Chương 68 bao gồm các sản phẩm từ đá, thạch cao, xi măng, amiăng, mica và các vật liệu tương tự, chủ yếu bao gồm các thành phẩm dùng cho xây dựng, công nghiệp hoặc kỹ thuật được làm từ các vật liệu này. Phạm vi chương này từ sản phẩm đá tự nhiên đến vật liệu mài nhân tạo, vật liệu cách nhiệt cách âm, nhưng không bao gồm sản phẩm gốm (Chương 69) và sản phẩm thủy tinh (Chương 70). Nhóm 6811 đặc biệt chỉ các sản phẩm amiăng xi măng, thể hiện tính chuyên dụng trong lĩnh vực vật liệu xây dựng và công nghiệp. Nhóm 6811 bao gồm các sản phẩm khác nhau được làm từ amiăng xi măng và xi măng sợi tương tự, bao gồm tấm, ngói, ống, phụ kiện ống, bể chứa, máng, v.v. Những sản phẩm này được đặc trưng bởi hỗn hợp sợi amiăng với xi măng, có tính năng chống cháy, chống ăn mòn, độ bền cao, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, thủy lợi, hóa chất, v.v. Nhóm này bao gồm cả thành phẩm và bán thành phẩm, nhưng chỉ giới hạn ở vật liệu amiăng xi măng hoặc xi măng xenlulo, không bao gồm sản phẩm xi măng nguyên chất hoặc sản phẩm composite khác. Mã 681120 là phân nhóm 6 chữ số. 2 chữ số đầu '68' đại diện Chương 68 (sản phẩm từ đá, thạch cao, xi măng, amiăng, mica và vật liệu tương tự). Chữ số thứ 3-4 '11' đại diện nhóm 6811 (sản phẩm từ amiăng xi măng, xi măng xenlulo hoặc vật liệu tương tự). Chữ số thứ 5-6 '20' đại diện phân nhóm 681120, đặc biệt chỉ ống và phụ kiện ống bằng amiăng xi măng. Phân nhóm này làm rõ thêm hình thức sản phẩm là ống và phụ kiện ống, khác biệt với tấm, ngói và các sản phẩm khác trong cùng nhóm. Logic mã hóa tổng thể từ chương đến nhóm đến phân nhóm, chi tiết hóa dần thuộc tính vật liệu và hình dạng sản phẩm. Mặt hàng này được phân loại vào 681120 thay vì các phân nhóm khác của 6811, cốt lõi là hình thức sản phẩm là 'ống và phụ kiện ống'. Nếu là tấm, ngói, gạch, v.v. thì thuộc phân nhóm khác của 6811 (ví dụ 681110 là ngói, 681140 là tấm, v.v.). Đồng thời, cần phân biệt với xi măng Chương 25, ống gốm Chương 69: mã này yêu cầu vật liệu là amiăng xi măng và có chức năng ống dẫn. Nếu là ống xi măng nguyên chất (không amiăng) thì có thể thuộc 6810 hoặc 6811? Thực tế 6811 bao gồm amiăng xi măng, còn 6810 là sản phẩm xi măng, nhưng 681120 rõ ràng là ống amiăng xi măng.
Chương
Chương 68 bao gồm các sản phẩm từ đá, thạch cao, xi măng, amiăng, mica và các vật liệu tương tự, chủ yếu bao gồm các thành phẩm dùng cho xây dựng, công nghiệp hoặc kỹ thuật được làm từ các vật liệu này. Phạm vi chương này từ sản phẩm đá tự nhiên đến vật liệu mài nhân tạo, vật liệu cách nhiệt cách âm, nhưng không bao gồm sản phẩm gốm (Chương 69) và sản phẩm thủy tinh (Chương 70). Nhóm 6811 đặc biệt chỉ các sản phẩm amiăng xi măng, thể hiện tính chuyên dụng trong lĩnh vực vật liệu xây dựng và công nghiệp.
