Mã HS: 620791
Áo choàng tắm nam bằng cotton
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 62 là phân loại HS cho quần áo và phụ kiện quần áo không dệt kim hoặc móc, bao gồm áo khoác, bộ vest, áo sơ mi, đồ ngủ, áo choàng tắm cho nam, nữ và trẻ em. Bổ sung cho Chương 61 (quần áo dệt kim hoặc móc), hàng hóa trong chương này thường được làm từ vải dệt thoi như vải cotton, vải sợi tổng hợp. Các nhóm trong chương được phân chia theo loại quần áo và giới tính, là chương quan trọng trong phân loại hàng dệt may.
Nhóm
Nhóm 6207 bao gồm áo lót, quần lót, đồ ngủ, áo choàng tắm, áo mặc buổi sáng và các mặt hàng tương tự cho nam hoặc bé trai, với chất liệu bao gồm cotton, sợi tổng hợp, các vật liệu dệt khác. Hàng hóa thuộc nhóm này đều là đồ lót và đồ mặc nhà cho nam không dệt kim hoặc móc, áo choàng tắm thuộc nhóm này, khác với áo choàng tắm nữ (6208) và áo choàng tắm dệt kim (6107).
Phân tích từng chữ số
Mã 620791 là phân nhóm sáu chữ số: hai chữ số đầu '62' đại diện Chương 62 (quần áo không dệt kim hoặc móc); chữ số 3-4 '07' đại diện nhóm 6207 (áo lót, quần lót, đồ ngủ, áo choàng tắm nam, v.v.); chữ số 5-6 '91' đại diện phân nhóm 620791, cụ thể là áo choàng tắm, áo mặc buổi sáng và các mặt hàng tương tự cho nam làm từ cotton. Trong đó '9' chỉ chất liệu cotton, '1' chỉ loại cụ thể là áo choàng tắm. Phân nhóm này không được chia nhỏ thêm, trực tiếp tương ứng với áo choàng tắm nam làm từ cotton.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là áo choàng tắm nam làm từ cotton, không dệt kim hoặc móc, phù hợp với phạm vi Chương 62; áo choàng tắm nam được phân loại vào 6207 chứ không phải 6208 (áo choàng tắm nữ), chất liệu là cotton, do đó được phân loại vào 620791, không phải sợi tổng hợp (620793) hoặc vật liệu dệt khác (620799). Nếu là dệt kim thì phân loại vào 6107, do đó phải phân biệt phương pháp dệt.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Điền tên sản phẩm, nên mô tả chính xác là 'áo choàng tắm nam làm từ cotton' hoặc 'áo choàng tắm cotton nam', tránh sử dụng tên thông thường như 'áo tắm'.
⚠️ Ghi sai thành 'áo tắm', 'đồ ngủ' hoặc 'áo mặc buổi sáng', gây tranh chấp phân loại.
Phương pháp dệt
Khai báo là không dệt kim hoặc móc, tức là dệt thoi. Cần phân biệt với áo choàng tắm dệt kim, dệt kim phân loại vào 6107.
⚠️ Khai báo sai dệt thoi thành dệt kim, hoặc không rõ phương pháp dệt.
Thành phần chất liệu
Ghi rõ tỷ lệ phần trăm cotton, như 100% cotton hoặc cotton pha với sợi khác, nhưng chất liệu chính là cotton.
⚠️ Chỉ ghi 'làm từ cotton' mà không cung cấp tỷ lệ cụ thể, hoặc tỷ lệ pha sai.
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu (nếu không có thương hiệu thì ghi 'không nhãn'), thương hiệu không ảnh hưởng đến phân loại nhưng cần thiết cho khai báo.
⚠️ Thương hiệu không khớp với thực tế, hoặc bỏ sót.
Mã hàng
Điền mã hàng của nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu, dùng để nhận diện kiểu dáng cụ thể.
⚠️ Mã hàng không khớp với thực tế, hoặc không cung cấp.
Giới tính
Rõ ràng là nam, phân biệt với áo choàng tắm nữ (6208).
⚠️ Khai báo sai nam thành nữ hoặc trung tính.
Kiểu dáng
Mô tả kiểu dáng áo choàng tắm, như tay dài, tay ngắn, mở cúc, buộc dây, nhưng phân loại không phụ thuộc vào chi tiết kiểu dáng.
⚠️ Mô tả kiểu dáng quá mơ hồ, không thể xác định là áo choàng tắm.
Ví dụ:
Tên hàng: áo choàng tắm nam làm từ cotton; Phương pháp dệt: dệt thoi (không dệt kim hoặc móc); Thành phần chất liệu: 100% cotton; Thương hiệu: không nhãn; Mã hàng: MB2024; Giới tính: nam; Kiểu dáng: áo choàng tắm tay dài mở cúc buộc dây. Kích cỡ: M, L, XL. Yếu tố khai báo đầy đủ, phân loại 620791.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cơ sở phân loại chính: 1. Phương pháp dệt: phải là không dệt kim hoặc móc (dệt thoi); 2. Giới tính: nam; 3. Loại hàng: áo choàng tắm, áo mặc buổi sáng và các mặt hàng tương tự; 4. Chất liệu: cotton. Đồng thời thỏa mãn các điều kiện trên mới phân loại vào 620791. Nếu là dệt kim, phân loại vào 6107; nếu là nữ, phân loại vào 6208; nếu là sợi tổng hợp, phân loại vào 620793.
