Chương 69 bao gồm các sản phẩm gốm sứ, bao gồm các loại bột hóa thạch silic hoặc các sản phẩm tương tự từ đất silic, gạch chịu lửa, gạch xây dựng, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, sứ cách điện, v.v. Hàng hóa trong chương này chủ yếu được nung ở nhiệt độ cao, có đặc tính chịu nhiệt, chống ăn mòn, nhưng loại trừ thủy tinh, sản phẩm xi măng và một số sản phẩm graphite. Trong chương được phân chia thêm theo mục đích sử dụng, vật liệu và quy trình công nghệ. Nhóm 6901 chỉ bao gồm gạch, khối, ngói và các sản phẩm xây dựng hoặc chịu lửa được làm từ bột hóa thạch silic (như đất diatomit) hoặc đất silic tương tự (như đất diatomit, silica). Những sản phẩm này thường nhẹ, xốp, cách nhiệt tốt, nhưng khác với gạch đất sét thông thường hoặc gạch đất sét chịu lửa. Nhóm này không bao gồm các sản phẩm gốm sứ ngoài vật liệu chịu lửa silic. 2 chữ số đầu "69" đại diện cho Chương 69 sản phẩm gốm sứ; chữ số thứ 3-4 "01" đại diện cho nhóm 6901, tức là gạch làm từ bột hóa thạch silic hoặc đất silic tương tự; chữ số thứ 5-6 là phân nhóm, mã hiện tại là 690100, có nghĩa là nhóm này không có phân chia chi tiết thêm, tất cả gạch làm từ bột hóa thạch silic hoặc đất silic tương tự phù hợp với mô tả đều được xếp vào phân nhóm này. Do đó, mã đầy đủ 690100 có nghĩa là gạch làm từ bột hóa thạch silic hoặc đất silic tương tự. Hàng hóa này được xếp vào 6901 chứ không phải 6902 (gạch chịu lửa) hoặc 6904 (gạch xây dựng), vì nguyên liệu là bột hóa thạch silic hoặc đất silic tương tự, và thường được sử dụng làm vật liệu cách nhiệt hoặc cấu kiện xây dựng nhẹ, chứ không phải đất sét chịu lửa hoặc đất sét thông thường. Nếu làm từ đất sét chịu lửa thì xếp vào 6902, nếu là gạch xây dựng thông thường thì xếp vào 6904.
Chương
Chương 69 bao gồm các sản phẩm gốm sứ, bao gồm các loại bột hóa thạch silic hoặc các sản phẩm tương tự từ đất silic, gạch chịu lửa, gạch xây dựng, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, sứ cách điện, v.v. Hàng hóa trong chương này chủ yếu được nung ở nhiệt độ cao, có đặc tính chịu nhiệt, chống ăn mòn, nhưng loại trừ thủy tinh, sản phẩm xi măng và một số sản phẩm graphite. Trong chương được phân chia thêm theo mục đích sử dụng, vật liệu và quy trình công nghệ.
