Mã HS: 681599
Các sản phẩm khoáng phi kim loại khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 68 bao gồm các sản phẩm từ đá, thạch cao, xi măng, amiăng, mica và các vật liệu tương tự, bao gồm sản phẩm bông khoáng, sản phẩm chịu lửa, v.v. Nguyên liệu chính của hàng hóa trong chương này là khoáng chất phi kim loại, được gia công tạo hình, nhưng không bao gồm sản phẩm gốm (Chương 69) và sản phẩm thủy tinh (Chương 70). Các nhóm trong chương được phân chia theo loại vật liệu và mục đích sử dụng, 6815 là sản phẩm khoáng chất phi kim loại chưa được liệt kê ở nơi khác.
Nhóm
Nhóm 6815 bao gồm các sản phẩm khoáng chất phi kim loại chưa được liệt kê trong các nhóm khác, như bông khoáng, vermiculite nở, đất sét nở, vật liệu khoáng chất tạo bọt, v.v., cũng như các sản phẩm hỗn hợp chứa các vật liệu này. Nhưng loại trừ các sản phẩm chịu lửa, tấm xây dựng, vật liệu cách nhiệt đã được liệt kê trong các nhóm khác. Nhóm này là nhóm dự phòng, áp dụng cho nhiều loại sản phẩm khoáng chất phi kim loại.
Phân tích từng chữ số
Mã 681599 là phân nhóm 6 chữ số. 2 chữ số đầu '68' đại diện cho Chương 68 (sản phẩm từ đá, thạch cao, xi măng, amiăng, mica và các vật liệu tương tự). Chữ số thứ 3-4 '15' đại diện cho nhóm 6815 (sản phẩm khoáng chất phi kim loại khác). Chữ số thứ 5-6 '99' đại diện cho phân nhóm 681599, tức là 'khác', chỉ các sản phẩm khoáng chất phi kim loại chưa được liệt kê cụ thể trong nhóm 6815. Do đó, 681599 là phân nhóm dự phòng, áp dụng cho các sản phẩm khoáng chất phi kim loại chưa được phân loại vào các phân nhóm khác của 6815.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 681599 vì là sản phẩm khoáng chất phi kim loại và chưa được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm khác của 6815 (như 681510, 681520, v.v.). Khác biệt với các mã liền kề: các phân nhóm khác của 6815 có thể dành cho vật liệu hoặc mục đích sử dụng cụ thể; Chương 69 là sản phẩm gốm, Chương 70 là sản phẩm thủy tinh, đều có vật liệu khác với sản phẩm này. Do đó, 681599 là phân loại dự phòng chính xác.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác vật liệu và mục đích sử dụng, như 'tấm bông khoáng', 'sản phẩm vermiculite nở', v.v.
⚠️ Chỉ ghi 'sản phẩm phi kim loại' quá chung chung, không chỉ rõ vật liệu cụ thể.
Vật liệu
Mô tả thành phần chính của hàng hóa, như bông khoáng, vermiculite nở, đất sét nở, vật liệu khoáng chất tạo bọt, v.v., cần ghi rõ hàm lượng hoặc tỷ lệ.
⚠️ Vật liệu ghi không cụ thể, như chỉ ghi 'khoáng chất' mà không nói rõ loại.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích chính của hàng hóa, như cách nhiệt xây dựng, chống cháy, cách âm, lọc, v.v., giúp phân loại.
⚠️ Mô tả mục đích sử dụng mơ hồ, như 'dùng trong công nghiệp' mà không nói cụ thể.
Ngoại quan
Mô tả hình dạng, trạng thái của hàng hóa, như tấm, phiến, cuộn, khối, hạt, v.v.
⚠️ Mô tả ngoại quan không phù hợp với thực tế, như khai báo dạng hạt thành dạng tấm.
Kích thước quy cách
Kích thước của hàng hóa khai báo, như chiều dài, chiều rộng, độ dày, đường kính, v.v., đơn vị thường là milimét hoặc xentimét.
⚠️ Kích thước quy cách thiếu hoặc sai đơn vị.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì khai báo 'không có thương hiệu'.
⚠️ Khai báo thương hiệu không trung thực hoặc bỏ sót.
Mã hiệu
Khai báo mã hiệu hoặc số hiệu hàng hóa để dễ nhận biết.
⚠️ Mã hiệu ghi tùy tiện, không phù hợp với thực tế.
Phương pháp gia công
Mô tả quy trình gia công của hàng hóa, như tạo hình, thiêu kết, nấu chảy, v.v.
⚠️ Mô tả phương pháp gia công không rõ ràng, như chỉ ghi 'gia công'.
