Mã HS: 681130
Sản phẩm khác làm từ xi măng amiăng
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 68 bao gồm các sản phẩm từ đá, thạch cao, xi măng, amiăng, mica hoặc vật liệu tương tự, nhưng không bao gồm nguyên liệu khoáng thiên nhiên thuộc Chương 25, cũng không bao gồm sản phẩm gốm thuộc Chương 69. Cốt lõi của chương này là 'sản phẩm chế biến thứ cấp từ vật liệu khoáng', như gạch xi măng, tấm amiăng, lá mica, v.v. Nhóm 6811 cụ thể áp dụng cho sản phẩm amiăng xi măng, thuộc danh mục quan trọng của vật liệu xây dựng và phụ tùng công nghiệp.
Nhóm
Nhóm 6811 dành riêng cho sản phẩm từ amiăng xi măng, xi măng xenluloza hoặc vật liệu tương tự, bao gồm tấm, ống, ngói, gạch và các sản phẩm khác chưa được liệt kê. Nhóm này được chia thành nhiều phân nhóm theo hình dạng sản phẩm (tấm, ống, ngói, v.v.) và theo việc có chứa amiăng hay không. 681130 là phân nhóm 'sản phẩm khác', bao quát các sản phẩm amiăng xi măng ngoài các hình dạng chính như tấm, ống, ngói.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu '68' đại diện Chương 68: Sản phẩm từ đá, thạch cao, xi măng, amiăng, mica hoặc vật liệu tương tự. Chữ số 3-4 '11' đại diện nhóm 6811: Sản phẩm từ amiăng xi măng, xi măng xenluloza hoặc vật liệu tương tự. Chữ số 5-6 '30' đại diện phân nhóm 681130: Sản phẩm khác. Lưu ý trong nhóm 6811 còn có 681140 (tấm, ngói, v.v. chứa amiăng) và 681181 đến 681189 (tấm, ngói, v.v. không chứa amiăng), 681130 là phân nhóm bao quát 'khác' không chứa amiăng.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 681130 vì là sản phẩm khác từ amiăng xi măng và không chứa amiăng (tấm, ngói, v.v. chứa amiăng thuộc 681140, sản phẩm khác chứa amiăng thuộc 681190). 681130 đặc biệt chỉ sản phẩm khác từ xi măng xenluloza hoặc vật liệu tương tự không chứa amiăng, như máng, bể, bệ cửa sổ, phụ kiện trang trí, v.v. Khác với các hình dạng chính như tấm, ống, ngói của 6811, cũng khác với sản phẩm amiăng của 6812 (không gốc xi măng).

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, phải cụ thể đến chất liệu và mục đích sử dụng, như 'tấm trang trí xi măng xenluloza'
⚠️ Ghi chung chung 'sản phẩm amiăng xi măng', không phân biệt có chứa amiăng hay không
Chất liệu
Mô tả thành phần chính, như 'xi măng xenluloza' hoặc 'amiăng xi măng', và ghi rõ có chứa amiăng hay không
⚠️ Chỉ ghi 'xi măng' mà không đề cập vật liệu gia cường sợi
Mục đích sử dụng
Mô tả tình huống sử dụng thực tế của sản phẩm, như tường ngoài công trình, ống thông gió, chậu hoa, v.v.
⚠️ Ghi 'dùng cho xây dựng' quá rộng, không thể xác định phân loại
Kích thước quy cách
Cung cấp kích thước dài, rộng, dày, hoặc đường kính ống, độ dày thành ống, để phân biệt tấm, ống, khác
⚠️ Bỏ sót độ dày hoặc đường kính, dẫn đến không thể phân biệt với tấm, ống
Có chứa amiăng không
Trả lời rõ ràng 'Có' hoặc 'Không', đây là điểm phân biệt then chốt giữa 681130 và 681140/681190
⚠️ Ghi mơ hồ 'có thể chứa' hoặc 'không chứa', nhưng thực tế kiểm nghiệm có amiăng
Thương hiệu hoặc model
Nếu có thương hiệu hoặc model, khai báo trung thực, không có thương hiệu có thể ghi 'Không'
⚠️ Để trống hoặc ghi 'không nhãn' nhưng thực tế có nhãn hiệu
Phương pháp gia công
Như đúc khuôn, ép đùn, hút tạo hình, v.v., quy trình khác nhau có thể ảnh hưởng đến phân loại
⚠️ Ghi 'sản xuất' quá đơn giản, không nêu rõ phương thức tạo hình cụ thể
Ví dụ:
Tên hàng: Máng trang trí xi măng xenluloza; Chất liệu: Xi măng xenluloza (không chứa amiăng); Mục đích: Trang trí tường ngoài công trình; Quy cách: Dài 2000mm×Rộng 200mm×Dày 10mm; Có chứa amiăng: Không; Thương hiệu: Không; Phương pháp gia công: Đúc khuôn.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Chất liệu là amiăng xi măng hoặc xi măng xenluloza; 2) Hình dạng sản phẩm không thuộc các phân nhóm chính được liệt kê như tấm, ngói, ống; 3) Không chứa amiăng (nếu chứa amiăng thì thuộc 681140 hoặc 681190). Đồng thời cần loại trừ sản phẩm sợi amiăng đã gia công thuộc 6812, vật liệu ma sát thuộc 6813, v.v.
