Chương 70 bao gồm thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh, bao gồm kính tấm, sợi thủy tinh, đồ dùng bằng thủy tinh, gương thủy tinh, hạt thủy tinh, v.v. Phạm vi của chương này rộng, từ thủy tinh nguyên liệu đến các sản phẩm thủy tinh chế biến sâu đều được đề cập, nhưng loại trừ một số sản phẩm thủy tinh đặc biệt (như linh kiện quang học, đồ trang sức giả làm bằng thủy tinh, v.v.). Trong chương được phân loại theo mức độ chế biến và mục đích sử dụng, là chương cơ bản để phân loại thương mại quốc tế trong ngành thủy tinh. Nhóm 7009 bao gồm gương thủy tinh, bao gồm gương chiếu hậu, gương có khung, gương không khung, v.v., bất kể có được đóng khung hay không. Nhóm này bao gồm gương thủy tinh thông thường, gương thủy tinh an toàn, gương mạ bạc hoặc mạ nhôm, v.v., nhưng loại trừ gương đã cấu thành sản phẩm thuộc nhóm khác (như gương có khung nếu khung tạo thành đặc tính chính thì có thể được phân loại vào nhóm khác). Dưới 7009 được phân chia theo mục đích sử dụng và mức độ chế biến. 2 chữ số đầu 70: Chương 70, thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh. Chữ số thứ 3-4 là 09: Nhóm 7009, gương thủy tinh, bao gồm gương chiếu hậu, gương có khung, v.v. Chữ số thứ 5-6 là 92: Phân nhóm 700992, khung gương bằng thủy tinh. Cụ thể: 7009.92 chỉ khung gương bằng thủy tinh, tức là khung dùng để gắn gương thủy tinh, chất liệu là thủy tinh. Phân nhóm này không được phân chia thêm, bao gồm tất cả các khung gương bằng thủy tinh. Mặt hàng này là khung gương bằng thủy tinh, thuộc bộ phận hoặc phụ kiện của gương thủy tinh, nhưng vì bản thân là sản phẩm thủy tinh và dùng làm khung gương, nên được phân loại vào 7009.92. Nếu khung gương được lắp ráp với kính thành gương hoàn chỉnh, thì có thể được phân loại vào 7009.91 (gương thủy tinh khác); nếu chất liệu khung không phải thủy tinh (như gỗ, kim loại), thì được phân loại vào nhóm tương ứng với chất liệu đó.
Chương
Chương 70 bao gồm thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh, bao gồm kính tấm, sợi thủy tinh, đồ dùng bằng thủy tinh, gương thủy tinh, hạt thủy tinh, v.v. Phạm vi của chương này rộng, từ thủy tinh nguyên liệu đến các sản phẩm thủy tinh chế biến sâu đều được đề cập, nhưng loại trừ một số sản phẩm thủy tinh đặc biệt (như linh kiện quang học, đồ trang sức giả làm bằng thủy tinh, v.v.). Trong chương được phân loại theo mức độ chế biến và mục đích sử dụng, là chương cơ bản để phân loại thương mại quốc tế trong ngành thủy tinh.
