Mã HS: 691010
Bồn rửa và chậu rửa mặt bằng gốm sứ
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 69 bao gồm các sản phẩm gốm sứ, bao gồm sản phẩm từ bột silic hóa thạch, gốm sứ chịu lửa, gốm sứ xây dựng, gốm sứ vệ sinh, đồ dùng bằng gốm sứ, gốm sứ trang trí, v.v. Chương này phân loại theo vật liệu, mục đích sử dụng và giai đoạn chế biến của gốm sứ, 6910 thuộc nhóm thiết bị vệ sinh trong gốm sứ xây dựng và vệ sinh.
Nhóm
Nhóm 6910 đặc biệt bao gồm các thiết bị vệ sinh bằng gốm sứ, bao gồm bồn rửa, chậu rửa mặt, bồn tắm, bồn cầu, két nước, bồn tiểu nam và các thiết bị vệ sinh cố định tương tự khác. Các sản phẩm thuộc nhóm này thường được sử dụng trong hệ thống cấp thoát nước của nhà ở, thương mại hoặc công trình công cộng.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 69: biểu thị Chương 69 sản phẩm gốm sứ. Chữ số thứ 3-4 là 10: biểu thị nhóm 6910, tức là thiết bị vệ sinh bằng gốm sứ. Chữ số thứ 5-6 là 10: biểu thị phân nhóm 691010, giới hạn thêm là bồn rửa và chậu rửa mặt bằng gốm sứ. Phân nhóm này chỉ bao gồm chậu và bồn bằng gốm sứ dùng để rửa hoặc vệ sinh, không bao gồm bồn cầu, bồn tắm và các thiết bị vệ sinh khác.
Căn cứ phân loại
Bồn rửa và chậu rửa mặt bằng gốm sứ được phân loại vào 691010 vì vật liệu là gốm sứ và chức năng là vệ sinh hoặc rửa. Khác biệt với 691090 (các thiết bị vệ sinh bằng gốm sứ khác, như bồn cầu, bồn tắm) và 691110 (đồ dùng bằng gốm sứ). Nếu là bồn rửa bằng nhựa hoặc kim loại thì được phân loại vào chương khác.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như chậu rửa tay bằng gốm sứ, bồn rửa bằng gốm sứ.
⚠️ Chỉ ghi "chậu gốm sứ" mà không phân biệt mục đích sử dụng, hoặc ghi nhầm thành "đồ dùng bằng gốm sứ".
Vật liệu
Nên ghi rõ loại gốm sứ, như sứ, gốm, đất nung.
⚠️ Ghi chung chung "gốm sứ", không phân biệt sứ hay gốm.
Mục đích sử dụng
Giải thích dùng cho vệ sinh, rửa, v.v.
⚠️ Ghi nhầm là dùng để trang trí hoặc lưu trữ nhà bếp.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu ghi "không".
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với model, hoặc bỏ sót thương hiệu.
Model
Khai báo model hoặc quy cách của sản phẩm.
⚠️ Điền model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Cách lắp đặt
Như chậu đặt trên mặt bàn, chậu âm bàn, treo tường, v.v.
⚠️ Không khai báo cách lắp đặt, ảnh hưởng đến phân loại.
Kích thước ngoại quan
Cung cấp thông tin kích thước như dài, rộng, cao hoặc đường kính.
⚠️ Sai đơn vị kích thước hoặc bỏ sót.
Ví dụ:
Tên hàng: Chậu rửa tay bằng gốm sứ; Vật liệu: Sứ; Mục đích: Vệ sinh phòng tắm; Thương hiệu: TOTO; Model: LW250; Cách lắp đặt: Chậu đặt trên mặt bàn; Kích thước ngoại quan: 500mm×400mm×150mm.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính là vật liệu (gốm sứ), chức năng (vệ sinh hoặc rửa), vị trí lắp đặt (thiết bị vệ sinh cố định). Cần kết hợp với Biểu thuế và chú giải để xác nhận có phải là thiết bị vệ sinh thuộc nhóm 6910 hay không, và loại trừ 6911 đồ dùng hoặc 6912 gốm sứ khác.
Mã dễ nhầm:
691090 - Thiết bị vệ sinh bằng gốm sứ khác
691090 bao gồm bồn cầu, bồn tắm, két nước, v.v., trong khi 691010 chỉ giới hạn ở bồn rửa và chậu rửa mặt.
691110 - Đồ dùng bằng gốm sứ
691110 là đồ dùng như bát đĩa, không có chức năng cấp thoát nước, còn 691010 là thiết bị vệ sinh cố định.
691200 - Sản phẩm gốm sứ khác
691200 bao gồm gốm sứ không dùng cho vệ sinh, như đồ trang trí, còn 691010 chuyên dùng cho vệ sinh.
732410 - Bồn rửa bằng thép không gỉ
Vật liệu khác nhau, 732410 là thép, 691010 là gốm sứ.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Chậu rửa tay bằng gốm sứ và bồn rửa bằng gốm sứ đều được phân loại vào 691010 phải không?
A: Đúng, 691010 bao gồm bồn rửa và chậu rửa mặt bằng gốm sứ, cả hai đều thuộc thiết bị vệ sinh, chức năng là rửa hoặc vệ sinh, phân loại giống nhau.
Q: Làm thế nào để phân biệt 691010 và 691090?
A: 691010 chỉ giới hạn ở bồn rửa và chậu rửa mặt, 691090 bao gồm các thiết bị vệ sinh khác như bồn cầu, bồn tắm, két nước, v.v. Dựa vào chức năng cụ thể để xác định.
Q: Chậu rửa tay bằng gốm sứ có thương hiệu, khi khai báo cột thương hiệu điền thế nào?
A: Nên điền tên thương hiệu thực tế, nếu không có thương hiệu thì điền "không". Thương hiệu là một trong các yếu tố khai báo, cần khai báo trung thực.
Q: Vật liệu của chậu rửa tay bằng gốm sứ nên khai báo thế nào?
A: Nên khai báo cụ thể là sứ, gốm hoặc đất nung, không thể ghi chung chung "gốm sứ" để phân loại chính xác.
Q: Cách lắp đặt chậu rửa tay bằng gốm sứ có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Cách lắp đặt không ảnh hưởng đến mã HS, nhưng là yếu tố khai báo, cần điền trung thực để hải quan hiểu rõ thuộc tính hàng hóa.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của chậu rửa tay bằng gốm sứ?
A: Thuế suất cần tra cứu theo Biểu thuế xuất nhập khẩu mới nhất của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, có thể tham khảo trang web của Tổng cục Hải quan hoặc Bộ Thương mại, thuế suất cụ thể sẽ thay đổi.
Q: Mã HS của chậu rửa tay bằng gốm sứ và đồ dùng bằng gốm sứ khác nhau thế nào?
A: Chậu rửa tay bằng gốm sứ được phân loại vào 691010, đồ dùng bằng gốm sứ vào 691110. Khác biệt chính là mục đích sử dụng, chậu rửa tay là thiết bị vệ sinh, đồ dùng là dụng cụ ăn uống.
Q: Xuất khẩu chậu rửa tay bằng gốm sứ cần những yếu tố khai báo nào?
A: Thường cần tên hàng, vật liệu, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, cách lắp đặt, kích thước ngoại quan, v.v., cụ thể theo yêu cầu của hải quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.