Mã HS: 691490
Đồ gốm dùng trong gia đình hoặc trang trí khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 69 bao gồm các sản phẩm gốm sứ, bao gồm các mặt hàng làm từ bột hóa thạch silic hoặc đất silic tương tự, sản phẩm gốm chịu lửa, sản phẩm gốm xây dựng, sản phẩm gốm dùng trong phòng thí nghiệm, sản phẩm gốm kỹ thuật, đồ dùng bằng gốm sứ, dụng cụ nhà bếp và các sản phẩm gốm sứ khác dùng trong gia đình hoặc vệ sinh, đồ trang trí bằng gốm sứ, v.v. Chương này không bao gồm các sản phẩm thủy tinh (Chương 70), sản phẩm đá tự nhiên (Chương 68) hoặc sản phẩm kim loại quý (Chương 71). Sản phẩm gốm sứ được làm bằng cách nung đất sét hoặc vật liệu vô cơ phi kim loại khác ở nhiệt độ cao, có đặc tính chịu nhiệt, chống ăn mòn, v.v.
Nhóm
Nhóm 6914 bao gồm các sản phẩm gốm sứ khác, tức là các sản phẩm gốm sứ không được liệt kê cụ thể hơn ở các nhóm khác. Nhóm này bao gồm các mặt hàng dùng trong gia đình hoặc trang trí bằng gốm hoặc sứ, nhưng loại trừ các sản phẩm gốm sứ đã được phân loại vào 6907 đến 6913 (như gạch xây dựng, gạch lát, đồ dùng bàn ăn, thiết bị vệ sinh, v.v.). Nhóm 6914 chủ yếu được chia thành hai phân nhóm: bằng sứ và bằng gốm sứ khác, trong đó 691490 là các mặt hàng dùng trong gia đình hoặc trang trí bằng gốm sứ khác (không phải sứ), thường đề cập đến các sản phẩm gốm sứ phi sứ như đồ gốm, gốm thô, gốm nung, v.v.
Phân tích từng chữ số
Mã 691490 là mã HS 6 chữ số. Hai chữ số đầu tiên "69" đại diện cho Chương 69, tức là sản phẩm gốm sứ. Chữ số thứ 3-4 "14" đại diện cho nhóm 6914, tức là các sản phẩm gốm sứ khác. Chữ số thứ 5-6 "90" đại diện cho phân nhóm 691490, tức là các mặt hàng dùng trong gia đình hoặc trang trí bằng gốm sứ khác (không phải sứ). Cụ thể, chữ số thứ 5 "9" biểu thị cấp phân nhóm là "khác", chữ số thứ 6 "0" biểu thị không được phân chia thêm trong phân nhóm này. Do đó, ý nghĩa đầy đủ của 691490 là: các mặt hàng gốm sứ dùng trong gia đình hoặc trang trí không phải sứ, không được liệt kê ở các phân nhóm khác.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là đồ dùng trong gia đình hoặc trang trí bằng gốm, vì chất liệu là gốm (không phải sứ), và mục đích sử dụng là gia đình hoặc trang trí, nên được phân loại vào 6914. Nếu là sứ, nên phân loại vào 6911 (đồ dùng bàn ăn và dụng cụ gia đình bằng sứ) hoặc 6913 (đồ trang trí bằng sứ). Nếu là sản phẩm gốm xây dựng, nên phân loại vào 6907 hoặc 6908. Do đó, 691490 áp dụng cho đồ gốm dùng trong gia đình hoặc trang trí không phải sứ, như lọ gốm, bình hoa gốm, đồ trang trí gốm, v.v.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải cụ thể và rõ ràng, như "lọ hoa gốm", "đồ trang trí gốm", v.v.
⚠️ Chỉ khai báo "sản phẩm gốm sứ", không phân biệt gốm hay sứ.
Chất liệu
Mô tả loại gốm sứ, như đồ gốm, gốm nung, gốm thô, v.v., và ghi rõ có tráng men hay không.
⚠️ Khai báo sai gốm thành sứ, hoặc không ghi rõ có tráng men hay không.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích cụ thể, như dùng trong gia đình, trang trí, dùng trong vườn, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như "dùng hàng ngày", không rõ là gia đình hay trang trí.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì khai báo "không nhãn hiệu".
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhãn hiệu, hoặc không khai báo thương hiệu.
Quy cách, kiểu loại
Khai báo kích thước, dung tích, kiểu loại của sản phẩm, như chiều cao, đường kính, v.v.
⚠️ Mô tả quy cách không đầy đủ, chỉ khai báo "cỡ lớn", "cỡ nhỏ".
Phương pháp gia công
Mô tả phương pháp tạo hình (như thủ công, đổ khuôn, ép) và nhiệt độ nung, v.v.
⚠️ Không khai báo phương pháp gia công, hoặc nhầm lẫn với gia công sứ.
Loại bao bì
Khai báo phương thức đóng gói, như thùng carton, thùng gỗ, pallet, v.v.
⚠️ Khai báo sai loại bao bì, ảnh hưởng đến kiểm tra hải quan.
