Chương 69 bao gồm các sản phẩm gốm sứ, bao gồm sản phẩm gốm sứ làm từ bột hóa thạch silic hoặc đất silic tương tự, sản phẩm gốm sứ chịu lửa, sản phẩm gốm sứ dùng trong xây dựng, sản phẩm gốm sứ dùng trong phòng thí nghiệm, sản phẩm gốm sứ dùng trong kỹ thuật, bộ đồ ăn bằng gốm sứ, dụng cụ nhà bếp, các sản phẩm gốm sứ khác dùng trong gia đình và nhà vệ sinh, tượng gốm sứ và các đồ trang trí khác. Chương này không bao gồm sản phẩm thủy tinh, đá quý tự nhiên hoặc nhân tạo, sản phẩm kim loại quý, v.v. Đặc điểm chính của sản phẩm gốm sứ là được tạo hình và nung ở nhiệt độ cao, có tính cứng, chịu nhiệt, chống ăn mòn, v.v. Nhóm 6913 bao gồm tượng gốm sứ và các đồ trang trí khác, bao gồm tượng, tượng điêu khắc, lọ hoa, chậu hoa, đĩa trang trí, đồ trang trí, v.v. làm từ gốm sứ không chịu lửa. Những mặt hàng này thường được sử dụng để trang trí trong nhà và ngoài trời, để ngắm hoặc làm quà tặng. Nhóm 6913 không bao gồm bộ đồ ăn bằng gốm sứ, dụng cụ nhà bếp, gốm sứ xây dựng, gốm sứ kỹ thuật, v.v., cũng không bao gồm đồ chơi, đồ trang sức, đèn, v.v. 2 chữ số đầu 69: thể hiện Chương 69, sản phẩm gốm sứ. Chữ số thứ 3-4 là 13: thể hiện nhóm 6913, tượng gốm sứ và các đồ trang trí khác. Chữ số thứ 5-6 là 90: thể hiện phân nhóm 691390, tức là tượng và đồ trang trí bằng gốm sứ khác, chưa được liệt kê ở các phân nhóm khác. Trong nhóm 6913 còn có 691310 (tượng và đồ trang trí bằng sứ) và 691390 (tượng và đồ trang trí bằng gốm sứ khác). Do đó, 691390 đặc biệt chỉ tượng và đồ trang trí bằng gốm sứ (như gốm đất nung, gốm sứ nung) không phải bằng sứ. Mặt hàng này là tượng và các đồ trang trí khác bằng gốm đất nung, không thuộc loại bằng sứ (691310), cũng không thuộc các sản phẩm gốm sứ của nhóm khác (như bộ đồ ăn 6912, gốm sứ xây dựng 6907, v.v.), do đó được phân loại vào 691390. Nếu là bằng sứ, thì phân loại vào 691310; nếu là vật liệu khác (như thủy tinh, nhựa), thì phân loại vào chương khác.
Chương
Chương 69 bao gồm các sản phẩm gốm sứ, bao gồm sản phẩm gốm sứ làm từ bột hóa thạch silic hoặc đất silic tương tự, sản phẩm gốm sứ chịu lửa, sản phẩm gốm sứ dùng trong xây dựng, sản phẩm gốm sứ dùng trong phòng thí nghiệm, sản phẩm gốm sứ dùng trong kỹ thuật, bộ đồ ăn bằng gốm sứ, dụng cụ nhà bếp, các sản phẩm gốm sứ khác dùng trong gia đình và nhà vệ sinh, tượng gốm sứ và các đồ trang trí khác. Chương này không bao gồm sản phẩm thủy tinh, đá quý tự nhiên hoặc nhân tạo, sản phẩm kim loại quý, v.v. Đặc điểm chính của sản phẩm gốm sứ là được tạo hình và nung ở nhiệt độ cao, có tính cứng, chịu nhiệt, chống ăn mòn, v.v.
