Mã HS: 681091
Cấu kiện bê tông đúc sẵn
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 68 bao gồm các sản phẩm bằng đá, thạch cao, xi măng, amiăng, mica và các vật liệu tương tự, bao gồm các cấu kiện đúc sẵn bằng xi măng, sản phẩm thạch cao, sản phẩm amiăng xi măng, v.v. Những sản phẩm này thường được làm từ vật liệu khoáng, qua các công đoạn tạo hình, đóng rắn, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, vật liệu xây dựng và các lĩnh vực khác. Chương này không bao gồm sản phẩm gốm (Chương 69) và sản phẩm thủy tinh (Chương 70).
Nhóm
Nhóm 6810 bao gồm các sản phẩm bằng xi măng, bê tông hoặc đá nhân tạo, có hoặc không được gia cố, bao gồm gạch, ngói, tấm, ống, cọc và các cấu kiện đúc sẵn khác. Những sản phẩm này chủ yếu được sử dụng trong xây dựng, công trình dân dụng, có chức năng chịu lực, bao che, trang trí. Nhưng không bao gồm sản phẩm vật liệu chịu lửa (Chương 69) và đá chỉ qua tạo hình đơn giản (Chương 25).
Phân tích từng chữ số
Mã 681091 là phân nhóm 6 chữ số. 2 chữ số đầu 68 đại diện Chương 68 (sản phẩm bằng đá, thạch cao, xi măng, v.v.); chữ số thứ 3-4 là 10 đại diện nhóm 6810 (sản phẩm bằng xi măng, bê tông hoặc đá nhân tạo); chữ số thứ 5-6 là 91 đại diện phân nhóm 681091, cụ thể là cấu kiện đúc sẵn bằng xi măng, bao gồm tấm, dầm, cột, cọc đúc sẵn dùng trong xây dựng, thường dùng cho công trình lớn.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là cấu kiện đúc sẵn bằng xi măng, phù hợp với mô tả nhóm 6810, và phân nhóm 681091 ghi rõ cấu kiện đúc sẵn. Khác biệt với các phân nhóm khác thuộc 6810 như 681011 (gạch), 681019 (gạch khác), và 681099 (sản phẩm xi măng khác), vì có chức năng kết cấu đặc thù, nên được phân loại vào 681091.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như “tấm xi măng đúc sẵn”, “dầm bê tông”, v.v., phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Chỉ ghi “sản phẩm xi măng”, quá chung chung, không thể hiện đặc tính cấu kiện đúc sẵn.
Chất liệu
Thành phần chính, như xi măng silicat, cốt liệu, thép gia cố, v.v., có được gia cố hay không.
⚠️ Bỏ qua vật liệu gia cố như thép, dẫn đến phân loại sai.
Mục đích sử dụng
Tình huống sử dụng cụ thể, như tường xây dựng, trụ cầu, đường ống, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích mơ hồ, như “dùng cho xây dựng”, không nêu rõ bộ phận kết cấu.
Kích thước quy cách
Kích thước dài, rộng, cao, đường kính, v.v., đơn vị milimét hoặc xentimét.
⚠️ Không cung cấp kích thước, hoặc sai đơn vị.
Thương hiệu
Tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể ghi “không”.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất, hoặc ghi sai.
Model
Model sản phẩm hoặc số bản vẽ, để dễ nhận biết.
⚠️ Model ghi không đầy đủ hoặc không phù hợp với thực tế.
Có gia cố hay không
Có chứa vật liệu gia cố như thép, sợi hay không, ảnh hưởng đến phân loại.
⚠️ Không khai báo vật liệu gia cố, dẫn đến phân loại sai phân nhóm.
Ví dụ:
Tên hàng: Tấm xi măng đúc sẵn; Chất liệu: Xi măng silicat, cốt liệu cát sỏi, có thép gia cố bên trong; Mục đích sử dụng: Sàn xây dựng; Kích thước quy cách: Dài 3000mm×Rộng 1200mm×Dày 200mm; Thương hiệu: XX Vật liệu xây dựng; Model: YB-3000; Có gia cố: Có.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại: Theo Biểu thuế xuất nhập khẩu và chú giải, cấu kiện đúc sẵn bằng xi măng là bộ phận kết cấu dùng cho xây dựng hoặc công trình dân dụng được làm từ nguyên liệu chính là xi măng, qua tạo hình, bảo dưỡng, như tấm, dầm, cột, cọc, v.v. Cần thỏa mãn: 1) Chất liệu là xi măng hoặc bê tông; 2) Có chức năng kết cấu đặc thù; 3) Không phải sản phẩm vật liệu chịu lửa. Nếu là vật liệu chịu lửa, phải phân loại vào Chương 69.
