Mã HS: 690590
Gạch men gốm xây dựng khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 69 bao gồm các sản phẩm gốm sứ, bao gồm gốm sứ chịu lửa làm từ bột hóa thạch silic hoặc đất silic tương tự, các sản phẩm gốm sứ chịu lửa khác, gạch, ngói, khối và các sản phẩm tương tự bằng gốm sứ dùng trong xây dựng, đồ dùng bằng gốm sứ, dụng cụ nhà bếp, các sản phẩm gốm sứ khác dùng trong gia đình và vệ sinh, thiết bị vệ sinh bằng gốm sứ, sứ cách điện, ống lót bằng gốm sứ, v.v. Chương này không bao gồm thủy tinh, sản phẩm xi măng, sản phẩm đá tự nhiên, v.v. Các sản phẩm gốm sứ thường được nung ở nhiệt độ cao, có đặc tính chịu nhiệt, chống ăn mòn, v.v.
Nhóm
Nhóm 6905 bao gồm gạch, ngói, khối và các sản phẩm tương tự bằng gốm sứ dùng trong xây dựng, bao gồm ngói lợp mái, nắp ống khói, nắp thông gió, diềm mái, đồ trang trí kiến trúc, v.v. Những sản phẩm này chủ yếu được sử dụng để phủ hoặc trang trí bề mặt công trình, có chức năng chống thấm, chắn gió, trang trí. Nhưng không bao gồm sản phẩm gốm sứ chịu lửa (nhóm 6901, 6902), ống gốm sứ (nhóm 6906) và thiết bị vệ sinh bằng gốm sứ (nhóm 6910).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu tiên 69 đại diện cho Chương 69 sản phẩm gốm sứ; chữ số thứ 3-4 là 05 đại diện cho nhóm 6905, tức là gạch, ngói, khối và các sản phẩm tương tự bằng gốm sứ dùng trong xây dựng; chữ số thứ 5-6 là 90 đại diện cho phân nhóm 690590, tức là ngói xây dựng bằng gốm sứ khác. Phân nhóm này bao gồm ngói xây dựng ngoài các phân nhóm khác trong nhóm 6905 (như 690510 ngói lợp mái bằng gốm sứ), ví dụ ngói trang trí không dùng cho mái nhà, ngói có hình dạng đặc biệt, v.v. Lưu ý phân nhóm 690510 chỉ dành cho ngói lợp mái, trong khi 690590 bao gồm ngói xây dựng khác.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là ngói xây dựng bằng gốm sứ, nhưng không phải là ngói chuyên dùng cho mái nhà (ngói lợp mái được phân loại vào 690510), do đó được phân loại vào 690590. Nếu là ngói gốm sứ chịu lửa, thì nên phân loại vào 6902; nếu là gạch gốm sứ (như gạch ốp tường, gạch lát nền), thì phân loại vào 6907; nếu là ống gốm sứ, thì phân loại vào 6906. Do đó, dựa trên chất liệu (gốm sứ), mục đích sử dụng (ngói xây dựng) và đặc tính không chuyên dùng cho mái nhà, được phân loại vào 690590.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "ngói xây dựng bằng gốm sứ (không dùng cho mái nhà)".
⚠️ Chỉ ghi "ngói gốm sứ", không phân biệt ngói lợp mái hoặc ngói xây dựng khác.
Chất liệu
Mô tả loại gốm sứ cụ thể, như gốm đất nung, gốm sứ, gốm đá, v.v., và thành phần chính (như đất sét, fenspat, thạch anh).
⚠️ Ghi chung chung "gốm sứ", không chi tiết chất liệu, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Mục đích sử dụng
Xác định rõ mục đích xây dựng, như trang trí tường, lát nền, lan can, v.v., và ghi rõ không chuyên dùng cho mái nhà.
⚠️ Ghi nhầm là "ngói lợp mái", dẫn đến phân loại vào 690510.
Ngoại quan
Mô tả hình dạng (như tấm phẳng, dạng sóng, dị hình), kích thước (dài rộng dày), màu sắc và xử lý bề mặt (tráng men hoặc không tráng men).
⚠️ Không cung cấp kích thước, không thể xác định có thuộc loại ngói hay không.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì ghi "không".
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc khai báo sai thành thương hiệu khác.
Model
Khai báo model hoặc mã quy cách của hàng hóa, để dễ nhận biết.
⚠️ Model không khớp với thực tế, hoặc không khai báo.
Quy cách đóng gói
Mô tả số lượng mỗi thùng, trọng lượng, v.v., như "mỗi thùng 50 miếng, mỗi miếng nặng 2kg".
⚠️ Quy cách đóng gói không nhất quán với các mục khác trên tờ khai hải quan.