Nhóm
Nhóm 6811 bao gồm các sản phẩm khác nhau được làm từ amiăng xi măng và xi măng sợi tương tự, bao gồm tấm, ngói, ống, phụ kiện ống, bể chứa, máng, v.v. Những sản phẩm này được đặc trưng bởi hỗn hợp sợi amiăng với xi măng, có tính năng chống cháy, chống ăn mòn, độ bền cao, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, thủy lợi, hóa chất, v.v. Nhóm này bao gồm cả thành phẩm và bán thành phẩm, nhưng chỉ giới hạn ở vật liệu amiăng xi măng hoặc xi măng xenlulo, không bao gồm sản phẩm xi măng nguyên chất hoặc sản phẩm composite khác.
Phân tích từng chữ số
Mã 681120 là phân nhóm 6 chữ số. 2 chữ số đầu '68' đại diện Chương 68 (sản phẩm từ đá, thạch cao, xi măng, amiăng, mica và vật liệu tương tự). Chữ số thứ 3-4 '11' đại diện nhóm 6811 (sản phẩm từ amiăng xi măng, xi măng xenlulo hoặc vật liệu tương tự). Chữ số thứ 5-6 '20' đại diện phân nhóm 681120, đặc biệt chỉ ống và phụ kiện ống bằng amiăng xi măng. Phân nhóm này làm rõ thêm hình thức sản phẩm là ống và phụ kiện ống, khác biệt với tấm, ngói và các sản phẩm khác trong cùng nhóm. Logic mã hóa tổng thể từ chương đến nhóm đến phân nhóm, chi tiết hóa dần thuộc tính vật liệu và hình dạng sản phẩm.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 681120 thay vì các phân nhóm khác của 6811, cốt lõi là hình thức sản phẩm là 'ống và phụ kiện ống'. Nếu là tấm, ngói, gạch, v.v. thì thuộc phân nhóm khác của 6811 (ví dụ 681110 là ngói, 681140 là tấm, v.v.). Đồng thời, cần phân biệt với xi măng Chương 25, ống gốm Chương 69: mã này yêu cầu vật liệu là amiăng xi măng và có chức năng ống dẫn. Nếu là ống xi măng nguyên chất (không amiăng) thì có thể thuộc 6810 hoặc 6811? Thực tế 6811 bao gồm amiăng xi măng, còn 6810 là sản phẩm xi măng, nhưng 681120 rõ ràng là ống amiăng xi măng.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng Anh, phải phản ánh chính xác vật liệu và mục đích sử dụng, như 'ống amiăng xi măng' hoặc 'phụ kiện ống amiăng xi măng'. Thành phần vật liệu: Mô tả tỷ lệ trộn giữa sợi amiăng và xi măng, và liệu có chứa phụ gia khác như cát thạch anh, xenlulo, v.v. Quy cách, mẫu mã: Bao gồm các thông số kích thước như đường kính trong, đường kính ngoài, độ dày thành, chiều dài, cũng như cấp áp lực, phương thức kết nối (như kiểu lồng, kiểu mặt bích). Mục đích sử dụng: Mô tả ứng dụng của ống và phụ kiện ống, như ống dẫn nước, ống thoát nước, ống thông gió, ống bảo vệ cáp, v.v. Thương hiệu hoặc nhà sản xuất: Điền tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, dùng để truy xuất nguồn gốc và kiểm tra sở hữu trí tuệ. Quy trình gia công: Mô tả ngắn gọn phương pháp sản xuất, như phương pháp hút, phương pháp ép đùn, phương pháp đúc khuôn, v.v., và liệu có qua xử lý hậu kỳ như bảo dưỡng, cắt, mài, v.v. Trạng thái ngoại quan: Mô tả sản phẩm là thành phẩm, bán thành phẩm hay linh kiện rời, đã lắp ráp, phủ lớp hay đóng gói chưa. Tên hàng: ống amiăng xi măng; Thành phần vật liệu: sợi amiăng 15%, xi măng silicat 85%; Quy cách, mẫu mã: đường kính trong 200mm, đường kính ngoài 240mm, độ dày thành 20mm, chiều dài 3m, kết nối kiểu lồng, áp lực làm việc 0.6MPa; Mục đích sử dụng: ống thoát nước đô thị; Thương hiệu: XX Vật liệu xây dựng; Quy trình gia công: tạo hình bằng phương pháp hút, bảo dưỡng hơi nước; Trạng thái ngoại quan: thành phẩm, hai đầu đã vát cạnh. Không ghi rõ hàm lượng amiăng, khiến hải quan không thể xác định có thuộc sản phẩm amiăng xi măng hay không. Khai báo riêng phụ kiện ống và thân ống nhưng không nêu rõ mối quan hệ đồng bộ, có thể bị yêu cầu gộp phân loại. Ghi sai ống xi măng xenlulo (không amiăng) theo 681120, thực tế nên thuộc phân nhóm khác của 6811.
