Chương 69 bao gồm các sản phẩm gốm sứ, bao gồm các sản phẩm gốm làm từ nhiều loại vật liệu khác nhau, như bột hóa thạch silic, đất silic tương tự, gốm chịu lửa, gốm xây dựng, gốm vệ sinh, đồ dùng bằng gốm, ống gốm và phụ kiện ống, v.v. Các sản phẩm gốm của chương này có thể được tráng men hoặc không tráng men, nhưng thường không bao gồm sản phẩm thủy tinh (Chương 70) hoặc gốm kim loại (Chương 81). Ống gốm và phụ kiện ống thuộc nhóm sản phẩm gốm công nghiệp của chương này, có đặc tính chống ăn mòn, chịu nhiệt độ cao, v.v. Nhóm 6906 bao gồm cụ thể ống gốm, ống dẫn, máng xối, phụ kiện ống, phụ tùng đường ống, v.v., được sử dụng để vận chuyển chất lỏng hoặc khí, hoặc như một phần của hệ thống thoát nước xây dựng. Những sản phẩm này thường được làm từ đất nung, sứ hoặc gốm thô, có thể được tráng men hoặc không tráng men. Tuy nhiên, nhóm 6906 không bao gồm ống gốm chịu lửa (nhóm 6903) hoặc ống gốm dùng để cách điện (nhóm 8546). Mã HS 690600 là phân nhóm 6 chữ số, 2 chữ số đầu tiên "69" biểu thị Chương 69 (sản phẩm gốm sứ); chữ số thứ 3-4 "06" biểu thị nhóm 6906 (ống gốm và phụ kiện ống); chữ số thứ 5-6 "00" biểu thị rằng nhóm này không được phân chia thêm thành các phân nhóm nhỏ hơn, tức là tất cả ống gốm và phụ kiện ống đều được phân loại vào mã này. Do đó, 690600 là một mã phân nhóm 6 chữ số hoàn chỉnh, áp dụng cho tất cả ống gốm, ống dẫn, máng xối, phụ kiện ống, v.v. Hàng hóa này được phân loại vào 6906 thay vì các mã khác vì vật liệu của nó là gốm, và mục đích sử dụng là đường ống hoặc phụ kiện ống. Nếu là ống gốm chịu lửa, nên phân loại vào 6903; nếu là ống gốm cách điện, nên phân loại vào 8546; nếu là ống thủy tinh, nên phân loại vào 7002. Do đó, 6906 chỉ định cụ thể ống gốm và phụ kiện ống không chịu lửa, không dùng cho điện.
Chương
Chương 69 bao gồm các sản phẩm gốm sứ, bao gồm các sản phẩm gốm làm từ nhiều loại vật liệu khác nhau, như bột hóa thạch silic, đất silic tương tự, gốm chịu lửa, gốm xây dựng, gốm vệ sinh, đồ dùng bằng gốm, ống gốm và phụ kiện ống, v.v. Các sản phẩm gốm của chương này có thể được tráng men hoặc không tráng men, nhưng thường không bao gồm sản phẩm thủy tinh (Chương 70) hoặc gốm kim loại (Chương 81). Ống gốm và phụ kiện ống thuộc nhóm sản phẩm gốm công nghiệp của chương này, có đặc tính chống ăn mòn, chịu nhiệt độ cao, v.v.
Nhóm
Nhóm 6906 bao gồm cụ thể ống gốm, ống dẫn, máng xối, phụ kiện ống, phụ tùng đường ống, v.v., được sử dụng để vận chuyển chất lỏng hoặc khí, hoặc như một phần của hệ thống thoát nước xây dựng. Những sản phẩm này thường được làm từ đất nung, sứ hoặc gốm thô, có thể được tráng men hoặc không tráng men. Tuy nhiên, nhóm 6906 không bao gồm ống gốm chịu lửa (nhóm 6903) hoặc ống gốm dùng để cách điện (nhóm 8546).