Nhóm
Nhóm 6913 bao gồm tượng gốm sứ và các đồ trang trí khác, bao gồm tượng, tượng điêu khắc, lọ hoa, chậu hoa, đĩa trang trí, đồ trang trí, v.v. làm từ gốm sứ không chịu lửa. Những mặt hàng này thường được sử dụng để trang trí trong nhà và ngoài trời, để ngắm hoặc làm quà tặng. Nhóm 6913 không bao gồm bộ đồ ăn bằng gốm sứ, dụng cụ nhà bếp, gốm sứ xây dựng, gốm sứ kỹ thuật, v.v., cũng không bao gồm đồ chơi, đồ trang sức, đèn, v.v.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 69: thể hiện Chương 69, sản phẩm gốm sứ. Chữ số thứ 3-4 là 13: thể hiện nhóm 6913, tượng gốm sứ và các đồ trang trí khác. Chữ số thứ 5-6 là 90: thể hiện phân nhóm 691390, tức là tượng và đồ trang trí bằng gốm sứ khác, chưa được liệt kê ở các phân nhóm khác. Trong nhóm 6913 còn có 691310 (tượng và đồ trang trí bằng sứ) và 691390 (tượng và đồ trang trí bằng gốm sứ khác). Do đó, 691390 đặc biệt chỉ tượng và đồ trang trí bằng gốm sứ (như gốm đất nung, gốm sứ nung) không phải bằng sứ.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là tượng và các đồ trang trí khác bằng gốm đất nung, không thuộc loại bằng sứ (691310), cũng không thuộc các sản phẩm gốm sứ của nhóm khác (như bộ đồ ăn 6912, gốm sứ xây dựng 6907, v.v.), do đó được phân loại vào 691390. Nếu là bằng sứ, thì phân loại vào 691310; nếu là vật liệu khác (như thủy tinh, nhựa), thì phân loại vào chương khác.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như tượng gốm đất nung, lọ hoa gốm đất nung, v.v., phải phù hợp với thực tế. Chất liệu: Mô tả loại gốm sứ, như gốm đất nung, gốm sứ nung, và ghi rõ có tráng men hay không. Mục đích sử dụng: Mô tả mục đích cụ thể, như trang trí trong nhà, trang trí sân vườn, quà tặng, v.v. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì khai báo 'không có thương hiệu'. Model: Nếu có model, cần khai báo; nếu không có model thì khai báo 'không có model'. Kích thước: Khai báo kích thước của hàng hóa, như chiều cao, đường kính, v.v., để hải quan đánh giá. Cách đóng gói: Khai báo hình thức đóng gói của hàng hóa, như thùng carton, thùng gỗ, v.v. Tên hàng: Tượng gốm đất nung; Chất liệu: Gốm đất nung, tráng men; Mục đích sử dụng: Trang trí trong nhà; Thương hiệu: Không có thương hiệu; Model: Không có model; Kích thước: Cao 30 cm; Cách đóng gói: Đóng gói bằng thùng carton. Khai báo nhầm tượng bằng sứ thành gốm đất nung, nên phân loại vào 691310 chứ không phải 691390. Khai báo nhầm đồ trang trí bằng gốm sứ thành bộ đồ ăn hoặc dụng cụ nhà bếp, dẫn đến phân loại sai. Không khai báo thương hiệu hoặc model, ảnh hưởng đến việc thẩm định giá và phân loại của hải quan.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như tượng gốm đất nung, lọ hoa gốm đất nung, v.v., phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Chỉ ghi 'đồ trang trí gốm sứ' quá chung chung, không phân biệt sứ hay gốm đất nung.
Chất liệu
Mô tả loại gốm sứ, như gốm đất nung, gốm sứ nung, và ghi rõ có tráng men hay không.
⚠️ Khai báo nhầm sứ thành gốm đất nung, dẫn đến phân loại sai.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích cụ thể, như trang trí trong nhà, trang trí sân vườn, quà tặng, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích không rõ ràng, như chỉ ghi 'dùng để trang trí', có thể ảnh hưởng đến phân loại.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì khai báo 'không có thương hiệu'.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc viết sai chính tả thương hiệu.
Model
Nếu có model, cần khai báo; nếu không có model thì khai báo 'không có model'.
⚠️ Model không phù hợp với thực tế hoặc bỏ sót.
Kích thước
Khai báo kích thước của hàng hóa, như chiều cao, đường kính, v.v., để hải quan đánh giá.
⚠️ Đơn vị kích thước không thống nhất hoặc không khai báo.
Cách đóng gói
Khai báo hình thức đóng gói của hàng hóa, như thùng carton, thùng gỗ, v.v.
⚠️ Mô tả cách đóng gói không chính xác.
Ví dụ: Tên hàng: Tượng gốm đất nung; Chất liệu: Gốm đất nung, tráng men; Mục đích sử dụng: Trang trí trong nhà; Thương hiệu: Không có thương hiệu; Model: Không có model; Kích thước: Cao 30 cm; Cách đóng gói: Đóng gói bằng thùng carton.
Lỗi thường gặp:
Khai báo nhầm tượng bằng sứ thành gốm đất nung, nên phân loại vào 691310 chứ không phải 691390.
Khai báo nhầm đồ trang trí bằng gốm sứ thành bộ đồ ăn hoặc dụng cụ nhà bếp, dẫn đến phân loại sai.