Tên hàng
Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng Anh, phải phản ánh chính xác vật liệu và mục đích sử dụng, như 'ống amiăng xi măng' hoặc 'phụ kiện ống amiăng xi măng'.
⚠️ Chỉ ghi 'ống xi măng' mà không ghi rõ thành phần amiăng, hoặc ghi sai thành 'ống gốm', 'ống nhựa', v.v.
Thành phần vật liệu
Mô tả tỷ lệ trộn giữa sợi amiăng và xi măng, và liệu có chứa phụ gia khác như cát thạch anh, xenlulo, v.v.
⚠️ Không cung cấp phần trăm hàm lượng amiăng, hoặc ghi sai là 'xi măng nguyên chất' không có amiăng.
Quy cách, mẫu mã
Bao gồm các thông số kích thước như đường kính trong, đường kính ngoài, độ dày thành, chiều dài, cũng như cấp áp lực, phương thức kết nối (như kiểu lồng, kiểu mặt bích).
⚠️ Chỉ ghi 'đường kính lớn' hoặc 'đường kính nhỏ', thiếu giá trị cụ thể; bỏ sót cấp áp lực.
Mục đích sử dụng
Mô tả ứng dụng của ống và phụ kiện ống, như ống dẫn nước, ống thoát nước, ống thông gió, ống bảo vệ cáp, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như 'dùng cho công nghiệp', không cụ thể hóa.
Thương hiệu hoặc nhà sản xuất
Điền tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, dùng để truy xuất nguồn gốc và kiểm tra sở hữu trí tuệ.
⚠️ Để trống hoặc điền công ty thương mại thay vì nhà sản xuất.
Quy trình gia công
Mô tả ngắn gọn phương pháp sản xuất, như phương pháp hút, phương pháp ép đùn, phương pháp đúc khuôn, v.v., và liệu có qua xử lý hậu kỳ như bảo dưỡng, cắt, mài, v.v.
⚠️ Không mô tả quy trình, hoặc không phù hợp với thực tế sản phẩm.
Trạng thái ngoại quan
Mô tả sản phẩm là thành phẩm, bán thành phẩm hay linh kiện rời, đã lắp ráp, phủ lớp hay đóng gói chưa.
⚠️ Khai báo lẫn lộn phụ kiện ống với thân ống, không phân biệt có đồng bộ hay không.
Ví dụ: Tên hàng: ống amiăng xi măng; Thành phần vật liệu: sợi amiăng 15%, xi măng silicat 85%; Quy cách, mẫu mã: đường kính trong 200mm, đường kính ngoài 240mm, độ dày thành 20mm, chiều dài 3m, kết nối kiểu lồng, áp lực làm việc 0.6MPa; Mục đích sử dụng: ống thoát nước đô thị; Thương hiệu: XX Vật liệu xây dựng; Quy trình gia công: tạo hình bằng phương pháp hút, bảo dưỡng hơi nước; Trạng thái ngoại quan: thành phẩm, hai đầu đã vát cạnh.
Lỗi thường gặp:
Không ghi rõ hàm lượng amiăng, khiến hải quan không thể xác định có thuộc sản phẩm amiăng xi măng hay không.
Khai báo riêng phụ kiện ống và thân ống nhưng không nêu rõ mối quan hệ đồng bộ, có thể bị yêu cầu gộp phân loại.
