Mã HS: 681591
Sản phẩm chứa magnesit hoặc dolomit
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 68 bao gồm các sản phẩm từ đá, thạch cao, xi măng, amiăng, mica và các vật liệu tương tự, chủ yếu bao gồm các thành phẩm được chế biến từ nguyên liệu khoáng (phi kim loại). Phạm vi của chương này từ các sản phẩm đá đơn giản, sản phẩm đá mài đến vật liệu chịu lửa phức tạp, sản phẩm xi măng xây dựng, v.v., nhưng không bao gồm sản phẩm gốm (Chương 69) và sản phẩm thủy tinh (Chương 70).
Nhóm
Nhóm 6815 bao gồm các sản phẩm từ đá hoặc vật liệu tương tự chưa được liệt kê ở các nhóm khác, bao gồm các sản phẩm chứa nguyên liệu khoáng như magnesit, dolomit, amiăng, mica. Các sản phẩm này thường được tạo hình, làm cứng hoặc thiêu kết, dùng cho mục đích chịu lửa, xây dựng, cách điện. Nhóm 6815 là nhóm dự phòng, dùng để phân loại các sản phẩm khoáng chưa được liệt kê ở các nhóm cụ thể hơn.
Phân tích từng chữ số
Mã 681591 là phân nhóm 6 chữ số. Hai chữ số đầu '68' đại diện Chương 68 (sản phẩm từ đá, thạch cao, xi măng, v.v.); chữ số thứ 3-4 '15' đại diện nhóm 6815 (sản phẩm từ đá hoặc vật liệu tương tự chưa được liệt kê ở các nhóm khác); chữ số thứ 5-6 '91' đại diện phân nhóm 681591, cụ thể là 'sản phẩm chứa magnesit hoặc dolomit'. Phân nhóm này được phân biệt với các phân nhóm khác như 681510 (sản phẩm graphite hoặc carbon khác không dùng cho điện), 681520 (sản phẩm than bùn). Do đó, 681591 đặc biệt chỉ các sản phẩm có thành phần chính là magnesit hoặc dolomit, như gạch chịu lửa, lớp lót lò.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 681591 vì thành phần chính là magnesit hoặc dolomit và thuộc sản phẩm đá của Chương 68. Nếu sản phẩm là vật liệu chịu lửa nhưng thành phần chính không phải magnesit hoặc dolomit, có thể phân loại vào 6902 (gạch chịu lửa) hoặc phân nhóm khác của 6815. Nếu là quặng magnesit nguyên khai hoặc nghiền đơn giản, phân loại vào Chương 25. Do đó, thành phần và mức độ chế biến là yếu tố phân biệt chính.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác vật liệu và mục đích sử dụng, như 'gạch chịu lửa magnesit', 'lớp lót lò dolomit'.
⚠️ Chỉ ghi 'gạch chịu lửa' mà không ghi rõ chứa magnesit hoặc dolomit, gây tranh cãi phân loại.
Thành phần hàm lượng
Khai báo thành phần chính (như oxit magie, oxit canxi) và tỷ lệ phần trăm, cần ghi rõ có chứa magnesit hoặc dolomit không.
⚠️ Không cung cấp tỷ lệ thành phần, hoặc chỉ ghi 'magie' mà không rõ hàm lượng magnesit.
Phương pháp chế biến
Mô tả phương thức tạo hình (như ép, đúc), có thiêu kết không và nhiệt độ thiêu kết, để chứng minh mức độ chế biến.
⚠️ Bỏ sót thông tin thiêu kết, khai báo sai là 'ép đơn giản' dẫn đến phân loại vào Chương 25.
Mục đích sử dụng
Khai báo mục đích cụ thể, như dùng cho lớp lót lò luyện kim, lò thủy tinh, lò quay xi măng.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như 'dùng công nghiệp', không hỗ trợ phân loại.
Ngoại quan
Mô tả màu sắc, hình dạng (như hình gạch, không định hình), kích thước và đặc điểm ngoại quan.
⚠️ Không cung cấp kích thước, ảnh hưởng đến việc xác định có phải thành phẩm không.
Thương hiệu hoặc model
Nếu có thương hiệu hoặc model, cần khai báo, nếu không có ghi 'không'.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu, dẫn đến không phân biệt được với hàng tương tự.
Quy cách đóng gói
Khai báo phương thức đóng gói (như pallet, thùng gỗ) và số lượng hoặc trọng lượng mỗi kiện.
⚠️ Mô tả đóng gói không rõ, ảnh hưởng kiểm tra và thống kê.
