Mã HS: 621010
Khẩu trang y tế bảo hộ làm từ vật liệu dệt
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 62 bao gồm quần áo và phụ kiện quần áo không dệt kim hoặc móc, bao gồm các sản phẩm hoàn thiện làm từ vật liệu dệt như vải dệt thoi, vải không dệt. Chương này không bao gồm quần áo dệt kim hoặc móc (Chương 61), bông xơ và phớt (Chương 56) và các loại hàng dệt có chức năng đặc biệt như khẩu trang y tế. Hàng hóa trong chương được phân chia thêm theo chất liệu, mục đích sử dụng và phương thức gia công, nhấn mạnh cấu trúc không dệt kim.
Nhóm
Nhóm 6210 dành riêng cho quần áo làm từ phớt hoặc vải không dệt (bao gồm loại đã được ngâm tẩm, tráng phủ, bọc hoặc ép lớp), cũng như các phụ kiện quần áo khác làm từ vật liệu dệt như vậy. Sản phẩm thuộc nhóm này thường có chức năng bảo vệ đặc biệt, như quần áo bảo hộ y tế, khẩu trang, nhưng phải đáp ứng yêu cầu không dệt kim và làm từ vật liệu dệt.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu tiên 62 đại diện cho Chương 62: Quần áo và phụ kiện quần áo không dệt kim hoặc móc. Chữ số thứ 3-4 là 10 đại diện cho nhóm 6210: Quần áo và phụ kiện quần áo làm từ phớt hoặc vải không dệt. Chữ số thứ 5-6 là phân nhóm, cần được phân chia theo vật liệu hoặc mục đích cụ thể. Ví dụ 621010 thường chỉ quần áo nam hoặc nữ làm từ phớt hoặc vải không dệt, nhưng đối với khẩu trang bảo hộ y tế, có thể được phân loại thêm vào phân nhóm của 621010. Mã thực tế có thể là 62101010 (quần áo bảo hộ y tế) hoặc 62101090 (khác), cần kết hợp với chất liệu và mục đích sử dụng.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là khẩu trang bảo hộ y tế làm từ vật liệu dệt, thường được làm từ vải không dệt, thuộc vật liệu dệt không dệt kim. Chức năng của nó là bảo hộ y tế, phù hợp với mô tả của nhóm 6210 về phụ kiện quần áo làm từ vải không dệt. Không được phân loại vào Chương 61 (dệt kim) hoặc Chương 63 (các sản phẩm dệt khác), vì khẩu trang là phụ kiện quần áo và chất liệu là vải không dệt, nên được phân loại vào 6210.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên được mô tả chính xác là 'khẩu trang bảo hộ y tế' hoặc tương tự, tránh ghi chung chung là 'khẩu trang'.
⚠️ Chỉ khai báo 'khẩu trang' mà không ghi rõ mục đích y tế hoặc bảo hộ.
Chất liệu
Mô tả chi tiết thành phần vật liệu dệt, như vải không dệt, vải meltblown, v.v., và ghi rõ liệu có được ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp hay không.
⚠️ Chỉ ghi 'vải không dệt' mà không nêu rõ liệu đã qua xử lý chưa.
Mục đích sử dụng
Khai báo rõ ràng là bảo hộ y tế, dùng cho cơ sở y tế hoặc nhân viên y tế, phân biệt với khẩu trang chống bụi thông thường.
⚠️ Khai báo khẩu trang bảo hộ y tế là khẩu trang lao động thông thường.
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu, nếu không có thương hiệu thì ghi 'không nhãn hiệu', giúp hải quan nhận diện rủi ro xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.
⚠️ Khai báo thương hiệu không trung thực hoặc bỏ sót.
Model quy cách
Điền model, kích thước, cấp hiệu quả lọc của khẩu trang (như N95, KN95, v.v.).
⚠️ Không ghi rõ cấp lọc hoặc kích thước.
Quy cách đóng gói
Nêu rõ số lượng mỗi hộp/mỗi thùng, như 50 chiếc/hộp, để hải quan thống kê và kiểm tra.
⚠️ Đơn vị đóng gói không rõ ràng, như chỉ ghi 'thùng'.
Có tiệt trùng không
Khẩu trang bảo hộ y tế thường có loại tiệt trùng và không tiệt trùng, cần khai báo rõ ràng.