Ví dụ:
Tên hàng: Tấm cách nhiệt bông khoáng; Vật liệu: Bông khoáng (sợi nhôm silicat) 95%, chất kết dính 5%; Mục đích sử dụng: Cách nhiệt thiết bị công nghiệp; Ngoại quan: Tấm hình chữ nhật; Kích thước quy cách: 1000mm×500mm×50mm; Thương hiệu: Không có thương hiệu; Mã hiệu: GW-50; Phương pháp gia công: Nấu chảy phun thổi tạo hình.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi cho phân loại: 1. Vật liệu hàng hóa có phải là khoáng chất phi kim loại không; 2. Có thuộc sản phẩm chưa được liệt kê trong các nhóm khác của Chương 68 không; 3. Có qua gia công gốm hóa không (nếu là gốm thì vào Chương 69); 4. Có đặc tính thủy tinh không (nếu là thủy tinh thì vào Chương 70); 5. Có thuộc sản phẩm chịu lửa không (nếu là sản phẩm chịu lửa thì vào 6815 hoặc 6902, v.v.). 681599 là phân nhóm dự phòng, áp dụng cho các sản phẩm khoáng chất phi kim loại chưa được liệt kê cụ thể.
Mã dễ nhầm:
681510 - Sản phẩm graphite hoặc carbon khác không dùng cho điện
681510 chỉ áp dụng cho sản phẩm graphite hoặc carbon, trong khi 681599 áp dụng cho các sản phẩm khoáng chất phi kim loại khác, như bông khoáng, vermiculite, v.v.
681520 - Sản phẩm than bùn
681520 chỉ sản phẩm than bùn, trong khi 681599 áp dụng cho các sản phẩm khoáng chất phi kim loại khác, vật liệu khác nhau.
6902 - Gạch, khối, ngói chịu lửa và sản phẩm xây dựng gốm chịu lửa tương tự
6902 là sản phẩm gốm chịu lửa, qua thiêu kết nhiệt độ cao, trong khi 681599 là sản phẩm khoáng chất phi kim loại không phải gốm, quy trình gia công khác nhau.
7019 - Sợi thủy tinh và sản phẩm của nó
7019 là sản phẩm sợi thủy tinh, thuộc vật liệu thủy tinh, trong khi 681599 là sản phẩm khoáng chất phi kim loại khác, vật liệu khác nhau.
6806 - Bông xỉ, bông đá và bông khoáng tương tự; vermiculite nở, đất sét nở, v.v.
6806 bao gồm nguyên liệu như bông khoáng, vermiculite nở, trong khi 681599 bao gồm thành phẩm làm từ các vật liệu này, như tấm, phiến, v.v.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Mã HS 681599 áp dụng cho những hàng hóa nào?
A: 681599 áp dụng cho các sản phẩm khoáng chất phi kim loại chưa được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm khác của 6815, như tấm bông khoáng, sản phẩm vermiculite nở, sản phẩm vật liệu khoáng chất tạo bọt, v.v. Nhưng không bao gồm sản phẩm gốm, sản phẩm thủy tinh và sản phẩm chịu lửa.
Q: Làm thế nào phân biệt 681599 với 6806?
A: 6806 bao gồm nguyên liệu như bông khoáng, vermiculite nở, trong khi 681599 bao gồm thành phẩm làm từ các vật liệu này, như tấm, phiến, cuộn, v.v. Nếu hàng hóa là sợi hoặc hạt rời, thường vào 6806; nếu đã tạo hình thành hình dạng cụ thể, thì vào 681599.
Q: Sản phẩm bông khoáng vào 681599 hay 6806?
A: Nếu bông khoáng là sợi hoặc hạt rời, vào 6806; nếu đã gia công thành tấm, phiến, cuộn, v.v., thì vào 681599. Điểm mấu chốt là có tạo hình hay không.
Q: Các yếu tố khai báo của 681599 là gì?
A: Cần khai báo tên hàng, vật liệu, mục đích sử dụng, ngoại quan, kích thước quy cách, thương hiệu, mã hiệu, phương pháp gia công, v.v. Vật liệu phải cụ thể, mục đích sử dụng phải rõ ràng, để hải quan phân loại.
Q: Làm thế nào tra cứu thuế suất của 681599?
A: Thuế suất có thể thay đổi, khuyến nghị tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan hoặc Cổng một cửa quốc gia về thương mại quốc tế. Cũng có thể tư vấn công ty khai báo hải quan hoặc sử dụng công cụ tra cứu bên thứ ba.
Q: Sự khác biệt giữa 681599 và 6902 là gì?
A: 6902 là sản phẩm gốm chịu lửa, qua thiêu kết nhiệt độ cao, trong khi 681599 là sản phẩm khoáng chất phi kim loại không phải gốm, quy trình gia công khác nhau. Nếu hàng hóa qua thiêu kết gốm hóa, nên vào 6902.
Q: Điều kiện giám sát của 681599 là gì?
A: Điều kiện giám sát khác nhau tùy theo thành phần và mục đích sử dụng cụ thể của hàng hóa, có thể liên quan đến kiểm dịch xuất nhập cảnh. Khuyến nghị tra cứu bảng điều kiện giám sát do hải quan công bố hoặc tư vấn hải quan địa phương.
Q: 681599 có áp dụng cho sản phẩm carbon không?
A: Không áp dụng. Sản phẩm carbon nếu không dùng cho điện, nên vào 681510; nếu dùng cho điện, vào 8545, v.v. 681599 áp dụng cho các sản phẩm khoáng chất phi kim loại khác.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.