Chương 68 bao gồm các sản phẩm từ đá, thạch cao, xi măng, amiăng, mica và các vật liệu tương tự. Các sản phẩm này thường được làm từ nguyên liệu khoáng, qua quá trình tạo hình, đông cứng, dùng trong xây dựng, công nghiệp. Chương này không bao gồm sản phẩm gốm (Chương 69) và sản phẩm thủy tinh (Chương 70), cũng không bao gồm sản phẩm chế biến trực tiếp từ đá tự nhiên (Chương 25). Nhóm 6810 bao gồm gạch, ngói, tấm, ống và các sản phẩm xây dựng khác làm từ xi măng, bê tông hoặc đá nhân tạo. Những sản phẩm này thường dùng xi măng làm chất kết dính, trộn với cốt liệu rồi tạo hình và đông cứng. Sản phẩm thuộc nhóm này chủ yếu dùng cho xây dựng, lát đường, đường ống, nhưng không bao gồm sản phẩm vật liệu chịu lửa (Chương 69) và đá tự nhiên chỉ qua tạo hình đơn giản. 2 chữ số đầu 68 đại diện Chương 68 (sản phẩm từ đá, thạch cao, xi măng...); chữ số thứ 3-4 là 10 đại diện nhóm 6810 (sản phẩm từ xi măng, bê tông hoặc đá nhân tạo); chữ số thứ 5-6 là 19 đại diện phân nhóm 681019, tức “gạch và ngói khác”. Phân nhóm 6810.11 là gạch và ngói xây dựng, 6810.19 là gạch và ngói khác. Do đó 681019 cụ thể chỉ gạch ngói làm từ xi măng ngoài gạch ngói xây dựng, như gạch lát đường, gạch hình dạng đặc biệt. Mặt hàng này là gạch ngói làm từ xi măng, nhưng không chuyên dùng cho tường xây dựng, nên được phân loại vào 681019 (gạch và ngói khác), không phải 681011 (gạch và ngói xây dựng). Nếu là vật liệu chịu lửa thì vào 6902, nếu là gạch gốm thì vào 6907. Phân loại đúng cần dựa trên chất liệu, mục đích sử dụng và hình dạng.
Chương
Chương 68 bao gồm các sản phẩm từ đá, thạch cao, xi măng, amiăng, mica và các vật liệu tương tự. Các sản phẩm này thường được làm từ nguyên liệu khoáng, qua quá trình tạo hình, đông cứng, dùng trong xây dựng, công nghiệp. Chương này không bao gồm sản phẩm gốm (Chương 69) và sản phẩm thủy tinh (Chương 70), cũng không bao gồm sản phẩm chế biến trực tiếp từ đá tự nhiên (Chương 25).
Nhóm
Nhóm 6810 bao gồm gạch, ngói, tấm, ống và các sản phẩm xây dựng khác làm từ xi măng, bê tông hoặc đá nhân tạo. Những sản phẩm này thường dùng xi măng làm chất kết dính, trộn với cốt liệu rồi tạo hình và đông cứng. Sản phẩm thuộc nhóm này chủ yếu dùng cho xây dựng, lát đường, đường ống, nhưng không bao gồm sản phẩm vật liệu chịu lửa (Chương 69) và đá tự nhiên chỉ qua tạo hình đơn giản.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 68 đại diện Chương 68 (sản phẩm từ đá, thạch cao, xi măng...); chữ số thứ 3-4 là 10 đại diện nhóm 6810 (sản phẩm từ xi măng, bê tông hoặc đá nhân tạo); chữ số thứ 5-6 là 19 đại diện phân nhóm 681019, tức “gạch và ngói khác”. Phân nhóm 6810.11 là gạch và ngói xây dựng, 6810.19 là gạch và ngói khác. Do đó 681019 cụ thể chỉ gạch ngói làm từ xi măng ngoài gạch ngói xây dựng, như gạch lát đường, gạch hình dạng đặc biệt.