Mã HS: 681490
Các sản phẩm chế phẩm khác từ mica
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 68 bao gồm các sản phẩm từ đá, thạch cao, xi măng, amiăng, mica và các vật liệu tương tự. Chương này bao gồm các sản phẩm từ đá tự nhiên (như đá cẩm thạch, đá granit), sản phẩm thạch cao, sản phẩm xi măng, sản phẩm amiăng, sản phẩm mica và các sản phẩm carbon chưa được liệt kê khác. Các sản phẩm này thường được gia công qua tạo hình, đúc khuôn, cắt, nhưng khác với sản phẩm gốm sứ, thủy tinh hoặc đá quý. Chương này có sự phân biệt rõ ràng với Chương 25 (đá tự nhiên) và Chương 69 (gốm sứ).
Nhóm
Nhóm 6814 bao gồm riêng mica đã qua chế biến và các sản phẩm từ mica, bao gồm mica kết dính hoặc ép, mảnh mica, tấm mica, băng mica, ống mica, v.v. Mica là một khoáng vật có đặc tính cách điện, chịu nhiệt, chống ăn mòn, được sử dụng rộng rãi trong cách điện, linh kiện điện tử, vật liệu cách nhiệt và các lĩnh vực khác. Nhóm này bao gồm các sản phẩm mica đã qua cắt, dập, đúc khuôn, nhưng không bao gồm mica tự nhiên chưa qua chế biến (thuộc Chương 25) và linh kiện điện từ mica (thuộc Chương 85).
Phân tích từng chữ số
Mã HS 681490 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu '68' đại diện cho Chương 68, tức là các sản phẩm từ đá, thạch cao, xi măng, amiăng, mica và các vật liệu tương tự. Chữ số thứ 3-4 '14' đại diện cho nhóm 6814, tức là mica đã qua chế biến và các sản phẩm từ mica. Chữ số thứ 5-6 '90' đại diện cho phân nhóm 681490, tức là các sản phẩm mica khác, đây là phân nhóm dự phòng, bao gồm tất cả các sản phẩm mica ngoài các sản phẩm được liệt kê cụ thể như tấm mica kết dính, mảnh mica. Do đó, ý nghĩa đầy đủ của mã này là: sản phẩm mica thuộc Chương 68, và không thuộc phân nhóm cụ thể hơn.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là sản phẩm mica, nhưng không được liệt kê trong phân nhóm cụ thể hơn thuộc nhóm 6814 (như 681410 tấm mica kết dính, 681490 khác). Do đặc tính của vật liệu mica, sản phẩm của nó có thể có công dụng cách điện, chịu nhiệt, nhưng nếu không cấu thành linh kiện điện của Chương 85, thì được phân loại vào 681490. Sự khác biệt với các mã liền kề là: 681410 chỉ chỉ tấm mica kết dính, trong khi 681490 bao gồm các sản phẩm mica khác chưa được liệt kê, như ống mica, đệm mica, chi tiết mica dị hình, v.v.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như ống mica, đệm mica, chi tiết mica dị hình, v.v., cần phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa.
⚠️ Chỉ khai báo là 'sản phẩm mica', quá chung chung, dễ dẫn đến tranh chấp phân loại.
Chất liệu
Giải thích loại mica (như mica tự nhiên, mica tổng hợp) và liệu có kết hợp với vật liệu khác không, như giấy mica, tấm mica, v.v.
⚠️ Khai báo sai mica tổng hợp thành mica tự nhiên, ảnh hưởng đến phân loại và thuế suất.
Phương thức gia công
Mô tả quy trình gia công, như cắt, dập, đúc khuôn, kết dính, v.v., để phân biệt với mica chưa qua chế biến.
⚠️ Không ghi rõ phương thức gia công, có thể bị phân loại sai vào Chương 25.
Mục đích sử dụng
Giải thích mục đích sử dụng của hàng hóa, như cách điện, cách nhiệt, làm kín, v.v., nhưng cần lưu ý liệu có cấu thành linh kiện điện không.