Mã dễ nhầm:
681140 - Tấm, ngói, v.v. chứa amiăng
681140 rõ ràng chứa amiăng và là sản phẩm xây dựng như tấm, ngói, gạch; 681130 không chứa amiăng và có hình dạng khác.
681190 - Sản phẩm khác chứa amiăng
681190 chứa amiăng và là sản phẩm khác; 681130 không chứa amiăng, hai loại phân biệt bởi có chứa amiăng hay không.
681181 - Ngói không chứa amiăng
681181 đặc biệt chỉ ngói, có hình dạng và mục đích sử dụng cụ thể; 681130 là sản phẩm khác không phải ngói.
681182 - Tấm không chứa amiăng
681182 đặc biệt chỉ tấm, thường là tấm phẳng; 681130 là sản phẩm không phải tấm như máng, bể.
681183 - Ống không chứa amiăng
681183 đặc biệt chỉ ống và phụ kiện ống; 681130 là sản phẩm khác không phải ống.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định sản phẩm amiăng xi măng của tôi nên thuộc 681130 hay 681140?
A: Điểm then chốt là có chứa amiăng hay không: tấm, ngói, v.v. chứa amiăng thuộc 681140; tấm, ngói, v.v. không chứa amiăng thuộc 681181-681183; nếu không chứa amiăng và không phải tấm, ngói, ống thì thuộc 681130. Nhất định phải cung cấp báo cáo kiểm nghiệm chứng minh không chứa amiăng.
Q: 681130 và 681190 khác nhau như thế nào?
A: 681190 là sản phẩm khác chứa amiăng, 681130 là sản phẩm khác không chứa amiăng. Hai loại có hình dạng tương tự nhưng thành phần khác nhau. Nếu sản phẩm chứa amiăng, dù hình dạng là 'khác' cũng phải thuộc 681190.
Q: Sản phẩm xi măng xenluloza nhất định thuộc 681130?
A: Không nhất định. Nếu là hình dạng tấm, ngói, ống thì thuộc 681181-681183; chỉ hình dạng khác mới thuộc 681130. Xi măng xenluloza không chứa amiăng, nhưng phân loại vẫn ưu tiên theo hình dạng.
Q: Khi khai báo 'có chứa amiăng không' điền như thế nào?
A: Phải điền trung thực 'Có' hoặc 'Không'. Nếu ghi 'Không', hải quan có thể yêu cầu cung cấp báo cáo kiểm nghiệm. Nếu thực tế chứa amiăng nhưng khai báo 'Không', sẽ đối mặt với xử phạt. Khuyến nghị lưu giữ báo cáo kiểm nghiệm của bên thứ ba.
Q: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của 681130 là bao nhiêu?
A: Thuế suất hoàn thuế sẽ điều chỉnh theo chính sách, vui lòng tra cứu thư viện thuế suất hoàn thuế xuất khẩu mới nhất hoặc tư vấn đại lý khai báo. Thường có thể tra cứu qua mã hàng hóa trên hệ thống thuế điện tử hoặc hệ thống hải quan, không nên dựa vào giá trị cố định.
Q: Nhập khẩu sản phẩm amiăng xi măng cần điều kiện quản lý nào?
A: Sản phẩm chứa amiăng có thể liên quan đến quản lý môi trường, an toàn, cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm, tuyên bố hợp quy, v.v. 681130 không chứa amiăng tương đối thông thoáng hơn, nhưng vẫn phải tuân thủ tiêu chuẩn vật liệu xây dựng. Cụ thể theo yêu cầu mới nhất của hải quan.
Q: Nếu sản phẩm của tôi là chậu hoa amiăng xi măng, nên thuộc đâu?
A: Chậu hoa thuộc 'sản phẩm khác', nếu không chứa amiăng thuộc 681130; nếu chứa amiăng thuộc 681190. Lưu ý không phân loại nhầm thành chậu gốm (Chương 69) hoặc chậu nhựa (Chương 39).
Q: Phân loại sai sẽ có hậu quả gì?
A: Có thể dẫn đến truy thu thuế, phạt tiền, hạ cấp tín dụng, thậm chí bị nghi ngờ buôn lậu. Khuyến nghị trước khi khai báo nên phân loại trước hoặc tư vấn chuyên gia hải quan, lưu giữ bằng chứng về thành phần, quy trình, mục đích sử dụng sản phẩm.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.