Mã HS: 681410
Tấm và phiến mica
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 68 bao gồm các sản phẩm từ đá, thạch cao, xi măng, amiăng, mica và các vật liệu tương tự, chủ yếu bao gồm các sản phẩm định hình từ vật liệu khoáng, như tấm, phiến, gạch, ngói, v.v. Những sản phẩm này thường được gia công bằng cách kết dính, đúc hoặc ép, nhưng không được liệt kê cụ thể hơn ở các chương khác. Phạm vi trong chương từ các sản phẩm đá xây dựng đơn giản đến vật liệu cách điện, vật liệu ma sát phức tạp, là chương phân loại quan trọng cho các sản phẩm chế biến sâu từ vật liệu khoáng.
Nhóm
Nhóm 6814 đặc biệt bao gồm các sản phẩm từ mica, bao gồm tấm, phiến, băng, cuộn mica, có hoặc không gắn trên giá đỡ. Mica là một khoáng chất tự nhiên có tính cách điện, chịu nhiệt và ổn định hóa học tuyệt vời, do đó các sản phẩm của nó chủ yếu được sử dụng trong cách điện, cách nhiệt chịu nhiệt độ cao, v.v. Nhóm này bao gồm mica kết dính, mica tái sinh và tấm phiến làm từ bột mica, nhưng không bao gồm quặng mica hoặc phiến mica chỉ được cắt đơn giản (thuộc Chương 25).
Phân tích từng chữ số
Mã HS 681410 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu '68' đại diện cho Chương 68, tức là các sản phẩm từ đá, thạch cao, xi măng, amiăng, mica và các vật liệu tương tự. Chữ số thứ 3-4 '14' đại diện cho nhóm 6814, cụ thể là các sản phẩm từ mica, bao gồm tấm, phiến, băng mica, v.v. Chữ số thứ 5-6 '10' đại diện cho phân nhóm 681410, giới hạn thêm là 'tấm và phiến mica', tức là tấm, phiến mica kết dính hoặc tái sinh, thường có dạng hình chữ nhật hoặc hình dạng cụ thể, dùng cho cách điện hoặc mục đích công nghiệp. Phân nhóm này không bao gồm giấy mica hoặc băng mica (có thể thuộc các phân nhóm khác của 6814), cũng không bao gồm quặng mica.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là tấm và phiến mica, thuộc sản phẩm kết dính từ mica, có dạng vật lý là tấm, phiến, phù hợp với mô tả của nhóm 6814. Nó khác với quặng mica hoặc phiến mica chỉ cắt đơn giản thuộc Chương 25, vì đã qua gia công kết dính, ép; cũng khác với các bộ phận cách điện thuộc Chương 85, vì chưa kết hợp với linh kiện điện, chỉ là dạng vật liệu. Do đó, phân loại vào 681410 là chính xác nhất.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên mô tả chi tiết vật liệu và hình dạng, như 'tấm mica' hoặc 'phiến mica'
⚠️ Chỉ ghi 'sản phẩm mica' quá chung chung, hoặc ghi nhầm thành 'giấy mica'
Chất liệu
Nêu rõ loại mica, như mica tự nhiên, mica tổng hợp, mica tái sinh, và loại chất kết dính
⚠️ Không ghi rõ có chứa chất kết dính hay không, hoặc nhầm lẫn giữa mica tự nhiên và tổng hợp
Kích thước quy cách
Khai báo độ dày, chiều rộng, chiều dài và các kích thước khác của tấm phiến, cũng như hình dạng (hình chữ nhật, hình tròn, v.v.)
⚠️ Bỏ sót độ dày hoặc đơn vị kích thước, dẫn đến tranh chấp phân loại
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích chính, như cách điện, cách nhiệt chịu nhiệt độ cao, đế linh kiện điện tử, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như 'dùng trong công nghiệp', không hỗ trợ phân loại
Phương pháp gia công
Mô tả quy trình gia công, như kết dính, ép, cắt, có gắn trên giá đỡ hay không
⚠️ Không nêu rõ có gắn giá đỡ hay không, có thể ảnh hưởng đến phân chia phân nhóm
Thương hiệu hoặc model
Nếu có thương hiệu hoặc model, cần khai báo để nhận diện sản phẩm cụ thể
⚠️ Bỏ qua thương hiệu model, dẫn đến không thể phân biệt với sản phẩm tương tự
Ngoại quan
Mô tả màu sắc, độ trong suốt, xử lý bề mặt và các đặc điểm ngoại quan khác
⚠️ Không mô tả ngoại quan, có thể ảnh hưởng đến đánh giá trạng thái sản phẩm
Ví dụ:
Tên hàng: Tấm mica; Chất liệu: Mica tự nhiên kết dính, chứa chất kết dính hữu cơ silicon; Kích thước quy cách: Độ dày 0.5mm, chiều rộng 1000mm, chiều dài 2000mm, hình chữ nhật; Mục đích sử dụng: Dùng cho cách điện động cơ; Phương pháp gia công: Kết dính ép, không gắn giá đỡ; Thương hiệu: ABC; Model: M-100; Ngoại quan: Màu vàng kim, bán trong suốt, bề mặt phẳng.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi là: 1. Hàng hóa có phải là sản phẩm mica không; 2. Có qua gia công kết dính hoặc ép, không phải cắt đơn giản; 3. Hình dạng vật lý có phải là tấm hoặc phiến; 4. Có dùng cho cách điện hoặc mục đích công nghiệp. Theo Biểu thuế xuất nhập khẩu, tấm và phiến mica đặc biệt chỉ tấm phiến làm từ mica kết dính hoặc tái sinh, thường có hình dạng đều đặn, dùng để cách điện, cách nhiệt. Nếu phiến mica chỉ cắt đơn giản, không kết dính, thì thuộc Chương 25. Nếu kết hợp với linh kiện điện, có thể thuộc Chương 85.