⚠️ Không khai báo tình trạng tiệt trùng, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Ví dụ:
Tên hàng: Khẩu trang bảo hộ y tế; Chất liệu: Vải không dệt (ba lớp, có vải meltblown); Mục đích: Bảo hộ y tế; Thương hiệu: ABC; Model: N95; Quy cách đóng gói: 20 chiếc/hộp, 50 hộp/thùng; Có tiệt trùng không: Có.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Chất liệu hàng hóa là vật liệu dệt, thường là vải không dệt; 2) Mục đích là bảo hộ y tế, phù hợp với mô tả của nhóm 6210 về phụ kiện quần áo; 3) Không dệt kim hoặc móc, loại trừ Chương 61. Đồng thời cần tham khảo Biểu thuế xuất nhập khẩu và chú giải để đảm bảo phù hợp với phân nhóm chi tiết.
Mã dễ nhầm:
630790 - Các sản phẩm dệt khác
630790 bao gồm các sản phẩm dệt chưa được liệt kê, nhưng khẩu trang bảo hộ y tế do có đặc điểm phụ kiện quần áo, được ưu tiên phân loại vào 6210.
621010 - Quần áo làm từ vải không dệt
621010 là quần áo làm từ vải không dệt, nhưng khẩu trang là phụ kiện có thể được phân loại vào phân nhóm khác trong cùng nhóm, cần phân biệt quần áo và phụ kiện.
300590 - Băng gạc y tế
300590 dùng cho băng gạc y tế, nhưng khẩu trang không phải là băng gạc, và chất liệu là vật liệu dệt, nên được phân loại vào Chương 62.
611790 - Phụ kiện quần áo dệt kim
611790 là phụ kiện quần áo dệt kim, trong khi khẩu trang bảo hộ y tế thường là vải không dệt không dệt kim, nên không được phân loại vào Chương 61.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Khẩu trang bảo hộ y tế nên được phân loại vào mã HS nào?
A: Thường được phân loại vào 621010, nhưng phân nhóm cụ thể cần xác định theo chất liệu và mục đích sử dụng. Nếu làm từ vải không dệt và không dệt kim, có thể phân loại vào 62101090 hoặc phân nhóm liên quan khác. Nên tra cứu biểu thuế mới nhất hoặc tham khảo ý kiến hải quan.
Q: Làm thế nào để phân biệt mã của khẩu trang bảo hộ y tế và khẩu trang chống bụi thông thường?
A: Khẩu trang bảo hộ y tế được phân loại vào 6210, khẩu trang chống bụi thông thường có thể được phân loại vào 630790. Sự khác biệt chính là mục đích sử dụng: khẩu trang bảo hộ y tế dùng trong môi trường y tế, có chức năng bảo vệ, và chất liệu phù hợp với định nghĩa vật liệu dệt.
Q: Khẩu trang làm từ vải không dệt nhất định được phân loại vào 6210?
A: Không nhất thiết. Nếu là dệt kim hoặc vải không dệt nhưng dùng cho mục đích khác (như chống bụi công nghiệp), có thể được phân loại vào mã khác. Chỉ những loại phù hợp với đặc điểm phụ kiện quần áo và không dệt kim mới được phân loại vào 6210.
Q: Khi khai báo cần lưu ý những yếu tố nào?
A: Cần khai báo tên hàng, chất liệu, mục đích, thương hiệu, model, quy cách đóng gói, có tiệt trùng không, v.v. Chất liệu nên cụ thể đến loại vải không dệt, mục đích rõ ràng là bảo hộ y tế, tránh khai báo mơ hồ.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của khẩu trang bảo hộ y tế?
A: Có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web của Tổng cục Hải quan hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu. Thuế suất có thể thay đổi theo hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v., nên lấy thời điểm khai báo thực tế làm chuẩn.
Q: Nếu khẩu trang đã tiệt trùng, mã có khác không?
A: Tình trạng tiệt trùng có thể ảnh hưởng đến phân loại phân nhóm, nhưng thường vẫn được phân loại vào 6210. Cần khai báo rõ tình trạng tiệt trùng khi khai báo để hải quan phân loại chính xác.
Q: Nhập khẩu khẩu trang bảo hộ y tế cần những chứng nhận gì?
A: Nhập khẩu khẩu trang bảo hộ y tế thường cần giấy đăng ký thiết bị y tế, và phù hợp với tiêu chuẩn liên quan của Trung Quốc. Yêu cầu chứng nhận cụ thể có thể tham khảo Cục Quản lý Dược phẩm và Hải quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.