Nhóm
Nhóm 7009 bao gồm gương thủy tinh, bao gồm gương chiếu hậu, gương có khung, gương không khung, v.v., bất kể có được đóng khung hay không. Nhóm này bao gồm gương thủy tinh thông thường, gương thủy tinh an toàn, gương mạ bạc hoặc mạ nhôm, v.v., nhưng loại trừ gương đã cấu thành sản phẩm thuộc nhóm khác (như gương có khung nếu khung tạo thành đặc tính chính thì có thể được phân loại vào nhóm khác). Dưới 7009 được phân chia theo mục đích sử dụng và mức độ chế biến.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 70: Chương 70, thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh. Chữ số thứ 3-4 là 09: Nhóm 7009, gương thủy tinh, bao gồm gương chiếu hậu, gương có khung, v.v. Chữ số thứ 5-6 là 92: Phân nhóm 700992, khung gương bằng thủy tinh. Cụ thể: 7009.92 chỉ khung gương bằng thủy tinh, tức là khung dùng để gắn gương thủy tinh, chất liệu là thủy tinh. Phân nhóm này không được phân chia thêm, bao gồm tất cả các khung gương bằng thủy tinh.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là khung gương bằng thủy tinh, thuộc bộ phận hoặc phụ kiện của gương thủy tinh, nhưng vì bản thân là sản phẩm thủy tinh và dùng làm khung gương, nên được phân loại vào 7009.92. Nếu khung gương được lắp ráp với kính thành gương hoàn chỉnh, thì có thể được phân loại vào 7009.91 (gương thủy tinh khác); nếu chất liệu khung không phải thủy tinh (như gỗ, kim loại), thì được phân loại vào nhóm tương ứng với chất liệu đó.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên hàng khai báo, nên mô tả chính xác là “khung gương bằng thủy tinh” hoặc “khung gương thủy tinh”, tránh sử dụng tên dễ gây nhầm lẫn như “gương”. Chất liệu: Nêu rõ chất liệu chính của khung gương, như “bằng thủy tinh”, nếu cần ghi rõ loại thủy tinh (như thủy tinh natri canxi, thủy tinh borosilicat). Mục đích sử dụng: Mô tả mục đích của khung gương, như “dùng để gắn gương”, “dùng để trang trí”, v.v., làm rõ chức năng là khung gương. Kích thước: Cung cấp kích thước ngoài của khung gương (dài, rộng, cao hoặc đường kính), đơn vị thường là cm hoặc inch. Quy trình gia công: Nêu rõ phương thức gia công khung gương, như “cắt, mài cạnh, khoan, đánh bóng”, v.v., thể hiện mức độ chế biến. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, khai báo tên thương hiệu (tiếng Trung và tiếng Anh); nếu không có thương hiệu thì khai báo “không có thương hiệu”. Model: Khai báo model hoặc mã hàng của sản phẩm, thuận tiện nhận diện và phân biệt. Quy cách đóng gói: Nêu rõ phương thức đóng gói, như “đóng thùng carton, mỗi thùng 10 cái”, dùng để thống kê và kiểm tra. Tên hàng: Khung gương bằng thủy tinh; Chất liệu: Thủy tinh natri canxi; Mục đích: Dùng để gắn gương trang trí; Kích thước: 30cm×40cm; Quy trình gia công: Cắt, mài cạnh, đánh bóng; Thương hiệu: Không có thương hiệu; Model: FR-2024; Quy cách đóng gói: Đóng thùng carton, mỗi thùng 20 cái. Phân loại nhầm khung gương bằng thủy tinh vào 7009.91 (gương thủy tinh khác), bỏ qua thuộc tính độc lập là khung gương. Khai báo chất liệu không rõ ràng, chỉ ghi “thủy tinh”, không nêu rõ là khung gương hay kính, dẫn đến tranh chấp phân loại. Mô tả mục đích quá rộng, như “dùng để trang trí”, không rõ dùng để gắn gương, có thể bị phân loại vào sản phẩm thủy tinh khác.
Tên hàng
Tên hàng khai báo, nên mô tả chính xác là “khung gương bằng thủy tinh” hoặc “khung gương thủy tinh”, tránh sử dụng tên dễ gây nhầm lẫn như “gương”.
⚠️ Khai báo sai là “gương thủy tinh” hoặc “khung ảnh”, dẫn đến phân loại sai.
Chất liệu
Nêu rõ chất liệu chính của khung gương, như “bằng thủy tinh”, nếu cần ghi rõ loại thủy tinh (như thủy tinh natri canxi, thủy tinh borosilicat).
⚠️ Chỉ ghi “thủy tinh”, không phân biệt là khung gương hay kính.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích của khung gương, như “dùng để gắn gương”, “dùng để trang trí”, v.v., làm rõ chức năng là khung gương.
⚠️ Mô tả mục đích mơ hồ, như “dùng trong gia đình”, không thể xác định phân loại.
Kích thước
Cung cấp kích thước ngoài của khung gương (dài, rộng, cao hoặc đường kính), đơn vị thường là cm hoặc inch.