Không khai báo thương hiệu hoặc model, ảnh hưởng đến việc thẩm định giá và phân loại của hải quan.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phán định cốt lõi để phân loại là: 1. Chất liệu có phải là gốm sứ không; 2. Có phải là tượng hoặc đồ trang trí không; 3. Có phải là bằng sứ không. Nếu là bằng sứ, phân loại vào 691310; nếu là gốm sứ khác, phân loại vào 691390. Đồng thời cần loại trừ các nhóm khác, như bộ đồ ăn bằng gốm sứ (6912), gốm sứ xây dựng (6907), gốm sứ kỹ thuật (6909), v.v. 691310 Tượng và đồ trang trí bằng sứ: Chất liệu là bằng sứ, trong khi 691390 là gốm sứ khác (như gốm đất nung, gốm sứ nung). 691200 Bộ đồ ăn và dụng cụ nhà bếp bằng gốm sứ: Mục đích sử dụng là bộ đồ ăn hoặc dụng cụ nhà bếp, không phải đồ trang trí. 690990 Sản phẩm gốm sứ khác: Thường chỉ gốm sứ kỹ thuật, không phải đồ trang trí. 691110 Bộ đồ ăn bằng sứ: Chất liệu là bằng sứ và mục đích sử dụng là bộ đồ ăn, khác với đồ trang trí. Chất liệu có phải là gốm sứ không? Có phải là tượng hoặc đồ trang trí không? Có phải là bằng sứ không? Có loại trừ các nhóm khác không? Các yếu tố khai báo có đầy đủ không?
Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi để phân loại là: 1. Chất liệu có phải là gốm sứ không; 2. Có phải là tượng hoặc đồ trang trí không; 3. Có phải là bằng sứ không. Nếu là bằng sứ, phân loại vào 691310; nếu là gốm sứ khác, phân loại vào 691390. Đồng thời cần loại trừ các nhóm khác, như bộ đồ ăn bằng gốm sứ (6912), gốm sứ xây dựng (6907), gốm sứ kỹ thuật (6909), v.v.
Mã dễ nhầm:
691310 - Tượng và đồ trang trí bằng sứ
Chất liệu là bằng sứ, trong khi 691390 là gốm sứ khác (như gốm đất nung, gốm sứ nung).
691200 - Bộ đồ ăn và dụng cụ nhà bếp bằng gốm sứ
Mục đích sử dụng là bộ đồ ăn hoặc dụng cụ nhà bếp, không phải đồ trang trí.
690990 - Sản phẩm gốm sứ khác
Thường chỉ gốm sứ kỹ thuật, không phải đồ trang trí.
691110 - Bộ đồ ăn bằng sứ
Chất liệu là bằng sứ và mục đích sử dụng là bộ đồ ăn, khác với đồ trang trí.
Tự kiểm tra:
✓ Chất liệu có phải là gốm sứ không?
✓ Có phải là tượng hoặc đồ trang trí không?
✓ Có phải là bằng sứ không?
✓ Có loại trừ các nhóm khác không?
✓ Các yếu tố khai báo có đầy đủ không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Mã HS của tượng gốm đất nung và tượng sứ khác nhau như thế nào? Tượng gốm đất nung được phân loại vào 691390, tượng sứ được phân loại vào 691310. Sự khác biệt chính là chất liệu: sứ thường có cấu trúc đặc, độ hút nước thấp, độ trong suốt tốt; gốm đất nung có độ hút nước cao hơn, không trong suốt. Làm thế nào để xác định đồ trang trí gốm sứ là sứ hay gốm đất nung? Có thể đánh giá qua độ hút nước, độ trong suốt, âm thanh, v.v. Sứ có độ hút nước thấp (thường <0,5%), độ trong suốt tốt, âm thanh khi gõ trong trẻo; gốm đất nung có độ hút nước cao, không trong suốt, âm thanh trầm. Nếu cần thiết có thể gửi đến phòng thí nghiệm để kiểm tra. Mã HS của đồ trang trí gốm sứ và bộ đồ ăn gốm sứ khác nhau như thế nào? Phân biệt theo mục đích sử dụng: đồ trang trí thuộc 6913, bộ đồ ăn thuộc 6911 hoặc 6912. Nếu vừa có thể dùng để trang trí vừa có thể dùng làm bộ đồ ăn, cần phán định theo mục đích sử dụng chính. Xuất khẩu đồ trang trí gốm đất nung cần khai báo những yếu tố nào? Cần khai báo tên hàng, chất liệu, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, kích thước, cách đóng gói, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan, nên tham khảo 'Danh mục khai báo chuẩn hàng hóa xuất nhập khẩu của Hải quan Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa'. Đồ trang trí gốm đất nung có được hoàn thuế xuất khẩu không? Hoàn thuế xuất khẩu phụ thuộc vào mã hàng hóa và chính sách tại thời điểm đó. Vui lòng tra cứu tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu mới nhất, có thể tham khảo thư viện tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu do Tổng cục Thuế Nhà nước ban hành hoặc tư vấn hải quan địa phương. Bán đồ trang trí gốm đất nung qua thương mại điện tử xuyên biên giới nên chọn mã HS như thế nào? Nên chọn theo chất liệu và mục đích sử dụng thực tế của hàng hóa. Đồ trang trí gốm đất nung thường được phân loại vào 691390. Nếu là bằng sứ, thì phân loại vào 691310. Nên tư vấn công ty khai báo chuyên nghiệp hoặc sử dụng dịch vụ phán định trước phân loại của hải quan. Thuế suất nhập khẩu đồ trang trí gốm đất nung là bao nhiêu? Thuế suất sẽ thay đổi, và khác nhau tùy theo quốc gia xuất xứ, hiệp định thương mại, v.v. Vui lòng tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa' mới nhất hoặc tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan. Thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất hiệp định, v.v. cần xác nhận cụ thể. Điều kiện giám sát của mã HS 691390 là gì? Điều kiện giám sát có thể bao gồm kiểm tra hàng hóa xuất nhập khẩu, kiểm dịch động thực vật, v.v., cụ thể phụ thuộc vào chất liệu và mục đích sử dụng của hàng hóa. Vui lòng tra cứu 'Bảng mã điều kiện giám sát hải quan' mới nhất hoặc tư vấn hải quan địa phương.
