Mã HS: 690490
Gạch gốm khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 69 bao gồm các sản phẩm gốm sứ, bao gồm các loại sản phẩm gốm khác nhau như gạch, ngói, đồ dùng bàn ăn, thiết bị vệ sinh, chất cách điện, v.v. Chương này được phân chia thêm dựa trên thành phần, nhiệt độ nung, mục đích sử dụng của gốm sứ. Gạch gốm là mặt hàng quan trọng của chương này, được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực xây dựng và trang trí.
Nhóm
Nhóm 6904 bao gồm gạch xây dựng bằng gốm, gạch lát nền, gạch chịu lực hoặc gạch độn và các sản phẩm tương tự, nhưng không bao gồm gạch chịu lửa (6902) và gạch ốp lát gốm (6907). Nhóm này chủ yếu bao gồm gạch gốm dùng cho kết cấu xây dựng, như gạch lát nền, gạch ốp tường, v.v., nhưng cần lưu ý phân biệt với 6907.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 69 đại diện cho Chương 69 sản phẩm gốm sứ; chữ số thứ 3-4 là 04 đại diện cho nhóm 6904, tức là gạch xây dựng bằng gốm, gạch lát nền, v.v.; chữ số thứ 5-6 là 90 đại diện cho phân nhóm 690490, tức là gạch gốm khác, chỉ gạch gốm không được liệt kê cụ thể, như gạch không tráng men, gạch hình dạng đặc biệt, v.v. Phân nhóm này là phân nhóm dự phòng, bao gồm gạch gốm không được bao gồm trong các phân nhóm khác.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là gạch gốm khác, không thuộc gạch chịu lửa (6902), gạch ốp lát gốm (6907) hoặc gạch xây dựng được liệt kê cụ thể (như 690410). Do đó được phân loại vào 690490, là phân nhóm dự phòng cho gạch gốm khác.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "gạch gốm", "gạch gốm lát nền không tráng men", v.v., cần phù hợp với thực tế.
⚠️ Khai báo sai thành "gạch men" hoặc "gạch chịu lửa", dẫn đến phân loại sai.
Chất liệu
Mô tả loại gốm, như "sứ", "gốm", "đá sứ", v.v., ảnh hưởng đến phân loại.
⚠️ Chỉ ghi "gốm", không phân biệt sứ hay gốm, có thể ảnh hưởng đến việc xác định phân nhóm.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích cụ thể, như "tường xây dựng", "lát nền", "trang trí", v.v.
⚠️ Ghi chung chung "dùng cho xây dựng", không phân biệt tường hay nền, có thể nhầm lẫn với 6907.
Ngoại quan
Mô tả hình dạng, kích thước, màu sắc, xử lý bề mặt (tráng men/không tráng men), v.v.
⚠️ Bỏ sót kích thước hoặc xử lý bề mặt, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Quy cách, kiểu loại
Điền quy cách, kiểu loại của sản phẩm, như "300x300mm", v.v.
⚠️ Không cung cấp quy cách, ảnh hưởng đến kiểm tra và phân loại.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì khai báo "không nhãn hiệu".
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc khai báo sai thành "không nhãn hiệu".
Có tráng men không
Xác định rõ có tráng men hay không, gạch tráng men và gạch không tráng men có thể được phân loại vào các phân nhóm khác nhau.
⚠️ Khai báo sai tình trạng tráng men, dẫn đến sai phân nhóm.
Ví dụ:
Tên hàng: gạch gốm; Chất liệu: sứ; Mục đích sử dụng: lát nền xây dựng; Ngoại quan: hình chữ nhật, kích thước 600x600mm, không tráng men, màu xám; Quy cách, kiểu loại: 600x600mm; Thương hiệu: không nhãn hiệu; Có tráng men không: không tráng men.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cơ sở phân loại chính là chất liệu, mục đích sử dụng, hình dạng và xử lý bề mặt của sản phẩm. Gạch gốm cần đáp ứng các điều kiện như dùng cho xây dựng, không chịu lửa, không ốp lát. Nếu là gạch chịu lửa thì phân loại vào 6902; nếu là gạch ốp lát (như mosaic) thì phân loại vào 6907; nếu là gạch xây dựng được liệt kê cụ thể (như 690410) thì ưu tiên phân loại vào đó.
