Mã HS: 681099
Các sản phẩm khác từ xi măng
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 68 bao gồm các sản phẩm bằng đá, thạch cao, xi măng, amiăng, mica và các vật liệu tương tự, chủ yếu bao gồm thành phẩm hoặc bán thành phẩm được làm từ các vật liệu này, nhưng không bao gồm nguyên liệu khoáng thiên nhiên của Chương 25, sản phẩm gốm của Chương 69 và sản phẩm thủy tinh của Chương 70. Các mặt hàng phổ biến trong chương này bao gồm gạch xi măng, tấm thạch cao, tấm lợp amiăng, tấm mica, v.v., được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, trang trí, cách điện và các lĩnh vực khác.
Nhóm
Nhóm 6810 dành riêng cho các sản phẩm bằng xi măng, bê tông hoặc đá nhân tạo, có hoặc không được gia cố. Các sản phẩm này thường sử dụng xi măng làm chất kết dính, trộn với cát, đá, sợi và các vật liệu khác, được tạo hình và bảo dưỡng. Bao gồm gạch, ngói, tấm, ống, cột và các cấu kiện xây dựng khác, cũng như các sản phẩm phi xây dựng như điêu khắc, đồ nội thất. Nhưng không bao gồm sản phẩm vật liệu chịu lửa (nhóm 3816) và sản phẩm gốm (Chương 69).
Phân tích từng chữ số
Mã HS 681099 gồm 6 chữ số. Hai chữ số đầu '68' đại diện cho Chương 68, tức là các sản phẩm bằng đá, thạch cao, xi măng, amiăng, mica và các vật liệu tương tự. Chữ số thứ 3-4 '10' đại diện cho nhóm 6810, tức là sản phẩm bằng xi măng, bê tông hoặc đá nhân tạo. Chữ số thứ 5-6 '99' đại diện cho phân nhóm 681099, tức là các sản phẩm xi măng khác, thuộc sản phẩm xi măng chưa được liệt kê. Phân nhóm này là phân nhóm dự phòng, dùng để bao gồm các sản phẩm xi măng chưa được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm khác thuộc nhóm 6810 (như 681011, 681019, v.v.).
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 681099 vì thành phần chính là xi măng và chưa được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm khác (như gạch, ngói, tấm, v.v.). Nếu là sản phẩm vật liệu chịu lửa thì phân loại vào 3816, nếu là sản phẩm gốm thì phân loại vào Chương 69, nếu là sản phẩm amiăng xi măng thì phân loại vào 6811. Do đó, chỉ các sản phẩm xi măng chưa được liệt kê khác mới được phân loại vào mã này.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Nên ghi chi tiết tên tiêu chuẩn của sản phẩm, như 'tấm trang trí xi măng', 'chậu hoa xi măng', v.v., tránh ghi chung chung 'sản phẩm xi măng'.
⚠️ Ghi quá chung chung, như chỉ ghi 'sản phẩm xi măng', dẫn đến khó phân loại.
Thành phần vật liệu
Liệt kê thành phần chính và tỷ lệ, như xi măng, cát, đá, phụ gia, v.v., ghi rõ có chứa amiăng hoặc chất nhạy cảm khác hay không.
⚠️ Không ghi rõ hàm lượng amiăng, hoặc tỷ lệ thành phần không rõ ràng.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích cuối cùng của sản phẩm, như xây dựng, trang trí, làm vườn, v.v., giúp xác định có thuộc nhóm khác hay không.
⚠️ Mô tả mục đích mơ hồ, như 'dùng cho xây dựng', không nêu cụ thể.
Kích thước quy cách
Cung cấp kích thước (dài rộng dày), hình dạng, trọng lượng của sản phẩm, đặc biệt quan trọng đối với tấm, gạch.
⚠️ Không cung cấp kích thước, hoặc đơn vị kích thước không thống nhất.
Quy trình gia công
Mô tả ngắn gọn quy trình tạo hình, như đổ khuôn, ép, bảo dưỡng, v.v., có qua xử lý bề mặt hay không.
⚠️ Bỏ qua mô tả quy trình, có thể ảnh hưởng đến phân loại.
Thương hiệu model
Nếu có thương hiệu và model, nên khai báo trung thực, nếu không có thương hiệu thì ghi 'không'.
⚠️ Ghi sai hoặc thiếu thương hiệu model.
Có gia cố hay không
Ghi rõ có được gia cố bằng thép, sợi và vật liệu khác hay không, cách thức và mức độ gia cố.
⚠️ Không nêu rõ tình trạng gia cố, có thể ảnh hưởng đến việc xác định phân nhóm.