Mã dễ nhầm:
252510 - Quặng mica và phiến mica cắt đơn giản
252510 là mica chưa gia công hoặc phiến mica chỉ cắt đơn giản, còn 681410 là tấm phiến mica kết dính hoặc tái sinh, mức độ gia công khác nhau.
681490 - Sản phẩm mica khác
681490 bao gồm băng mica, giấy mica, cuộn mica và các sản phẩm mica khác chưa liệt kê, còn 681410 đặc biệt chỉ tấm và phiến.
854790 - Bộ phận cách điện
854790 là sản phẩm mica đã chế thành bộ phận cách điện, như sứ cách điện, ống lót, còn 681410 chỉ là dạng vật liệu tấm phiến.
681599 - Sản phẩm đá khác
681599 bao gồm sản phẩm từ vật liệu khoáng khác, không chứa mica, nếu nhầm tấm mica vào đây thì sai chất liệu.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Tấm mica và phiến mica khác nhau thế nào? Mã HS có giống nhau không?
A: Tấm mica và phiến mica trong mã HS đều thuộc 681410, nhưng tấm thường chỉ sản phẩm dày hơn, cứng hơn, phiến chỉ sản phẩm mỏng hơn, mềm dẻo hơn. Cả hai đều cần đáp ứng gia công kết dính và dạng tấm phiến. Khi khai báo cần mô tả chính xác độ dày và kích thước để hải quan xác nhận.
Q: Làm thế nào để xác định sản phẩm mica thuộc 681410 hay 681490?
A: 681410 đặc biệt chỉ tấm và phiến mica, tức là tấm phiến có hình dạng mặt phẳng đều đặn; 681490 là sản phẩm mica khác, như băng mica, giấy mica, cuộn mica, ống mica, v.v. Nếu sản phẩm dạng cuộn hoặc băng, nên thuộc 681490; nếu dạng tấm phẳng, thuộc 681410.
Q: Tấm mica nếu dùng cho cách điện, có nên thuộc Chương 85 không?
A: Không nhất thiết. Nếu tấm mica chỉ là dạng vật liệu, chưa chế thành hình dạng chuyên dụng cho linh kiện điện hoặc chưa lắp ráp với linh kiện điện khác, vẫn thuộc 681410. Chỉ khi đã chế thành sứ cách điện, ống lót và các bộ phận chuyên dụng khác, mới thuộc Chương 85.
Q: Khi khai báo kích thước quy cách cần chính xác đến mức nào?
A: Nên khai báo độ dày, chiều rộng, chiều dài, chính xác đến milimét. Độ dày là yếu tố then chốt vì ảnh hưởng đến phân loại (như loại rất mỏng có thể bị coi là giấy mica). Đồng thời ghi rõ hình dạng và phạm vi dung sai, tránh hải quan nghi ngờ.
Q: Mica tổng hợp và mica tự nhiên có mã HS giống nhau không?
A: Giống nhau. Mã HS 681410 không phân biệt mica tự nhiên hay tổng hợp, miễn là phù hợp định nghĩa tấm và phiến mica, đều thuộc mã này. Nhưng khi khai báo cần ghi rõ loại mica để hải quan thống kê và giám sát.
Q: Tấm mica có gắn lá kim loại tăng cường, nên phân loại thế nào?
A: Nếu lá kim loại chỉ là giá đỡ tăng cường, và mica vẫn là đặc trưng chính, thường vẫn thuộc 681410. Nhưng nếu lá kim loại tạo thành lớp dẫn điện, có thể bị coi là linh kiện điện, thuộc Chương 85. Nên cung cấp mô tả cấu trúc chi tiết.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 681410?
A: Thuế suất thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v. Có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan, Phòng Thương mại hoặc công ty khai báo chuyên nghiệp. Lưu ý sử dụng đúng mã HS và xác nhận có thỏa thuận ưu đãi thương mại hay không.
Q: Tấm mica nếu cắt thành hình dạng cụ thể, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Không ảnh hưởng, miễn là vẫn dạng tấm phiến, chưa lắp ráp với linh kiện khác, vẫn thuộc 681410. Nhưng nếu cắt thành hình dạng linh kiện điện cụ thể, có thể thuộc Chương 85. Khi khai báo cần nêu rõ mục đích và hình dạng sau khi cắt.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.