Mã HS: 701333
Đồ dùng thủy tinh để bàn ăn làm từ thủy tinh pha chì tinh thể
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 70 bao gồm thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh, bao gồm thủy tinh tấm, sợi thủy tinh, đồ dùng bằng thủy tinh, dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh, hạt thủy tinh, v.v. Phạm vi của chương này từ thủy tinh nguyên liệu đến sản phẩm thủy tinh thành phẩm, nhưng loại trừ một số loại thủy tinh đặc biệt (như thủy tinh quang học, đá quý nhân tạo) và các sản phẩm kết hợp với vật liệu khác. Nhóm 7013 dành riêng cho đồ dùng bằng thủy tinh dùng cho bàn ăn, nhà bếp, phòng tắm, văn phòng, trang trí nội thất hoặc các mục đích tương tự, là phần gắn bó mật thiết với đời sống hàng ngày trong các sản phẩm thủy tinh.
Nhóm
Nhóm 7013 bao gồm đồ dùng bằng thủy tinh dùng cho bàn ăn, đồ dùng nhà bếp, đồ dùng phòng tắm, đồ dùng văn phòng, đồ dùng trang trí nội thất, v.v. Cụ thể bao gồm ly thủy tinh, đĩa, bát, đĩa nhỏ, bình, lọ, chai (không dùng để đóng gói), gạt tàn thuốc lá, lọ hoa, v.v. Tuy nhiên, lưu ý rằng nhóm này không bao gồm bao bì đóng gói bằng thủy tinh (như chai thuốc, lọ thực phẩm, thuộc nhóm 7010) cũng như bộ đồ ăn bằng gốm thủy tinh (thuộc nhóm 6911 hoặc 6912). Trong nhóm 7013, được phân chia thêm theo chất liệu thủy tinh (như thủy tinh pha lê chì, thủy tinh khác) và mục đích sử dụng.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 70 biểu thị Chương 70 (thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh). Chữ số thứ 3-4 là 13 biểu thị nhóm 7013, tức là đồ dùng bằng thủy tinh dùng cho bàn ăn, nhà bếp, phòng tắm, văn phòng, trang trí nội thất hoặc các mục đích tương tự. Chữ số thứ 5-6 là 33 biểu thị phân nhóm 701333, cụ thể là đồ dùng bằng thủy tinh pha lê chì dùng cho bàn ăn. Trong đó, thủy tinh pha lê chì là thủy tinh có hàm lượng oxit chì không thấp hơn 24% (theo trọng lượng), có chiết suất cao, mật độ cao và âm thanh trong trẻo. Phân nhóm này chỉ bao gồm đồ dùng dùng cho bàn ăn, như ly, đĩa, bát bằng thủy tinh pha lê chì, không bao gồm đồ dùng bằng thủy tinh pha lê chì dùng cho nhà bếp, phòng tắm hoặc các mục đích khác (những sản phẩm này có thể thuộc các phân nhóm khác như 701337).
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là đồ dùng bằng thủy tinh pha lê chì dùng cho bàn ăn, vì chất liệu là thủy tinh pha lê chì (hàm lượng oxit chì ≥24%) và mục đích sử dụng là dùng cho bàn ăn, nên được phân loại vào 701333. Nếu là đồ dùng bằng thủy tinh khác dùng cho bàn ăn, thì thuộc 701337 (đồ dùng bằng thủy tinh khác dùng cho bàn ăn); nếu là đồ dùng bằng thủy tinh pha lê chì dùng cho nhà bếp, thì thuộc 701335 (đồ dùng bằng thủy tinh pha lê chì dùng cho nhà bếp); nếu là bộ đồ ăn bằng gốm thủy tinh, thì thuộc 6911. Do đó, chất liệu và mục đích sử dụng là yếu tố then chốt để phân biệt.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng Anh của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác đặc tính hàng hóa, như "ly thủy tinh pha lê chì".
