Chương 69 bao gồm các sản phẩm gốm sứ, bao gồm sản phẩm chịu lửa làm từ bột hóa thạch silic hoặc đất silic tương tự, gạch ngói xây dựng, gốm sứ dạng tấm, thiết bị vệ sinh bằng gốm sứ, đồ dùng bàn ăn bằng gốm sứ, sứ cách điện, v.v. Chương này được chia thành hai phân chương: Phân chương thứ nhất (6901-6914) là sản phẩm từ bột hóa thạch silic hoặc đất silic tương tự và sản phẩm gốm sứ chịu lửa; Phân chương thứ hai (6915-6914) là các sản phẩm gốm sứ khác. Cần lưu ý, chương này không bao gồm sản phẩm thủy tinh, sản phẩm gốm kim loại và một số sản phẩm gốm sứ cụ thể như gốm sứ dùng trong phòng thí nghiệm, v.v. Nhóm 6910 bao gồm thiết bị vệ sinh bằng gốm sứ, bao gồm bồn rửa, chậu rửa mặt, bồn tắm, bồn cầu, bể chứa nước, bồn tiểu, bô vệ sinh và các thiết bị vệ sinh tương tự. Những thiết bị này thường được làm từ vật liệu gốm sứ, như sứ, gốm, đất nung, v.v., dùng cho mục đích vệ sinh. Tuy nhiên, cần lưu ý, nhóm này không bao gồm các dụng cụ vệ sinh nhỏ bằng gốm sứ như đĩa đựng xà phòng, giá để bàn chải đánh răng, v.v. (thuộc nhóm 6912), cũng không bao gồm các phụ kiện đường ống như vòi nước, van bằng gốm sứ (thuộc nhóm 8481). Mã 691090 gồm 6 chữ số. Hai chữ số đầu "69" đại diện cho Chương 69, tức là sản phẩm gốm sứ. Chữ số thứ 3-4 "10" đại diện cho nhóm 6910, tức là thiết bị vệ sinh bằng gốm sứ. Chữ số thứ 5-6 "90" đại diện cho phân nhóm 691090, tức là thiết bị vệ sinh bằng gốm sứ khác. Trong phân loại HS, nhóm 6910 có hai phân nhóm: 691010 là thiết bị vệ sinh bằng sứ, 691090 là thiết bị vệ sinh bằng gốm sứ khác (tức là không phải sứ, như gốm, đất nung, v.v.). Do đó, mã này cụ thể chỉ thiết bị vệ sinh làm từ vật liệu gốm sứ không phải sứ. Mặt hàng này được phân loại vào 691090 vì vật liệu của nó là gốm sứ (không phải sứ) và mục đích sử dụng là thiết bị vệ sinh. Nếu vật liệu là sứ, thì nên phân loại vào 691010; nếu là vật liệu khác như nhựa, kim loại, thì phân loại vào Chương 39 hoặc Chương 73, v.v. Nếu thiết bị vệ sinh bằng gốm sứ có gắn thiết bị điện tử (như nắp bồn cầu thông minh), thì có thể phân loại vào 8481 hoặc 8543, v.v., nhưng thông thường phần gốm sứ vẫn thuộc nhóm 6910. Do đó, việc phân biệt chính xác vật liệu và chức năng là yếu tố then chốt.
Chương
Chương 69 bao gồm các sản phẩm gốm sứ, bao gồm sản phẩm chịu lửa làm từ bột hóa thạch silic hoặc đất silic tương tự, gạch ngói xây dựng, gốm sứ dạng tấm, thiết bị vệ sinh bằng gốm sứ, đồ dùng bàn ăn bằng gốm sứ, sứ cách điện, v.v. Chương này được chia thành hai phân chương: Phân chương thứ nhất (6901-6914) là sản phẩm từ bột hóa thạch silic hoặc đất silic tương tự và sản phẩm gốm sứ chịu lửa; Phân chương thứ hai (6915-6914) là các sản phẩm gốm sứ khác. Cần lưu ý, chương này không bao gồm sản phẩm thủy tinh, sản phẩm gốm kim loại và một số sản phẩm gốm sứ cụ thể như gốm sứ dùng trong phòng thí nghiệm, v.v.