Phân tích từng chữ số
Mã HS 690600 là phân nhóm 6 chữ số, 2 chữ số đầu tiên "69" biểu thị Chương 69 (sản phẩm gốm sứ); chữ số thứ 3-4 "06" biểu thị nhóm 6906 (ống gốm và phụ kiện ống); chữ số thứ 5-6 "00" biểu thị rằng nhóm này không được phân chia thêm thành các phân nhóm nhỏ hơn, tức là tất cả ống gốm và phụ kiện ống đều được phân loại vào mã này. Do đó, 690600 là một mã phân nhóm 6 chữ số hoàn chỉnh, áp dụng cho tất cả ống gốm, ống dẫn, máng xối, phụ kiện ống, v.v.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 6906 thay vì các mã khác vì vật liệu của nó là gốm, và mục đích sử dụng là đường ống hoặc phụ kiện ống. Nếu là ống gốm chịu lửa, nên phân loại vào 6903; nếu là ống gốm cách điện, nên phân loại vào 8546; nếu là ống thủy tinh, nên phân loại vào 7002. Do đó, 6906 chỉ định cụ thể ống gốm và phụ kiện ống không chịu lửa, không dùng cho điện.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "ống gốm", "khuỷu gốm", v.v. Vật liệu: Mô tả loại gốm cụ thể, như đất nung, sứ, gốm thô, v.v., và có tráng men hay không. Mục đích sử dụng: Mô tả mục đích sử dụng cụ thể của hàng hóa, như thoát nước, thông gió, đường ống hóa chất, v.v. Quy cách model: Cung cấp các thông số như kích thước, đường kính, độ dày thành, chiều dài, v.v., và model của hàng hóa. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì khai báo "không". Quy trình gia công: Mô tả ngắn gọn quy trình tạo hình và nung, như đùn ép, đúc rót, v.v. Tên hàng: ống gốm; Vật liệu: đất nung, không tráng men; Mục đích sử dụng: thoát nước xây dựng; Quy cách model: đường kính ngoài 100mm, độ dày thành 10mm, chiều dài 500mm; Thương hiệu: không; Quy trình gia công: đùn ép, nung nhiệt độ cao. Phân loại sai ống gốm chịu lửa vào 6906, thực tế nên phân loại vào 6903. Phân loại sai ống gốm cách điện vào 6906, thực tế nên phân loại vào 8546. Không phân biệt đất nung và sứ, ảnh hưởng đến phân loại và thuế suất.
Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "ống gốm", "khuỷu gốm", v.v.
⚠️ Chỉ ghi "sản phẩm gốm" hoặc "phụ kiện ống", không nêu rõ vật liệu và mục đích sử dụng.
Vật liệu
Mô tả loại gốm cụ thể, như đất nung, sứ, gốm thô, v.v., và có tráng men hay không.
⚠️ Ghi chung chung "gốm", không phân biệt đất nung và sứ.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích sử dụng cụ thể của hàng hóa, như thoát nước, thông gió, đường ống hóa chất, v.v.
⚠️ Không nêu mục đích sử dụng, hoặc mô tả mục đích sử dụng không phù hợp với nhóm.
Quy cách model
Cung cấp các thông số như kích thước, đường kính, độ dày thành, chiều dài, v.v., và model của hàng hóa.
⚠️ Quy cách không đầy đủ, như chỉ ghi đường kính mà không ghi độ dày thành.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì khai báo "không".
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc khai báo sai là "không".
Quy trình gia công
Mô tả ngắn gọn quy trình tạo hình và nung, như đùn ép, đúc rót, v.v.
⚠️ Không khai báo quy trình gia công, hoặc mô tả quy trình không chính xác.
Ví dụ: Tên hàng: ống gốm; Vật liệu: đất nung, không tráng men; Mục đích sử dụng: thoát nước xây dựng; Quy cách model: đường kính ngoài 100mm, độ dày thành 10mm, chiều dài 500mm; Thương hiệu: không; Quy trình gia công: đùn ép, nung nhiệt độ cao.
Lỗi thường gặp:
Phân loại sai ống gốm chịu lửa vào 6906, thực tế nên phân loại vào 6903.
Phân loại sai ống gốm cách điện vào 6906, thực tế nên phân loại vào 8546.
