Chương 69 bao gồm các sản phẩm gốm sứ, bao gồm các sản phẩm khác nhau được làm từ đất sét hoặc các vật liệu vô cơ phi kim loại khác nung ở nhiệt độ cao. Phạm vi của chương này từ bột hóa thạch silic, các loại đất silic tương tự và sản phẩm gốm chịu lửa (như gạch chịu lửa), đến gạch gốm xây dựng, thiết bị vệ sinh, đồ gốm dùng trong bếp, dụng cụ gốm phòng thí nghiệm, v.v. Tuy nhiên, chương này không bao gồm thủy tinh, gốm thủy tinh (Chương 70), gốm kim loại (Chương 81) và một số sản phẩm than chì (Chương 85). Nhóm 6907 bao gồm gạch gốm, gạch lát, gạch mosaic và các sản phẩm tương tự, đã tráng men hoặc chưa tráng men, nhưng chỉ giới hạn ở các sản phẩm gốm dùng cho xây dựng hoặc lát nền chưa được liệt kê trong các nhóm khác. Chủ yếu bao gồm gạch gốm dùng để phủ tường, sàn, mặt bàn, v.v., và mosaic nhỏ dùng để khảm. Nhưng không bao gồm gạch chịu lửa (6902), thiết bị vệ sinh (6910), đồ gốm dùng trong bếp (6911), v.v. 2 chữ số đầu 69 đại diện cho Chương 69 (sản phẩm gốm sứ); chữ số thứ 3-4 là 07 đại diện cho nhóm 6907 (gạch gốm, gạch lát, gạch mosaic và các sản phẩm tương tự); chữ số thứ 5-6 là 90 đại diện cho phân nhóm 690790, tức là gạch gốm và gạch lát khác, chỉ tất cả gạch gốm và gạch lát ngoại trừ 690710 (gạch có diện tích bề mặt lớn nhất có thể đặt trong hình chữ nhật có cạnh nhỏ hơn 7 cm), bao gồm gạch gốm đã tráng men hoặc chưa tráng men, các kích cỡ và mục đích sử dụng khác nhau. Mặt hàng này là gạch gốm và gạch lát, và không thuộc loại gạch kích thước nhỏ được liệt kê trong 690710 (diện tích bề mặt lớn nhất có thể đặt trong hình chữ nhật có cạnh nhỏ hơn 7 cm), do đó được phân loại vào 690790. Nếu là gạch chịu lửa thì phân loại vào 6902, nếu là thiết bị vệ sinh thì phân loại vào 6910, nếu là đồ gốm dùng trong bếp thì phân loại vào 6911.
Chương
Chương 69 bao gồm các sản phẩm gốm sứ, bao gồm các sản phẩm khác nhau được làm từ đất sét hoặc các vật liệu vô cơ phi kim loại khác nung ở nhiệt độ cao. Phạm vi của chương này từ bột hóa thạch silic, các loại đất silic tương tự và sản phẩm gốm chịu lửa (như gạch chịu lửa), đến gạch gốm xây dựng, thiết bị vệ sinh, đồ gốm dùng trong bếp, dụng cụ gốm phòng thí nghiệm, v.v. Tuy nhiên, chương này không bao gồm thủy tinh, gốm thủy tinh (Chương 70), gốm kim loại (Chương 81) và một số sản phẩm than chì (Chương 85).