Nhóm
Nhóm 6910 bao gồm thiết bị vệ sinh bằng gốm sứ, bao gồm bồn rửa, chậu rửa mặt, bồn tắm, bồn cầu, bể chứa nước, bồn tiểu, bô vệ sinh và các thiết bị vệ sinh tương tự. Những thiết bị này thường được làm từ vật liệu gốm sứ, như sứ, gốm, đất nung, v.v., dùng cho mục đích vệ sinh. Tuy nhiên, cần lưu ý, nhóm này không bao gồm các dụng cụ vệ sinh nhỏ bằng gốm sứ như đĩa đựng xà phòng, giá để bàn chải đánh răng, v.v. (thuộc nhóm 6912), cũng không bao gồm các phụ kiện đường ống như vòi nước, van bằng gốm sứ (thuộc nhóm 8481).
Phân tích từng chữ số
Mã 691090 gồm 6 chữ số. Hai chữ số đầu "69" đại diện cho Chương 69, tức là sản phẩm gốm sứ. Chữ số thứ 3-4 "10" đại diện cho nhóm 6910, tức là thiết bị vệ sinh bằng gốm sứ. Chữ số thứ 5-6 "90" đại diện cho phân nhóm 691090, tức là thiết bị vệ sinh bằng gốm sứ khác. Trong phân loại HS, nhóm 6910 có hai phân nhóm: 691010 là thiết bị vệ sinh bằng sứ, 691090 là thiết bị vệ sinh bằng gốm sứ khác (tức là không phải sứ, như gốm, đất nung, v.v.). Do đó, mã này cụ thể chỉ thiết bị vệ sinh làm từ vật liệu gốm sứ không phải sứ.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 691090 vì vật liệu của nó là gốm sứ (không phải sứ) và mục đích sử dụng là thiết bị vệ sinh. Nếu vật liệu là sứ, thì nên phân loại vào 691010; nếu là vật liệu khác như nhựa, kim loại, thì phân loại vào Chương 39 hoặc Chương 73, v.v. Nếu thiết bị vệ sinh bằng gốm sứ có gắn thiết bị điện tử (như nắp bồn cầu thông minh), thì có thể phân loại vào 8481 hoặc 8543, v.v., nhưng thông thường phần gốm sứ vẫn thuộc nhóm 6910. Do đó, việc phân biệt chính xác vật liệu và chức năng là yếu tố then chốt.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "chậu rửa tay bằng gốm sứ", "bồn tắm bằng gốm", v.v., cần phù hợp với thực tế. Vật liệu: Mô tả chi tiết loại gốm sứ, như gốm, đất nung, sứ, v.v., dùng để phân biệt 691010 và 691090. Mục đích sử dụng: Mô tả mục đích cụ thể của thiết bị vệ sinh, như rửa tay, tắm, vệ sinh, v.v. Thương hiệu: Điền tên thương hiệu (nếu không có thương hiệu thì ghi "không"), dùng cho bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ của hải quan. Model: Điền model hoặc quy cách sản phẩm, để hải quan nhận diện. Kích thước: Cung cấp kích thước của thiết bị vệ sinh (như dài rộng cao), ảnh hưởng đến phân loại nhưng không thay đổi mã số thuế. Có phải bộ sản phẩm không: Mô tả có phải đóng gói hoặc bán theo bộ không, như bồn cầu và bể chứa nước theo bộ. Tên hàng: Chậu rửa tay bằng gốm; Vật liệu: Gốm (không phải sứ); Mục đích sử dụng: Rửa tay trong phòng vệ sinh; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Model: XP-2020; Kích thước: 60cm×45cm×20cm; Có phải bộ sản phẩm không: Không. Phân loại sai thiết bị vệ sinh bằng sứ vào 691090, thực tế nên thuộc 691010. Nhầm lẫn thiết bị vệ sinh bằng gốm sứ với thiết bị vệ sinh bằng nhựa hoặc kim loại, dẫn đến phân loại sai. Bỏ qua việc phân loại riêng phụ kiện của thiết bị vệ sinh bằng gốm sứ (như nắp bồn cầu).
