Mã HS: 690210
Gạch chịu lửa chứa magie oxit hoặc canxi oxit
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 69 bao gồm các sản phẩm gốm, bao gồm các sản phẩm được tạo hình, sấy khô và nung từ các vật liệu silicat khác nhau. Chương này được chia thành hai phân chương: Phân chương thứ nhất (6901-6914) là các sản phẩm gốm chịu lửa làm từ bột hóa thạch silic hoặc đất silic tương tự và các sản phẩm gốm chịu lửa khác; Phân chương thứ hai (6915-6914) là các sản phẩm gốm khác. Gạch chịu lửa là vật liệu quan trọng cho lò công nghiệp nhiệt độ cao, việc phân loại chủ yếu dựa trên thành phần hóa học và độ chịu lửa, chương này có mã số riêng cho sản phẩm gốm chịu lửa.
Nhóm
Nhóm 6902 bao gồm gạch, khối, ngói chịu lửa và các sản phẩm xây dựng bằng gốm chịu lửa tương tự, trừ các sản phẩm làm từ bột hóa thạch silic hoặc đất silic tương tự. Các sản phẩm chịu lửa thuộc nhóm này phải có tính chịu lửa (thường độ chịu lửa không thấp hơn 1500°C) và chủ yếu được sử dụng làm lớp lót trong lò công nghiệp nhiệt độ cao như luyện kim, thủy tinh, xi măng. Dựa trên thành phần hóa học, 6902 được chia nhỏ thành các phân nhóm khác nhau chứa magie oxit, canxi oxit hoặc crôm.
Phân tích từng chữ số
Mã 690210 là phân nhóm 6 chữ số. Hai chữ số đầu '69' đại diện cho Chương 69 (sản phẩm gốm); chữ số thứ 3-4 '02' đại diện cho nhóm 6902 (gạch, khối, ngói chịu lửa và các sản phẩm xây dựng bằng gốm chịu lửa tương tự); chữ số thứ 5-6 '10' đại diện cho phân nhóm 690210, cụ thể là gạch chịu lửa có chứa magie oxit (MgO) hoặc canxi oxit (CaO) hoặc hỗn hợp của cả hai chiếm hơn 50% theo trọng lượng. Do đó, ý nghĩa đầy đủ của mã này là: gạch chịu lửa chứa magie oxit hoặc canxi oxit (hoặc hỗn hợp của cả hai) chiếm hơn 50%.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 690210 vì thành phần hóa học của nó có magie oxit hoặc canxi oxit (hoặc tổng của cả hai) chiếm hơn 50% theo trọng lượng, phù hợp với mô tả của phân nhóm 690210. Nếu hàm lượng magie oxit hoặc canxi oxit không vượt quá 50%, có thể được phân loại vào 690220 (chứa nhôm oxit, silic dioxit, v.v.) hoặc 690290 (khác). Ngoài ra, nếu là gạch chịu lửa làm từ bột hóa thạch silic, nên được phân loại vào 6901 thay vì 6902.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'gạch magie', 'gạch magie-canxi', v.v., phải phản ánh chính xác vật liệu và mục đích sử dụng của hàng hóa.
⚠️ Chỉ khai báo là 'gạch chịu lửa', không ghi rõ thành phần chính, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Loại nhãn hiệu
Điền loại nhãn hiệu theo quy định hải quan, nếu không có nhãn hiệu thì điền 'không nhãn hiệu', nếu có nhãn hiệu thì điền tên nhãn hiệu.
⚠️ Nhầm lẫn giữa loại nhãn hiệu và tên nhãn hiệu, hoặc bỏ sót thông tin nhãn hiệu.
Tình trạng ưu đãi xuất khẩu
Điền theo tình hình thương mại thực tế, như 'hàng hóa xuất khẩu được hưởng thuế quan ưu đãi tại nước đến cuối cùng', v.v.
⚠️ Đánh dấu sai tình trạng ưu đãi, dẫn đến vấn đề kiểm tra sau này.
Thành phần hàm lượng
Khai báo thành phần hóa học chính và hàm lượng của gạch chịu lửa, đặc biệt là phần trăm hàm lượng magie oxit, canxi oxit.
⚠️ Không cung cấp hàm lượng cụ thể của magie oxit hoặc canxi oxit, không thể xác định có thuộc 690210 hay không.
Độ chịu lửa
Khai báo độ chịu lửa của sản phẩm, thường tính bằng độ C, như '≥1500°C'.