Nhóm
Nhóm 6901 chỉ bao gồm gạch, khối, ngói và các sản phẩm xây dựng hoặc chịu lửa được làm từ bột hóa thạch silic (như đất diatomit) hoặc đất silic tương tự (như đất diatomit, silica). Những sản phẩm này thường nhẹ, xốp, cách nhiệt tốt, nhưng khác với gạch đất sét thông thường hoặc gạch đất sét chịu lửa. Nhóm này không bao gồm các sản phẩm gốm sứ ngoài vật liệu chịu lửa silic.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu "69" đại diện cho Chương 69 sản phẩm gốm sứ; chữ số thứ 3-4 "01" đại diện cho nhóm 6901, tức là gạch làm từ bột hóa thạch silic hoặc đất silic tương tự; chữ số thứ 5-6 là phân nhóm, mã hiện tại là 690100, có nghĩa là nhóm này không có phân chia chi tiết thêm, tất cả gạch làm từ bột hóa thạch silic hoặc đất silic tương tự phù hợp với mô tả đều được xếp vào phân nhóm này. Do đó, mã đầy đủ 690100 có nghĩa là gạch làm từ bột hóa thạch silic hoặc đất silic tương tự.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được xếp vào 6901 chứ không phải 6902 (gạch chịu lửa) hoặc 6904 (gạch xây dựng), vì nguyên liệu là bột hóa thạch silic hoặc đất silic tương tự, và thường được sử dụng làm vật liệu cách nhiệt hoặc cấu kiện xây dựng nhẹ, chứ không phải đất sét chịu lửa hoặc đất sét thông thường. Nếu làm từ đất sét chịu lửa thì xếp vào 6902, nếu là gạch xây dựng thông thường thì xếp vào 6904.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "gạch đất diatomit", "gạch làm từ bột hóa thạch silic", v.v., cần phù hợp với mô tả mã HS. Vật liệu: Mô tả thành phần chính, như đất diatomit, bột silica và các vật liệu silic khác, và ghi rõ tỷ lệ phần trăm. Mục đích sử dụng: Mô tả mục đích sử dụng của gạch, như cách nhiệt, giữ nhiệt, lấp đầy xây dựng, v.v., để xác nhận có thuộc 6901 hay không. Ngoại quan: Mô tả hình dạng, màu sắc, kích thước, v.v., như dạng khối xốp, màu trắng, chiều dài chiều rộng chiều cao. Mật độ/Độ xốp: Cung cấp dữ liệu mật độ thể tích hoặc độ xốp, gạch hóa thạch silic thường nhẹ và xốp. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì ghi "không". Model: Khai báo model hoặc quy cách sản phẩm, để dễ nhận biết. Tên hàng: Gạch cách nhiệt đất diatomit; Vật liệu: Đất diatomit (hàm lượng SiO2 85%); Mục đích: Cách nhiệt lò công nghiệp; Ngoại quan: Khối chữ nhật xốp màu trắng, dài 230mm×rộng 114mm×dày 65mm; Mật độ: 0.6g/cm³; Thương hiệu: Không; Model: DB-230. Khai sai gạch đất diatomit thành gạch chịu lửa, dẫn đến xếp vào 6902, có thể ảnh hưởng đến điều kiện quản lý và thuế suất. Không cung cấp mật độ hoặc độ xốp, không thể chứng minh thuộc sản phẩm silic nhẹ. Mục đích sử dụng ghi mơ hồ, như "dùng cho xây dựng", dễ nhầm với 6904, nên cụ thể hóa thành "dùng để cách nhiệt".
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "gạch đất diatomit", "gạch làm từ bột hóa thạch silic", v.v., cần phù hợp với mô tả mã HS.
⚠️ Ghi sai thành "gạch chịu lửa" hoặc "gạch xây dựng", dẫn đến phân loại sai.
Vật liệu
Mô tả thành phần chính, như đất diatomit, bột silica và các vật liệu silic khác, và ghi rõ tỷ lệ phần trăm.
⚠️ Chỉ ghi "silic" mà không nêu rõ khoáng chất cụ thể, hoặc khai sai thành đất sét.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích sử dụng của gạch, như cách nhiệt, giữ nhiệt, lấp đầy xây dựng, v.v., để xác nhận có thuộc 6901 hay không.
⚠️ Ghi "chịu lửa" nhưng thực tế không chịu lửa, dẫn đến xếp vào 6902.
⚠️ Bỏ qua mô tả kích thước, ảnh hưởng đến kiểm tra hải quan.
Mật độ/Độ xốp
Cung cấp dữ liệu mật độ thể tích hoặc độ xốp, gạch hóa thạch silic thường nhẹ và xốp.
⚠️ Không cung cấp dữ liệu mật độ, không thể phân biệt với gạch thông thường.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì ghi "không".
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc khai sai thành thương hiệu khác.
Model
Khai báo model hoặc quy cách sản phẩm, để dễ nhận biết.
⚠️ Model không khớp với thực tế.
Ví dụ: Tên hàng: Gạch cách nhiệt đất diatomit; Vật liệu: Đất diatomit (hàm lượng SiO2 85%); Mục đích: Cách nhiệt lò công nghiệp; Ngoại quan: Khối chữ nhật xốp màu trắng, dài 230mm×rộng 114mm×dày 65mm; Mật độ: 0.6g/cm³; Thương hiệu: Không; Model: DB-230.