⚠️ Chỉ ghi "ly thủy tinh", không ghi rõ pha lê chì, dẫn đến phân loại sai.
Chất liệu
Ghi rõ loại thủy tinh, như thủy tinh pha lê chì, và ghi rõ hàm lượng oxit chì (như ≥24%).
⚠️ Không cung cấp hàm lượng oxit chì, không thể chứng minh là thủy tinh pha lê chì.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích sử dụng cụ thể, như dùng cho bàn ăn, nhà bếp, trang trí, v.v.
⚠️ Nhầm lẫn giữa dùng cho bàn ăn và nhà bếp, dẫn đến sai phân nhóm.
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu (nếu có), nếu không có thương hiệu có thể điền "không".
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhãn hiệu, hoặc bỏ sót dẫn đến vấn đề sở hữu trí tuệ.
Model
Điền model sản phẩm hoặc mã hàng, để dễ nhận biết.
⚠️ Nhầm lẫn model với quy cách, hoặc điền không đầy đủ.
Quy cách
Điền kích thước, dung tích, v.v., như đường kính, chiều cao, dung tích mililit.
⚠️ Không cung cấp dung tích hoặc kích thước, ảnh hưởng đến thẩm định giá và thống kê hải quan.
Phương pháp gia công
Nêu rõ phương pháp tạo hình, như thổi, ép, chạm khắc thủ công, v.v.
⚠️ Không ghi rõ phương pháp gia công, có thể ảnh hưởng đến phân loại (như có thuộc tác phẩm nghệ thuật hay không).
Loại bao bì
Điền phương thức đóng gói, như đóng hộp, đóng bộ, v.v.
⚠️ Nhầm lẫn bao bì với hàng hóa, như tính giá trị hộp bao bì vào hàng hóa.
Ví dụ:
Tên hàng: Ly thủy tinh pha lê chì; Chất liệu: Thủy tinh pha lê chì (hàm lượng oxit chì 24%); Mục đích sử dụng: Dùng cho bàn ăn; Thương hiệu: Không; Model: ABC123; Quy cách: Dung tích 300ml, chiều cao 15cm; Phương pháp gia công: Thổi; Loại bao bì: Đóng hộp.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1. Chất liệu là thủy tinh pha lê chì, tức là hàm lượng oxit chì ≥24%; 2. Mục đích sử dụng là dùng cho bàn ăn, như ly, đĩa, bát, v.v.; 3. Không phải gốm thủy tinh, không phải bao bì đóng gói. Theo chú giải Chương 70 và chú giải phân nhóm của Biểu thuế xuất nhập khẩu, đồ dùng bằng thủy tinh pha lê chì dùng cho bàn ăn được phân loại rõ ràng vào 701333. Nếu hàm lượng oxit chì không đủ 24%, thì thuộc 701337 (đồ dùng bằng thủy tinh khác dùng cho bàn ăn). Nếu dùng cho nhà bếp, thì thuộc 701335.
Mã dễ nhầm:
701337 - Đồ dùng bằng thủy tinh khác dùng cho bàn ăn
Chất liệu không phải thủy tinh pha lê chì, hoặc hàm lượng oxit chì thấp hơn 24%, như đồ dùng bằng thủy tinh natri-canxi thông thường dùng cho bàn ăn.
701335 - Đồ dùng bằng thủy tinh pha lê chì dùng cho nhà bếp
Mục đích sử dụng là nhà bếp, như nấu ăn, đựng đồ, chứ không phải trực tiếp lên bàn ăn.
701349 - Đồ dùng bằng thủy tinh khác dùng cho bàn ăn (có thể là phân nhóm khác)
Trong biểu thuế thực tế, 701349 có thể là đồ dùng bằng thủy tinh khác dùng cho nhà bếp, cần kiểm tra biểu thuế mới nhất. Ở đây chỉ đề cập đến mã tương tự có thể gây nhầm lẫn.
691110 - Bộ đồ ăn bằng sứ
Chất liệu là gốm sứ, không phải thủy tinh.