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là gạch ngói làm từ xi măng, nhưng không chuyên dùng cho tường xây dựng, nên được phân loại vào 681019 (gạch và ngói khác), không phải 681011 (gạch và ngói xây dựng). Nếu là vật liệu chịu lửa thì vào 6902, nếu là gạch gốm thì vào 6907. Phân loại đúng cần dựa trên chất liệu, mục đích sử dụng và hình dạng.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như “gạch lát đường xi măng”, “ngói xi măng”, phải khớp với thực tế. Chất liệu: Thành phần chính, như xi măng, cát, cốt liệu, và tỷ lệ hoặc hàm lượng. Mục đích sử dụng: Nêu rõ tình huống sử dụng, như lát đường, mái nhà, trang trí. Kích thước quy cách: Kích thước dài, rộng, dày, đơn vị thường là mm hoặc cm. Hình dạng: Mô tả hình dạng gạch ngói, như hình chữ nhật, dị hình, rỗng. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, khai báo tên thương hiệu; nếu không có thì khai “không”. Mã hiệu: Nếu có mã hiệu, khai báo; nếu không có thì khai “không”. Tên hàng: gạch lát đường xi măng; Chất liệu: xi măng, cát, sỏi (hàm lượng xi măng khoảng 15%); Mục đích: dùng lát vỉa hè; Kích thước: 200mm×100mm×60mm; Hình dạng: chữ nhật đặc; Thương hiệu: không; Mã hiệu: không. Phân loại nhầm gạch xi măng vào 681011 (gạch xây dựng), thực tế dùng lát đường nên vào 681019. Bỏ qua việc chất liệu có chứa amiăng, nếu có amiăng có thể vào 6811. Không phân biệt gạch và ngói, ngói thường vào 681019, nhưng ngói xây dựng có thể vào 681011.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như “gạch lát đường xi măng”, “ngói xi măng”, phải khớp với thực tế.
⚠️ Khai báo chung chung là “sản phẩm xi măng”, không cụ thể gạch hay ngói.
Chất liệu
Thành phần chính, như xi măng, cát, cốt liệu, và tỷ lệ hoặc hàm lượng.
⚠️ Chỉ ghi “xi măng”, không ghi rõ có phụ gia hay cốt liệu khác không.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ tình huống sử dụng, như lát đường, mái nhà, trang trí.
⚠️ Mô tả mục đích mơ hồ, như “dùng trong xây dựng”, không phân biệt bộ phận cụ thể.
Kích thước quy cách
Kích thước dài, rộng, dày, đơn vị thường là mm hoặc cm.
⚠️ Thiếu kích thước hoặc sai đơn vị, gây tranh cãi phân loại.
Hình dạng
Mô tả hình dạng gạch ngói, như hình chữ nhật, dị hình, rỗng.
⚠️ Không nêu rõ rỗng hay dị hình, ảnh hưởng xác định phân nhóm.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, khai báo tên thương hiệu; nếu không có thì khai “không”.
⚠️ Thương hiệu không khớp thực tế hoặc bỏ sót.
Mã hiệu
Nếu có mã hiệu, khai báo; nếu không có thì khai “không”.
⚠️ Ghi sai mã hiệu hoặc không khớp thực tế.
Ví dụ: Tên hàng: gạch lát đường xi măng; Chất liệu: xi măng, cát, sỏi (hàm lượng xi măng khoảng 15%); Mục đích: dùng lát vỉa hè; Kích thước: 200mm×100mm×60mm; Hình dạng: chữ nhật đặc; Thương hiệu: không; Mã hiệu: không.
Lỗi thường gặp:
Phân loại nhầm gạch xi măng vào 681011 (gạch xây dựng), thực tế dùng lát đường nên vào 681019.
Bỏ qua việc chất liệu có chứa amiăng, nếu có amiăng có thể vào 6811.