Ghi sai ống xi măng xenlulo (không amiăng) theo 681120, thực tế nên thuộc phân nhóm khác của 6811.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là thành phần vật liệu và hình thức vật lý của sản phẩm. Theo Biểu thuế xuất nhập khẩu, nhóm 6811 bao gồm amiăng xi măng và sản phẩm xi măng sợi tương tự, phân nhóm 681120 đặc biệt chỉ ống và phụ kiện ống. Khi xác định cần xác nhận: 1) Vật liệu có phải là hỗn hợp amiăng và xi măng không; 2) Sản phẩm có phải là ống hoặc phụ kiện ống (như khuỷu, chữ T, khớp nối, v.v.) không; 3) Có qua gia công tạo hình không. Nếu là ống xi măng nguyên chất (không amiăng) nên thuộc 6810; nếu là ống gốm thuộc 6906; nếu là ống nhựa thuộc 3917. Do đó, thành phần amiăng và hình dạng ống là chìa khóa để thuộc 681120. 681011 Gạch xây dựng và sản phẩm tương tự: 681011 là gạch, ngói và khối xây dựng bằng amiăng xi măng, còn 681120 là ống và phụ kiện ống, hình dạng và mục đích khác nhau. 681140 Tấm, ngói amiăng xi măng: 681140 là tấm phẳng hoặc tấm sóng, dùng cho mái hoặc tường, không phải hình dạng ống. 681099 Sản phẩm xi măng khác: 681099 là sản phẩm xi măng hoặc bê tông khác, không chứa amiăng, còn 681120 phải chứa amiăng. 690600 Ống và phụ kiện ống gốm: Ống gốm được làm từ vật liệu gốm, chống ăn mòn nhưng giòn, còn ống amiăng xi măng là vật liệu composite gốc xi măng. 391723 Ống và phụ kiện ống nhựa: Ống nhựa là vật liệu polymer, nhẹ và chống ăn mòn, còn ống amiăng xi măng là vật liệu composite vô cơ, mật độ lớn. Sản phẩm có chứa sợi amiăng không? Sản phẩm có hình dạng ống hoặc phụ kiện ống không? Có dùng để vận chuyển chất lỏng hoặc bảo vệ cáp không? Có qua tạo hình đông cứng xi măng không? Có bị nhầm với ống gốm, ống nhựa không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là thành phần vật liệu và hình thức vật lý của sản phẩm. Theo Biểu thuế xuất nhập khẩu, nhóm 6811 bao gồm amiăng xi măng và sản phẩm xi măng sợi tương tự, phân nhóm 681120 đặc biệt chỉ ống và phụ kiện ống. Khi xác định cần xác nhận: 1) Vật liệu có phải là hỗn hợp amiăng và xi măng không; 2) Sản phẩm có phải là ống hoặc phụ kiện ống (như khuỷu, chữ T, khớp nối, v.v.) không; 3) Có qua gia công tạo hình không. Nếu là ống xi măng nguyên chất (không amiăng) nên thuộc 6810; nếu là ống gốm thuộc 6906; nếu là ống nhựa thuộc 3917. Do đó, thành phần amiăng và hình dạng ống là chìa khóa để thuộc 681120.
Mã dễ nhầm:
681011 - Gạch xây dựng và sản phẩm tương tự
681011 là gạch, ngói và khối xây dựng bằng amiăng xi măng, còn 681120 là ống và phụ kiện ống, hình dạng và mục đích khác nhau.
681140 - Tấm, ngói amiăng xi măng
681140 là tấm phẳng hoặc tấm sóng, dùng cho mái hoặc tường, không phải hình dạng ống.
681099 - Sản phẩm xi măng khác
681099 là sản phẩm xi măng hoặc bê tông khác, không chứa amiăng, còn 681120 phải chứa amiăng.
690600 - Ống và phụ kiện ống gốm
Ống gốm được làm từ vật liệu gốm, chống ăn mòn nhưng giòn, còn ống amiăng xi măng là vật liệu composite gốc xi măng.