Không phân biệt đất nung và sứ, ảnh hưởng đến phân loại và thuế suất.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là vật liệu, mục đích sử dụng và chức năng của hàng hóa. Đầu tiên xác nhận có phải là sản phẩm gốm không, tiếp theo xác định có phải chịu lửa hoặc dùng cho điện không. Nếu không chịu lửa và không dùng cho điện, và được sử dụng cho đường ống, ống dẫn, máng xối, v.v., thì phân loại vào 6906. Nếu là ống gốm chịu lửa, phân loại vào 6903; nếu là ống gốm cách điện, phân loại vào 8546; nếu là ống thủy tinh, phân loại vào 7002. 6903 Ống gốm chịu lửa: 6903 là sản phẩm gốm chịu lửa, bao gồm ống chịu lửa, dùng cho môi trường nhiệt độ cao; 6906 là ống gốm không chịu lửa, dùng cho mục đích thông thường. 8546 Ống gốm cách điện: 8546 là sản phẩm gốm dùng để cách điện, bao gồm ống cách điện; 6906 không có chức năng cách điện. 7002 Ống thủy tinh: 7002 là ống làm bằng thủy tinh, vật liệu là thủy tinh; 6906 là ống làm bằng gốm. 6907 Gạch ngói gốm: 6907 là gạch, ngói gốm xây dựng, v.v.; 6906 là đường ống và phụ kiện ống. Có xác nhận là vật liệu gốm không? Có được sử dụng cho đường ống, ống dẫn hoặc phụ kiện ống không? Có phải không chịu lửa, không dùng cho điện không? Có tráng men hay không tráng men? Quy cách model có đầy đủ không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là vật liệu, mục đích sử dụng và chức năng của hàng hóa. Đầu tiên xác nhận có phải là sản phẩm gốm không, tiếp theo xác định có phải chịu lửa hoặc dùng cho điện không. Nếu không chịu lửa và không dùng cho điện, và được sử dụng cho đường ống, ống dẫn, máng xối, v.v., thì phân loại vào 6906. Nếu là ống gốm chịu lửa, phân loại vào 6903; nếu là ống gốm cách điện, phân loại vào 8546; nếu là ống thủy tinh, phân loại vào 7002.
Mã dễ nhầm:
6903 - Ống gốm chịu lửa
6903 là sản phẩm gốm chịu lửa, bao gồm ống chịu lửa, dùng cho môi trường nhiệt độ cao; 6906 là ống gốm không chịu lửa, dùng cho mục đích thông thường.
8546 - Ống gốm cách điện
8546 là sản phẩm gốm dùng để cách điện, bao gồm ống cách điện; 6906 không có chức năng cách điện.
7002 - Ống thủy tinh
7002 là ống làm bằng thủy tinh, vật liệu là thủy tinh; 6906 là ống làm bằng gốm.
6907 - Gạch ngói gốm
6907 là gạch, ngói gốm xây dựng, v.v.; 6906 là đường ống và phụ kiện ống.
Tự kiểm tra:
✓ Có xác nhận là vật liệu gốm không?
✓ Có được sử dụng cho đường ống, ống dẫn hoặc phụ kiện ống không?
✓ Có phải không chịu lửa, không dùng cho điện không?
✓ Có tráng men hay không tráng men?
