Chương 69 bao gồm các sản phẩm gốm, bao gồm tất cả các sản phẩm được tạo hình, sấy khô và nung từ đất sét, bột hóa thạch silic hoặc vật liệu silic tương tự. Chương này được chia thành hai phần chính: phân chương thứ nhất (6901-6914) là gốm làm từ bột hóa thạch silic hoặc vật liệu silic tương tự, phân chương thứ hai (6915-6914) là các sản phẩm gốm khác. Sản phẩm gốm có đặc tính chịu nhiệt độ cao, chống ăn mòn, cách điện, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, gia dụng, công nghiệp và nghệ thuật. Chương này không bao gồm thủy tinh, sản phẩm xi măng và gốm kim loại. Nhóm 6909 bao gồm các đồ gốm khác, tức là các sản phẩm gốm chưa được liệt kê trong phân chương thứ nhất, chủ yếu bao gồm đồ gốm dùng cho phòng thí nghiệm, hóa chất hoặc kỹ thuật khác; chậu, bể và các thùng chứa tương tự bằng gốm; ống, ống dẫn, máng và phụ kiện bằng gốm; và các sản phẩm gốm khác chưa được liệt kê. Các sản phẩm thuộc nhóm này chủ yếu dùng cho mục đích công nghiệp hoặc kỹ thuật, không phải dùng cho gia đình hoặc trang trí. 2 chữ số đầu 69 đại diện cho Chương 69 sản phẩm gốm. Chữ số thứ 3-4 là 09 đại diện cho nhóm 6909, tức là các đồ gốm khác. Chữ số thứ 5-6 là 90 là phân nhóm, biểu thị các đồ gốm khác chưa được liệt kê. Cụ thể, nhóm 6909 được chia thành nhiều phân nhóm: 6909.11 (đồ gốm sứ dùng cho phòng thí nghiệm, hóa chất hoặc kỹ thuật), 6909.12 (đồ gốm có độ cứng tương đương 9 hoặc cao hơn theo thang Mohs), 6909.19 (đồ gốm khác dùng cho phòng thí nghiệm, hóa chất hoặc kỹ thuật), 6909.90 (khác). Do đó 690990 đặc biệt chỉ các đồ gốm khác chưa được liệt kê trong nhóm 6909, thường là các sản phẩm gốm dùng cho mục đích công nghiệp hoặc kỹ thuật. Mặt hàng này được phân loại vào 690990 thay vì các mã lân cận vì vật liệu của nó là gốm và mục đích sử dụng là kỹ thuật hoặc công nghiệp, nhưng không được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm khác của 6909 (như dùng cho phòng thí nghiệm, độ cứng cao, v.v.). Đồng thời, nó không thuộc các sản phẩm được liệt kê cụ thể khác từ 6901-6914 (như gạch xây dựng, gốm gia dụng, v.v.), cũng không thuộc các loại khác của 6915 hoặc 6914. Do đó, theo Quy tắc chung 1 và 6, được phân loại vào 690990.
Chương
Chương 69 bao gồm các sản phẩm gốm, bao gồm tất cả các sản phẩm được tạo hình, sấy khô và nung từ đất sét, bột hóa thạch silic hoặc vật liệu silic tương tự. Chương này được chia thành hai phần chính: phân chương thứ nhất (6901-6914) là gốm làm từ bột hóa thạch silic hoặc vật liệu silic tương tự, phân chương thứ hai (6915-6914) là các sản phẩm gốm khác. Sản phẩm gốm có đặc tính chịu nhiệt độ cao, chống ăn mòn, cách điện, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, gia dụng, công nghiệp và nghệ thuật. Chương này không bao gồm thủy tinh, sản phẩm xi măng và gốm kim loại.