⚠️ Đơn vị kích thước không thống nhất hoặc thiếu, ảnh hưởng đến việc kiểm tra hải quan.
Quy trình gia công
Nêu rõ phương thức gia công khung gương, như “cắt, mài cạnh, khoan, đánh bóng”, v.v., thể hiện mức độ chế biến.
⚠️ Không ghi rõ có qua chế biến sâu hay không, có thể bị phân loại nhầm là bán thành phẩm.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, khai báo tên thương hiệu (tiếng Trung và tiếng Anh); nếu không có thương hiệu thì khai báo “không có thương hiệu”.
⚠️ Thương hiệu không khớp với thực tế, hoặc bỏ sót thương hiệu dẫn đến rủi ro xâm phạm.
Model
Khai báo model hoặc mã hàng của sản phẩm, thuận tiện nhận diện và phân biệt.
⚠️ Điền model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Quy cách đóng gói
Nêu rõ phương thức đóng gói, như “đóng thùng carton, mỗi thùng 10 cái”, dùng để thống kê và kiểm tra.
⚠️ Quy cách đóng gói mâu thuẫn với số lượng khai báo.
Ví dụ: Tên hàng: Khung gương bằng thủy tinh; Chất liệu: Thủy tinh natri canxi; Mục đích: Dùng để gắn gương trang trí; Kích thước: 30cm×40cm; Quy trình gia công: Cắt, mài cạnh, đánh bóng; Thương hiệu: Không có thương hiệu; Model: FR-2024; Quy cách đóng gói: Đóng thùng carton, mỗi thùng 20 cái.
Lỗi thường gặp:
Phân loại nhầm khung gương bằng thủy tinh vào 7009.91 (gương thủy tinh khác), bỏ qua thuộc tính độc lập là khung gương.
Khai báo chất liệu không rõ ràng, chỉ ghi “thủy tinh”, không nêu rõ là khung gương hay kính, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Mô tả mục đích quá rộng, như “dùng để trang trí”, không rõ dùng để gắn gương, có thể bị phân loại vào sản phẩm thủy tinh khác.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại chính: 1. Chất liệu hàng hóa là thủy tinh; 2. Chức năng hàng hóa là khung gương, dùng để gắn gương thủy tinh; 3. Phù hợp với phạm vi nhóm 7009 “gương thủy tinh”, và phân nhóm 7009.92 rõ ràng là “khung gương bằng thủy tinh”. Nếu khung gương được lắp ráp với kính thành gương hoàn chỉnh, thì phân loại vào 7009.91; nếu chất liệu khung không phải thủy tinh, thì phân loại theo chất liệu. 700991 Gương thủy tinh khác: 7009.91 là gương thủy tinh hoàn chỉnh (bao gồm có khung hoặc không khung), trong khi 7009.92 chỉ là khung gương bằng thủy tinh, không bao gồm kính. Nếu khung gương được lắp ráp với kính, nên phân loại vào 7009.91. 700910 Gương chiếu hậu dùng cho xe: 7009.10 chỉ gương chiếu hậu dùng cho xe, ngay cả khi chất liệu là thủy tinh và có khung, cũng phân loại vào mã này. Trong khi 7009.92 là khung gương bằng thủy tinh thông thường, không dùng cho xe. 441400 Khung gương bằng gỗ: Khung gương bằng gỗ phân loại vào 4414, khung gương bằng thủy tinh phân loại vào 7009.92. Chất liệu là yếu tố phân biệt chính. 830630 Khung gương bằng kim loại cơ bản: Khung gương bằng kim loại cơ bản phân loại vào 8306.30, khung gương bằng thủy tinh phân loại vào 7009.92. Chất liệu khác nhau dẫn đến phân loại khác nhau. 702000 Sản phẩm thủy tinh khác: Nếu khung gương bằng thủy tinh không phù hợp với mô tả cụ thể của 7009, có thể phân loại vào 7020. Nhưng 7009.92 đã rõ ràng bao gồm khung gương bằng thủy tinh, nên ưu tiên phân loại vào 7009.92. Chất liệu có phải là thủy tinh không? Có dùng để gắn gương không? Có bao gồm kính không? Có dùng riêng cho xe không? Có kết hợp với vật liệu khác không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại chính: 1. Chất liệu hàng hóa là thủy tinh; 2. Chức năng hàng hóa là khung gương, dùng để gắn gương thủy tinh; 3. Phù hợp với phạm vi nhóm 7009 “gương thủy tinh”, và phân nhóm 7009.92 rõ ràng là “khung gương bằng thủy tinh”. Nếu khung gương được lắp ráp với kính thành gương hoàn chỉnh, thì phân loại vào 7009.91; nếu chất liệu khung không phải thủy tinh, thì phân loại theo chất liệu.
