại và đặc điểm thực tế, cung cấp chứng nhận giám định khi cần thiết.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất tối huệ quốc của 7013.41?
A: Có thể truy cập trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng công cụ tra cứu mã hàng hóa hải quan, nhập mã HS 701341, xem thuế suất mới nhất. Thuế suất có thể thay đổi, khuyến nghị lấy tại thời điểm thông quan làm chuẩn.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.