Mã HS: 650400
Mũ đan
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 65 bao gồm mũ và các bộ phận của mũ, bao gồm mũ phôi, thân mũ, mũ trùm, khung mũ, lưỡi trai và quai mũ, v.v. Nhưng không bao gồm: mũ cũ hoặc mũ có dấu hiệu đã qua sử dụng rõ rệt (thuộc chương 63); mũ làm bằng amiăng (thuộc chương 68); mũ búp bê hoặc mũ lễ hội (thuộc chương 95); và mũ có đặc điểm của mũ nhưng thuộc các chương khác có mục đích sử dụng đặc biệt (như mũ bảo hộ thuộc chương 65 nhưng cần lưu ý phân biệt). Hàng hóa của chương này thường được làm từ vật liệu dệt, da, lông thú hoặc các vật liệu khác, nhưng khi phân loại cần kết hợp toàn diện giữa vật liệu và quy trình chế biến để đưa ra phán đoán.
Nhóm
Nhóm 6504 bao gồm mũ được đan kết từ dải vật liệu bất kỳ (bao gồm dải nhựa, rơm, mây, v.v.), cũng như mũ được làm từ sợi dệt hoặc dải bằng phương pháp đan, móc hoặc các quy trình tương tự. Nhưng cần lưu ý: nhóm này không bao gồm mũ dệt kim hoặc móc (thuộc 6505), cũng không bao gồm mũ được may từ vải dệt (thuộc 6505 hoặc 6506). Đặc điểm cốt lõi là thân mũ được tạo hình trực tiếp bằng quy trình đan kết hoặc đan, chứ không phải bằng cách cắt may từ vải dệt.
Phân tích từng chữ số
Mã 650400 là phân nhóm sáu chữ số, trong đó: hai chữ số đầu “65” đại diện cho Chương 65 “Mũ và các bộ phận của mũ”; chữ số thứ 3-4 “04” đại diện cho nhóm “Mũ đan kết hoặc được làm từ dải vật liệu bất kỳ, có hoặc không có lót hoặc trang trí”; chữ số thứ 5-6 “00” biểu thị rằng nhóm này không có phân chia chi tiết hơn, tức là tất cả mũ đan kết phù hợp với mô tả của nhóm 6504 đều thuộc mã này. Do đó, 650400 là một phân nhóm sáu chữ số hoàn chỉnh, áp dụng cho tất cả các loại mũ được làm bằng quy trình đan kết, như mũ rơm, mũ mây, mũ đan kết từ dải nhựa, v.v.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 650400 vì thân mũ được tạo hình trực tiếp bằng quy trình đan kết, phù hợp với mô tả của nhóm 6504. Nếu mũ được làm bằng quy trình dệt kim hoặc móc, thì nên phân loại vào 6505; nếu được may từ vải dệt, thì phân loại vào 6505 hoặc 6506; nếu là mũ có mục đích sử dụng đặc biệt như mũ bảo hộ, thì có thể phân loại vào 6506. Do đó, quy trình đan kết là căn cứ quyết định chính để phân loại vào 650400.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác vật liệu và quy trình của mũ, như “mũ đan rơm”, “mũ đan kết từ dải nhựa”.
⚠️ Khai báo chung chung là “mũ”, không thể hiện quy trình đan kết hoặc vật liệu.
Vật liệu
Mô tả chi tiết vật liệu dùng để đan kết, như rơm, rạ lúa mì, mây, dải nhựa, sợi dệt, v.v., và liệu có pha trộn hay không.
⚠️ Chỉ ghi “vật liệu thực vật” hoặc “nhựa”, không cụ thể đến loại.
Quy trình chế biến
Ghi rõ là “đan kết” hoặc “đan”, và mô tả liệu có qua chế biến thêm (như nhuộm, hồ, trang trí).
⚠️ Khai báo sai là “dệt kim” hoặc “may”, dẫn đến phân loại sai.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu (nếu không có thương hiệu thì ghi “không”).
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc điền không đầy đủ.
Quy cách, mẫu mã
Khai báo kích thước, kiểu dáng (như đỉnh tròn, vành rộng) và mã hiệu của mũ, để hải quan nhận diện.
⚠️ Chỉ ghi “cỡ đồng nhất”, thiếu thông tin kích thước cụ thể.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích sử dụng chính của mũ, như đội hàng ngày, che nắng, trang trí, v.v.
⚠️ Điền “khác” hoặc quá mơ hồ.
Phương thức đóng gói
Khai báo hình thức đóng gói, như thùng carton, túi nhựa, v.v., và số lượng mỗi thùng.
⚠️ Bỏ qua thông tin đóng gói, ảnh hưởng đến kiểm tra của hải quan.