Nhóm
Nhóm 6907 bao gồm gạch gốm, gạch lát, gạch mosaic và các sản phẩm tương tự, đã tráng men hoặc chưa tráng men, nhưng chỉ giới hạn ở các sản phẩm gốm dùng cho xây dựng hoặc lát nền chưa được liệt kê trong các nhóm khác. Chủ yếu bao gồm gạch gốm dùng để phủ tường, sàn, mặt bàn, v.v., và mosaic nhỏ dùng để khảm. Nhưng không bao gồm gạch chịu lửa (6902), thiết bị vệ sinh (6910), đồ gốm dùng trong bếp (6911), v.v.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 69 đại diện cho Chương 69 (sản phẩm gốm sứ); chữ số thứ 3-4 là 07 đại diện cho nhóm 6907 (gạch gốm, gạch lát, gạch mosaic và các sản phẩm tương tự); chữ số thứ 5-6 là 90 đại diện cho phân nhóm 690790, tức là gạch gốm và gạch lát khác, chỉ tất cả gạch gốm và gạch lát ngoại trừ 690710 (gạch có diện tích bề mặt lớn nhất có thể đặt trong hình chữ nhật có cạnh nhỏ hơn 7 cm), bao gồm gạch gốm đã tráng men hoặc chưa tráng men, các kích cỡ và mục đích sử dụng khác nhau.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là gạch gốm và gạch lát, và không thuộc loại gạch kích thước nhỏ được liệt kê trong 690710 (diện tích bề mặt lớn nhất có thể đặt trong hình chữ nhật có cạnh nhỏ hơn 7 cm), do đó được phân loại vào 690790. Nếu là gạch chịu lửa thì phân loại vào 6902, nếu là thiết bị vệ sinh thì phân loại vào 6910, nếu là đồ gốm dùng trong bếp thì phân loại vào 6911.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "gạch gốm", "gạch men tráng men", "gạch giả cổ", v.v., phải phản ánh chính xác thuộc tính của hàng hóa. Thương hiệu: Ghi thương hiệu của hàng hóa, nếu không có thương hiệu có thể ghi "không nhãn hiệu", cần phải nhất quán với hóa đơn thương mại. Model: Ghi model hoặc mã quy cách của hàng hóa, dùng để phân biệt các kiểu dáng khác nhau. Kích thước quy cách: Khai báo chiều dài, chiều rộng, độ dày của gạch, thường được biểu thị bằng milimét hoặc xentimét. Xử lý bề mặt: Mô tả tình trạng xử lý bề mặt như tráng men, đánh bóng, chống trượt, v.v. Mục đích sử dụng: Khai báo mục đích sử dụng của gạch, như gạch ốp tường, gạch lát nền, gạch ốp ngoài trời, v.v. Độ hút nước: Khai báo tỷ lệ phần trăm độ hút nước của gạch, ảnh hưởng đến phân loại và thuế suất. Chất liệu: Khai báo chất liệu gốm, như gốm đất nung, gốm sứ, gốm đá, v.v. Tên hàng: Gạch gốm lát nền tráng men; Thương hiệu: Nobel; Model: N60123; Kích thước quy cách: 600mm×600mm×10mm; Xử lý bề mặt: Tráng men, đánh bóng; Mục đích sử dụng: Lát sàn trong nhà; Độ hút nước: 0,5%; Chất liệu: Gốm sứ. Không phân biệt tráng men và chưa tráng men, có thể ảnh hưởng đến phân loại phân nhóm. Khai báo kích thước quy cách không đầy đủ, dẫn đến không thể xác định có thuộc 690710 hay không. Thiếu dữ liệu độ hút nước, có thể ảnh hưởng đến phân loại và thẩm định giá.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "gạch gốm", "gạch men tráng men", "gạch giả cổ", v.v., phải phản ánh chính xác thuộc tính của hàng hóa.
⚠️ Chỉ ghi "gạch men" quá chung chung, không phân biệt chất liệu hoặc mục đích sử dụng.
Thương hiệu
Ghi thương hiệu của hàng hóa, nếu không có thương hiệu có thể ghi "không nhãn hiệu", cần phải nhất quán với hóa đơn thương mại.
⚠️ Thương hiệu không khớp với hóa đơn hoặc thiếu sót.
Model
Ghi model hoặc mã quy cách của hàng hóa, dùng để phân biệt các kiểu dáng khác nhau.
⚠️ Ghi sai model hoặc không khớp với thực tế.
Kích thước quy cách
Khai báo chiều dài, chiều rộng, độ dày của gạch, thường được biểu thị bằng milimét hoặc xentimét.
⚠️ Đơn vị kích thước không thống nhất hoặc thiếu báo cáo độ dày.
Xử lý bề mặt
Mô tả tình trạng xử lý bề mặt như tráng men, đánh bóng, chống trượt, v.v.
⚠️ Không khai báo tình trạng tráng men, dẫn đến phân loại sai.
Mục đích sử dụng
Khai báo mục đích sử dụng của gạch, như gạch ốp tường, gạch lát nền, gạch ốp ngoài trời, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích sử dụng mơ hồ, như "dùng cho xây dựng".
Độ hút nước
Khai báo tỷ lệ phần trăm độ hút nước của gạch, ảnh hưởng đến phân loại và thuế suất.
⚠️ Không cung cấp độ hút nước hoặc dữ liệu không chính xác.
Chất liệu
Khai báo chất liệu gốm, như gốm đất nung, gốm sứ, gốm đá, v.v.
⚠️ Ghi sai chất liệu, như khai báo gạch gốm sứ thành gốm đất nung.
Ví dụ: Tên hàng: Gạch gốm lát nền tráng men; Thương hiệu: Nobel; Model: N60123; Kích thước quy cách: 600mm×600mm×10mm; Xử lý bề mặt: Tráng men, đánh bóng; Mục đích sử dụng: Lát sàn trong nhà; Độ hút nước: 0,5%; Chất liệu: Gốm sứ.
Lỗi thường gặp:
Không phân biệt tráng men và chưa tráng men, có thể ảnh hưởng đến phân loại phân nhóm.
