Mã HS: 690911
Dụng cụ gốm sứ dùng trong phòng thí nghiệm
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 69 bao gồm các sản phẩm gốm sứ, bao gồm các sản phẩm làm từ bột hóa thạch silic hoặc đất silic tương tự, cũng như các sản phẩm gốm sứ chịu lửa và các sản phẩm gốm sứ khác. Chương này được chia thành hai phân chương: Phân chương thứ nhất (6901-6914) là các sản phẩm từ bột hóa thạch silic hoặc đất silic tương tự và sản phẩm gốm sứ chịu lửa; Phân chương thứ hai (6915-6914) là các sản phẩm gốm sứ khác. Đồ gốm sứ dùng trong phòng thí nghiệm thường thuộc phân chương thứ hai, nhưng cần lưu ý rằng việc phân loại gốm sứ chịu lửa được ưu tiên.
Nhóm
Nhóm 6909 bao gồm đồ gốm sứ dùng trong phòng thí nghiệm, hóa chất hoặc mục đích kỹ thuật khác; bể, chum, vại gốm sứ và các loại thùng chứa tương tự (dùng cho nông nghiệp, vận chuyển hoặc chứa hàng hóa); cũng như bơm, van gốm sứ, v.v. Các sản phẩm gốm sứ thuộc nhóm này phải có đặc tính chống ăn mòn hóa học, chịu nhiệt, v.v., được sử dụng cho mục đích chuyên nghiệp chứ không phải gia dụng. Đồ gốm sứ dùng trong phòng thí nghiệm bao gồm chén nung, đĩa bay hơi, cối nghiền, v.v.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 69: biểu thị Chương 69, sản phẩm gốm sứ. Chữ số thứ 3-4 là 09: biểu thị nhóm 6909, đồ gốm sứ dùng trong phòng thí nghiệm, hóa chất hoặc mục đích kỹ thuật khác; bể, chum, vại gốm sứ và các loại thùng chứa tương tự; bơm, van gốm sứ, v.v. Chữ số thứ 5-6 là 11: biểu thị phân nhóm 690911, đồ gốm sứ dùng trong phòng thí nghiệm. Phân nhóm này được giới hạn thêm là dành riêng cho phòng thí nghiệm, khác biệt với dùng cho công nghiệp hoặc mục đích kỹ thuật khác. Cấp độ mã hóa: Chương→Nhóm→Phân nhóm, được chi tiết hóa từng cấp.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là đồ gốm sứ dùng trong phòng thí nghiệm, có đặc tính chống ăn mòn hóa học, chịu nhiệt độ cao, v.v., dành riêng cho môi trường phòng thí nghiệm. Theo quy tắc phân loại chung, nên được phân loại vào nhóm 6909, vì nhóm này liệt kê rõ ràng đồ gốm sứ dùng trong phòng thí nghiệm. Không phân loại vào 6911 (gốm sứ gia dụng) hoặc 6914 (gốm sứ khác), vì các nhóm này bao gồm mục đích sử dụng phi kỹ thuật; cũng không phân loại vào 6903 (gốm sứ chịu lửa), trừ khi đồng thời đáp ứng định nghĩa vật liệu chịu lửa và được sử dụng trong phòng thí nghiệm.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như chén nung gốm sứ, đĩa bay hơi gốm sứ, v.v., cần phù hợp với thực tế.
⚠️ Chỉ ghi "đồ gốm sứ" quá chung chung, không ghi rõ mục đích sử dụng trong phòng thí nghiệm.
Mục đích sử dụng
Khai báo rõ ràng là dùng trong phòng thí nghiệm, như thí nghiệm hóa học, phân tích vật liệu, v.v., để phân biệt với công nghiệp hoặc gia dụng.
⚠️ Khai báo sai là "dùng cho công nghiệp" hoặc "dùng cho gia đình", dẫn đến phân loại sai.
Chất liệu
Mô tả loại gốm sứ, như gốm sứ alumina, gốm sứ thạch anh, v.v., và có chịu lửa hay không.
⚠️ Không ghi rõ chất liệu, hoặc nhầm lẫn giữa gốm sứ và thủy tinh.
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu, nếu không có thương hiệu thì ghi "Không".
⚠️ Thương hiệu không phù hợp với thực tế, hoặc bỏ sót.
Model
Khai báo model sản phẩm, thuận tiện cho việc nhận diện.
⚠️ Ghi sai hoặc thiếu model.
Kích thước quy cách
Như dung tích, đường kính, v.v., ảnh hưởng đến phân loại và thuế suất.
⚠️ Không cung cấp kích thước, dẫn đến không thể xác định có thuộc loại dùng trong phòng thí nghiệm hay không.
Nhiệt độ chịu lửa
Nếu áp dụng, khai báo nhiệt độ chịu lửa, dùng để xác định có thuộc gốm sứ chịu lửa hay không.
⚠️ Không khai báo, dẫn đến có thể bị phân loại nhầm vào 6903.