Lỗi thường gặp:
Khai sai gạch đất diatomit thành gạch chịu lửa, dẫn đến xếp vào 6902, có thể ảnh hưởng đến điều kiện quản lý và thuế suất.
Không cung cấp mật độ hoặc độ xốp, không thể chứng minh thuộc sản phẩm silic nhẹ.
Mục đích sử dụng ghi mơ hồ, như "dùng cho xây dựng", dễ nhầm với 6904, nên cụ thể hóa thành "dùng để cách nhiệt".
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Nguyên liệu có phải là bột hóa thạch silic (như đất diatomit) hoặc đất silic tương tự; 2) Có được tạo hình và nung hay không; 3) Mục đích sử dụng có phải là xây dựng, cách nhiệt hoặc hỗ trợ chịu lửa. Nếu thành phần chính là đất diatomit và nhẹ xốp, ngay cả khi có tính chịu lửa nhất định, vẫn xếp vào 6901. Nếu là đất sét chịu lửa hoặc có hàm lượng nhôm cao, thì xếp vào 6902. 6902 Gạch chịu lửa: 6902 là gạch làm từ vật liệu chịu lửa như đất sét chịu lửa, có hàm lượng nhôm cao, độ chịu lửa cao hơn 1500℃; 6901 là gạch làm từ bột hóa thạch silic, độ chịu lửa thấp hơn, chủ yếu dùng để cách nhiệt. 6904 Gạch xây dựng: 6904 là gạch xây dựng thông thường từ đất sét, xi măng, không có đặc tính bột hóa thạch silic; gạch 6901 nhẹ xốp, thường dùng để cách nhiệt công nghiệp. 6806 Sản phẩm từ bông khoáng, vật liệu khoáng trương nở: 6806 bao gồm sản phẩm cách nhiệt như vermiculite trương nở, đất sét trương nở, nhưng chưa được nung thành gạch; 6901 là gạch được tạo hình và nung. 6903 Sản phẩm gốm sứ chịu lửa khác: 6903 bao gồm chén nung chịu lửa, ống, v.v., không có hình dạng gạch khối; 6901 chỉ gạch, khối, ngói. Nguyên liệu có rõ ràng là đất diatomit hoặc bột hóa thạch silic? Có được nung và tạo hình? Mục đích sử dụng có phải là cách nhiệt hoặc xây dựng nhẹ? Mật độ có thấp hơn 1.0g/cm³? Có không thuộc đất sét chịu lửa hoặc có hàm lượng nhôm cao?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Nguyên liệu có phải là bột hóa thạch silic (như đất diatomit) hoặc đất silic tương tự; 2) Có được tạo hình và nung hay không; 3) Mục đích sử dụng có phải là xây dựng, cách nhiệt hoặc hỗ trợ chịu lửa. Nếu thành phần chính là đất diatomit và nhẹ xốp, ngay cả khi có tính chịu lửa nhất định, vẫn xếp vào 6901. Nếu là đất sét chịu lửa hoặc có hàm lượng nhôm cao, thì xếp vào 6902.
Mã dễ nhầm:
6902 - Gạch chịu lửa
6902 là gạch làm từ vật liệu chịu lửa như đất sét chịu lửa, có hàm lượng nhôm cao, độ chịu lửa cao hơn 1500℃; 6901 là gạch làm từ bột hóa thạch silic, độ chịu lửa thấp hơn, chủ yếu dùng để cách nhiệt.
6904 - Gạch xây dựng
6904 là gạch xây dựng thông thường từ đất sét, xi măng, không có đặc tính bột hóa thạch silic; gạch 6901 nhẹ xốp, thường dùng để cách nhiệt công nghiệp.
6806 - Sản phẩm từ bông khoáng, vật liệu khoáng trương nở
6806 bao gồm sản phẩm cách nhiệt như vermiculite trương nở, đất sét trương nở, nhưng chưa được nung thành gạch; 6901 là gạch được tạo hình và nung.