391723 - Ống và phụ kiện ống nhựa
Ống nhựa là vật liệu polymer, nhẹ và chống ăn mòn, còn ống amiăng xi măng là vật liệu composite vô cơ, mật độ lớn.
Tự kiểm tra:
✓ Sản phẩm có chứa sợi amiăng không?
✓ Sản phẩm có hình dạng ống hoặc phụ kiện ống không?
✓ Có dùng để vận chuyển chất lỏng hoặc bảo vệ cáp không?
✓ Có qua tạo hình đông cứng xi măng không?
✓ Có bị nhầm với ống gốm, ống nhựa không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 681120? Có thể truy cập trang web của Tổng cục Hải quan hoặc nền tảng 'Internet + Hải quan', nhập mã HS 681120 để tra cứu thuế suất mới nhất. Thuế suất có thể thay đổi do hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v., nên lấy phản hồi từ hệ thống hải quan tại thời điểm khai báo làm chuẩn. Phụ kiện ống amiăng xi măng bao gồm những sản phẩm cụ thể nào? Bao gồm khuỷu, chữ T, chữ thập, ống giảm, khớp nối ống, mặt bích, v.v. dùng để kết nối, phân nhánh hoặc thay đổi đường kính, vật liệu phải là amiăng xi măng. Nếu hàm lượng amiăng rất thấp, có còn thuộc 681120 không? Chỉ cần chứa sợi amiăng và được trộn với xi măng để tạo thành ống, thường vẫn thuộc 681120. Nhưng nếu amiăng chỉ là tạp chất với hàm lượng cực thấp, có thể cần phân loại theo sản phẩm xi măng khác, nên cung cấp báo cáo kiểm nghiệm thành phần. Ống xi măng xenlulo (không amiăng) nên thuộc mã nào? Ống xi măng xenlulo cũng thuộc sản phẩm xi măng sợi, nhưng nếu không chứa amiăng, nên thuộc phân nhóm khác của 6811, như 681140 (tấm) hoặc 681199 (khác), tùy thuộc hình dạng. Ống và phụ kiện ống có thể thuộc 681120? Lưu ý: 681120 đặc biệt chỉ amiăng xi măng, ống xi măng xenlulo không amiăng nên thuộc phân nhóm khác của 6811? Thực tế 6811 bao gồm amiăng xi măng và xi măng xenlulo, nhưng phân nhóm 681120 rõ ràng là amiăng xi măng. Do đó ống xi măng xenlulo không amiăng nên thuộc phân nhóm khác của 6811, như 681140? Không, 681140 là tấm. Đề nghị tra cứu biểu thuế quốc gia. Khi khai báo, làm thế nào phân biệt 'ống' và 'phụ kiện ống'? Ống thường chỉ đoạn ống thẳng, phụ kiện ống chỉ bộ phận dùng để kết nối, chuyển hướng, phân nhánh. Nếu nhập khẩu đồng bộ, có thể khai báo cùng nhau, nhưng cần liệt kê riêng quy cách và số lượng. Điều kiện giám sát hải quan đối với ống amiăng xi măng là gì? Có thể liên quan đến kiểm tra phóng xạ (amiăng là chất gây ung thư), một số quốc gia yêu cầu cung cấp chứng nhận không phóng xạ. Hải quan Trung Quốc có thể yêu cầu báo cáo kiểm nghiệm thành phần và kiểm tra xem có thuộc chất thải rắn cấm hoặc hạn chế nhập khẩu không. Nếu hàng hóa là ống amiăng xi măng nhưng dùng để bảo vệ cáp, phân loại có khác không? Phân loại dựa trên vật liệu và hình dạng, mục đích sử dụng không ảnh hưởng đến nhóm. Chỉ cần vật liệu là amiăng xi măng và hình dạng là ống, vẫn thuộc 681120, mục đích sử dụng chỉ cần ghi rõ trong yếu tố khai báo. Làm thế nào để tránh nhầm với 681099? 681099 là sản phẩm xi măng khác, không chứa amiăng. Nếu sản phẩm chứa amiăng, nên ưu tiên xem xét 6811; nếu không chứa amiăng và có dạng ống, có thể thuộc 6810 (ống xi măng) hoặc 6811 (ống xi măng xenlulo). Cung cấp báo cáo thành phần là chìa khóa.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 681120?