Không phân biệt gạch và ngói, ngói thường vào 681019, nhưng ngói xây dựng có thể vào 681011.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại chính: 1) Chất liệu là xi măng, bê tông hoặc đá nhân tạo; 2) Sản phẩm là gạch hoặc ngói; 3) Mục đích không chuyên dùng cho tường xây dựng. Nếu dùng cho tường xây dựng, vào 681011; nếu dùng lát đường, trang trí và mục đích khác, vào 681019. Đồng thời loại trừ vật liệu chịu lửa (6902), gạch gốm (6907) và sản phẩm amiăng xi măng (6811). 681011 Gạch và ngói xi măng xây dựng: Chuyên dùng cho tường, mái kết cấu, còn 681019 dùng cho phi kết cấu chính, như lát đường, trang trí. 681099 Sản phẩm xi măng khác: 681099 bao gồm sản phẩm xi măng không phải gạch ngói, như ống, tấm, cột, còn 681019 chỉ giới hạn gạch ngói. 6907 Gạch ngói gốm: Chất liệu là gốm, không phải xi măng, và thường qua nung nhiệt độ cao. 6811 Sản phẩm amiăng xi măng: Chứa thành phần amiăng, còn 681019 không chứa amiăng. Chất liệu có phải xi măng hoặc bê tông? Sản phẩm có hình dạng gạch hoặc ngói? Mục đích có phải phi tường xây dựng? Có chứa amiăng? Có qua nung nhiệt độ cao (gốm)?
Căn cứ
Căn cứ phân loại chính: 1) Chất liệu là xi măng, bê tông hoặc đá nhân tạo; 2) Sản phẩm là gạch hoặc ngói; 3) Mục đích không chuyên dùng cho tường xây dựng. Nếu dùng cho tường xây dựng, vào 681011; nếu dùng lát đường, trang trí và mục đích khác, vào 681019. Đồng thời loại trừ vật liệu chịu lửa (6902), gạch gốm (6907) và sản phẩm amiăng xi măng (6811).
Mã dễ nhầm:
681011 - Gạch và ngói xi măng xây dựng
Chuyên dùng cho tường, mái kết cấu, còn 681019 dùng cho phi kết cấu chính, như lát đường, trang trí.
681099 - Sản phẩm xi măng khác
681099 bao gồm sản phẩm xi măng không phải gạch ngói, như ống, tấm, cột, còn 681019 chỉ giới hạn gạch ngói.
6907 - Gạch ngói gốm
Chất liệu là gốm, không phải xi măng, và thường qua nung nhiệt độ cao.
6811 - Sản phẩm amiăng xi măng
Chứa thành phần amiăng, còn 681019 không chứa amiăng.
Tự kiểm tra:
✓ Chất liệu có phải xi măng hoặc bê tông?
✓ Sản phẩm có hình dạng gạch hoặc ngói?
✓ Mục đích có phải phi tường xây dựng?
✓ Có chứa amiăng?
