Mã HS: 690510
Ngói lợp mái bằng gốm
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 69 bao gồm các sản phẩm gốm sứ, bao gồm các loại sản phẩm gốm được sản xuất bằng cách tạo hình, nung, v.v., như gạch, ngói, đồ dùng bàn ăn, thiết bị vệ sinh, chất cách điện, v.v. Chương này không bao gồm thủy tinh, sản phẩm xi măng, sản phẩm đá tự nhiên, v.v. Sản phẩm gốm sứ thường được làm từ nguyên liệu vô cơ phi kim loại như đất sét, cao lanh, được nung ở nhiệt độ cao, có đặc tính chịu nhiệt, chống ăn mòn, v.v.
Nhóm
Nhóm 6905 bao gồm các sản phẩm gốm dùng trong xây dựng, bao gồm ngói lợp mái, nắp ống khói, chụp thông gió, lớp lót ống khói, đồ trang trí xây dựng và các sản phẩm gốm khác dùng trong xây dựng. Những sản phẩm này chủ yếu được sử dụng cho mái nhà, tường, ống khói của các tòa nhà, có chức năng chống thấm, trang trí, thông gió, v.v. Nhóm này không bao gồm gạch gốm (6907), ống gốm (6906), v.v.
Phân tích từng chữ số
Hai chữ số đầu 69 đại diện cho Chương 69 sản phẩm gốm sứ. Chữ số thứ 3-4 là 05 đại diện cho nhóm 6905, cụ thể là các sản phẩm gốm dùng trong xây dựng, như ngói lợp mái, nắp ống khói, v.v. Chữ số thứ 5-6 là 10 đại diện cho phân nhóm 690510, đặc biệt chỉ ngói gốm lợp mái. Do đó, ý nghĩa đầy đủ của 690510 là ngói gốm lợp mái, tức là ngói gốm dùng để lợp mái các tòa nhà, thường có dạng sóng, phẳng hoặc các hình dạng khác, dùng để chống thấm và trang trí.
Căn cứ phân loại
Ngói gốm lợp mái thuộc sản phẩm gốm dùng trong xây dựng và chuyên dùng cho mái nhà, do đó được phân loại vào 6905.10. Nó khác với gạch gốm (6907) dùng cho sàn hoặc tường, cũng khác với ống gốm (6906) dùng cho đường ống, và càng khác với sứ vệ sinh (6910) hoặc đồ dùng bàn ăn (6911). Đặc điểm cốt lõi của nó là vật liệu che phủ mái nhà, chất liệu là gốm sứ.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Điền tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, phải khớp với hóa đơn, hợp đồng, như "ngói gốm lợp mái" hoặc "Ceramic roof tiles".
⚠️ Ghi sai thành "gạch men" hoặc "ngói", không nêu rõ chất liệu gốm sứ.
Chất liệu
Mô tả loại gốm cụ thể, như gốm đất nung, gốm sứ, gốm đá, v.v., và thành phần chính như đất sét, cao lanh, v.v.
⚠️ Chỉ ghi "gốm sứ", không phân biệt gốm và sứ, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ dùng để lợp mái các tòa nhà, như "dùng để chống thấm và trang trí mái nhà ở".
⚠️ Ghi sai thành "trang trí tường" hoặc "lát sàn", dẫn đến phân loại vào mã số khác.
Thương hiệu
Điền tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể ghi "không".
⚠️ Bỏ sót hoặc ghi sai thương hiệu, ảnh hưởng đến việc kiểm tra giá của hải quan.
Model
Điền model hoặc quy cách sản phẩm, như "ngói sóng W-100".
⚠️ Model không khớp với thực tế, dẫn đến kiểm tra bất thường.
Kích thước
Cung cấp kích thước của từng viên ngói, như chiều dài, chiều rộng, độ dày, đơn vị milimét.
⚠️ Không cung cấp kích thước hoặc sai đơn vị, ảnh hưởng đến phân loại.
Độ hút nước
Chỉ số quan trọng của gạch ngói gốm, ảnh hưởng đến phân loại, cần cung cấp tỷ lệ phần trăm.
⚠️ Bỏ qua độ hút nước, dẫn đến nhầm lẫn với gạch gốm.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Ngói gốm lợp mái Chất liệu: Gốm đất nung, làm từ đất sét Mục đích sử dụng: Lợp mái tòa nhà Thương hiệu: Không Model: W-100 Kích thước: Dài 300mm × Rộng 200mm × Dày 15mm Độ hút nước: 6% Ghi chú: Bề mặt không tráng men
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1. Chất liệu là gốm sứ; 2. Mục đích sử dụng là lợp mái tòa nhà; 3. Hình dạng thường là sóng, phẳng hoặc hình dạng khác phù hợp để lợp mái; 4. Các chỉ số vật lý như độ hút nước phù hợp với đặc tính ngói gốm. Cần tham khảo Biểu thuế xuất nhập khẩu và chú giải để đảm bảo phù hợp với mô tả 6905.10.