Nhóm
Nhóm 6909 bao gồm các đồ gốm khác, tức là các sản phẩm gốm chưa được liệt kê trong phân chương thứ nhất, chủ yếu bao gồm đồ gốm dùng cho phòng thí nghiệm, hóa chất hoặc kỹ thuật khác; chậu, bể và các thùng chứa tương tự bằng gốm; ống, ống dẫn, máng và phụ kiện bằng gốm; và các sản phẩm gốm khác chưa được liệt kê. Các sản phẩm thuộc nhóm này chủ yếu dùng cho mục đích công nghiệp hoặc kỹ thuật, không phải dùng cho gia đình hoặc trang trí.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 69 đại diện cho Chương 69 sản phẩm gốm. Chữ số thứ 3-4 là 09 đại diện cho nhóm 6909, tức là các đồ gốm khác. Chữ số thứ 5-6 là 90 là phân nhóm, biểu thị các đồ gốm khác chưa được liệt kê. Cụ thể, nhóm 6909 được chia thành nhiều phân nhóm: 6909.11 (đồ gốm sứ dùng cho phòng thí nghiệm, hóa chất hoặc kỹ thuật), 6909.12 (đồ gốm có độ cứng tương đương 9 hoặc cao hơn theo thang Mohs), 6909.19 (đồ gốm khác dùng cho phòng thí nghiệm, hóa chất hoặc kỹ thuật), 6909.90 (khác). Do đó 690990 đặc biệt chỉ các đồ gốm khác chưa được liệt kê trong nhóm 6909, thường là các sản phẩm gốm dùng cho mục đích công nghiệp hoặc kỹ thuật.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 690990 thay vì các mã lân cận vì vật liệu của nó là gốm và mục đích sử dụng là kỹ thuật hoặc công nghiệp, nhưng không được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm khác của 6909 (như dùng cho phòng thí nghiệm, độ cứng cao, v.v.). Đồng thời, nó không thuộc các sản phẩm được liệt kê cụ thể khác từ 6901-6914 (như gạch xây dựng, gốm gia dụng, v.v.), cũng không thuộc các loại khác của 6915 hoặc 6914. Do đó, theo Quy tắc chung 1 và 6, được phân loại vào 690990.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác vật liệu, mục đích sử dụng và ngoại quan của hàng hóa, như "bơm chịu axit bằng gốm", "vòng đệm kín bằng gốm", v.v. Vật liệu: Nêu rõ loại gốm cụ thể, như gốm sứ, gốm đất nung, độ cứng Mohs, v.v., và thành phần chính (như nhôm oxit, cacbua silic, v.v.). Mục đích sử dụng: Mô tả chi tiết mục đích sử dụng cuối cùng của hàng hóa, như dùng cho phòng thí nghiệm, hóa chất, đệm kín cơ khí, cách điện, v.v. Thương hiệu: Khai báo thương hiệu hoặc tên nhà sản xuất của hàng hóa, nếu không có thương hiệu thì ghi "không nhãn hiệu". Quy cách, kiểu loại: Các thông số như kích thước, hình dạng, dung tích của hàng hóa, như đường kính, chiều dài, thể tích, v.v. Phương pháp gia công: Nêu rõ quy trình tạo hình và nung, như ép khô, đổ rót, nhiệt độ thiêu kết, v.v. Độ cứng Mohs: Nếu áp dụng, khai báo độ cứng Mohs của gốm, đặc biệt đối với gốm có độ cứng cao có thể thuộc 6909.12. Tên hàng: Bơm chịu axit bằng gốm; Vật liệu: Gốm nhôm oxit, độ cứng Mohs 9; Mục đích sử dụng: Dùng để vận chuyển chất lỏng ăn mòn trong ngành hóa chất; Thương hiệu: XX; Quy cách, kiểu loại: DN50, lưu lượng 10m³/h; Phương pháp gia công: Ép khô tạo hình, thiêu kết ở 1600℃. Phân loại nhầm đồ gốm dùng cho kỹ thuật vào gốm gia dụng (như 6911 hoặc 6912). Bỏ qua độ cứng Mohs, dẫn đến gốm có độ cứng cao không được phân loại vào 6909.12. Phân loại nhầm gốm kim loại (như cacbua vonfram) vào 6909, thực tế nên phân loại vào 8113.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác vật liệu, mục đích sử dụng và ngoại quan của hàng hóa, như "bơm chịu axit bằng gốm", "vòng đệm kín bằng gốm", v.v.
⚠️ Chỉ khai báo là "sản phẩm gốm", quá chung chung, gây khó khăn cho việc phân loại.
Vật liệu
Nêu rõ loại gốm cụ thể, như gốm sứ, gốm đất nung, độ cứng Mohs, v.v., và thành phần chính (như nhôm oxit, cacbua silic, v.v.).
⚠️ Không ghi rõ vật liệu, hoặc khai báo nhầm gốm kim loại là gốm.