✓ Có qua nung nhiệt độ cao (gốm)?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm sao phân biệt 681011 và 681019? 681011 chỉ gạch và ngói xây dựng, như gạch xây tường, ngói mái; 681019 chỉ gạch ngói mục đích khác, như gạch lát đường, gạch trang trí. Điểm then chốt là mục đích: nếu dùng cho kết cấu chính, vào 681011; nếu dùng lát đường, trang trí mặt đất, vào 681019. Gạch lát đường xi măng nên vào mã HS nào? Nếu gạch lát đường lấy xi măng làm chất kết dính chính, dùng lát vỉa hè, làn xe, thường vào 681019. Nhưng cần xác nhận không chứa amiăng và không phải vật liệu chịu lửa. Ngói xi măng và ngói gốm phân loại thế nào? Ngói xi măng vào 6810 (phân nhóm cụ thể theo mục đích), ngói gốm vào 6907. Điểm phân biệt là chất liệu: ngói xi măng làm từ xi măng, ngói gốm nung từ đất sét. Khai báo cần chú ý yếu tố nào? Trọng tâm khai báo chất liệu, mục đích, kích thước quy cách, hình dạng. Chất liệu cần ghi hàm lượng xi măng và cốt liệu; mục đích cụ thể, như lát đường, mái; kích thước ảnh hưởng phân loại; hình dạng phân biệt đặc rỗng. Nếu gạch xi măng chứa amiăng, vào đâu? Sản phẩm xi măng chứa amiăng vào 6811, phân nhóm cụ thể theo có amiăng và hình dạng. 681019 chỉ áp dụng gạch ngói xi măng không chứa amiăng. Tra cứu thuế suất 681019 thế nào? Có thể tra qua website Tổng cục Hải quan, hội xúc tiến thương mại hoặc công ty khai báo chuyên nghiệp. Thuế suất khác nhau theo quốc gia, hiệp định thương mại, cần xác định theo xuất xứ, phương thức giao dịch. Nên dùng cơ sở dữ liệu chính thức hoặc tư vấn chuyên gia. Bán gạch ngói xi măng qua thương mại điện tử xuyên biên giới, khai báo có yêu cầu đặc biệt gì? Cần cung cấp yếu tố khai báo chi tiết, đảm bảo phân loại chính xác. Bán lẻ số lượng nhỏ có thể liên quan thông quan hàng cá nhân, nhưng thương mại thông thường cần khai báo chính quy. Chú ý yêu cầu đóng gói, vận chuyển, tránh hư hỏng.
Q: Làm sao phân biệt 681011 và 681019?
A: 681011 chỉ gạch và ngói xây dựng, như gạch xây tường, ngói mái; 681019 chỉ gạch ngói mục đích khác, như gạch lát đường, gạch trang trí. Điểm then chốt là mục đích: nếu dùng cho kết cấu chính, vào 681011; nếu dùng lát đường, trang trí mặt đất, vào 681019.
Q: Gạch lát đường xi măng nên vào mã HS nào?
A: Nếu gạch lát đường lấy xi măng làm chất kết dính chính, dùng lát vỉa hè, làn xe, thường vào 681019. Nhưng cần xác nhận không chứa amiăng và không phải vật liệu chịu lửa.
Q: Ngói xi măng và ngói gốm phân loại thế nào?
A: Ngói xi măng vào 6810 (phân nhóm cụ thể theo mục đích), ngói gốm vào 6907. Điểm phân biệt là chất liệu: ngói xi măng làm từ xi măng, ngói gốm nung từ đất sét.
Q: Khai báo cần chú ý yếu tố nào?
A: Trọng tâm khai báo chất liệu, mục đích, kích thước quy cách, hình dạng. Chất liệu cần ghi hàm lượng xi măng và cốt liệu; mục đích cụ thể, như lát đường, mái; kích thước ảnh hưởng phân loại; hình dạng phân biệt đặc rỗng.
Q: Nếu gạch xi măng chứa amiăng, vào đâu?
A: Sản phẩm xi măng chứa amiăng vào 6811, phân nhóm cụ thể theo có amiăng và hình dạng. 681019 chỉ áp dụng gạch ngói xi măng không chứa amiăng.
Q: Tra cứu thuế suất 681019 thế nào?
A: Có thể tra qua website Tổng cục Hải quan, hội xúc tiến thương mại hoặc công ty khai báo chuyên nghiệp. Thuế suất khác nhau theo quốc gia, hiệp định thương mại, cần xác định theo xuất xứ, phương thức giao dịch. Nên dùng cơ sở dữ liệu chính thức hoặc tư vấn chuyên gia.
Q: Bán gạch ngói xi măng qua thương mại điện tử xuyên biên giới, khai báo có yêu cầu đặc biệt gì?
A: Cần cung cấp yếu tố khai báo chi tiết, đảm bảo phân loại chính xác. Bán lẻ số lượng nhỏ có thể liên quan thông quan hàng cá nhân, nhưng thương mại thông thường cần khai báo chính quy. Chú ý yêu cầu đóng gói, vận chuyển, tránh hư hỏng.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.