Mã HS: 690310
Sản phẩm chịu lửa chứa graphit hoặc cacbon khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 69 bao gồm các sản phẩm gốm sứ, bao gồm sản phẩm gốm chịu lửa, gốm xây dựng, gốm vệ sinh, sứ cách điện, đồ gốm dùng trong bàn ăn, v.v. Gốm sứ trong chương này đề cập đến các sản phẩm được tạo hình và nung kết từ vật liệu vô cơ phi kim loại như đất sét, silica, fenspat, v.v. Tuy nhiên, thủy tinh, gốm thủy tinh, gốm kim loại, v.v. được quy định riêng. Sản phẩm gốm chịu lửa là phần quan trọng của chương này, được sử dụng trong môi trường công nghiệp nhiệt độ cao.
Nhóm
Nhóm 6903 bao gồm các sản phẩm gốm chịu lửa khác, như sản phẩm chịu lửa chứa graphit hoặc cacbon khác, sản phẩm chịu lửa chứa nhôm silicat, v.v. Những sản phẩm này cần có khả năng chịu nhiệt độ cao (thường >1500℃), được sử dụng trong ngành luyện kim, thủy tinh, xi măng, v.v. Nhưng không bao gồm vật liệu chịu lửa silic (6901), sản phẩm đất sét chịu lửa (6902) và một số vật liệu chịu lửa cụ thể khác.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 69 đại diện cho Chương 69 sản phẩm gốm sứ. Chữ số thứ 3-4 là 03 đại diện cho nhóm 6903, chỉ các sản phẩm gốm chịu lửa khác. Chữ số thứ 5-6 là 10 đại diện cho phân nhóm 690310, đặc biệt chỉ sản phẩm chịu lửa chứa graphit hoặc cacbon khác. Phân nhóm này được chia nhỏ hơn nữa dựa trên hàm lượng cacbon, hình thái, v.v., nhưng HS quốc tế chỉ đến 6 chữ số, các quốc gia có thể mở rộng. Khi phân loại cần xác nhận sản phẩm chứa graphit hoặc cacbon và được sử dụng cho mục đích chịu lửa.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này chứa graphit hoặc cacbon khác và là sản phẩm chịu lửa, do đó được phân loại vào 690310 chứ không phải các phân nhóm gốm chịu lửa khác (như 690320 chứa nhôm silicat, 690390 khác). Khác biệt với sản phẩm đất sét chịu lửa 6902 ở thành phần: 6902 chủ yếu chứa đất sét chịu lửa, trong khi 690310 chứa cacbon. Khác biệt với vật liệu chịu lửa silic 6901 ở hàm lượng silic.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác vật liệu và mục đích sử dụng, như "gạch chịu lửa chứa graphit" hoặc "vật liệu chịu lửa composite cacbon".
⚠️ Chỉ ghi "gạch chịu lửa" mà không ghi chứa cacbon, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Thành phần vật liệu
Mô tả chi tiết thành phần chính và hàm lượng, như hàm lượng graphit, hàm lượng cacbon, các oxit chịu lửa khác, cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm.
⚠️ Ghi chung chung "chứa cacbon", không liệt kê tỷ lệ phần trăm cụ thể, không thể xác định phân nhóm.
Hàm lượng cacbon
Khai báo tỷ lệ phần trăm cụ thể của graphit hoặc cacbon, đây là chỉ tiêu then chốt để phân loại vào 690310, thường yêu cầu hàm lượng cacbon >1%.
⚠️ Bỏ qua khai báo hàm lượng cacbon, hoặc khai báo sai thành phần khác.
Mục đích sử dụng
Mô tả tình huống sử dụng cụ thể, như lót lò luyện thép, ba bộ phận chính của đúc liên tục, bể điện phân nhôm, v.v., cần liên kết với tính năng chịu lửa.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như "dùng trong công nghiệp", không thể chứng minh tính chịu lửa.
Ngoại quan kích thước
Khai báo hình dạng (gạch, tấm, ống, v.v.) và kích thước, ảnh hưởng đến phân loại và thuế suất, nhưng không mang tính quyết định.
⚠️ Đơn vị kích thước sai hoặc không cung cấp, gây bất tiện cho kiểm tra.
Nhiệt độ chịu lửa
Khai báo độ chịu lửa (như ≥1500℃), chứng minh phù hợp với định nghĩa sản phẩm chịu lửa.
⚠️ Không cung cấp độ chịu lửa, có thể bị phân loại nhầm thành gốm thông thường.
Thương hiệu model
Nếu có thương hiệu và model, cần khai báo, thuận tiện cho nhận diện và thẩm định giá hải quan.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu model, ảnh hưởng đến thẩm định giá.
Quy trình sản xuất
Tóm tắt quy trình tạo hình và nung, như đẳng tĩnh áp, nung kết nhiệt độ cao, để chứng minh tính năng chịu lửa.
⚠️ Không mô tả quy trình, khó phân biệt với gốm thông thường.