701090 - Bao bì đóng gói bằng thủy tinh
Dùng để đóng gói vận chuyển, không phải đồ dùng cho bàn ăn.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định thủy tinh có phải là thủy tinh pha lê chì?
A: Thủy tinh pha lê chì là thủy tinh có hàm lượng oxit chì không thấp hơn 24% (theo trọng lượng). Có thể xác nhận thông qua kiểm nghiệm phòng thí nghiệm hoặc báo cáo thành phần do nhà cung cấp cung cấp. Nếu không thể xác nhận, đề nghị phân loại theo đồ dùng bằng thủy tinh khác dùng cho bàn ăn.
Q: Làm thế nào phân biệt đồ dùng bằng thủy tinh pha lê chì dùng cho bàn ăn và dùng cho nhà bếp?
A: Đồ dùng dùng cho bàn ăn là đồ dùng trực tiếp dùng trên bàn ăn, như ly, đĩa, bát, đĩa nhỏ, v.v.; đồ dùng dùng cho nhà bếp là đồ dùng dùng cho nấu ăn, đựng đồ và các hoạt động nhà bếp, như nồi, lọ, bình, v.v. Mục đích sử dụng là yếu tố then chốt để phân biệt.
Q: Nếu đồ dùng bằng thủy tinh pha lê chì có thể dùng cho cả bàn ăn và nhà bếp, thì nên phân loại như thế nào?
A: Phân loại theo mục đích sử dụng chính. Nếu mục đích chính là dùng cho bàn ăn, thuộc 701333; nếu mục đích chính là dùng cho nhà bếp, thuộc 701335. Khi không thể xác định, đề nghị tham khảo ý kiến hải quan hoặc phân loại trước.
Q: Trong các yếu tố khai báo của mã HS 701333, có bắt buộc phải cung cấp hàm lượng oxit chì không?
A: Có, hàm lượng oxit chì là chỉ số then chốt để chứng minh thủy tinh pha lê chì. Khi khai báo cần cung cấp hàm lượng cụ thể, như "hàm lượng oxit chì 24%". Nếu không cung cấp, hải quan có thể nghi ngờ phân loại.
Q: Thuế suất nhập khẩu của đồ dùng bằng thủy tinh pha lê chì dùng cho bàn ăn là bao nhiêu?
A: Thuế suất thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, thời gian, v.v. Đề nghị tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu mới nhất hoặc tra cứu qua trang web hải quan, cửa sổ đơn nhất. Để tham khảo, có thể chú ý đến thuế suất tối huệ quốc, thuế suất hiệp định, v.v.
Q: Bán ly thủy tinh pha lê chì qua thương mại điện tử xuyên biên giới, nên chọn mã HS như thế nào?
A: Nếu là ly dùng cho bàn ăn bằng thủy tinh pha lê chì, nên chọn 701333. Cần đảm bảo chất liệu và mục đích sử dụng phù hợp, và chuẩn bị các tài liệu chứng minh liên quan. Lưu ý mã HS của các quốc gia khác nhau có thể có chút khác biệt, nhưng 6 chữ số đầu thường giống nhau.
Q: Đồ dùng bằng thủy tinh pha lê chì có vết nứt hoặc khuyết điểm, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Không ảnh hưởng đến phân loại, nhưng có thể ảnh hưởng đến giá trị tính thuế. Phân loại vẫn xác định theo chất liệu và mục đích sử dụng. Nếu là phế phẩm hoặc hàng đã qua sử dụng, có thể liên quan đến các quy định khác.
Q: Làm thế nào để tra cứu điều kiện quản lý của mã HS 701333?
A: Có thể tra cứu điều kiện quản lý qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc, cửa sổ đơn nhất hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu, như có cần kiểm dịch thương phẩm, giấy phép, v.v. Cũng có thể tham khảo ý kiến của công ty khai báo hải quan hoặc hải quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.