⚠️ Khai báo sai chi tiết mica dùng cho thiết bị điện thành linh kiện điện, dẫn đến phân loại vào Chương 85.
Quy cách kích thước
Cung cấp kích thước, độ dày, hình dạng của hàng hóa, như dạng tấm, dạng ống, dị hình, giúp xác nhận phân nhóm.
⚠️ Không cung cấp kích thước, không thể xác định liệu thuộc tấm mica kết dính.
Thương hiệu hoặc model
Nếu có thương hiệu hoặc model, cần khai báo, để dễ nhận diện hàng hóa cụ thể.
⚠️ Bỏ qua thương hiệu model, dẫn đến không thể phân biệt với hàng hóa cùng loại.
Thành phần hàm lượng
Nếu là sản phẩm mica composite, cần ghi rõ hàm lượng mica và các thành phần khác (như chất kết dính, vật liệu gia cường).
⚠️ Không ghi rõ thành phần, có thể bị phân loại sai vào sản phẩm vật liệu khác.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Đệm mica Chất liệu: Mica tổng hợp, chứa 90% mica, 10% chất kết dính Phương thức gia công: Dập tạo hình Mục đích sử dụng: Dùng cho cách điện động cơ Quy cách kích thước: Đường kính ngoài 50mm, đường kính trong 20mm, độ dày 2mm Thương hiệu: XX Model: M-2020 Thành phần hàm lượng: 90% mica, 10% nhựa epoxy Mã HS: 68149000 Yếu tố khai báo: Tên hàng: Đệm mica; Chất liệu: Mica tổng hợp; Phương thức gia công: Dập; Mục đích sử dụng: Cách điện động cơ; Quy cách: 50*20*2mm; Thương hiệu: XX; Model: M-2020; Thành phần: 90% mica, 10% nhựa epoxy.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi phân loại: Trước tiên xác nhận hàng hóa có phải là sản phẩm mica không, tức là vật liệu chính là mica, và đã qua gia công (như cắt, dập, kết dính, v.v.). Thứ hai, xác định liệu có thuộc sản phẩm được liệt kê cụ thể của nhóm 6814 không. Nếu là tấm mica kết dính, phân loại vào 681410; nếu là sản phẩm mica khác, như ống mica, đệm mica, chi tiết mica dị hình, v.v., thì phân loại vào 681490. Cần lưu ý, nếu sản phẩm mica là một phần của linh kiện điện, và có chức năng điện độc lập, có thể phân loại vào Chương 85. Ngoài ra, nếu mica kết hợp với vật liệu khác, cần dựa trên đặc tính cơ bản để xác định liệu vẫn được coi là sản phẩm mica không.
Mã dễ nhầm:
681410 - Tấm mica kết dính và mảnh mica
681410 chỉ riêng tấm mica kết dính và mảnh mica, thường dạng tấm hoặc dạng mảnh, được tạo thành từ mảnh mica và chất kết dính. Trong khi 681490 bao gồm các sản phẩm mica khác chưa được liệt kê, như dạng ống, chi tiết dị hình, v.v.
252510 - Mica chưa qua chế biến
252510 là mica tự nhiên chưa qua chế biến, bao gồm mảnh mica, mica vụn, v.v., chưa qua gia công tạo hình. 681490 là sản phẩm mica đã qua chế biến, có hình dạng hoặc mục đích cụ thể.
854690 - Chi tiết cách điện khác
854690 là chi tiết cách điện, nếu sản phẩm mica chuyên dùng cho thiết bị điện và cấu thành linh kiện điện, thì phân loại vào mã này. Nhưng nếu chỉ là sản phẩm mica thông dụng, không cấu thành linh kiện điện, vẫn phân loại vào 681490.
681599 - Sản phẩm đá khác
681599 bao gồm các sản phẩm từ đá hoặc vật liệu tương tự khác, như graphite, carbon, v.v. Sản phẩm mica ngay cả khi kết hợp với vật liệu khác, nếu mica là đặc tính chính, vẫn phân loại vào 6814.