Ví dụ:
Tên hàng: ngói xây dựng bằng gốm sứ (không dùng cho mái nhà); Chất liệu: gốm đất nung, thành phần chính đất sét; Mục đích sử dụng: dùng để trang trí tường công trình; Ngoại quan: hình chữ nhật, kích thước 200mm×100mm×10mm, màu đỏ, không tráng men; Thương hiệu: không; Model: W-2020; Quy cách đóng gói: mỗi thùng 50 miếng, mỗi miếng nặng 2kg.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính: đầu tiên xác nhận chất liệu là gốm sứ (Chương 69), tiếp theo xác nhận mục đích sử dụng là ngói xây dựng (nhóm 6905), cuối cùng dựa trên việc có chuyên dùng cho mái nhà hay không để phân biệt 690510 và 690590. Nếu là ngói lợp mái, phân loại vào 690510; nếu là ngói xây dựng khác (như ngói trang trí, ngói lan can, v.v.), phân loại vào 690590. Đồng thời cần loại trừ ngói gốm sứ chịu lửa (6902), gạch gốm sứ (6907) và ống gốm sứ (6906).
Mã dễ nhầm:
690510 - Ngói lợp mái bằng gốm sứ
Chuyên dùng để lợp mái nhà, trong khi 690590 bao gồm ngói xây dựng khác không chuyên dùng cho mái nhà.
6902 - Sản phẩm gốm sứ chịu lửa
Ngói gốm sứ chịu lửa có tính năng chịu lửa, dùng trong môi trường nhiệt độ cao, trong khi 690590 là ngói xây dựng thông thường.
6907 - Gạch gốm sứ
Gạch gốm sứ chủ yếu dùng để lát tường, lát nền, trong khi 690590 là ngói, hình dạng và mục đích sử dụng khác nhau.
6906 - Ống gốm sứ
Ống gốm sứ dùng để vận chuyển chất lỏng, trong khi 690590 là ngói xây dựng, mục đích và hình dạng khác nhau.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để phân biệt ngói lợp mái bằng gốm sứ và ngói xây dựng thông thường?
A: Ngói lợp mái bằng gốm sứ chuyên dùng để lợp mái nhà, có chức năng chống thấm, chắn gió, thường có dạng sóng hoặc tấm phẳng, phân loại vào 690510; ngói xây dựng thông thường dùng để trang trí tường, lan can và các bộ phận không phải mái nhà, phân loại vào 690590. Khi khai báo cần cung cấp chứng minh mục đích sử dụng.
Q: Các yếu tố khai báo của ngói xây dựng bằng gốm sứ là gì?
A: Các yếu tố khai báo chính bao gồm tên hàng, chất liệu, mục đích sử dụng, ngoại quan, thương hiệu, model, quy cách đóng gói, v.v. Chất liệu cần cụ thể đến gốm đất nung, gốm sứ, v.v.; mục đích sử dụng cần rõ không chuyên dùng cho mái nhà; ngoại quan cần mô tả hình dạng, kích thước, màu sắc, v.v.
Q: Nếu ngói gốm sứ vừa có thể dùng cho mái nhà vừa có thể dùng cho tường, thì phân loại như thế nào?
A: Phân loại theo mục đích sử dụng chính. Nếu thiết kế chính dùng cho mái nhà, phân loại vào 690510; nếu thiết kế chính dùng cho tường hoặc các bộ phận không phải mái nhà khác, phân loại vào 690590. Khi không thể xác định, cần tham khảo hướng dẫn sản phẩm hoặc tiêu chuẩn ngành.
Q: Ngói gốm sứ chịu lửa nên phân loại vào mã nào?
A: Ngói gốm sứ chịu lửa nên phân loại vào nhóm 6902, không phải 690590. Sản phẩm gốm sứ chịu lửa cần có đặc tính chịu lửa không thấp hơn 1500°C, khi khai báo cần cung cấp báo cáo thử nghiệm chịu lửa.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của ngói xây dựng bằng gốm sứ?
A: Thuế suất cần tra cứu theo biểu thuế hải quan của nước đến. Xuất khẩu từ Trung Quốc có thể tra cứu "Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa", nước nhập khẩu có thể tra cứu trên trang web hải quan của họ. Thuế suất có thể khác nhau do hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v., nên tham khảo ý kiến của công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp.
Q: Khai báo nhầm 690590 thành 690510 sẽ có hậu quả gì?
A: Có thể dẫn đến phân loại sai, ảnh hưởng đến việc thu thuế và thống kê thương mại. Nếu bị hải quan phát hiện, có thể yêu cầu truy thu thuế, phạt tiền, thậm chí ảnh hưởng đến xếp hạng tín dụng của doanh nghiệp. Nên khai báo trung thực, khi cần thiết có thể xin phân loại trước.
Q: Quy cách đóng gói của ngói xây dựng bằng gốm sứ được khai báo như thế nào?
A: Quy cách đóng gói nên mô tả chi tiết số lượng mỗi thùng, trọng lượng mỗi miếng, tổng thể tích, v.v., như "mỗi thùng 50 miếng, mỗi miếng nặng 2kg, đóng gói bằng thùng carton". Điều này giúp hải quan kiểm tra và thống kê, tránh chậm trễ thông quan do đóng gói không khớp.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.