Mã dễ nhầm:
700991 - Gương thủy tinh khác
7009.91 là gương thủy tinh hoàn chỉnh (bao gồm có khung hoặc không khung), trong khi 7009.92 chỉ là khung gương bằng thủy tinh, không bao gồm kính. Nếu khung gương được lắp ráp với kính, nên phân loại vào 7009.91.
700910 - Gương chiếu hậu dùng cho xe
7009.10 chỉ gương chiếu hậu dùng cho xe, ngay cả khi chất liệu là thủy tinh và có khung, cũng phân loại vào mã này. Trong khi 7009.92 là khung gương bằng thủy tinh thông thường, không dùng cho xe.
441400 - Khung gương bằng gỗ
Khung gương bằng gỗ phân loại vào 4414, khung gương bằng thủy tinh phân loại vào 7009.92. Chất liệu là yếu tố phân biệt chính.
830630 - Khung gương bằng kim loại cơ bản
Khung gương bằng kim loại cơ bản phân loại vào 8306.30, khung gương bằng thủy tinh phân loại vào 7009.92. Chất liệu khác nhau dẫn đến phân loại khác nhau.
702000 - Sản phẩm thủy tinh khác
Nếu khung gương bằng thủy tinh không phù hợp với mô tả cụ thể của 7009, có thể phân loại vào 7020. Nhưng 7009.92 đã rõ ràng bao gồm khung gương bằng thủy tinh, nên ưu tiên phân loại vào 7009.92.
Tự kiểm tra:
✓ Chất liệu có phải là thủy tinh không?
✓ Có dùng để gắn gương không?
✓ Có bao gồm kính không?
✓ Có dùng riêng cho xe không?
✓ Có kết hợp với vật liệu khác không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Khung gương bằng thủy tinh và gương thủy tinh khác nhau như thế nào? Khung gương bằng thủy tinh chỉ là khung dùng để gắn gương, bản thân không bao gồm kính; còn gương thủy tinh là gương hoàn chỉnh bao gồm kính và có thể có khung. Khi phân loại, khung gương vào 7009.92, gương hoàn chỉnh vào 7009.91. Làm thế nào để tra cứu mã HS của khung gương bằng thủy tinh? Có thể thông qua biểu thuế hải quan, trang web tra cứu mã HS hoặc tư vấn đại lý khai báo. Nhập từ khóa “khung gương bằng thủy tinh” hoặc “khung gương thủy tinh”, hệ thống sẽ đề xuất 7009.92. Lưu ý xác nhận chất liệu và mục đích sử dụng. Thuế suất nhập khẩu của khung gương bằng thủy tinh là bao nhiêu? Thuế suất sẽ thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại và năm. Đề nghị tra cứu biểu thuế hải quan mới nhất hoặc sử dụng công cụ tra cứu thuế suất chính thức, như trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc. Không cung cấp giá trị cụ thể. Khi khai báo khung gương bằng thủy tinh, lỗi dễ mắc nhất là gì? Các lỗi thường gặp bao gồm: khai báo chất liệu không rõ ràng, mô tả mục đích mơ hồ, khai báo nhầm khung gương cùng với kính. Nên khai báo chính xác là “khung gương bằng thủy tinh”, và ghi rõ mục đích và chất liệu. Khung gương bằng thủy tinh có thể phân loại vào khung gương bằng gỗ không? Không thể. Chất liệu quyết định phân loại, khung gương bằng thủy tinh vào 7009.92, khung gương bằng gỗ vào 4414. Nếu khung gương được làm từ nhiều vật liệu, phân loại theo đặc tính chính. Nếu khung gương bằng thủy tinh dùng cho xe, mã có thay đổi không? Có. Gương chiếu hậu dùng cho xe bất kể chất liệu, đều phân loại vào 7009.10. Nhưng nếu khung gương chiếu hậu dùng cho xe được nhập khẩu riêng, vẫn có thể phân loại vào 7009.92, cần phán đoán theo mục đích sử dụng thực tế. Các yếu tố khai báo của khung gương bằng thủy tinh là gì? Chủ yếu bao gồm tên hàng, chất liệu, mục đích sử dụng, kích thước, quy trình gia công, thương hiệu, model, quy cách đóng gói. Điền chi tiết giúp thông quan nhanh chóng. Bán khung gương bằng thủy tinh qua thương mại điện tử xuyên biên giới phân loại như thế nào? Cũng phân loại vào 7009.92. Cần lưu ý sự khác biệt giữa hàng hóa cá nhân và hàng hóa thương mại, hàng hóa thương mại cần khai báo chính thức, cung cấp đầy đủ yếu tố khai báo.