701990 - Sản phẩm sợi thủy tinh khác
701990 là sản phẩm sợi thủy tinh, nếu sản phẩm mica kết hợp với sợi thủy tinh, cần dựa trên đặc tính cơ bản để phán định. Nếu mica là vật liệu chính, phân loại vào 6814; nếu sợi thủy tinh là chính, phân loại vào 7019.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Đệm mica nên phân loại vào mã HS nào?
A: Đệm mica nếu lấy mica làm vật liệu chính, và đã qua gia công như dập, thường phân loại vào 681490. Nhưng cần xác nhận liệu thuộc tấm mica kết dính (681410) hoặc linh kiện điện (Chương 85). Khi khai báo cần cung cấp yếu tố chất liệu, phương thức gia công, mục đích sử dụng, v.v.
Q: Làm thế nào phân biệt 681410 và 681490?
A: 681410 chỉ riêng tấm mica kết dính và mảnh mica, thường dạng tấm hoặc dạng mảnh, được tạo thành từ mảnh mica và chất kết dính. 681490 bao gồm các sản phẩm mica khác chưa được liệt kê, như ống mica, chi tiết mica dị hình, đệm mica, v.v. Nếu hàng hóa là dạng tấm và kết dính, phân loại vào 681410; nếu không, phân loại vào 681490.
Q: Sản phẩm mica phân loại vào Chương 68 hay Chương 85?
A: Nếu sản phẩm mica chỉ là vật liệu cách điện, không cấu thành linh kiện điện độc lập, phân loại vào Chương 68 (681490). Nếu chuyên dùng cho thiết bị điện, và có chức năng điện độc lập (như sứ cách điện, cột đấu dây), thì có thể phân loại vào Chương 85. Cần dựa trên mục đích sử dụng và chức năng cụ thể để phán định.
Q: Mica chưa qua chế biến phân loại như thế nào?
A: Mica tự nhiên chưa qua chế biến, bao gồm mảnh mica, mica vụn, v.v., phân loại vào Chương 25 (252510). Chỉ sản phẩm mica đã qua gia công (như cắt, dập, kết dính) mới phân loại vào 6814.
Q: Sản phẩm mica kết hợp với vật liệu khác phân loại như thế nào?
A: Nếu mica kết hợp với vật liệu khác, cần dựa trên đặc tính cơ bản để phán định. Nếu mica cấu thành đặc tính cơ bản, vẫn phân loại vào 6814; nếu vật liệu khác cấu thành đặc tính cơ bản, thì phân loại theo vật liệu khác. Ví dụ, mica kết hợp với sợi thủy tinh, nếu sợi thủy tinh là chính, phân loại vào 701990.
Q: Khai báo 681490 cần cung cấp những yếu tố nào?
A: Thường cần cung cấp tên hàng, chất liệu, phương thức gia công, mục đích sử dụng, quy cách kích thước, thương hiệu model, thành phần hàm lượng, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan, khuyến nghị tham khảo 'Danh mục khai báo quy phạm hàng hóa xuất nhập khẩu của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa'.
Q: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của 681490 là bao nhiêu?
A: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu sẽ điều chỉnh theo chính sách quốc gia, khuyến nghị tra cứu thư viện thuế suất hoàn thuế xuất khẩu mới nhất hoặc tư vấn hải quan địa phương. Thường sản phẩm mica có thể được hưởng thuế suất hoàn thuế nhất định, nhưng cần dựa trên công bố chính thức.
Q: Sản phẩm mica khi nhập khẩu có cần giám sát đặc biệt không?
A: Sản phẩm mica thường không có điều kiện giám sát đặc biệt, nhưng nếu liên quan đến mica nguy cấp hoặc mục đích sử dụng cụ thể, có thể cần chứng nhận liên quan. Khuyến nghị trước khi nhập khẩu tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu hải quan' và điều kiện giám sát, hoặc tư vấn công ty khai báo chuyên nghiệp.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.