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "chậu rửa tay bằng gốm sứ", "bồn tắm bằng gốm", v.v., cần phù hợp với thực tế.
⚠️ Khai báo sai thiết bị vệ sinh bằng sứ thành "gốm sứ", không phân biệt sứ và gốm.
Vật liệu
Mô tả chi tiết loại gốm sứ, như gốm, đất nung, sứ, v.v., dùng để phân biệt 691010 và 691090.
⚠️ Chỉ ghi "gốm sứ", không rõ là sứ hay gốm.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích cụ thể của thiết bị vệ sinh, như rửa tay, tắm, vệ sinh, v.v.
⚠️ Khai báo sai sản phẩm gốm sứ không dùng cho mục đích vệ sinh (như đồ trang trí) thành thiết bị vệ sinh.
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu (nếu không có thương hiệu thì ghi "không"), dùng cho bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ của hải quan.
⚠️ Thương hiệu không khớp với thực tế hoặc bỏ sót.
Model
Điền model hoặc quy cách sản phẩm, để hải quan nhận diện.
⚠️ Model điền không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Kích thước
Cung cấp kích thước của thiết bị vệ sinh (như dài rộng cao), ảnh hưởng đến phân loại nhưng không thay đổi mã số thuế.
⚠️ Đơn vị kích thước sai hoặc không cung cấp.
Có phải bộ sản phẩm không
Mô tả có phải đóng gói hoặc bán theo bộ không, như bồn cầu và bể chứa nước theo bộ.
⚠️ Thiết bị theo bộ không khai báo, dẫn đến phân loại sai.
Ví dụ: Tên hàng: Chậu rửa tay bằng gốm; Vật liệu: Gốm (không phải sứ); Mục đích sử dụng: Rửa tay trong phòng vệ sinh; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Model: XP-2020; Kích thước: 60cm×45cm×20cm; Có phải bộ sản phẩm không: Không.
Lỗi thường gặp:
Phân loại sai thiết bị vệ sinh bằng sứ vào 691090, thực tế nên thuộc 691010.
Nhầm lẫn thiết bị vệ sinh bằng gốm sứ với thiết bị vệ sinh bằng nhựa hoặc kim loại, dẫn đến phân loại sai.
Bỏ qua việc phân loại riêng phụ kiện của thiết bị vệ sinh bằng gốm sứ (như nắp bồn cầu).
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phán định cốt lõi của phân loại là vật liệu và mục đích sử dụng. Thứ nhất, phải thuộc sản phẩm gốm sứ (Chương 69). Thứ hai, phải là thiết bị vệ sinh (nhóm 6910), tức là dụng cụ gốm sứ dùng cho mục đích vệ sinh. Cuối cùng, dựa trên vật liệu có phải sứ không, phân biệt 691010 và 691090. Thiết bị vệ sinh bằng sứ thường có độ trắng cao, bán trong suốt, độ hút nước thấp, trong khi gốm, đất nung, v.v. có độ hút nước cao hơn, không trong suốt. Hải quan có thể xác nhận vật liệu thông qua phân tích hoặc cung cấp báo cáo kiểm nghiệm. 691010 Thiết bị vệ sinh bằng sứ: Vật liệu là sứ, trong khi 691090 là gốm sứ khác (như gốm, đất nung). Sứ có độ hút nước ≤0.5%, gốm sứ khác có độ hút nước cao hơn. 691200 Đồ dùng bàn ăn và nhà bếp bằng gốm sứ: Mục đích sử dụng khác nhau, 691200 dùng cho ăn uống, 691090 dùng cho vệ sinh. Như cốc gốm sứ thuộc 691200, chậu rửa tay gốm sứ thuộc 691090. 691490 Sản phẩm gốm sứ khác: 691490 là sản phẩm gốm sứ chưa được liệt kê, như đồ trang trí, gốm sứ công nghiệp, v.v., trong khi 691090 đặc biệt chỉ thiết bị vệ sinh. 848180 Van và thiết bị tương tự khác: Phụ kiện như van xả nước của thiết bị vệ sinh bằng gốm sứ thuộc 8481, nhưng phần gốm sứ vẫn thuộc 6910. Vật liệu có phải gốm sứ không? Có dùng cho mục đích vệ sinh không? Có phải sứ không? (Sứ thuộc 691010) Có kết hợp với vật liệu khác không? Có gắn thiết bị điện tử không?
Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi của phân loại là vật liệu và mục đích sử dụng. Thứ nhất, phải thuộc sản phẩm gốm sứ (Chương 69). Thứ hai, phải là thiết bị vệ sinh (nhóm 6910), tức là dụng cụ gốm sứ dùng cho mục đích vệ sinh. Cuối cùng, dựa trên vật liệu có phải sứ không, phân biệt 691010 và 691090. Thiết bị vệ sinh bằng sứ thường có độ trắng cao, bán trong suốt, độ hút nước thấp, trong khi gốm, đất nung, v.v. có độ hút nước cao hơn, không trong suốt. Hải quan có thể xác nhận vật liệu thông qua phân tích hoặc cung cấp báo cáo kiểm nghiệm.
Mã dễ nhầm:
691010 - Thiết bị vệ sinh bằng sứ
Vật liệu là sứ, trong khi 691090 là gốm sứ khác (như gốm, đất nung). Sứ có độ hút nước ≤0.5%, gốm sứ khác có độ hút nước cao hơn.
691200 - Đồ dùng bàn ăn và nhà bếp bằng gốm sứ
Mục đích sử dụng khác nhau, 691200 dùng cho ăn uống, 691090 dùng cho vệ sinh. Như cốc gốm sứ thuộc 691200, chậu rửa tay gốm sứ thuộc 691090.
691490 - Sản phẩm gốm sứ khác
691490 là sản phẩm gốm sứ chưa được liệt kê, như đồ trang trí, gốm sứ công nghiệp, v.v., trong khi 691090 đặc biệt chỉ thiết bị vệ sinh.
848180 - Van và thiết bị tương tự khác
Phụ kiện như van xả nước của thiết bị vệ sinh bằng gốm sứ thuộc 8481, nhưng phần gốm sứ vẫn thuộc 6910.
Tự kiểm tra:
✓ Vật liệu có phải gốm sứ không?
✓ Có dùng cho mục đích vệ sinh không?
✓ Có phải sứ không? (Sứ thuộc 691010)
✓ Có kết hợp với vật liệu khác không?
✓ Có gắn thiết bị điện tử không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào phân biệt thiết bị vệ sinh bằng sứ và thiết bị vệ sinh bằng gốm? Thiết bị vệ sinh bằng sứ thường có độ hút nước thấp (≤0.5%), kết cấu chặt chẽ, âm thanh gõ trong trẻo, mặt cắt mịn; thiết bị vệ sinh bằng gốm có độ hút nước cao hơn, âm thanh gõ trầm, mặt cắt thô hơn. Hải quan có thể yêu cầu cung cấp báo cáo kiểm nghiệm. Bồn cầu thông minh nên phân loại vào mã HS nào? Phần gốm sứ của bồn cầu thông minh thường thuộc 6910, nhưng nếu có thiết bị điều khiển điện tử, có thể cần phân loại theo chức năng vào chương khác (như 8481 hoặc 8543). Đề nghị phân loại theo chức năng chính, hoặc tham khảo ý kiến hải quan. Phụ kiện của thiết bị vệ sinh bằng gốm sứ được phân loại như thế nào? Phụ kiện như nắp bồn cầu, phụ kiện bể chứa nước, v.v., nếu bằng nhựa thuộc 3922, bằng kim loại thuộc 7324, v.v., phụ kiện bằng gốm sứ nếu nhập khẩu riêng thì thuộc 6914. Xuất khẩu thiết bị vệ sinh bằng gốm sứ cần những yếu tố khai báo nào? Cần khai báo tên hàng, vật liệu, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, kích thước, có phải bộ sản phẩm không, v.v. Vật liệu cần rõ là sứ hay không phải sứ, để xác định phân nhóm 6 chữ số. Phân loại chậu rửa tay bằng gốm sứ và chậu rửa rau bằng gốm sứ khác nhau như thế nào? Chậu