⚠️ Không cung cấp độ chịu lửa, hoặc độ chịu lửa cung cấp thấp hơn tiêu chuẩn, ảnh hưởng đến phân loại.
Kích thước quy cách
Khai báo kích thước của gạch chịu lửa, như dài, rộng, dày, thường tính bằng milimét.
⚠️ Điền kích thước quy cách không đầy đủ hoặc sai đơn vị.
Mục đích sử dụng
Khai báo mục đích sử dụng cụ thể của gạch chịu lửa, như 'dùng làm lớp lót lò luyện thép', 'dùng cho lò xi măng', v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như 'dùng trong công nghiệp', không thể hiện ứng dụng cụ thể.
Ngoại quan
Mô tả hình dạng bên ngoài của sản phẩm, như 'gạch hình chữ nhật', 'gạch hình nêm', v.v.
⚠️ Mô tả ngoại quan không phù hợp với thực tế, hoặc không mô tả.
Ví dụ:
Tên hàng: Gạch chịu lửa magie-canxi; Loại nhãn hiệu: Không nhãn hiệu; Tình trạng ưu đãi xuất khẩu: Không ưu đãi; Thành phần hàm lượng: MgO 60%, CaO 20%, SiO2 5%, khác 15%; Độ chịu lửa: ≥1700°C; Kích thước quy cách: 230mm×114mm×65mm; Mục đích sử dụng: Dùng làm lớp lót lò chuyển luyện thép; Ngoại quan: Gạch hình chữ nhật.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi là thành phần hóa học và độ chịu lửa của sản phẩm. Đầu tiên, phải xác nhận sản phẩm thuộc gốm chịu lửa, tức là độ chịu lửa không thấp hơn 1500°C. Thứ hai, dựa trên thành phần hóa học, nếu magie oxit hoặc canxi oxit hoặc hỗn hợp của cả hai chiếm hơn 50% theo trọng lượng, thì phân loại vào phân nhóm 690210; nếu nhôm oxit, silic dioxit hoặc hỗn hợp của cả hai chiếm hơn 50%, thì phân loại vào 690220; nếu thành phần khác là chính, thì phân loại vào 690290. Ngoài ra, cần lưu ý loại trừ gạch chịu lửa làm từ bột hóa thạch silic (phân loại vào 6901).
Mã dễ nhầm:
690220 - Gạch chịu lửa chứa nhôm oxit hoặc silic dioxit
Mã này áp dụng cho gạch chịu lửa có chứa nhôm oxit, silic dioxit hoặc hỗn hợp của cả hai chiếm hơn 50% theo trọng lượng, trong khi 690210 yêu cầu magie oxit hoặc canxi oxit chiếm hơn 50%. Sự khác biệt cốt lõi là thành phần chính khác nhau.
690290 - Gạch chịu lửa khác
Mã này áp dụng cho gạch chịu lửa khác không thuộc 690210 và 690220, tức là gạch chịu lửa có các thành phần như magie oxit, canxi oxit, nhôm oxit, silic dioxit đều không vượt quá 50%.
690100 - Gạch chịu lửa làm từ bột hóa thạch silic hoặc đất silic tương tự
Mã này áp dụng cho gạch chịu lửa làm từ bột hóa thạch silic (như diatomit) hoặc đất silic tương tự, có hàm lượng silic dioxit cao, nhưng thuộc vật liệu silic, khác với thành phần gạch chịu lửa hệ magie-canxi của 690210.
681591 - Sản phẩm chịu lửa chứa xi măng magie oxit
Mã này áp dụng cho sản phẩm chịu lửa chứa xi măng magie oxit, như vữa chịu lửa, bê tông, v.v., trong khi 690210 là gạch chịu lửa định hình, có sự khác biệt về hình dạng và mục đích sử dụng.
251990 - Magie oxit khác
Mã này là nguyên liệu magie oxit, chưa được tạo hình và nung, trong khi 690210 là gạch chịu lửa thành phẩm, đã được tạo hình và nung, có tính chịu lửa.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của gạch chịu lửa?