Ví dụ:
Tên hàng: lọ hoa gốm; Chất liệu: đồ gốm (gốm thô), tráng men; Mục đích: trang trí nhà cửa; Thương hiệu: không nhãn hiệu; Quy cách: cao 25 cm, đường kính miệng 8 cm; Phương pháp gia công: tạo hình thủ công, nhiệt độ lò 1100°C; Bao bì: đóng thùng carton, mỗi thùng 12 cái.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính là chất liệu và mục đích sử dụng. Đầu tiên, chất liệu phải là gốm sứ, và không phải sứ (tức là đồ gốm, gốm nung, v.v.). Thứ hai, mục đích sử dụng là gia đình hoặc trang trí, loại trừ mục đích xây dựng, kỹ thuật, vệ sinh, v.v. Cuối cùng, kiểm tra xem có được liệt kê cụ thể hơn ở nhóm khác không, như đồ dùng bàn ăn thuộc 6912, thiết bị vệ sinh thuộc 6910. Nếu không phù hợp, thì phân loại vào 691490.
Mã dễ nhầm:
691110 - Đồ dùng bàn ăn và dụng cụ gia đình bằng sứ
Chất liệu là sứ, không phải gốm; mục đích là đồ dùng bàn ăn hoặc dụng cụ gia đình, như bát sứ, đĩa sứ.
691310 - Đồ trang trí bằng sứ
Chất liệu là sứ, mục đích là trang trí, như lọ hoa sứ, đồ trang trí sứ.
691200 - Đồ dùng bàn ăn và dụng cụ gia đình bằng gốm
Chất liệu là gốm, nhưng mục đích là đồ dùng bàn ăn hoặc dụng cụ nhà bếp, như bát gốm, nồi gốm.
691390 - Đồ trang trí bằng gốm khác
Chất liệu là gốm, mục đích là trang trí, nhưng có thể được phân loại vào 6913 thay vì 6914 do loại cụ thể.
690990 - Sản phẩm gốm sứ khác
Sản phẩm gốm sứ không được liệt kê cụ thể, nhưng thường đề cập đến gốm kỹ thuật, không phải dùng trong gia đình hoặc trang trí.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 691490?
A: Có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu của bên thứ ba, nhập mã HS 691490, chọn quốc gia nhập khẩu, xuất xứ, v.v., để tra cứu thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất hiệp định, v.v. Lưu ý thuế suất sẽ thay đổi theo chính sách, nên tham khảo mới nhất.
Q: Phân loại lọ hoa gốm và lọ hoa sứ khác nhau như thế nào?
A: Lọ hoa gốm được phân loại vào 691490, lọ hoa sứ được phân loại vào 691310. Sự khác biệt chính là chất liệu: gốm có độ hút nước cao hơn, chất liệu thô hơn; sứ đặc, độ hút nước thấp. Khi khai báo cần mô tả chính xác chất liệu để tránh phân loại sai.
Q: 691490 có cần khai báo thương hiệu không?
A: Có, thương hiệu là một trong các yếu tố khai báo. Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì khai báo "không nhãn hiệu". Thông tin thương hiệu giúp bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ hải quan, tránh rủi ro xâm phạm.
Q: Đồ trang trí gốm và đồ dùng bàn ăn gốm có thể phân loại cùng mã không?
A: Không. Đồ dùng bàn ăn gốm được phân loại vào 691200, đồ trang trí gốm được phân loại vào 691490 (hoặc 691390). Mục đích sử dụng là yếu tố phân biệt chính: đồ dùng bàn ăn dùng để ăn uống, đồ trang trí dùng để ngắm.
Q: Xuất khẩu 691490 sang EU cần chứng nhận gì?
A: Xuất khẩu sang EU cần đáp ứng yêu cầu chứng nhận CE, đặc biệt vật liệu tiếp xúc thực phẩm cần tuân thủ quy định EU (như EU 10/2011). Đồ trang trí có thể cần tuân thủ quy định REACH. Chứng nhận cụ thể phụ thuộc vào mục đích và chất liệu sản phẩm, nên tham khảo ý kiến tổ chức chuyên môn.
Q: Trong các yếu tố khai báo của 691490, "phương pháp gia công" điền như thế nào?
A: Phương pháp gia công chỉ quy trình tạo hình và nung gốm sứ, như tạo hình thủ công, đổ khuôn, ép, và nhiệt độ nung (như 1100°C). Các phương pháp gia công khác nhau có thể ảnh hưởng đến đặc tính sản phẩm, cần khai báo trung thực.
Q: Đồ trang trí sân vườn bằng gốm có được phân loại vào 691490 không?
A: Nếu đồ trang trí sân vườn là gốm và không dùng cho xây dựng, thường được phân loại vào 691490. Nhưng nếu là sản phẩm gốm xây dựng (như gạch gốm), nên phân loại vào 6907 hoặc 6908. Cần đánh giá theo mục đích cụ thể.
Q: 691490 và 691390 khác nhau như thế nào?
A: 691390 là đồ trang trí bằng gốm khác, 691490 là các mặt hàng dùng trong gia đình hoặc trang trí bằng gốm khác. Hai phạm vi có sự chồng chéo, nhưng 691390 chỉ cụ thể hơn đồ trang trí, trong khi 691490 bao gồm cả gia đình và trang trí. Nếu đồ trang trí đã được liệt kê cụ thể, ưu tiên phân loại vào 691390.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.