Q: Khung gương bằng thủy tinh và gương thủy tinh khác nhau như thế nào?
A: Khung gương bằng thủy tinh chỉ là khung dùng để gắn gương, bản thân không bao gồm kính; còn gương thủy tinh là gương hoàn chỉnh bao gồm kính và có thể có khung. Khi phân loại, khung gương vào 7009.92, gương hoàn chỉnh vào 7009.91.
Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của khung gương bằng thủy tinh?
A: Có thể thông qua biểu thuế hải quan, trang web tra cứu mã HS hoặc tư vấn đại lý khai báo. Nhập từ khóa “khung gương bằng thủy tinh” hoặc “khung gương thủy tinh”, hệ thống sẽ đề xuất 7009.92. Lưu ý xác nhận chất liệu và mục đích sử dụng.
Q: Thuế suất nhập khẩu của khung gương bằng thủy tinh là bao nhiêu?
A: Thuế suất sẽ thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại và năm. Đề nghị tra cứu biểu thuế hải quan mới nhất hoặc sử dụng công cụ tra cứu thuế suất chính thức, như trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc. Không cung cấp giá trị cụ thể.
Q: Khi khai báo khung gương bằng thủy tinh, lỗi dễ mắc nhất là gì?
A: Các lỗi thường gặp bao gồm: khai báo chất liệu không rõ ràng, mô tả mục đích mơ hồ, khai báo nhầm khung gương cùng với kính. Nên khai báo chính xác là “khung gương bằng thủy tinh”, và ghi rõ mục đích và chất liệu.
Q: Khung gương bằng thủy tinh có thể phân loại vào khung gương bằng gỗ không?
A: Không thể. Chất liệu quyết định phân loại, khung gương bằng thủy tinh vào 7009.92, khung gương bằng gỗ vào 4414. Nếu khung gương được làm từ nhiều vật liệu, phân loại theo đặc tính chính.
Q: Nếu khung gương bằng thủy tinh dùng cho xe, mã có thay đổi không?
A: Có. Gương chiếu hậu dùng cho xe bất kể chất liệu, đều phân loại vào 7009.10. Nhưng nếu khung gương chiếu hậu dùng cho xe được nhập khẩu riêng, vẫn có thể phân loại vào 7009.92, cần phán đoán theo mục đích sử dụng thực tế.
Q: Các yếu tố khai báo của khung gương bằng thủy tinh là gì?
A: Chủ yếu bao gồm tên hàng, chất liệu, mục đích sử dụng, kích thước, quy trình gia công, thương hiệu, model, quy cách đóng gói. Điền chi tiết giúp thông quan nhanh chóng.
Q: Bán khung gương bằng thủy tinh qua thương mại điện tử xuyên biên giới phân loại như thế nào?
A: Cũng phân loại vào 7009.92. Cần lưu ý sự khác biệt giữa hàng hóa cá nhân và hàng hóa thương mại, hàng hóa thương mại cần khai báo chính thức, cung cấp đầy đủ yếu tố khai báo.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.