Khai báo kích thước quy cách không đầy đủ, dẫn đến không thể xác định có thuộc 690710 hay không.
Thiếu dữ liệu độ hút nước, có thể ảnh hưởng đến phân loại và thẩm định giá.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1. Hàng hóa có phải là sản phẩm gốm sứ hay không; 2. Có phải là gạch, gạch lát, mosaic và các loại gốm xây dựng khác hay không; 3. Diện tích bề mặt lớn nhất có thể đặt trong hình chữ nhật có cạnh nhỏ hơn 7 cm hay không (nếu có thì phân loại vào 690710, nếu không thì phân loại vào 690790); 4. Có tráng men hay không không ảnh hưởng đến việc phân loại vào 6907, nhưng có thể ảnh hưởng đến phân nhóm. 690710 Gạch gốm kích thước nhỏ: Diện tích bề mặt lớn nhất có thể đặt trong hình chữ nhật có cạnh nhỏ hơn 7 cm, trong khi 690790 là các quy cách khác. 6902 Gạch gốm chịu lửa: Gạch chịu lửa dùng cho môi trường nhiệt độ cao, hàm lượng nhôm oxit cao, trong khi 6907 là gạch gốm xây dựng thông thường. 6910 Thiết bị vệ sinh bằng gốm sứ: Thiết bị vệ sinh như chậu rửa, bồn cầu, v.v., trong khi 6907 là gạch dùng để lát. 6911 Đồ gốm dùng trong bếp: Đồ dùng trong bếp dùng để ăn uống, trong khi 6907 là vật liệu lát xây dựng. 6904 Gạch gốm xây dựng: 6904 là gạch gốm xây dựng (như gạch xây tường), trong khi 6907 là gạch lát, gạch ốp tường. Có phải là chất liệu gốm sứ không? Có dùng để lát hoặc ốp tường không? Diện tích bề mặt lớn nhất có thể đặt trong hình chữ nhật 7 cm không? Có tráng men không? Có chịu lửa không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1. Hàng hóa có phải là sản phẩm gốm sứ hay không; 2. Có phải là gạch, gạch lát, mosaic và các loại gốm xây dựng khác hay không; 3. Diện tích bề mặt lớn nhất có thể đặt trong hình chữ nhật có cạnh nhỏ hơn 7 cm hay không (nếu có thì phân loại vào 690710, nếu không thì phân loại vào 690790); 4. Có tráng men hay không không ảnh hưởng đến việc phân loại vào 6907, nhưng có thể ảnh hưởng đến phân nhóm.
Mã dễ nhầm:
690710 - Gạch gốm kích thước nhỏ
Diện tích bề mặt lớn nhất có thể đặt trong hình chữ nhật có cạnh nhỏ hơn 7 cm, trong khi 690790 là các quy cách khác.
6902 - Gạch gốm chịu lửa
Gạch chịu lửa dùng cho môi trường nhiệt độ cao, hàm lượng nhôm oxit cao, trong khi 6907 là gạch gốm xây dựng thông thường.
6910 - Thiết bị vệ sinh bằng gốm sứ
Thiết bị vệ sinh như chậu rửa, bồn cầu, v.v., trong khi 6907 là gạch dùng để lát.
6911 - Đồ gốm dùng trong bếp
Đồ dùng trong bếp dùng để ăn uống, trong khi 6907 là vật liệu lát xây dựng.
6904 - Gạch gốm xây dựng
6904 là gạch gốm xây dựng (như gạch xây tường), trong khi 6907 là gạch lát, gạch ốp tường.
Tự kiểm tra:
✓ Có phải là chất liệu gốm sứ không?
✓ Có dùng để lát hoặc ốp tường không?
✓ Diện tích bề mặt lớn nhất có thể đặt trong hình chữ nhật 7 cm không?
✓ Có tráng men không?