Ví dụ:
Tên hàng: Gạch chịu lửa chứa graphit; Thành phần vật liệu: Graphit 30%, Oxit nhôm 60%, Silic 10%; Hàm lượng cacbon: 30%; Mục đích: Lót lò luyện thép chuyển đổi; Ngoại quan kích thước: 230mm×114mm×65mm; Nhiệt độ chịu lửa: 1800℃; Thương hiệu: XX; Model: G-30; Quy trình sản xuất: Đẳng tĩnh áp tạo hình, nung kết 1600℃.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1. Sản phẩm có phải là gốm chịu lửa (độ chịu lửa ≥1500℃); 2. Có chứa graphit hoặc cacbon khác (hàm lượng cacbon thường >1%); 3. Có thuộc gốm chịu lửa khác trong nhóm 6903. Cần kết hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu và chú thích, xác nhận thành phần và mục đích. Nếu chứa cacbon và chịu lửa, ưu tiên phân loại vào 690310.
Mã dễ nhầm:
690320 - Sản phẩm chịu lửa chứa oxit nhôm hoặc nhôm silicat
690320 chứa oxit nhôm hoặc nhôm silicat là chính, không chứa cacbon hoặc hàm lượng cacbon thấp; 690310 lấy cacbon làm thành phần then chốt, hàm lượng cacbon cao.
690390 - Sản phẩm gốm chịu lửa khác
690390 là phân nhóm bao trùm, áp dụng cho gốm chịu lửa không chứa cacbon hoặc hàm lượng cacbon không đạt, như sản phẩm cacbua silic, nitrua silic.
690210 - Sản phẩm chịu lửa chứa magie, canxi hoặc crôm
690210 chủ yếu là oxit magie, canxi, crôm, không chứa cacbon; 690310 lấy cacbon làm thành phần đặc trưng.
690220 - Sản phẩm chịu lửa chứa oxit nhôm hoặc nhôm silicat
690220 là sản phẩm đất sét chịu lửa, thành phần chính là oxit nhôm và nhôm silicat, không chứa cacbon.
681510 - Sản phẩm graphit hoặc cacbon khác không dùng điện
681510 là sản phẩm graphit hoặc cacbon, nhưng không phải gốm chịu lửa, thường không chứa pha liên kết gốm, độ chịu lửa thấp.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định sản phẩm chịu lửa có chứa graphit hoặc cacbon khác?
A: Cần xem báo cáo kiểm nghiệm thành phần sản phẩm, xác nhận hàm lượng nguyên tố cacbon. Thường hàm lượng cacbon >1% có thể coi là chứa cacbon, nhưng cụ thể cần kết hợp chú thích biểu thuế. Nếu chứa graphit, cần ghi rõ hàm lượng graphit.
Q: Sự khác biệt trong phân loại giữa gạch chịu lửa chứa cacbon và gạch chịu lửa thông thường?
A: Gạch chịu lửa chứa cacbon được phân loại vào 690310, gạch chịu lửa thông thường dựa trên thành phần được phân loại vào 6902 hoặc các phân nhóm khác của 6903. Khác biệt then chốt là hàm lượng cacbon, gạch chịu lửa chứa cacbon cần cung cấp chứng minh hàm lượng cacbon.
Q: Báo cáo thử nghiệm độ chịu lửa có bắt buộc cung cấp?
A: Có, độ chịu lửa là chỉ tiêu then chốt để xác định gốm chịu lửa. Hải quan có thể yêu cầu cung cấp báo cáo kiểm nghiệm, chứng minh độ chịu lửa ≥1500℃. Nếu không thể cung cấp, có thể bị phân loại vào gốm thông thường.
Q: Điều kiện giám sát xuất khẩu mặt hàng thuộc 690310?
A: Điều kiện giám sát khác nhau tùy quốc gia, thường cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm thành phần, báo cáo độ chịu lửa, v.v. Một số quốc gia có thể yêu cầu giấy phép xuất khẩu. Khuyến nghị tra cứu quy định mới nhất của hải quan.
Q: Làm thế nào phân biệt sản phẩm chịu lửa chứa cacbon và sản phẩm cacbon?
A: Sản phẩm chịu lửa chứa cacbon là liên kết gốm, độ chịu lửa cao, phân loại vào 690310; sản phẩm cacbon như điện cực graphit, phân loại vào 8545 hoặc 6815. Khác biệt then chốt là có chứa pha gốm và mục đích sử dụng.
Q: Nếu hàm lượng cacbon thấp hơn 1%, nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu hàm lượng cacbon thấp và chủ yếu là oxit nhôm, có thể phân loại vào 690320; nếu chủ yếu là thành phần khác, phân loại vào 690390. Cần dựa trên thành phần chính và độ chịu lửa để xác định.
Q: Nhập khẩu sản phẩm chịu lửa chứa graphit cần những chứng từ nào?
A: Thường cần hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, báo cáo kiểm nghiệm thành phần, báo cáo độ chịu lửa, giấy chứng nhận xuất xứ, v.v. Một số quốc gia có thể yêu cầu MSDS. Khuyến nghị xác nhận trước với đại lý khai báo hải quan.
Q: Làm thế nào tra cứu thuế suất nhập khẩu của 690310?
A: Có thể truy cập website Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng công cụ tra cứu biểu thuế, nhập mã HS 690310, xem thuế suất tối huệ quốc, thuế suất phổ thông, v.v. Thuế suất có thể thay đổi, lấy thông báo mới nhất làm chuẩn.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.