Mã HS: 690220
Gạch chịu lửa chứa oxit nhôm hoặc silica
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 69 bao gồm các sản phẩm gốm, bao gồm các sản phẩm làm từ đất sét, silic, vật liệu chịu lửa, v.v. đã được tạo hình và nung. Chương này được chia thành hai phân chương: phân chương thứ nhất (6901-6914) là các sản phẩm từ bột hóa thạch silic hoặc silic tương tự và đất sét, phân chương thứ hai (6915-6914) là các sản phẩm gốm khác. Gạch chịu lửa thuộc phân chương thứ nhất, là gốm đặc biệt dùng cho môi trường công nghiệp nhiệt độ cao.
Nhóm
Nhóm 6902 bao gồm gạch, khối, ngói và các sản phẩm gốm xây dựng chịu lửa tương tự, trừ các sản phẩm từ bột hóa thạch silic hoặc silic tương tự. Các sản phẩm này phải có khả năng chịu được môi trường nhiệt độ cao trong các ngành luyện kim, thủy tinh, xi măng, thường có độ chịu lửa cao (≥1500°C). Phân nhóm 6902.20 đặc biệt chỉ gạch chịu lửa chứa nhôm oxit hoặc silic đioxit (hoặc hỗn hợp cả hai), là loại phổ biến nhất trong vật liệu chịu lửa.
Phân tích từng chữ số
Hai chữ số đầu '69' đại diện cho Chương 69 (sản phẩm gốm), bao gồm tất cả các sản phẩm gốm. Chữ số thứ 3-4 '02' đại diện cho nhóm 6902 (gạch, khối, ngói và các sản phẩm gốm xây dựng chịu lửa tương tự), phân biệt với các sản phẩm gốm khác. Chữ số thứ 5-6 '20' đại diện cho phân nhóm 690220, đặc biệt chỉ gạch chịu lửa chứa nhôm oxit hoặc silic đioxit. Dưới phân nhóm này còn có thể được phân chia thêm theo hàm lượng nhôm oxit (như 69022010, 69022090, v.v.), nhưng mã HS quốc tế chỉ đến 6 chữ số.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 690220 thay vì các mã khác vì đồng thời thỏa mãn ba điều kiện: 1) thuộc sản phẩm gốm chịu lửa; 2) thành phần chính là nhôm oxit hoặc silic đioxit; 3) có hình dạng vật liệu xây dựng như gạch, khối. Nếu không chứa nhôm oxit/silic đioxit (như silic cacbua) nên phân loại vào 690290; nếu là sản phẩm từ bột hóa thạch silic thì phân loại vào 690100; nếu là gạch xây dựng thông thường thì phân loại vào 6904.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'gạch chịu lửa cao nhôm', 'gạch chịu lửa silic', v.v., phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Chỉ ghi 'gạch chịu lửa' mà không ghi rõ thành phần, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Hàm lượng thành phần
Liệt kê tỷ lệ phần trăm của nhôm oxit (Al2O3), silic đioxit (SiO2) và các thành phần khác, là yếu tố then chốt để phân loại.
⚠️ Không cung cấp báo cáo kiểm nghiệm, chỉ điền theo kinh nghiệm, dẫn đến thành phần không trung thực.
Độ chịu lửa
Ghi rõ độ chịu lửa (°C), thường cần ≥1500°C, là chỉ tiêu quan trọng để xác định sản phẩm chịu lửa.
⚠️ Nhầm lẫn độ chịu lửa với nhiệt độ sử dụng, điền dữ liệu sai.
Thương hiệu
Tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể ghi 'không'.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất, hoặc điền tên nhà buôn.
Model
Model hoặc quy cách sản phẩm, như 'LZ-55', 'SK-34', v.v., để dễ nhận biết.
⚠️ Model điền không đầy đủ hoặc không phù hợp với thực tế.
Kích thước ngoại quan
Chiều dài, chiều rộng, chiều cao (mm) và hình dạng (tiêu chuẩn, dị hình, v.v.) của viên gạch.
⚠️ Chỉ ghi 'gạch tiêu chuẩn' mà không cung cấp kích thước cụ thể.
Mục đích sử dụng
Tình huống sử dụng cụ thể, như 'lót trong lò thủy tinh', 'lớp làm việc của thùng thép', v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như 'dùng trong công nghiệp'.
Ví dụ:
Tên hàng: Gạch chịu lửa cao nhôm; Hàm lượng thành phần: Al2O3 75%, SiO2 20%, khác 5%; Độ chịu lửa: 1790°C; Thương hiệu: Không; Model: LZ-75; Kích thước ngoại quan: 230mm×114mm×65mm, tiêu chuẩn; Mục đích: Lót trong lò luyện gang thép.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính là: 1) hàng hóa có phải là sản phẩm gốm chịu lửa (độ chịu lửa ≥1500°C); 2) thành phần chính có phải là nhôm oxit hoặc silic đioxit; 3) hình dạng có phải là vật liệu xây dựng như gạch, khối. Đồng thời cần tham khảo mô tả của 6902 trong 'Chú giải hàng hóa và nhóm của Biểu thuế xuất nhập khẩu', cũng như quy định phân chia theo hàm lượng nhôm oxit trong chú giải phân nhóm quốc gia.
