Mã HS: 681110
Ngói và tấm xi măng amiăng
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 68 bao gồm các sản phẩm bằng đá, thạch cao, xi măng, amiăng, mica và các vật liệu tương tự, chủ yếu bao gồm các sản phẩm xây dựng và công nghiệp được làm từ nguyên liệu khoáng (như xi măng, thạch cao, amiăng, v.v.) thông qua các quá trình tạo hình, làm cứng. Chương này không bao gồm sản phẩm gốm (Chương 69), sản phẩm thủy tinh (Chương 70) và các sản phẩm được chạm khắc trực tiếp từ đá tự nhiên (Chương 97). Đặc điểm cốt lõi là nguyên liệu là vật liệu kết dính khoáng hoặc vật liệu gia cường sợi, và đã qua các quá trình như ép khuôn, đúc.
Nhóm
Nhóm 6811 bao gồm các sản phẩm bằng xi măng amiăng, xi măng xenluloza hoặc vật liệu tương tự, chủ yếu bao gồm ngói, tấm, gạch, ống và các vật liệu xây dựng khác. Các sản phẩm này được làm từ sợi amiăng hoặc sợi xenluloza trộn với xi măng, có đặc tính chống cháy, chống ăn mòn, cách điện. Lưu ý: nếu sản phẩm chứa amiăng và được sử dụng cho mục đích cụ thể (như vật liệu ma sát), có thể được phân loại vào nhóm khác; nếu là sản phẩm amiăng nguyên chất (như sợi amiăng), thì thuộc nhóm 6812.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu '68' đại diện cho Chương 68: Các sản phẩm bằng đá, thạch cao, xi măng, amiăng, mica và vật liệu tương tự. Chữ số thứ 3-4 '11' đại diện cho nhóm 6811: Các sản phẩm bằng xi măng amiăng, xi măng xenluloza hoặc vật liệu tương tự. Chữ số thứ 5-6 '10' đại diện cho phân nhóm 681110: cụ thể là ngói và tấm bằng xi măng amiăng. Phân nhóm được giới hạn thêm là 'ngói và tấm', tức là vật liệu che phủ xây dựng dạng tấm hoặc dạng phiến, không bao gồm ống, gạch và các hình dạng khác.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là ngói và tấm làm từ xi măng amiăng, thuộc vật liệu xây dựng dạng tấm trong các sản phẩm xi măng amiăng, do đó được phân loại vào 681110. Không thuộc 6811.20 (các sản phẩm xi măng amiăng khác, như ống, gạch), cũng không thuộc 6812 (amiăng đã qua chế biến và sản phẩm, như vải amiăng), càng không thuộc 6813 (vật liệu ma sát). Sự khác biệt cốt lõi là vật liệu là xi măng amiăng và hình dạng là ngói hoặc tấm.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên ghi rõ 'ngói xi măng amiăng' hoặc 'tấm xi măng amiăng', tránh sử dụng tên thông thường như 'ngói amiăng'.
⚠️ Chỉ ghi 'ngói' hoặc 'tấm', không ghi rõ vật liệu và mục đích sử dụng.
Vật liệu
Mô tả chi tiết thành phần, như 'sợi amiăng trộn với xi măng', và ghi rõ tỷ lệ phần trăm amiăng (nếu biết).
⚠️ Chỉ ghi 'xi măng', bỏ qua thành phần amiăng; hoặc ghi 'xi măng sợi' nhưng không phân biệt có chứa amiăng hay không.
Kích thước quy cách
Khai báo chiều dài, chiều rộng, độ dày, đơn vị thường là milimét hoặc centimét, như 'dài 2400mm×rộng 1200mm×dày 6mm'.
⚠️ Đơn vị kích thước không thống nhất hoặc thiếu độ dày.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích cụ thể, như 'dùng để lợp mái công trình' hoặc 'dùng làm vách ngăn tường'.
⚠️ Ghi chung chung 'dùng cho xây dựng', không phân biệt mái, tường, v.v.
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu (nếu không có thương hiệu thì ghi 'không'), giúp hải quan nhận diện và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất, hoặc thiếu khai báo thương hiệu.
Model
Khai báo model hoặc mã quy cách sản phẩm, như 'loại A', 'loại B', để phân biệt các sản phẩm khác nhau.
⚠️ Nhầm lẫn model với kích thước quy cách.
Hàm lượng amiăng
Nếu chứa amiăng, cần khai báo tỷ lệ phần trăm amiăng, như 'hàm lượng amiăng 10%'.