✓ Có chịu lửa không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để xác định gạch gốm có nên phân loại vào 690790 hay không? Trước tiên xác nhận hàng hóa là gạch gốm hoặc gạch lát, sau đó kiểm tra diện tích bề mặt lớn nhất có thể đặt trong hình chữ nhật có cạnh nhỏ hơn 7 cm hay không. Nếu không thể, phân loại vào 690790; nếu có thể, phân loại vào 690710. Gạch gốm tráng men và gạch gốm chưa tráng men có khác nhau trong phân loại không? Trong mã HS, mục 6907 không phân biệt theo tráng men hay không, do đó gạch gốm tráng men và chưa tráng men đều được phân loại vào 6907, phân nhóm cụ thể phụ thuộc vào quy cách. Nhưng tráng men có thể ảnh hưởng đến biểu thuế nội địa của nước nhập khẩu. Gạch mosaic gốm nên phân loại vào mã nào? Gạch mosaic gốm nếu diện tích bề mặt lớn nhất có thể đặt trong hình chữ nhật có cạnh nhỏ hơn 7 cm, phân loại vào 690710; nếu không, phân loại vào 690790. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 690790? Có thể tra cứu biểu thuế hải quan của nước nhập khẩu, như "Biểu thuế xuất nhập khẩu của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa" do Tổng cục Hải quan Trung Quốc ban hành, hoặc thông qua quyết định trước về phân loại hải quan, đường dây tư vấn, v.v. để có được thuế suất mới nhất. Khi khai báo kích thước quy cách nên ghi như thế nào? Nên ghi chiều dài, chiều rộng và độ dày của gạch, đơn vị thường là milimét, như "600mm×600mm×10mm". Đảm bảo nhất quán với thực tế để hải quan có thể xác định phân loại. Độ hút nước của gạch gốm có ảnh hưởng đến phân loại không? Trong mã HS, độ hút nước không phải là tiêu chí phân nhóm trong mục 6907, nhưng có thể ảnh hưởng đến biểu thuế nội địa hoặc biện pháp chống bán phá giá của nước nhập khẩu, do đó khi khai báo nên cung cấp dữ liệu chính xác. Nếu gạch gốm dùng để ốp tường, có phân loại vào 690790 không? Đúng, gạch ốp tường và gạch lát nền đều thuộc phạm vi gạch lát, miễn là phù hợp với mô tả của 6907 và không thuộc 690710, thì phân loại vào 690790. Làm thế nào để phân biệt gạch gốm chịu lửa và gạch gốm thông thường? Gạch gốm chịu lửa thường dùng cho môi trường nhiệt độ cao, hàm lượng nhôm oxit cao, phân loại vào 6902; gạch gốm thông thường dùng để lát xây dựng, phân loại vào 6907. Khi khai báo nên cung cấp chứng minh chất liệu và mục đích sử dụng.
Q: Làm thế nào để xác định gạch gốm có nên phân loại vào 690790 hay không?
A: Trước tiên xác nhận hàng hóa là gạch gốm hoặc gạch lát, sau đó kiểm tra diện tích bề mặt lớn nhất có thể đặt trong hình chữ nhật có cạnh nhỏ hơn 7 cm hay không. Nếu không thể, phân loại vào 690790; nếu có thể, phân loại vào 690710.
Q: Gạch gốm tráng men và gạch gốm chưa tráng men có khác nhau trong phân loại không?
A: Trong mã HS, mục 6907 không phân biệt theo tráng men hay không, do đó gạch gốm tráng men và chưa tráng men đều được phân loại vào 6907, phân nhóm cụ thể phụ thuộc vào quy cách. Nhưng tráng men có thể ảnh hưởng đến biểu thuế nội địa của nước nhập khẩu.
Q: Gạch mosaic gốm nên phân loại vào mã nào?
A: Gạch mosaic gốm nếu diện tích bề mặt lớn nhất có thể đặt trong hình chữ nhật có cạnh nhỏ hơn 7 cm, phân loại vào 690710; nếu không, phân loại vào 690790.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 690790?
A: Có thể tra cứu biểu thuế hải quan của nước nhập khẩu, như "Biểu thuế xuất nhập khẩu của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa" do Tổng cục Hải quan Trung Quốc ban hành, hoặc thông qua quyết định trước về phân loại hải quan, đường dây tư vấn, v.v. để có được thuế suất mới nhất.
Q: Khi khai báo kích thước quy cách nên ghi như thế nào?
A: Nên ghi chiều dài, chiều rộng và độ dày của gạch, đơn vị thường là milimét, như "600mm×600mm×10mm". Đảm bảo nhất quán với thực tế để hải quan có thể xác định phân loại.
Q: Độ hút nước của gạch gốm có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Trong mã HS, độ hút nước không phải là tiêu chí phân nhóm trong mục 6907, nhưng có thể ảnh hưởng đến biểu thuế nội địa hoặc biện pháp chống bán phá giá của nước nhập khẩu, do đó khi khai báo nên cung cấp dữ liệu chính xác.
Q: Nếu gạch gốm dùng để ốp tường, có phân loại vào 690790 không?
A: Đúng, gạch ốp tường và gạch lát nền đều thuộc phạm vi gạch lát, miễn là phù hợp với mô tả của 6907 và không thuộc 690710, thì phân loại vào 690790.
Q: Làm thế nào để phân biệt gạch gốm chịu lửa và gạch gốm thông thường?
A: Gạch gốm chịu lửa thường dùng cho môi trường nhiệt độ cao, hàm lượng nhôm oxit cao, phân loại vào 6902; gạch gốm thông thường dùng để lát xây dựng, phân loại vào 6907. Khi khai báo nên cung cấp chứng minh chất liệu và mục đích sử dụng.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.