Mã dễ nhầm:
681011 - Gạch xi măng
681011 là gạch xi măng dùng cho xây dựng, thường là khối xây nhỏ, còn 681091 là cấu kiện đúc sẵn lớn, như dầm, tấm, v.v.
681099 - Sản phẩm xi măng khác
681099 là sản phẩm xi măng khác chưa được liệt kê, như chậu hoa, đồ trang trí, còn 681091 chỉ cấu kiện đúc sẵn.
681091 - Cấu kiện đúc sẵn bằng xi măng
Mã này, cần phân biệt với 681011, 681099, cốt lõi là có chức năng chịu lực kết cấu hay không.
690100 - Gạch chịu lửa
690100 là sản phẩm gốm chịu lửa, còn 681091 là sản phẩm xi măng thông thường, không chịu nhiệt độ cao.
252300 - Clinker xi măng
252300 là bán thành phẩm xi măng, còn 681091 là cấu kiện thành phẩm.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định cấu kiện xi măng đúc sẵn nên phân loại vào 681091 hay 681099?
A: 681091 chỉ cấu kiện đúc sẵn, như dầm, tấm, cột, có chức năng chịu lực; 681099 là sản phẩm xi măng khác, như đồ trang trí, không dùng cho kết cấu. Nếu sản phẩm dùng cho kết cấu chính của công trình, nên phân loại vào 681091.
Q: Cấu kiện xi măng đúc sẵn chứa thép có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Chứa thép không ảnh hưởng đến phân loại vào 681091, nhưng cần ghi chú “gia cố” trong yếu tố khai báo để hải quan xác nhận. Vật liệu gia cố không thay đổi nhóm, nhưng có thể ảnh hưởng đến phân nhóm chi tiết.
Q: Làm thế nào phân biệt cấu kiện xi măng đúc sẵn với sản phẩm xi măng chịu lửa?
A: Sản phẩm xi măng chịu lửa thường phân loại vào Chương 69, như 690100. Điểm phân biệt chính là có tính năng chịu lửa hay không, nếu dùng cho môi trường nhiệt độ cao, nên phân loại vào Chương 69.
Q: Xuất khẩu cấu kiện xi măng đúc sẵn cần những yếu tố khai báo nào?
A: Cần khai báo tên hàng, chất liệu, mục đích sử dụng, kích thước quy cách, thương hiệu, model, có gia cố hay không, v.v. Cụ thể theo yêu cầu hải quan, đề nghị tham khảo Danh mục khai báo chuẩn hàng hóa xuất nhập khẩu của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.
Q: Làm thế nào tra cứu thuế suất cấu kiện xi măng đúc sẵn?
A: Thuế suất có thể tra cứu qua website Tổng cục Hải quan hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu, áp dụng thuế suất khác nhau theo xuất xứ, hiệp định thương mại, v.v. Đề nghị sử dụng công cụ tra cứu mã hải quan để có thông tin mới nhất.
Q: Cấu kiện xi măng đúc sẵn và cấu kiện bê tông đúc sẵn có phân loại giống nhau không?
A: Có, 681091 bao gồm sản phẩm bằng xi măng, bê tông hoặc đá nhân tạo, cấu kiện bê tông đúc sẵn cũng phân loại vào mã này, không cần phân biệt.
Q: Nếu cấu kiện xi măng đúc sẵn là bộ linh kiện rời, phân loại thế nào?
A: Nếu linh kiện rời cần lắp ráp thành cấu kiện kết cấu, và chưa lắp ráp, thường phân loại theo cấu kiện kết cấu, vào 681091. Nhưng nếu linh kiện rời được khai báo riêng, có thể phân loại theo phụ tùng, cần phân tích cụ thể.
Q: Khi khai báo cấu kiện xi măng đúc sẵn, kích thước quy cách ghi thế nào?
A: Nên ghi kích thước thực tế dài, rộng, cao hoặc đường kính, đơn vị thường là milimét. Nếu là chi tiết dị hình, có thể cung cấp số bản vẽ hoặc mô tả hình dạng.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.