✓ Quy cách model có đầy đủ không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để phân biệt ống gốm và ống thủy tinh theo mã HS? Ống gốm được phân loại vào 6906, ống thủy tinh được phân loại vào 7002. Điểm khác biệt chính là vật liệu: ống gốm được nung từ đất sét, đất sứ, v.v., ống thủy tinh được làm từ thủy tinh. Khi khai báo cần cung cấp chứng nhận vật liệu. Ống gốm chịu lửa nên được phân loại vào mã nào? Ống gốm chịu lửa nên được phân loại vào 6903, vì 6903 bao gồm sản phẩm gốm chịu lửa, bao gồm ống chịu lửa. 6906 chỉ áp dụng cho ống gốm không chịu lửa. Phụ kiện ống gốm (như khuỷu, chữ T) có được phân loại vào 6906 không? Có, phụ kiện ống gốm như khuỷu, chữ T, khớp nối, v.v., miễn là vật liệu là gốm và không chịu lửa, không dùng cho điện, đều được phân loại vào 6906. Làm thế nào để xác định ống gốm có thuộc loại cách điện không? Ống gốm cách điện thường có tính năng cách điện cụ thể, được sử dụng trong thiết bị điện. Nếu hàng hóa được sử dụng để cách điện, nên phân loại vào 8546; nếu được sử dụng cho đường ống thông thường, phân loại vào 6906. Khi khai báo ống gốm, có cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm không? Theo yêu cầu của hải quan, có thể cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm vật liệu để chứng minh thành phần gốm, và giải thích mục đích sử dụng. Nên chuẩn bị tài liệu kỹ thuật liên quan trước. Thuế hoàn xuất khẩu của ống gốm và phụ kiện ống có liên quan đến mã không? Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu phụ thuộc vào mã cụ thể và chính sách hoàn thuế của quốc gia. Tỷ lệ hoàn thuế của 6906 cần tra cứu tài liệu hoàn thuế xuất khẩu mới nhất, có thể được điều chỉnh vào các thời điểm khác nhau. Nếu ống gốm được sử dụng để vận chuyển chất lỏng ăn mòn hóa học, phân loại có thay đổi không? Miễn là vật liệu là gốm và không chịu lửa, không dùng cho điện, vẫn được phân loại vào 6906. Nhưng nếu có tính năng chịu lửa đặc biệt, thì có thể được phân loại vào 6903. "00" trong mã HS 690600 đại diện cho điều gì? "00" biểu thị rằng phân nhóm 6 chữ số này không được phân chia thêm, tức là tất cả ống gốm và phụ kiện ống đều được phân loại vào mã này. Khi khai báo hải quan, chỉ cần khai báo mã 6 chữ số là đủ.
Q: Làm thế nào để phân biệt ống gốm và ống thủy tinh theo mã HS?
A: Ống gốm được phân loại vào 6906, ống thủy tinh được phân loại vào 7002. Điểm khác biệt chính là vật liệu: ống gốm được nung từ đất sét, đất sứ, v.v., ống thủy tinh được làm từ thủy tinh. Khi khai báo cần cung cấp chứng nhận vật liệu.
Q: Ống gốm chịu lửa nên được phân loại vào mã nào?
A: Ống gốm chịu lửa nên được phân loại vào 6903, vì 6903 bao gồm sản phẩm gốm chịu lửa, bao gồm ống chịu lửa. 6906 chỉ áp dụng cho ống gốm không chịu lửa.
Q: Phụ kiện ống gốm (như khuỷu, chữ T) có được phân loại vào 6906 không?
A: Có, phụ kiện ống gốm như khuỷu, chữ T, khớp nối, v.v., miễn là vật liệu là gốm và không chịu lửa, không dùng cho điện, đều được phân loại vào 6906.
Q: Làm thế nào để xác định ống gốm có thuộc loại cách điện không?
A: Ống gốm cách điện thường có tính năng cách điện cụ thể, được sử dụng trong thiết bị điện. Nếu hàng hóa được sử dụng để cách điện, nên phân loại vào 8546; nếu được sử dụng cho đường ống thông thường, phân loại vào 6906.
Q: Khi khai báo ống gốm, có cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm không?
A: Theo yêu cầu của hải quan, có thể cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm vật liệu để chứng minh thành phần gốm, và giải thích mục đích sử dụng. Nên chuẩn bị tài liệu kỹ thuật liên quan trước.
Q: Thuế hoàn xuất khẩu của ống gốm và phụ kiện ống có liên quan đến mã không?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu phụ thuộc vào mã cụ thể và chính sách hoàn thuế của quốc gia. Tỷ lệ hoàn thuế của 6906 cần tra cứu tài liệu hoàn thuế xuất khẩu mới nhất, có thể được điều chỉnh vào các thời điểm khác nhau.
Q: Nếu ống gốm được sử dụng để vận chuyển chất lỏng ăn mòn hóa học, phân loại có thay đổi không?
A: Miễn là vật liệu là gốm và không chịu lửa, không dùng cho điện, vẫn được phân loại vào 6906. Nhưng nếu có tính năng chịu lửa đặc biệt, thì có thể được phân loại vào 6903.
Q: "00" trong mã HS 690600 đại diện cho điều gì?
A: "00" biểu thị rằng phân nhóm 6 chữ số này không được phân chia thêm, tức là tất cả ống gốm và phụ kiện ống đều được phân loại vào mã này. Khi khai báo hải quan, chỉ cần khai báo mã 6 chữ số là đủ.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.