Ví dụ:
Tên hàng: Tấm trang trí xi măng; Thành phần vật liệu: xi măng poóc lăng 60%, cát thạch anh 30%, phụ gia 10%, không chứa amiăng; Mục đích sử dụng: dùng để trang trí tường trong nhà; Kích thước quy cách: dài 1200mm×rộng 600mm×dày 20mm; Quy trình gia công: đổ khuôn tạo hình, đánh bóng bề mặt; Thương hiệu model: không; Có gia cố hay không: không gia cố.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: thành phần chính của sản phẩm có phải là xi măng hay không, có qua gia công tạo hình hay không, có thuộc nhóm khác được liệt kê hay không. Nếu là sản phẩm vật liệu chịu lửa, sản phẩm gốm, sản phẩm amiăng xi măng, thì lần lượt phân loại vào 3816, Chương 69, 6811. Chỉ các sản phẩm xi măng chưa được liệt kê khác mới được phân loại vào 681099.
Mã dễ nhầm:
681011 - Gạch xi măng
681011 dành riêng cho gạch xi măng xây dựng, còn 681099 là các sản phẩm xi măng chưa được liệt kê khác, như tấm trang trí, chậu hoa, v.v.
681019 - Ngói xi măng khác
681019 bao gồm ngói xi măng, bao gồm ngói lợp mái, ngói tường, v.v., còn 681099 không bao gồm sản phẩm ngói.
681091 - Cấu kiện đúc sẵn xi măng
681091 dành cho cấu kiện đúc sẵn xây dựng, như dầm, cột, tấm, v.v., còn 681099 là các cấu kiện phi xây dựng hoặc sản phẩm chưa được liệt kê khác.
681182 - Tấm amiăng xi măng
681182 là tấm xi măng chứa amiăng, nếu sản phẩm chứa amiăng thì phân loại vào 6811, không phải 6810.
681599 - Sản phẩm đá khác
681599 là các sản phẩm đá khác, nếu thành phần chính của sản phẩm là đá chứ không phải xi măng, thì phân loại vào 6815.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 681099?
A: Có thể thông qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc công cụ tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp, nhập mã HS 681099, xem thuế suất thuế nhập khẩu mới nhất, thuế suất VAT và điều kiện giám sát. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi theo chính sách, nên lấy công bố mới nhất của cơ quan chính thức làm chuẩn.
Q: Chậu hoa xi măng có nên phân loại vào 681099 không?
A: Đúng vậy, chậu hoa xi măng thường được làm từ xi măng, chưa được liệt kê trong phân nhóm khác, và không phải sản phẩm chịu lửa, gốm, amiăng, do đó phân loại vào 681099. Nhưng nếu chậu hoa chứa thành phần amiăng, thì nên phân loại vào 6811.
Q: 681099 và 681011 khác nhau như thế nào?
A: 681011 dành riêng cho gạch xi măng, dùng để xây dựng; 681099 là các sản phẩm xi măng chưa được liệt kê khác, như tấm trang trí, chậu hoa, điêu khắc, v.v. Nếu sản phẩm là gạch, nên phân loại vào 681011; nếu không thì xem xét 681099.
Q: Xuất khẩu sản phẩm xi măng sang EU có cần chứng nhận CE không?
A: EU có yêu cầu chứng nhận CE đối với sản phẩm xây dựng, sản phẩm xi măng nếu dùng cho xây dựng thường cần tuân thủ Quy định sản phẩm xây dựng của EU (CPR) và dán dấu CE. Cụ thể cần căn cứ vào mục đích sử dụng và tiêu chuẩn của sản phẩm để đánh giá.
Q: Khi khai báo có bắt buộc cung cấp tỷ lệ thành phần không?
A: Đúng vậy, tỷ lệ thành phần giúp hải quan đánh giá phân loại, đặc biệt là có chứa amiăng hay không, có thuộc vật liệu chịu lửa hay không. Nên cung cấp thành phần và tỷ lệ chi tiết, tránh khai báo không trung thực dẫn đến chậm thông quan.
Q: Điều kiện giám sát của 681099 là gì?
A: Điều kiện giám sát khác nhau tùy quốc gia, thông thường nhập khẩu cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói và các chứng từ cơ bản khác, có thể liên quan đến kiểm tra phóng xạ (nếu áp dụng). Cụ thể có thể tra cứu mã điều kiện giám sát do Tổng cục Hải quan công bố.
Q: Sản phẩm xi măng và sản phẩm bê tông có khác nhau về phân loại không?
A: Cả hai đều được phân loại vào 6810, nhưng phân nhóm có thể khác nhau. Sản phẩm bê tông thường chỉ sản phẩm lấy xi măng, cát, đá làm nguyên liệu, qua trộn và tạo hình, khi phân loại cần căn cứ vào hình dạng, mục đích cụ thể, như cấu kiện đúc sẵn phân loại vào 681091.
Q: Nếu sản phẩm xi măng dùng cho mục đích chịu lửa, nên phân loại vào đâu?
A: Sản phẩm xi măng chịu lửa nên phân loại vào nhóm 3816, không phải 6810. Khi phân loại cần căn cứ vào độ chịu lửa, mục đích sử dụng, v.v., nếu đáp ứng định nghĩa vật liệu chịu lửa, thì phân loại vào 3816.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.