Ví dụ:
Tên hàng: Mũ che nắng đan rơm; Vật liệu: 100% rơm; Quy trình chế biến: Đan kết thủ công, chưa nhuộm; Thương hiệu: Không; Quy cách, mẫu mã: Chu vi mũ 56cm, đỉnh tròn vành rộng; Mục đích sử dụng: Che nắng hàng ngày; Phương thức đóng gói: Đóng thùng carton, mỗi thùng 50 chiếc.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi là quy trình sản xuất mũ. Nhóm 6504 chỉ áp dụng cho mũ được làm bằng quy trình đan kết (như đan xen, thắt nút), vật liệu có thể là dải thực vật, dải nhựa, v.v. Nếu mũ được làm bằng quy trình dệt kim hoặc móc, thì phân loại vào 6505; nếu được cắt may từ vải dệt, thì phân loại vào 6505 hoặc 6506. Ngoài ra, cần lưu ý chức năng chính của mũ, như mũ bảo hộ nên phân loại vào 6506, ngay cả khi sử dụng quy trình đan kết. Do đó, khi khai báo cần cung cấp mô tả quy trình, nếu cần thiết cung cấp mẫu hoặc hình ảnh.
Mã dễ nhầm:
650500 - Mũ dệt kim hoặc móc
650500 bao gồm mũ được làm bằng quy trình dệt kim hoặc móc, trong khi 650400 là quy trình đan kết. Sự khác biệt chính nằm ở quy trình: hàng dệt kim được tạo vòng từ sợi, hàng đan kết được đan xen từ dải.
650610 - Mũ bảo hộ
650610 bao gồm mũ bảo hộ, bất kể quy trình sản xuất, ngay cả khi sử dụng quy trình đan kết, cũng phân loại vào 650610. Do đó, nếu mũ có chức năng bảo vệ an toàn, nên ưu tiên phân loại vào 650610.
650699 - Mũ loại khác
650699 là mũ làm từ vật liệu khác, nhưng không bao gồm mũ đan kết. Nếu mũ được may từ vải dệt hoặc được tạo hình bằng ép khuôn từ vật liệu khác, thì phân loại vào 650699, không phải 650400.
650700 - Bộ phận của mũ
650700 bao gồm vành mũ, lót mũ, vỏ mũ và các bộ phận khác, trong khi 650400 là mũ hoàn chỉnh. Nếu khai báo là bán thành phẩm hoặc bộ phận của mũ, nên phân loại vào 650700.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để phân biệt một chiếc mũ là mũ đan kết hay mũ dệt kim?
A: Quan sát vân của mũ: mũ đan kết thường được đan xen từ dải, vân có dạng lưới giao nhau, và giữa các dải có thể có khe hở; mũ dệt kim được tạo vòng từ sợi, vân có dạng chữ V hoặc vòng, độ đàn hồi tốt hơn. Nếu vẫn không thể xác định, có thể xem quy trình sản xuất hoặc hỏi nhà cung cấp.
Q: Vật liệu của mũ đan kết có ảnh hưởng đến mã HS không?
A: Không, miễn là sử dụng quy trình đan kết, bất kể vật liệu là rơm, mây, dải nhựa hay dải dệt, đều phân loại vào 650400. Nhưng nếu vật liệu là amiăng, thì phân loại vào 6812; nếu là da, thì có thể phân loại vào 650400 hoặc 650500, cần kết hợp quy trình để phán đoán.
Q: Mũ đan kết có trang trí vẫn phân loại vào 650400?
A: Đúng, nhóm 6504 rõ ràng bao gồm mũ đan kết có lót hoặc trang trí. Nhưng nếu trang trí tạo thành đặc điểm cơ bản của mũ (như thiết bị phát sáng điện tử), thì có thể ảnh hưởng đến phân loại, cần phân tích cụ thể.
Q: Làm thế nào để phân biệt mũ đan kết và mũ may?
A: Mũ đan kết được tạo hình trực tiếp bằng đan kết từ dải, không có đường may; mũ may được cắt từ vải dệt sau đó may, có đường may rõ ràng. Nếu mũ được may từ các miếng đan kết, vẫn được coi là mũ đan kết, phân loại vào 650400.
Q: Mũ bảo hộ nếu sử dụng quy trình đan kết, nên phân loại vào mã nào?
A: Mũ bảo hộ nên phân loại vào 650610, bất kể quy trình sản xuất. Vì mũ bảo hộ có chức năng bảo vệ đặc biệt, khi phân loại ưu tiên xem xét mục đích sử dụng.
Q: Nhập khẩu mũ đan kết cần cung cấp những yếu tố khai báo nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, vật liệu, quy trình chế biến, thương hiệu, quy cách mẫu mã, mục đích sử dụng, phương thức đóng gói, v.v. Trong đó quy trình chế biến nên ghi rõ là “đan kết”, vật liệu nên cụ thể đến loại (như rơm).
Q: Mã HS của mũ đan kết được áp dụng như thế nào trong thương mại điện tử xuyên biên giới?
A: Trong thương mại điện tử xuyên biên giới, mũ đan kết nên khai báo là 650400. Cần lưu ý phân nhóm của các quốc gia khác nhau có thể khác nhau, như HTSUS của Hoa Kỳ là 6504.00.60, TARIC của EU là 6504.00.00. Khuyến nghị tra cứu trang web hải quan của quốc gia mục tiêu.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của mũ đan kết?
A: Thuế suất khác nhau tùy theo quốc gia và có thể thay đổi. Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, trang web hải quan quốc gia mục tiêu hoặc cơ sở dữ liệu thuế quan WTO. Cần cung cấp mã HS đầy đủ (như 650400) và quốc gia xuất xứ.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.