⚠️ Không khai báo hàm lượng, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Ví dụ:
Tên hàng: Ngói xi măng amiăng; Vật liệu: Sợi amiăng trộn với xi măng, hàm lượng amiăng 12%; Kích thước quy cách: dài 2400mm×rộng 1200mm×dày 6mm; Mục đích sử dụng: dùng để lợp mái công trình; Thương hiệu: không; Model: YW-01; Hàm lượng amiăng: 12%.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Vật liệu là xi măng amiăng (sợi amiăng trộn với xi măng); 2) Hình dạng là ngói hoặc tấm; 3) Mục đích sử dụng là che phủ hoặc vách ngăn xây dựng. Nếu vật liệu là amiăng nguyên chất (không chứa xi măng), thì thuộc 6812; nếu là sản phẩm xi măng xenluloza không amiăng, thì thuộc 6811.40; nếu là ống hoặc gạch xi măng amiăng, thì thuộc 6811.20. Do đó, phải đồng thời thỏa mãn điều kiện về vật liệu và hình dạng mới được phân loại vào 681110.
Mã dễ nhầm:
681140 - Sản phẩm xi măng xenluloza
Mã này dành cho sản phẩm xi măng xenluloza không chứa amiăng, trong khi 681110 dành cho sản phẩm xi măng chứa amiăng. Sự khác biệt cốt lõi là có chứa sợi amiăng hay không.
681120 - Sản phẩm xi măng amiăng khác
Mã này bao gồm ống, gạch, máng, v.v. làm từ xi măng amiăng, trong khi 681110 chỉ giới hạn ở ngói và tấm. Hình dạng là yếu tố phân biệt chính.
681291 - Sản phẩm xi măng amiăng (mã cũ)
Lưu ý: sau HS2017 một số phân nhóm đã được điều chỉnh, nhưng 681110 vẫn được giữ lại. Nếu sử dụng nhầm mã cũ có thể dẫn đến phân loại sai.
681310 - Vật liệu ma sát amiăng
Mã này dành cho vật liệu ma sát như má phanh amiăng, trong khi 681110 là ngói tấm xây dựng, mục đích sử dụng và hình dạng đều khác nhau.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Ngói xi măng amiăng và ngói xi măng xenluloza khác nhau như thế nào về mã HS?
A: Ngói xi măng amiăng chứa sợi amiăng, thuộc 681110; ngói xi măng xenluloza không chứa amiăng, thuộc 681140. Hai loại có vật liệu khác nhau, khi phân loại cần xác định rõ hàm lượng amiăng. Nếu không thể xác định, có thể tham khảo báo cáo kiểm nghiệm sản phẩm.
Q: Làm thế nào để xác định tấm xi măng amiăng có nên thuộc 681110 không?
A: Cần đồng thời thỏa mãn: 1) Vật liệu là xi măng amiăng (sợi amiăng trộn với xi măng); 2) Hình dạng là tấm (tấm phẳng hoặc tấm sóng); 3) Mục đích sử dụng là che phủ hoặc vách ngăn xây dựng. Nếu là dạng ống hoặc dạng gạch, thì thuộc 681120.
Q: Khi khai báo ngói xi măng amiăng, có bắt buộc cung cấp hàm lượng amiăng không?
A: Có, hàm lượng amiăng là yếu tố then chốt để phân biệt 681110 và 681140. Nếu chứa amiăng, nên khai báo tỷ lệ phần trăm; nếu không chứa, nên ghi rõ 'không amiăng'. Không khai báo có thể khiến hải quan nghi ngờ phân loại.
Q: Kích thước quy cách của ngói xi măng amiăng ảnh hưởng như thế nào đến phân loại?
A: Kích thước quy cách không ảnh hưởng đến phân loại, nhưng ảnh hưởng đến tính đầy đủ của yếu tố khai báo. Phân loại phụ thuộc vào vật liệu và hình dạng, không phải kích thước. Tuy nhiên, kích thước cần khai báo trung thực để hải quan kiểm tra.
Q: Nếu ngói xi măng amiăng được sử dụng cho mục đích phi xây dựng, có còn thuộc 681110 không?
A: 681110 không giới hạn mục đích sử dụng, nhưng thường dùng cho xây dựng. Nếu dùng cho mục đích khác (như lót thiết bị công nghiệp), vẫn có thể thuộc 681110, nhưng cần kết hợp hình dạng và vật liệu. Nếu mục đích đặc biệt, nên tham khảo ý kiến hải quan.
Q: Ngói xi măng amiăng và ống xi măng amiăng phân biệt như thế nào về mã?
A: Ngói và tấm thuộc 681110, ống thuộc 681120. Hình dạng là căn cứ phân biệt chính. Khi khai báo cần ghi rõ hình dạng, tránh nhầm lẫn.
Q: Nhập khẩu ngói xi măng amiăng cần những điều kiện giám sát đặc biệt nào?
A: Sản phẩm amiăng có thể liên quan đến giám sát môi trường và an toàn, cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm, chứng nhận xuất xứ, v.v. Điều kiện giám sát cụ thể cần tra cứu quy định mới nhất của hải quan, nên tham khảo ý kiến đại lý khai báo.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 681110?
A: Thuế suất có thể thay đổi, có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc công cụ tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp. Lưu ý phân biệt thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, v.v.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.