A: Có thể truy cập trang web của Tổng cục Hải quan hoặc nền tảng 'Internet + Hải quan', nhập mã HS 681120 để tra cứu thuế suất mới nhất. Thuế suất có thể thay đổi do hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v., nên lấy phản hồi từ hệ thống hải quan tại thời điểm khai báo làm chuẩn.
Q: Phụ kiện ống amiăng xi măng bao gồm những sản phẩm cụ thể nào?
A: Bao gồm khuỷu, chữ T, chữ thập, ống giảm, khớp nối ống, mặt bích, v.v. dùng để kết nối, phân nhánh hoặc thay đổi đường kính, vật liệu phải là amiăng xi măng.
Q: Nếu hàm lượng amiăng rất thấp, có còn thuộc 681120 không?
A: Chỉ cần chứa sợi amiăng và được trộn với xi măng để tạo thành ống, thường vẫn thuộc 681120. Nhưng nếu amiăng chỉ là tạp chất với hàm lượng cực thấp, có thể cần phân loại theo sản phẩm xi măng khác, nên cung cấp báo cáo kiểm nghiệm thành phần.
Q: Ống xi măng xenlulo (không amiăng) nên thuộc mã nào?
A: Ống xi măng xenlulo cũng thuộc sản phẩm xi măng sợi, nhưng nếu không chứa amiăng, nên thuộc phân nhóm khác của 6811, như 681140 (tấm) hoặc 681199 (khác), tùy thuộc hình dạng. Ống và phụ kiện ống có thể thuộc 681120? Lưu ý: 681120 đặc biệt chỉ amiăng xi măng, ống xi măng xenlulo không amiăng nên thuộc phân nhóm khác của 6811? Thực tế 6811 bao gồm amiăng xi măng và xi măng xenlulo, nhưng phân nhóm 681120 rõ ràng là amiăng xi măng. Do đó ống xi măng xenlulo không amiăng nên thuộc phân nhóm khác của 6811, như 681140? Không, 681140 là tấm. Đề nghị tra cứu biểu thuế quốc gia.
Q: Khi khai báo, làm thế nào phân biệt 'ống' và 'phụ kiện ống'?
A: Ống thường chỉ đoạn ống thẳng, phụ kiện ống chỉ bộ phận dùng để kết nối, chuyển hướng, phân nhánh. Nếu nhập khẩu đồng bộ, có thể khai báo cùng nhau, nhưng cần liệt kê riêng quy cách và số lượng.
Q: Điều kiện giám sát hải quan đối với ống amiăng xi măng là gì?
A: Có thể liên quan đến kiểm tra phóng xạ (amiăng là chất gây ung thư), một số quốc gia yêu cầu cung cấp chứng nhận không phóng xạ. Hải quan Trung Quốc có thể yêu cầu báo cáo kiểm nghiệm thành phần và kiểm tra xem có thuộc chất thải rắn cấm hoặc hạn chế nhập khẩu không.
Q: Nếu hàng hóa là ống amiăng xi măng nhưng dùng để bảo vệ cáp, phân loại có khác không?
A: Phân loại dựa trên vật liệu và hình dạng, mục đích sử dụng không ảnh hưởng đến nhóm. Chỉ cần vật liệu là amiăng xi măng và hình dạng là ống, vẫn thuộc 681120, mục đích sử dụng chỉ cần ghi rõ trong yếu tố khai báo.
Q: Làm thế nào để tránh nhầm với 681099?
A: 681099 là sản phẩm xi măng khác, không chứa amiăng. Nếu sản phẩm chứa amiăng, nên ưu tiên xem xét 6811; nếu không chứa amiăng và có dạng ống, có thể thuộc 6810 (ống xi măng) hoặc 6811 (ống xi măng xenlulo). Cung cấp báo cáo thành phần là chìa khóa.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.