6903 - Sản phẩm gốm sứ chịu lửa khác
6903 bao gồm chén nung chịu lửa, ống, v.v., không có hình dạng gạch khối; 6901 chỉ gạch, khối, ngói.
Tự kiểm tra:
✓ Nguyên liệu có rõ ràng là đất diatomit hoặc bột hóa thạch silic?
✓ Có được nung và tạo hình?
✓ Mục đích sử dụng có phải là cách nhiệt hoặc xây dựng nhẹ?
✓ Mật độ có thấp hơn 1.0g/cm³?
✓ Có không thuộc đất sét chịu lửa hoặc có hàm lượng nhôm cao?
❓ Câu hỏi thường gặp
Sự khác biệt về mã HS giữa gạch đất diatomit và gạch chịu lửa là gì? Gạch đất diatomit xếp vào 6901, gạch chịu lửa xếp vào 6902. Sự khác biệt nằm ở nguyên liệu và độ chịu lửa: gạch đất diatomit chủ yếu từ đất diatomit, độ chịu lửa thấp hơn, chủ yếu dùng để cách nhiệt; gạch chịu lửa chủ yếu từ đất sét chịu lửa hoặc có hàm lượng nhôm cao, độ chịu lửa cao hơn 1500℃. Khi khai báo cần cung cấp chứng nhận vật liệu và độ chịu lửa. Làm thế nào để xác định phân loại gạch bột hóa thạch silic? Đầu tiên xác nhận nguyên liệu có phải là đất diatomit hoặc đất silic tương tự, tiếp theo xác nhận có được nung và tạo hình, cuối cùng xác nhận mục đích sử dụng có phải là cách nhiệt hoặc xây dựng. Nếu tất cả đều phù hợp, thì xếp vào 6901. Nếu chứa nhiều đất sét hoặc vật liệu chịu lửa khác, có thể xếp vào 6902. Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của 690100 là bao nhiêu? Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu sẽ điều chỉnh theo chính sách quốc gia, khuyến nghị tra cứu "Thư viện thuế suất hoàn thuế xuất khẩu" mới nhất hoặc tư vấn hải quan địa phương. Thông thường gạch làm từ bột hóa thạch silic có thể được hưởng thuế suất hoàn thuế nhất định, nhưng cần dựa trên tra cứu thực tế. Khai báo 690100 cần cung cấp những chứng từ nào? Thông thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, các yếu tố khai báo, v.v. Nếu hải quan yêu cầu, còn cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm thành phần, giải thích mục đích sử dụng, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan. Gạch bột hóa thạch silic có thể dùng cho tường ngoài công trình không? Có thể, nhưng vì xốp nhẹ, độ bền thấp, thường dùng cho vị trí cách nhiệt không chịu lực. Nếu dùng cho tường ngoài, cần tuân thủ quy chuẩn xây dựng. Khi phân loại vẫn theo 6901, nhưng cần lưu ý khai báo mục đích sử dụng là "cách nhiệt xây dựng" chứ không phải "chịu lực". Nếu gạch đất diatomit chứa một lượng nhỏ đất sét, có ảnh hưởng đến phân loại không? Nếu hàm lượng đất sét thấp (như dưới 5%), và đặc tính chính vẫn là bột hóa thạch silic, thì không ảnh hưởng đến việc xếp vào 6901. Nếu hàm lượng đất sét cao, có thể được coi là gạch đất sét chịu lửa, xếp vào 6902. Khuyến nghị cung cấp báo cáo kiểm nghiệm thành phần. Làm thế nào phân biệt 690100 và 690290 khi khai báo? 690100 là gạch làm từ bột hóa thạch silic, 690290 là gạch chịu lửa khác. Điểm khác biệt chính là nguyên liệu: nếu là vật liệu silic như đất diatomit, xếp vào 6901; nếu là vật liệu chịu lửa khác như nhôm cao, cacbua silic, v.v., xếp vào 6902. Khi khai báo cần nêu rõ vật liệu. Bán gạch đất diatomit qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm thế nào chọn mã HS? Nếu sản phẩm là gạch làm từ đất diatomit, và dùng để cách nhiệt hoặc xây dựng, nên chọn 690100. Nếu là sản phẩm đất diatomit có hình dạng khác (như tấm, ống), có thể xếp vào 6903 hoặc 6806. Khuyến nghị dựa trên hình dạng và mục đích sử dụng thực tế để phán đoán, và tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp.