Mã dễ nhầm:
690410 - Gạch xây dựng bằng gốm
690410 là gạch xây dựng được liệt kê cụ thể, thường chỉ gạch xây dựng thông thường; 690490 là gạch gốm khác, bao gồm gạch lát nền không được liệt kê, gạch hình dạng đặc biệt, v.v.
6907 - Gạch ốp lát gốm
6907 là gạch ốp lát, như gạch ốp tường, mosaic, thường mỏng hơn; 690490 là gạch xây dựng, độ dày lớn hơn, dùng cho kết cấu hoặc lát nền.
6902 - Gạch gốm chịu lửa
6902 là gạch chịu lửa, dùng trong môi trường nhiệt độ cao; 690490 là gạch gốm thông thường, không chịu nhiệt độ cao.
690510 - Ngói lợp bằng gốm
690510 là ngói lợp, dùng để lợp mái; 690490 là gạch xây dựng, dùng cho nền hoặc tường.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Sự khác biệt giữa mã HS 690490 và 6907 là gì?
A: 690490 là gạch gốm khác, chủ yếu dùng cho kết cấu xây dựng (như nền, tường cơ bản), độ dày lớn hơn; 6907 là gạch ốp lát gốm, dùng để trang trí bề mặt, như gạch ốp tường, mosaic, thường mỏng hơn. Khi phân loại cần dựa vào mục đích sử dụng và độ dày để判断.
Q: Làm thế nào để xác định gạch gốm có thuộc gạch chịu lửa không?
A: Gạch chịu lửa cần đáp ứng tiêu chuẩn chịu lửa cụ thể (như ≥1500℃), thường dùng trong môi trường công nghiệp nhiệt độ cao. Gạch gốm xây dựng thông thường không chịu nhiệt độ cao, nên phân loại vào 6904. Nếu sản phẩm rõ ràng dùng cho nhiệt độ cao và đáp ứng tiêu chuẩn chịu lửa, thì phân loại vào 6902.
Q: Khi khai báo, cột "Chất liệu" nên điền như thế nào?
A: Nên điền cụ thể loại gốm, như "sứ", "gốm", "đá sứ", v.v. Sứ có độ hút nước thấp, gốm có độ hút nước cao, các chất liệu khác nhau có thể ảnh hưởng đến phân loại. Tránh chỉ ghi "gốm".
Q: Gạch gốm không tráng men và gạch gốm tráng men có gì khác nhau về phân loại và khai báo?
A: Cả hai đều có thể được phân loại vào 690490, nhưng khi khai báo cần rõ ràng có tráng men hay không. Gạch tráng men có thể liên quan đến các phân nhóm khác (như 6908), nhưng 690490 bao gồm gạch không tráng men và các loại gạch khác không được liệt kê. Khi khai báo cần điền trung thực tình trạng tráng men.
Q: Kích thước của gạch gốm có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Kích thước thường không ảnh hưởng đến phân loại nhóm, nhưng có thể ảnh hưởng đến phân nhóm. Ví dụ, một số phân nhóm có quy định về kích thước. Khi khai báo cần cung cấp quy cách kích thước để hải quan xác nhận.
Q: Nếu gạch gốm dùng cho tường, có nhất định phân loại vào 6907 không?
A: Không nhất định. Nếu dùng cho tường nhưng là kết cấu xây dựng (như chịu lực), có thể phân loại vào 6904; nếu dùng làm ốp lát trang trí, thì phân loại vào 6907. Cần dựa vào mục đích sử dụng thực tế và đặc tính sản phẩm để判断.
Q: Nhập khẩu gạch gốm cần cung cấp những yếu tố khai báo nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, chất liệu, mục đích sử dụng, ngoại quan, quy cách kiểu loại, thương hiệu, có tráng men không, v.v. Cụ thể có thể tham khảo bảng yếu tố khai báo hải quan. Đảm bảo thông tin chính xác, tránh phân loại sai.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu gạch gốm?
A: Thuế suất sẽ thay đổi, đề nghị tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan hoặc Cửa sổ đơn thương mại quốc tế Trung Quốc. Xác định thuế suất áp dụng dựa trên mã HS 690490 và nước xuất xứ.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.