Q: Mã HS của tượng gốm đất nung và tượng sứ khác nhau như thế nào?
A: Tượng gốm đất nung được phân loại vào 691390, tượng sứ được phân loại vào 691310. Sự khác biệt chính là chất liệu: sứ thường có cấu trúc đặc, độ hút nước thấp, độ trong suốt tốt; gốm đất nung có độ hút nước cao hơn, không trong suốt.
Q: Làm thế nào để xác định đồ trang trí gốm sứ là sứ hay gốm đất nung?
A: Có thể đánh giá qua độ hút nước, độ trong suốt, âm thanh, v.v. Sứ có độ hút nước thấp (thường <0,5%), độ trong suốt tốt, âm thanh khi gõ trong trẻo; gốm đất nung có độ hút nước cao, không trong suốt, âm thanh trầm. Nếu cần thiết có thể gửi đến phòng thí nghiệm để kiểm tra.
Q: Mã HS của đồ trang trí gốm sứ và bộ đồ ăn gốm sứ khác nhau như thế nào?
A: Phân biệt theo mục đích sử dụng: đồ trang trí thuộc 6913, bộ đồ ăn thuộc 6911 hoặc 6912. Nếu vừa có thể dùng để trang trí vừa có thể dùng làm bộ đồ ăn, cần phán định theo mục đích sử dụng chính.
Q: Xuất khẩu đồ trang trí gốm đất nung cần khai báo những yếu tố nào?
A: Cần khai báo tên hàng, chất liệu, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, kích thước, cách đóng gói, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan, nên tham khảo 'Danh mục khai báo chuẩn hàng hóa xuất nhập khẩu của Hải quan Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa'.
Q: Đồ trang trí gốm đất nung có được hoàn thuế xuất khẩu không?
A: Hoàn thuế xuất khẩu phụ thuộc vào mã hàng hóa và chính sách tại thời điểm đó. Vui lòng tra cứu tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu mới nhất, có thể tham khảo thư viện tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu do Tổng cục Thuế Nhà nước ban hành hoặc tư vấn hải quan địa phương.
Q: Bán đồ trang trí gốm đất nung qua thương mại điện tử xuyên biên giới nên chọn mã HS như thế nào?
A: Nên chọn theo chất liệu và mục đích sử dụng thực tế của hàng hóa. Đồ trang trí gốm đất nung thường được phân loại vào 691390. Nếu là bằng sứ, thì phân loại vào 691310. Nên tư vấn công ty khai báo chuyên nghiệp hoặc sử dụng dịch vụ phán định trước phân loại của hải quan.
Q: Thuế suất nhập khẩu đồ trang trí gốm đất nung là bao nhiêu?
A: Thuế suất sẽ thay đổi, và khác nhau tùy theo quốc gia xuất xứ, hiệp định thương mại, v.v. Vui lòng tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa' mới nhất hoặc tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan. Thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất hiệp định, v.v. cần xác nhận cụ thể.
Q: Điều kiện giám sát của mã HS 691390 là gì?
A: Điều kiện giám sát có thể bao gồm kiểm tra hàng hóa xuất nhập khẩu, kiểm dịch động thực vật, v.v., cụ thể phụ thuộc vào chất liệu và mục đích sử dụng của hàng hóa. Vui lòng tra cứu 'Bảng mã điều kiện giám sát hải quan' mới nhất hoặc tư vấn hải quan địa phương.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.