A: Khi tra cứu mã HS của gạch chịu lửa, trước tiên xác định nó thuộc sản phẩm gốm chịu lửa (Chương 69). Sau đó dựa trên thành phần chính để phán đoán: nếu magie oxit hoặc canxi oxit vượt quá 50%, phân loại vào 690210; nếu nhôm oxit hoặc silic dioxit vượt quá 50%, phân loại vào 690220; khác phân loại vào 690290. Đồng thời cần lưu ý độ chịu lửa có đạt tiêu chuẩn không, và có thuộc sản phẩm từ bột hóa thạch silic không. Khuyến nghị sử dụng 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' của Tổng cục Hải quan hoặc cơ sở dữ liệu phân loại có thẩm quyền để tra cứu.
Q: Trong các yếu tố khai báo của gạch chịu lửa, thành phần hàm lượng được điền như thế nào?
A: Thành phần hàm lượng nên điền thành phần hóa học chính và phần trăm của chúng, đặc biệt là magie oxit, canxi oxit, nhôm oxit, silic dioxit, v.v. Ví dụ: 'MgO 60%, CaO 20%, SiO2 5%'. Những dữ liệu này là chìa khóa để hải quan xác định phân loại, phải chính xác. Nếu hàm lượng gần ngưỡng 50%, khuyến nghị cung cấp báo cáo kiểm nghiệm.
Q: Độ chịu lửa của gạch chịu lửa có tiêu chuẩn không?
A: Độ chịu lửa là chỉ tiêu quan trọng của vật liệu chịu lửa, thường yêu cầu không thấp hơn 1500°C. Nhưng gạch chịu lửa cho các mục đích khác nhau có thể có độ chịu lửa khác nhau, như gạch chịu lửa cho lò luyện kim có thể yêu cầu cao hơn. Khi khai báo nên cung cấp độ chịu lửa đo được, và đảm bảo phù hợp với yêu cầu của nhóm 6902. Nếu độ chịu lửa thấp hơn 1500°C, có thể phân loại vào chương khác.
Q: Sự khác biệt chính giữa 690210 và 690220 là gì?
A: Sự khác biệt chính là thành phần hóa học: 690210 yêu cầu magie oxit hoặc canxi oxit hoặc hỗn hợp của cả hai chiếm hơn 50% theo trọng lượng; 690220 yêu cầu nhôm oxit hoặc silic dioxit hoặc hỗn hợp của cả hai chiếm hơn 50%. Do đó, khi khai báo phải làm rõ thành phần chính và hàm lượng của chúng để phân loại chính xác.
Q: Kích thước quy cách của gạch chịu lửa được khai báo như thế nào?
A: Kích thước quy cách nên khai báo đầy đủ, thường bao gồm dài, rộng, dày, đơn vị là milimét. Ví dụ: '230mm×114mm×65mm'. Đối với gạch dị hình, nên mô tả kích thước lớn nhất và hình dạng. Kích thước quy cách ảnh hưởng đến quản lý giám sát của hải quan đối với sản phẩm, cần khai báo trung thực.
Q: Mục đích sử dụng của gạch chịu lửa được mô tả như thế nào?
A: Mục đích sử dụng nên cụ thể rõ ràng, như 'dùng làm lớp lót lò chuyển luyện thép', 'dùng cho lò nấu chảy thủy tinh', 'dùng cho lò quay xi măng', v.v. Tránh sử dụng mô tả chung chung như 'dùng trong công nghiệp', 'dùng trong xây dựng'. Mục đích cụ thể giúp hải quan xác nhận phân loại và điều kiện giám sát của sản phẩm.
Q: Xuất khẩu gạch chịu lửa cần chứng từ đặc biệt gì?
A: Xuất khẩu gạch chịu lửa thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, tờ khai hải quan và các chứng từ cơ bản khác. Nếu thuộc hàng hóa kiểm tra pháp định, còn cần cung cấp giấy thông quan hàng hóa xuất cảnh. Ngoài ra, theo yêu cầu của nước đến, có thể cần cung cấp giấy chứng nhận chất lượng, báo cáo kiểm nghiệm thành phần, v.v. Khuyến nghị tư vấn trước với hải quan hoặc công ty khai báo chuyên nghiệp.
Q: Thuế suất của gạch chịu lửa được tra cứu như thế nào?
A: Thuế suất có thể tra cứu trong 'Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa' hoặc trang web Tổng cục Hải quan. Thuế suất sẽ được điều chỉnh theo chính sách quốc gia, và các phương thức thương mại khác nhau (như thương mại thông thường, gia công thương mại) và xuất xứ có thể áp dụng thuế suất khác nhau. Khuyến nghị lấy biểu thuế mới nhất làm chuẩn, hoặc sử dụng công cụ tra cứu thuế suất của hải quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.