rửa tay bằng gốm sứ là thiết bị vệ sinh, thuộc 6910; chậu rửa rau bằng gốm sứ là đồ dùng nhà bếp, thuộc 6912. Mục đích sử dụng là yếu tố then chốt để phân biệt. Làm thế nào tra cứu thuế suất nhập khẩu thiết bị vệ sinh bằng gốm sứ? Có thể thông qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc công cụ tra cứu của bên thứ ba, nhập mã HS 691090 để tra cứu thuế suất mới nhất. Lưu ý thuế suất có thể khác nhau do hiệp định thương mại tự do. Phân loại thiết bị vệ sinh bằng gốm sứ có bị ảnh hưởng bởi kích thước không? Thường không bị ảnh hưởng bởi kích thước, nhưng kích thước quá lớn hoặc mục đích đặc biệt có thể ảnh hưởng đến phân loại, như bồn tắm gốm sứ y tế có thể thuộc 9018.
Q: Làm thế nào phân biệt thiết bị vệ sinh bằng sứ và thiết bị vệ sinh bằng gốm?
A: Thiết bị vệ sinh bằng sứ thường có độ hút nước thấp (≤0.5%), kết cấu chặt chẽ, âm thanh gõ trong trẻo, mặt cắt mịn; thiết bị vệ sinh bằng gốm có độ hút nước cao hơn, âm thanh gõ trầm, mặt cắt thô hơn. Hải quan có thể yêu cầu cung cấp báo cáo kiểm nghiệm.
Q: Bồn cầu thông minh nên phân loại vào mã HS nào?
A: Phần gốm sứ của bồn cầu thông minh thường thuộc 6910, nhưng nếu có thiết bị điều khiển điện tử, có thể cần phân loại theo chức năng vào chương khác (như 8481 hoặc 8543). Đề nghị phân loại theo chức năng chính, hoặc tham khảo ý kiến hải quan.
Q: Phụ kiện của thiết bị vệ sinh bằng gốm sứ được phân loại như thế nào?
A: Phụ kiện như nắp bồn cầu, phụ kiện bể chứa nước, v.v., nếu bằng nhựa thuộc 3922, bằng kim loại thuộc 7324, v.v., phụ kiện bằng gốm sứ nếu nhập khẩu riêng thì thuộc 6914.
Q: Xuất khẩu thiết bị vệ sinh bằng gốm sứ cần những yếu tố khai báo nào?
A: Cần khai báo tên hàng, vật liệu, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, kích thước, có phải bộ sản phẩm không, v.v. Vật liệu cần rõ là sứ hay không phải sứ, để xác định phân nhóm 6 chữ số.
Q: Phân loại chậu rửa tay bằng gốm sứ và chậu rửa rau bằng gốm sứ khác nhau như thế nào?
A: Chậu rửa tay bằng gốm sứ là thiết bị vệ sinh, thuộc 6910; chậu rửa rau bằng gốm sứ là đồ dùng nhà bếp, thuộc 6912. Mục đích sử dụng là yếu tố then chốt để phân biệt.
Q: Làm thế nào tra cứu thuế suất nhập khẩu thiết bị vệ sinh bằng gốm sứ?
A: Có thể thông qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc công cụ tra cứu của bên thứ ba, nhập mã HS 691090 để tra cứu thuế suất mới nhất. Lưu ý thuế suất có thể khác nhau do hiệp định thương mại tự do.
Q: Phân loại thiết bị vệ sinh bằng gốm sứ có bị ảnh hưởng bởi kích thước không?
A: Thường không bị ảnh hưởng bởi kích thước, nhưng kích thước quá lớn hoặc mục đích đặc biệt có thể ảnh hưởng đến phân loại, như bồn tắm gốm sứ y tế có thể thuộc 9018.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.