Mã dễ nhầm:
6907 - Gạch gốm
6907 là gạch gốm, dùng cho sàn hoặc tường, độ hút nước thường thấp (≤0.5%), trong khi 690510 là ngói lợp mái, độ hút nước cao hơn, mục đích sử dụng khác nhau.
6906 - Ống gốm
6906 là ống gốm, dùng để dẫn chất lỏng, hình dạng ống, trong khi 690510 là ngói, hình dạng phẳng hoặc sóng, dùng cho mái nhà.
6910 - Thiết bị vệ sinh bằng gốm
6910 là sứ vệ sinh, như bồn cầu, chậu rửa, dùng cho phòng tắm, trong khi 690510 là ngói lợp mái xây dựng, chức năng hoàn toàn khác.
6810 - Ngói xi măng
6810 là sản phẩm xi măng, chất liệu không phải gốm sứ, trong khi 690510 phải là chất liệu gốm sứ, có thể phân biệt qua chất liệu.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Ngói gốm lợp mái và gạch gốm khác nhau như thế nào về mã HS?
A: Ngói gốm lợp mái được phân loại vào 690510, gạch gốm vào 6907. Sự khác biệt chính là mục đích sử dụng: ngói lợp mái dùng để lợp mái tòa nhà, gạch gốm dùng cho sàn hoặc tường. Ngoài ra, độ hút nước cũng là chỉ số quan trọng, gạch gốm thường có độ hút nước thấp (≤0.5%), trong khi ngói lợp mái có độ hút nước cao hơn.
Q: Khi khai báo ngói gốm lợp mái, có bắt buộc phải cung cấp độ hút nước không?
A: Có, độ hút nước là chỉ số quan trọng để phân biệt gốm đất nung và gốm sứ, cũng là căn cứ phân loại chính của hải quan. Khi khai báo nên cung cấp tỷ lệ phần trăm độ hút nước chính xác để tránh tranh chấp phân loại.
Q: Chất liệu của ngói gốm lợp mái nên điền như thế nào?
A: Nên điền cụ thể loại gốm, như gốm đất nung, gốm sứ hoặc gốm đá, và ghi rõ thành phần chính như đất sét, cao lanh, v.v. Chỉ ghi "gốm sứ" có thể không đủ chi tiết, dễ gây nghi ngờ.
Q: Nếu ngói gốm lợp mái có tráng men, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Không, dù có tráng men hay không, miễn là chất liệu gốm sứ và dùng cho mái nhà, đều được phân loại vào 690510. Nhưng khi khai báo nên ghi rõ "có tráng men" hoặc "không tráng men" để hải quan hiểu đặc tính sản phẩm.
Q: Kích thước của ngói gốm lợp mái có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Bản thân kích thước không ảnh hưởng đến phân loại, nhưng khi khai báo nên cung cấp kích thước chính xác để hải quan kiểm tra. Kích thước bất thường có thể gây nghi ngờ về mục đích sử dụng, do đó cần khớp với thực tế.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của ngói gốm lợp mái?
A: Thuế suất có thể thay đổi, nên tra cứu thuế suất mới nhất qua website Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia hoặc tư vấn đại lý khai báo hải quan. Khi tra cứu cần xác nhận mã HS là 690510, và lưu ý các yếu tố như xuất xứ, hiệp định thương mại.
Q: Ngói gốm lợp mái có thể phân loại vào 6905.90 không?
A: Không, 6905.90 là các sản phẩm gốm xây dựng khác, trong khi 6905.10 đặc biệt chỉ ngói lợp mái. Miễn là hàng hóa phù hợp với định nghĩa ngói lợp mái, phải phân loại vào 6905.10.
Q: Khi bán ngói gốm lợp mái qua thương mại điện tử xuyên biên giới, cần lưu ý gì khi khai báo hải quan?
A: Cần lưu ý các yếu tố khai báo đầy đủ, đặc biệt là chất liệu, mục đích sử dụng, độ hút nước. Đồng thời, đảm bảo hàng hóa phù hợp với tiêu chuẩn của nước nhập khẩu, như kích thước, cấp độ chống cháy, v.v. Nên tư vấn trước với đại lý khai báo hải quan chuyên nghiệp để tránh trả hàng hoặc phạt tiền.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.