Mã dễ nhầm:
610791 - Áo choàng tắm nam dệt kim cotton
Phương pháp dệt khác nhau: 610791 là dệt kim, 620791 là dệt thoi. Khi phân loại cần kiểm tra cấu trúc vải, dệt kim có vòng sợi, dệt thoi có sợi dọc và sợi ngang đan xen.
620892 - Áo choàng tắm nữ cotton
Giới tính khác nhau: 620892 là nữ, 620791 là nam. Cần dựa vào kiểu dáng, kích cỡ, nhãn mác để xác định giới tính.
620799 - Áo choàng tắm nam vật liệu dệt khác
Chất liệu khác nhau: 620799 là vật liệu dệt khác (như lanh, lụa, v.v.), 620791 là cotton. Cần cung cấp chứng minh thành phần chất liệu.
620793 - Áo choàng tắm nam sợi tổng hợp
Chất liệu khác nhau: 620793 là sợi tổng hợp, 620791 là cotton. Khi pha trộn phân loại theo chất liệu chính, cần chú ý tỷ lệ cotton có vượt quá 50% không.
620719 - Đồ ngủ nam vật liệu khác
Loại hàng khác nhau: 620719 là đồ ngủ, 620791 là áo choàng tắm. Áo choàng tắm thường rộng rãi, thấm hút, đồ ngủ ôm sát hơn, nhưng phân loại dựa trên tên hàng và mục đích sử dụng.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 620791?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc Cổng thông tin một cửa quốc tế. Thuế suất thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại, xuất xứ, khuyến nghị sử dụng dữ liệu chính thức mới nhất. Khi tra cứu cần nhập mã HS đầy đủ, và chọn quốc gia xuất xứ và quốc gia đích.
Q: Sự khác biệt trong phân loại giữa áo choàng tắm nam cotton và đồ ngủ nam cotton là gì?
A: Cả hai đều thuộc 6207, nhưng phân nhóm khác nhau: áo choàng tắm thuộc 620791, đồ ngủ thuộc 620721 (đồ ngủ nam cotton). Sự khác biệt chính là mục đích thiết kế: áo choàng tắm dùng để thấm hút sau khi tắm, thường rộng rãi; đồ ngủ dùng để ngủ, ôm sát hơn. Khi phân loại dựa trên tên hàng và mục đích thực tế.
Q: Nếu áo choàng tắm là cotton pha polyester, phân loại như thế nào?
A: Theo quy tắc chung phân loại HS, vật liệu pha trộn phân loại theo chất liệu chính. Nếu tỷ lệ cotton vượt quá 50%, phân loại vào 620791; nếu polyester hoặc sợi tổng hợp khác vượt quá 50%, phân loại vào 620793. Cần cung cấp tỷ lệ thành phần chính xác.
Q: Áo choàng tắm nam cotton dệt kim nên phân loại vào mã nào?
A: Áo choàng tắm dệt kim thuộc Chương 61, cụ thể là 610791 (áo choàng tắm nam dệt kim cotton). Chú ý phân biệt với áo choàng tắm dệt thoi (620791), phương pháp dệt là yếu tố then chốt.
Q: Mã HS của áo choàng tắm nữ cotton là gì?
A: Áo choàng tắm nữ cotton thuộc 620892 (áo choàng tắm nữ cotton). Nếu là dệt kim, thuộc 610892. Giới tính là yếu tố phân biệt quan trọng.
Q: Khi khai báo, mô tả kiểu dáng áo choàng tắm cần chi tiết đến mức nào?
A: Mô tả kiểu dáng trong yếu tố khai báo nên có thể nhận diện hàng hóa, như 'áo choàng tắm tay dài mở cúc buộc dây', nhưng phân loại không phụ thuộc vào chi tiết kiểu dáng. Trọng tâm là phương pháp dệt, giới tính, chất liệu. Tránh quá mơ hồ như chỉ 'áo choàng tắm'.
Q: Sự khác biệt chính giữa 620791 và 620799 là gì?
A: Sự khác biệt chính là chất liệu: 620791 là cotton, 620799 là vật liệu dệt khác (như lanh, lụa, sợi tái sinh, v.v.). Nếu tỷ lệ cotton không vượt quá 50%, thường phân loại vào 620799. Cần cung cấp chứng minh thành phần chất liệu.
Q: Khi bán áo choàng tắm qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm thế nào để đảm bảo mã HS chính xác?
A: Đầu tiên xác nhận phương pháp dệt sản phẩm (dệt thoi/dệt kim), giới tính (nam/nữ), chất liệu (cotton/sợi tổng hợp, v.v.). Sau đó đối chiếu bảng mã HS, hoặc sử dụng dịch vụ xác định trước phân loại hải quan. Phân loại sai có thể dẫn đến chậm thông quan hoặc phạt tiền.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.