Ví dụ:
Tên hàng: Chén nung gốm sứ; Mục đích sử dụng: Dùng cho phân tích hóa học trong phòng thí nghiệm; Chất liệu: Gốm sứ alumina; Thương hiệu: Không; Model: CR-100; Kích thước quy cách: Dung tích 50ml, đường kính 50mm; Nhiệt độ chịu lửa: 1600℃.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1. Hàng hóa có phải là sản phẩm gốm sứ hay không; 2. Có dành riêng cho phòng thí nghiệm, hóa chất hoặc mục đích kỹ thuật khác hay không; 3. Có đặc tính chống ăn mòn hóa học, chịu nhiệt, v.v. hay không; 4. Có đáp ứng định nghĩa gốm sứ chịu lửa hay không (nhiệt độ chịu lửa ≥1500℃). Nếu đồng thời đáp ứng định nghĩa gốm sứ chịu lửa, thì ưu tiên phân loại vào 6903, nhưng gốm sứ dùng trong phòng thí nghiệm thường được phân loại vào 6909.
Mã dễ nhầm:
6903 - Sản phẩm gốm sứ chịu lửa
Gốm sứ chịu lửa cần đáp ứng nhiệt độ chịu lửa ≥1500℃, và được sử dụng cho lò công nghiệp, v.v., gốm sứ dùng trong phòng thí nghiệm nếu không đạt nhiệt độ chịu lửa, thì được phân loại vào 6909.
6911 - Đồ gốm sứ gia dụng
6911 là gốm sứ gia dụng hoặc dùng trên bàn ăn, gốm sứ dùng trong phòng thí nghiệm có mục đích chuyên nghiệp, không được phân loại vào 6911.
6914 - Sản phẩm gốm sứ khác
6914 là sản phẩm gốm sứ chưa được liệt kê, gốm sứ dùng trong phòng thí nghiệm đã được liệt kê trong 6909, nên không được phân loại vào 6914.
7017 - Đồ thủy tinh dùng trong phòng thí nghiệm
Chất liệu khác nhau, đồ thủy tinh được phân loại vào 7017, đồ gốm sứ được phân loại vào 6909.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định đồ gốm sứ dùng trong phòng thí nghiệm nên được phân loại vào 690911 hay 6903?
A: Trước tiên xác nhận nhiệt độ chịu lửa: nếu ≥1500℃, thì phân loại vào 6903; nếu thấp hơn 1500℃, và dành riêng cho phòng thí nghiệm, thì phân loại vào 690911. Lưu ý rằng gốm sứ dùng trong phòng thí nghiệm thường không đáp ứng yêu cầu nhiệt độ cao của gốm sứ chịu lửa.
Q: Các yếu tố khai báo của đồ gốm sứ dùng trong phòng thí nghiệm là gì?
A: Cần khai báo tên hàng, mục đích sử dụng, chất liệu, thương hiệu, model, kích thước quy cách, nhiệt độ chịu lửa, v.v. Mục đích sử dụng phải rõ ràng là dùng trong phòng thí nghiệm, chất liệu cần cụ thể, như gốm sứ alumina.
Q: Mã HS của chén nung gốm sứ và chén nung thủy tinh khác nhau như thế nào?
A: Chén nung gốm sứ được phân loại vào 690911, chén nung thủy tinh được phân loại vào 7017. Khi phân loại cần phân biệt theo chất liệu, chén nung gốm sứ thường có khả năng chịu nhiệt độ cao tốt hơn.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của đồ gốm sứ dùng trong phòng thí nghiệm?
A: Có thể tra cứu thông qua biểu thuế hải quan, trang web chính thức hoặc tư vấn đại lý khai báo hải quan. Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, v.v., khuyến nghị lấy biểu thuế mới nhất làm chuẩn.
Q: Nếu đồ gốm sứ vừa có thể dùng trong phòng thí nghiệm vừa có thể dùng gia đình, thì phân loại như thế nào?
A: Phân loại theo mục đích sử dụng chính. Nếu được thiết kế chủ yếu cho phòng thí nghiệm, thì phân loại vào 690911; nếu chủ yếu dùng gia đình, thì phân loại vào 6911. Cần cung cấp chứng minh liên quan.
Q: Khi xuất khẩu đồ gốm sứ dùng trong phòng thí nghiệm cần lưu ý gì khi khai báo hải quan?
A: Cần khai báo chính xác tên hàng, mục đích sử dụng, chất liệu, v.v., tránh phân loại nhầm vào gốm sứ gia dụng. Đồng thời lưu ý các điều kiện giám sát xuất khẩu, như có cần kiểm nghiệm thương phẩm hay không.
Q: Mã HS 690911 và 690912 khác nhau như thế nào?
A: 690911 là đồ gốm sứ dùng trong phòng thí nghiệm, 690912 là đồ gốm sứ dùng cho hóa chất hoặc mục đích kỹ thuật khác. Sự khác biệt nằm ở mục đích sử dụng: dành riêng cho phòng thí nghiệm phân loại vào 690911, mục đích kỹ thuật khác phân loại vào 690912.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.