Mục đích sử dụng
Mô tả chi tiết mục đích sử dụng cuối cùng của hàng hóa, như dùng cho phòng thí nghiệm, hóa chất, đệm kín cơ khí, cách điện, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích sử dụng mơ hồ, như "dùng cho công nghiệp", không thể phân biệt phân nhóm cụ thể.
Thương hiệu
Khai báo thương hiệu hoặc tên nhà sản xuất của hàng hóa, nếu không có thương hiệu thì ghi "không nhãn hiệu".
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc ghi không đầy đủ.
Quy cách, kiểu loại
Các thông số như kích thước, hình dạng, dung tích của hàng hóa, như đường kính, chiều dài, thể tích, v.v.
⚠️ Không cung cấp quy cách, dẫn đến không thể xác định có thuộc phân nhóm cụ thể hay không.
Phương pháp gia công
Nêu rõ quy trình tạo hình và nung, như ép khô, đổ rót, nhiệt độ thiêu kết, v.v.
⚠️ Bỏ qua phương pháp gia công, có thể ảnh hưởng đến việc xác định vật liệu.
Độ cứng Mohs
Nếu áp dụng, khai báo độ cứng Mohs của gốm, đặc biệt đối với gốm có độ cứng cao có thể thuộc 6909.12.
⚠️ Không cung cấp dữ liệu độ cứng, có thể phân loại nhầm vào phân nhóm khác.
Ví dụ: Tên hàng: Bơm chịu axit bằng gốm; Vật liệu: Gốm nhôm oxit, độ cứng Mohs 9; Mục đích sử dụng: Dùng để vận chuyển chất lỏng ăn mòn trong ngành hóa chất; Thương hiệu: XX; Quy cách, kiểu loại: DN50, lưu lượng 10m³/h; Phương pháp gia công: Ép khô tạo hình, thiêu kết ở 1600℃.
Lỗi thường gặp:
Phân loại nhầm đồ gốm dùng cho kỹ thuật vào gốm gia dụng (như 6911 hoặc 6912).
Bỏ qua độ cứng Mohs, dẫn đến gốm có độ cứng cao không được phân loại vào 6909.12.
Phân loại nhầm gốm kim loại (như cacbua vonfram) vào 6909, thực tế nên phân loại vào 8113.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phán định cốt lõi của việc phân loại là: 1) Vật liệu có phải là gốm (không phải gốm kim loại) hay không; 2) Mục đích sử dụng có phải là kỹ thuật, công nghiệp hoặc phòng thí nghiệm hay không; 3) Có được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm khác của 6909 hay không. Theo "Biểu thuế xuất nhập khẩu", 6909 bao gồm đồ gốm dùng cho phòng thí nghiệm, hóa chất hoặc kỹ thuật khác, cũng như chậu, bể, ống gốm, v.v. Nếu hàng hóa phù hợp với các đặc điểm này và không được liệt kê trong các phân nhóm khác, thì được phân loại vào 690990. 690911 Đồ gốm sứ dùng cho phòng thí nghiệm, hóa chất hoặc kỹ thuật: 690911 đặc biệt chỉ đồ gốm sứ (porcelain) dùng cho phòng thí nghiệm hoặc kỹ thuật, trong khi 690990 là gốm kỹ thuật làm từ vật liệu khác hoặc chưa được liệt kê. 690912 Đồ gốm có độ cứng Mohs từ 9 trở lên: 690912 yêu cầu độ cứng Mohs ≥9, trong khi 690990 không có yêu cầu về độ cứng này, nhưng nếu độ cứng đạt tiêu chuẩn thì nên ưu tiên phân loại vào 690912. 690919 Đồ gốm khác dùng cho phòng thí nghiệm, hóa chất hoặc kỹ thuật: 690919 bao gồm đồ gốm kỹ thuật hoặc phòng thí nghiệm làm từ vật liệu khác, nhưng nếu không thuộc phòng thí nghiệm hoặc kỹ thuật, thì có thể phân loại vào 690990. 691410 Đồ gốm sứ gia dụng khác: 691410 là đồ gốm sứ gia dụng, trong khi 690990 là dùng cho kỹ thuật hoặc công nghiệp, mục đích sử dụng khác nhau. 691490 Đồ gốm gia dụng khác: 691490 là đồ gốm gia dụng, không phải mục đích kỹ thuật, phân biệt với mục đích công nghiệp của 690990. Vật liệu có phải là gốm không? Có được sử dụng cho phòng thí nghiệm, hóa chất hoặc kỹ thuật không? Có được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm khác của 6909 không? Độ cứng Mohs có đạt 9 hoặc cao hơn không? Có thuộc gốm gia dụng hoặc trang trí không?
Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi của việc phân loại là: 1) Vật liệu có phải là gốm (không phải gốm kim loại) hay không; 2) Mục đích sử dụng có phải là kỹ thuật, công nghiệp hoặc phòng thí nghiệm hay không; 3) Có được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm khác của 6909 hay không. Theo "Biểu thuế xuất nhập khẩu", 6909 bao gồm đồ gốm dùng cho phòng thí nghiệm, hóa chất hoặc kỹ thuật khác, cũng như chậu, bể, ống gốm, v.v. Nếu hàng hóa phù hợp với các đặc điểm này và không được liệt kê trong các phân nhóm khác, thì được phân loại vào 690990.
Mã dễ nhầm:
690911 - Đồ gốm sứ dùng cho phòng thí nghiệm, hóa chất hoặc kỹ thuật
690911 đặc biệt chỉ đồ gốm sứ (porcelain) dùng cho phòng thí nghiệm hoặc kỹ thuật, trong khi 690990 là gốm kỹ thuật làm từ vật liệu khác hoặc chưa được liệt kê.
690912 - Đồ gốm có độ cứng Mohs từ 9 trở lên
690912 yêu cầu độ cứng Mohs ≥9, trong khi 690990 không có yêu cầu về độ cứng này, nhưng nếu độ cứng đạt tiêu chuẩn thì nên ưu tiên phân loại vào 690912.
690919 - Đồ gốm khác dùng cho phòng thí nghiệm, hóa chất hoặc kỹ thuật
690919 bao gồm đồ gốm kỹ thuật hoặc phòng thí nghiệm làm từ vật liệu khác, nhưng nếu không thuộc phòng thí nghiệm hoặc kỹ thuật, thì có thể phân loại vào 690990.
691410 - Đồ gốm sứ gia dụng khác
691410 là đồ gốm sứ gia dụng, trong khi 690990 là dùng cho kỹ thuật hoặc công nghiệp, mục đích sử dụng khác nhau.
691490 - Đồ gốm gia dụng khác
691490 là đồ gốm gia dụng, không phải mục đích kỹ thuật, phân biệt với mục đích công nghiệp của 690990.
Tự kiểm tra:
✓ Vật liệu có phải là gốm không?
✓ Có được sử dụng cho phòng thí nghiệm, hóa chất hoặc kỹ thuật không?
✓ Có được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm khác của 6909 không?
✓ Độ cứng Mohs có đạt 9 hoặc cao hơn không?
✓ Có thuộc gốm gia dụng hoặc trang trí không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 690990? Thuế suất nhập khẩu cần được xác định dựa trên quốc gia xuất xứ, hiệp định thương mại và biểu thuế mới nhất. Đề nghị tra cứu "Biểu thuế xuất nhập khẩu" do Tổng cục Hải quan Trung Quốc ban hành hoặc sử dụng dịch vụ xác định trước phân loại hải quan. Thuế suất có thể thay đổi, vui lòng lấy dữ liệu chính thức mới nhất làm chuẩn. Vòng đệm kín bằng gốm nên được phân loại vào mã nào? Nếu vòng đệm kín bằng gốm dùng cho đệm kín cơ khí, thuộc gốm kỹ thuật, thường được phân loại vào 690990. Nhưng nếu độ cứng Mohs ≥9, thì nên phân loại vào 690912. Cần phán định dựa trên vật liệu và độ cứng cụ thể. Chén nung bằng gốm dùng cho phòng thí nghiệm được phân loại như thế nào? Chén nung phòng thí nghiệm bằng gốm sứ được phân loại vào 690911; chén nung phòng thí nghiệm bằng vật liệu khác (như nhôm oxit) được phân loại vào 690919; nếu độ cứng Mohs ≥9, phân loại vào 690912. Ống gốm dùng cho đường ống hóa chất nên được phân loại vào mã nào? Ống gốm nếu chuyên dùng cho hóa chất hoặc kỹ thuật, phân loại vào 690990; nếu là ống gốm dùng cho xây dựng, thì phân loại vào 6906. Cần phân biệt dựa trên mục đích sử dụng. Sự khác biệt giữa 690990 và 691490 là gì? 690990 là đồ gốm dùng cho kỹ thuật, công nghiệp hoặc phòng thí nghiệm; 