Ví dụ:
Tên hàng: Gạch chịu lửa magnesit; Thành phần hàm lượng: Oxit magie 85%, oxit canxi 5%, silic dioxit 5%, khác 5%; Phương pháp chế biến: Nguyên liệu trộn sau đó ép áp suất cao, thiêu kết 1600℃; Mục đích sử dụng: Dùng cho lớp lót lò luyện thép; Ngoại quan: Gạch hình chữ nhật màu nâu, kích thước 230mm×114mm×65mm; Thương hiệu: Không; Model: MZ-85; Quy cách đóng gói: Đóng gói pallet gỗ, mỗi pallet 500 viên.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán định phân loại chính: 1. Thành phần chính của hàng hóa có phải magnesit hoặc dolomit không; 2. Có qua tạo hình, thiêu kết vượt phạm vi chế biến đơn giản của Chương 25 không; 3. Có thuộc sản phẩm chưa liệt kê ở nhóm khác của Chương 68 không. Nếu thỏa mãn các điều kiện trên, phân loại vào 681591. Nếu là gạch chịu lửa nhưng thành phần chính không phải magnesit/dolomit, phân loại vào 6902; nếu là quặng magnesit nguyên khai hoặc magie oxit nung nhẹ, phân loại vào 2519 hoặc 2518.
Mã dễ nhầm:
2519 - Magie cacbonat tự nhiên (magnesit)
2519 là quặng magnesit chưa chế biến hoặc bột nghiền đơn giản, còn 681591 là sản phẩm đã tạo hình thiêu kết.
6902 - Gạch, khối, ngói chịu lửa và sản phẩm gốm xây dựng chịu lửa tương tự
6902 là sản phẩm gốm chịu lửa, thành phần chính không phải magnesit hoặc dolomit; 681591 là sản phẩm chịu lửa từ magnesit hoặc dolomit.
681510 - Sản phẩm graphite hoặc carbon khác không dùng cho điện
681510 là sản phẩm carbon, còn 681591 là sản phẩm magnesit hoặc dolomit, thành phần khác nhau.
681599 - Sản phẩm đá hoặc vật liệu tương tự khác
681599 là sản phẩm khác chưa liệt kê thuộc 6815, không chứa magnesit hoặc dolomit, hoặc hàm lượng không đạt tiêu chuẩn thành phần chính.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định sản phẩm của tôi có thuộc 681591 không?
A: Trước tiên xác nhận thành phần chính có phải magnesit hoặc dolomit (như hàm lượng oxit magie cao), tiếp theo xác nhận có qua tạo hình, thiêu kết, cuối cùng xác nhận có thuộc nhóm khác chưa liệt kê của Chương 68. Nếu thỏa mãn, phân loại vào 681591. Nên cung cấp báo cáo kiểm nghiệm thành phần và mô tả quy trình chế biến.
Q: Sự khác biệt phân loại giữa gạch chịu lửa magnesit và gạch chịu lửa gốm?
A: Gạch chịu lửa magnesit có thành phần chính là magnesit, phân loại vào 681591; gạch chịu lửa gốm có thành phần chính là vật liệu gốm như silicat nhôm, phân loại vào 6902. Khác biệt chính ở thành phần, cần phân tích thành phần để xác định.
Q: Nếu sản phẩm là bột magnesit nhưng qua ép chưa thiêu kết, phân loại vào đâu?
A: Nếu chỉ ép đơn giản chưa thiêu kết, có thể vẫn thuộc Chương 25 (2519) bột magnesit, vì chưa thay đổi đặc tính cơ bản. Nhưng nếu sau ép đã có đặc trưng thành phẩm (như hình dạng cụ thể, mục đích), có thể phân loại vào 681591. Nên đánh giá theo mức độ chế biến và mục đích.
Q: Khi khai báo thành phần hàm lượng điền như thế nào?
A: Nên điền tên hóa học và phần trăm thành phần chính, như oxit magie 85%, oxit canxi 5%, và ghi rõ có chứa magnesit hoặc dolomit không. Nếu chứa nhiều thành phần, cần liệt kê tất cả thành phần chính.
Q: Làm thế nào tra cứu hoàn thuế xuất khẩu và điều kiện giám sát của 681591?
A: Có thể tra cứu điều kiện giám sát và thuế suất hoàn thuế của mã này qua website Tổng cục Hải quan hoặc Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc. Thuế suất sẽ thay đổi, nên lấy công bố mới nhất làm chuẩn.
Q: Sản phẩm chứa dolomit có đều phân loại vào 681591 không?
A: Không nhất thiết. Nếu thành phần chính là dolomit và qua chế biến, phân loại vào 681591; nhưng nếu là quặng dolomit nguyên khai hoặc chế biến đơn giản, phân loại vào 2518. Cần đánh giá theo mức độ chế biến và thành phần.
Q: Xuất khẩu sản phẩm nhỏ magnesit qua kênh bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới, khai báo thế nào?
A: Cần khai báo theo mô hình thương mại thông thường hoặc thương mại điện tử xuyên biên giới, cung cấp tên hàng, thành phần, phương pháp chế biến. Nếu là gói nhỏ, cũng cần khai báo trung thực mã HS, tránh chậm thông quan do phân loại sai.
Q: Làm thế nào phân biệt 681591 và 681599?
A: 681591 đặc biệt chỉ sản phẩm chứa magnesit hoặc dolomit; 681599 là sản phẩm khác chưa liệt kê thuộc 6815, không chứa magnesit hoặc dolomit, hoặc hàm lượng không đạt tiêu chuẩn thành phần chính. Khác biệt chính ở thành phần.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.