Mã dễ nhầm:
690290 - Gạch chịu lửa khác
690290 bao gồm gạch chịu lửa không chứa nhôm oxit hoặc silic đioxit, như silic cacbua, magie, v.v. Nếu thành phần chính là nhôm oxit/silic đioxit, nên phân loại vào 690220.
690100 - Sản phẩm chịu lửa từ bột hóa thạch silic
690100 đặc biệt chỉ sản phẩm chịu lửa làm từ bột hóa thạch silic (như điatomit), còn 690220 là gạch chịu lửa nhôm oxit/silic đioxit, nguyên liệu khác nhau.
6904 - Gạch xây dựng
6904 là gạch gốm xây dựng thông thường, không phải sản phẩm chịu lửa, độ chịu lửa thấp, và không dùng trong môi trường nhiệt độ cao.
6903 - Sản phẩm gốm chịu lửa khác
6903 bao gồm nồi nấu kim loại, ống, thanh và các sản phẩm chịu lửa không phải hình dạng vật liệu xây dựng, còn 6902 chỉ giới hạn ở gạch, khối, ngói và các hình dạng vật liệu xây dựng.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của phân nhóm cụ thể dưới 690220?
A: Có thể truy cập trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc 'Cửa sổ đơn' để tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu', nhập mã HS 690220 để xem thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, v.v. Cũng có thể sử dụng công cụ tra cứu thuế quan của bên thứ ba, nhưng cần lưu ý thuế suất có thể thay đổi theo chính sách, lấy công bố chính thức mới nhất làm chuẩn.
Q: Tiêu chuẩn thử nghiệm độ chịu lửa của gạch chịu lửa là gì?
A: Tiêu chuẩn thường dùng là GB/T 7322-2017 'Vật liệu chịu lửa - Phương pháp thử độ chịu lửa', tương đương ISO 528. Khi thử nghiệm, mẫu được tạo thành hình nón tam giác, nung trong lò nhiệt độ cao đến khi mềm và đổ xuống, nhiệt độ tương ứng là độ chịu lửa. Khi khai báo cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm có thẩm quyền.
Q: Hàm lượng nhôm oxit khác nhau có ảnh hưởng đến mã HS không?
A: Mã HS quốc tế 690220 không phân chia theo hàm lượng nhôm oxit, nhưng hải quan Trung Quốc có thể phân chia thêm theo hàm lượng Al2O3 trong phân nhóm quốc gia (như ≥45% hoặc <45%). Khi khai báo cần cung cấp chính xác hàm lượng để phân loại vào đúng phân nhóm quốc gia.
Q: Xuất khẩu gạch chịu lửa cần những chứng từ nào?
A: Thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, tờ khai hải quan, báo cáo kiểm nghiệm thành phần, báo cáo kiểm nghiệm độ chịu lửa, v.v. Nếu liên quan đến hoàn thuế xuất khẩu, còn cần cung cấp hóa đơn giá trị gia tăng đặc biệt. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan và thuế vụ.
Q: Làm thế nào phân biệt gạch chịu lửa với gạch thông thường trong phân loại?
A: Gạch thông thường phân loại vào 6904, gạch chịu lửa phân loại vào 6902. Sự khác biệt chính là độ chịu lửa: gạch chịu lửa có độ chịu lửa ≥1500°C, và dùng trong môi trường công nghiệp nhiệt độ cao; gạch thông thường có độ chịu lửa thấp, dùng trong xây dựng. Khi khai báo cần cung cấp chứng nhận độ chịu lửa.
Q: Nếu gạch chịu lửa chứa nhiều thành phần, làm thế nào xác định thành phần chính?
A: Lấy thành phần có tỷ lệ phần trăm khối lượng lớn nhất làm chính. Nếu nhôm oxit hoặc silic đioxit chiếm tỷ lệ lớn nhất, phân loại vào 690220; nếu thành phần khác (như silic cacbua) chiếm tỷ lệ lớn nhất, phân loại vào 690290. Cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm thành phần chi tiết.
Q: Nhập khẩu gạch chịu lửa có điều kiện giám sát đặc biệt nào không?
A: Thường không có điều kiện giám sát đặc biệt, nhưng có thể liên quan đến kiểm tra phóng xạ (như gạch chịu lửa zircon). Cụ thể cần tra cứu 'Bảng điều kiện giám sát hải quan', một số gạch chịu lửa có thể cần giấy thông quan hàng nhập khẩu. Khuyến nghị tư vấn công ty khai báo chuyên nghiệp trước khi nhập khẩu.
Q: Thuế suất hoàn thuế của mã HS 690220 là bao nhiêu?
A: Thuế suất hoàn thuế sẽ thay đổi theo chính sách quốc gia, hiện tại thuế suất hoàn thuế xuất khẩu gạch chịu lửa thường là 13%, nhưng cần lấy thư viện thuế suất hoàn thuế xuất khẩu mới nhất làm chuẩn. Có thể tra cứu qua 'Mạng tư vấn hoàn thuế xuất khẩu Trung Quốc' hoặc cơ quan thuế.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.