691490 là đồ gốm gia dụng. Sự khác biệt chính là mục đích sử dụng, không phải vật liệu. Khi khai báo, làm thế nào để mô tả "đồ gốm khác"? Nên mô tả chi tiết tên hàng, vật liệu, mục đích sử dụng, quy cách, v.v., tránh chỉ ghi "sản phẩm gốm". Ví dụ: "Bơm chịu axit bằng gốm nhôm oxit, dùng để vận chuyển chất lỏng ăn mòn trong ngành hóa chất". Gốm kim loại có được phân loại vào 690990 không? Không. Gốm kim loại (như cacbua vonfram) thuộc gốm kim loại, nên được phân loại vào Chương 81 (như 8113). 690990 chỉ áp dụng cho gốm phi kim loại. Tình hình hoàn thuế xuất khẩu của 690990 như thế nào? Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu cần căn cứ theo quy định mới nhất của Tổng cục Thuế Nhà nước. Thông thường gốm kỹ thuật có thể có tỷ lệ hoàn thuế cao hơn, nhưng cụ thể cần tra cứu công bố chính thức. Đề nghị tham khảo ý kiến cơ quan thuế địa phương.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 690990?
A: Thuế suất nhập khẩu cần được xác định dựa trên quốc gia xuất xứ, hiệp định thương mại và biểu thuế mới nhất. Đề nghị tra cứu "Biểu thuế xuất nhập khẩu" do Tổng cục Hải quan Trung Quốc ban hành hoặc sử dụng dịch vụ xác định trước phân loại hải quan. Thuế suất có thể thay đổi, vui lòng lấy dữ liệu chính thức mới nhất làm chuẩn.
Q: Vòng đệm kín bằng gốm nên được phân loại vào mã nào?
A: Nếu vòng đệm kín bằng gốm dùng cho đệm kín cơ khí, thuộc gốm kỹ thuật, thường được phân loại vào 690990. Nhưng nếu độ cứng Mohs ≥9, thì nên phân loại vào 690912. Cần phán định dựa trên vật liệu và độ cứng cụ thể.
Q: Chén nung bằng gốm dùng cho phòng thí nghiệm được phân loại như thế nào?
A: Chén nung phòng thí nghiệm bằng gốm sứ được phân loại vào 690911; chén nung phòng thí nghiệm bằng vật liệu khác (như nhôm oxit) được phân loại vào 690919; nếu độ cứng Mohs ≥9, phân loại vào 690912.
Q: Ống gốm dùng cho đường ống hóa chất nên được phân loại vào mã nào?
A: Ống gốm nếu chuyên dùng cho hóa chất hoặc kỹ thuật, phân loại vào 690990; nếu là ống gốm dùng cho xây dựng, thì phân loại vào 6906. Cần phân biệt dựa trên mục đích sử dụng.
Q: Sự khác biệt giữa 690990 và 691490 là gì?
A: 690990 là đồ gốm dùng cho kỹ thuật, công nghiệp hoặc phòng thí nghiệm; 691490 là đồ gốm gia dụng. Sự khác biệt chính là mục đích sử dụng, không phải vật liệu.
Q: Khi khai báo, làm thế nào để mô tả "đồ gốm khác"?
A: Nên mô tả chi tiết tên hàng, vật liệu, mục đích sử dụng, quy cách, v.v., tránh chỉ ghi "sản phẩm gốm". Ví dụ: "Bơm chịu axit bằng gốm nhôm oxit, dùng để vận chuyển chất lỏng ăn mòn trong ngành hóa chất".
Q: Gốm kim loại có được phân loại vào 690990 không?
A: Không. Gốm kim loại (như cacbua vonfram) thuộc gốm kim loại, nên được phân loại vào Chương 81 (như 8113). 690990 chỉ áp dụng cho gốm phi kim loại.
Q: Tình hình hoàn thuế xuất khẩu của 690990 như thế nào?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu cần căn cứ theo quy định mới nhất của Tổng cục Thuế Nhà nước. Thông thường gốm kỹ thuật có thể có tỷ lệ hoàn thuế cao hơn, nhưng cụ thể cần tra cứu công bố chính thức. Đề nghị tham khảo ý kiến cơ quan thuế địa phương.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.