Q: Sự khác biệt về mã HS giữa gạch đất diatomit và gạch chịu lửa là gì?
A: Gạch đất diatomit xếp vào 6901, gạch chịu lửa xếp vào 6902. Sự khác biệt nằm ở nguyên liệu và độ chịu lửa: gạch đất diatomit chủ yếu từ đất diatomit, độ chịu lửa thấp hơn, chủ yếu dùng để cách nhiệt; gạch chịu lửa chủ yếu từ đất sét chịu lửa hoặc có hàm lượng nhôm cao, độ chịu lửa cao hơn 1500℃. Khi khai báo cần cung cấp chứng nhận vật liệu và độ chịu lửa.
Q: Làm thế nào để xác định phân loại gạch bột hóa thạch silic?
A: Đầu tiên xác nhận nguyên liệu có phải là đất diatomit hoặc đất silic tương tự, tiếp theo xác nhận có được nung và tạo hình, cuối cùng xác nhận mục đích sử dụng có phải là cách nhiệt hoặc xây dựng. Nếu tất cả đều phù hợp, thì xếp vào 6901. Nếu chứa nhiều đất sét hoặc vật liệu chịu lửa khác, có thể xếp vào 6902.
Q: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của 690100 là bao nhiêu?
A: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu sẽ điều chỉnh theo chính sách quốc gia, khuyến nghị tra cứu "Thư viện thuế suất hoàn thuế xuất khẩu" mới nhất hoặc tư vấn hải quan địa phương. Thông thường gạch làm từ bột hóa thạch silic có thể được hưởng thuế suất hoàn thuế nhất định, nhưng cần dựa trên tra cứu thực tế.
Q: Khai báo 690100 cần cung cấp những chứng từ nào?
A: Thông thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, các yếu tố khai báo, v.v. Nếu hải quan yêu cầu, còn cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm thành phần, giải thích mục đích sử dụng, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan.
Q: Gạch bột hóa thạch silic có thể dùng cho tường ngoài công trình không?
A: Có thể, nhưng vì xốp nhẹ, độ bền thấp, thường dùng cho vị trí cách nhiệt không chịu lực. Nếu dùng cho tường ngoài, cần tuân thủ quy chuẩn xây dựng. Khi phân loại vẫn theo 6901, nhưng cần lưu ý khai báo mục đích sử dụng là "cách nhiệt xây dựng" chứ không phải "chịu lực".
Q: Nếu gạch đất diatomit chứa một lượng nhỏ đất sét, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Nếu hàm lượng đất sét thấp (như dưới 5%), và đặc tính chính vẫn là bột hóa thạch silic, thì không ảnh hưởng đến việc xếp vào 6901. Nếu hàm lượng đất sét cao, có thể được coi là gạch đất sét chịu lửa, xếp vào 6902. Khuyến nghị cung cấp báo cáo kiểm nghiệm thành phần.
Q: Làm thế nào phân biệt 690100 và 690290 khi khai báo?
A: 690100 là gạch làm từ bột hóa thạch silic, 690290 là gạch chịu lửa khác. Điểm khác biệt chính là nguyên liệu: nếu là vật liệu silic như đất diatomit, xếp vào 6901; nếu là vật liệu chịu lửa khác như nhôm cao, cacbua silic, v.v., xếp vào 6902. Khi khai báo cần nêu rõ vật liệu.
Q: Bán gạch đất diatomit qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm thế nào chọn mã HS?
A: Nếu sản phẩm là gạch làm từ đất diatomit, và dùng để cách nhiệt hoặc xây dựng, nên chọn 690100. Nếu là sản phẩm đất diatomit có hình dạng khác (như tấm, ống), có thể xếp vào 6903 hoặc 6806. Khuyến nghị dựa trên hình dạng và mục đích sử dụng thực tế để phán đoán, và tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.