Chương 62 bao gồm quần áo và phụ kiện quần áo không dệt kim hoặc móc, tức là quần áo được làm từ vải dệt thoi (như vải dệt trơn, vải chéo, vải satin). Chương này bao gồm áo khoác, bộ vest, áo sơ mi, đồ lót, đồ ngủ, áo ngực, đai nịt, nhưng không bao gồm quần áo dệt kim hoặc móc (thuộc Chương 61) cũng như sản phẩm từ bông xơ (Chương 58) hoặc quần áo da (Chương 42). Điểm phân biệt chính nằm ở phương pháp dệt: dệt thoi thuộc Chương 62, dệt kim thuộc Chương 61. Nhóm 6207 bao gồm áo lót và đồ lót khác, quần đùi, quần lót, áo choàng tắm, áo ngủ và các mặt hàng tương tự dành cho nam giới hoặc trẻ em trai, được làm từ vải dệt thoi. Cụ thể bao gồm quần lót, quần đùi, bộ đồ ngủ, áo choàng tắm, áo ngủ. Lưu ý, các mặt hàng tương tự dệt kim hoặc móc thuộc nhóm 6107. Nhóm này được phân chia thêm theo chất liệu (bông, sợi hóa học, vật liệu dệt khác) và kiểu dáng cụ thể (quần lót, đồ ngủ, v.v.). Mã 620711 gồm 6 chữ số. Hai chữ số đầu '62' đại diện cho Chương 62: Quần áo và phụ kiện quần áo không dệt kim hoặc móc. Chữ số thứ 3-4 '07' đại diện cho nhóm 6207: Áo lót và đồ lót khác, quần đùi, quần lót, áo choàng tắm, áo ngủ và các mặt hàng tương tự dành cho nam giới hoặc trẻ em trai. Chữ số thứ 5-6 '11' đại diện cho phân nhóm 620711: Quần lót và quần đùi nam giới bằng bông. Trong đó, chữ số thứ 5 '1' biểu thị chất liệu là bông, chữ số thứ 6 '1' biểu thị chủng loại cụ thể là quần lót và quần đùi. Phân nhóm này chỉ bao gồm quần lót nam giới dệt thoi bằng bông, không bao gồm quần lót dệt kim (thuộc 610711) hoặc quần lót bằng sợi hóa học (thuộc 620712). Mặt hàng này là quần lót nam giới bằng bông, được làm từ vải bông dệt thoi, phù hợp với phạm vi 'không dệt kim không móc' của Chương 62. Nhóm 6207 liệt kê rõ ràng quần lót nam giới, và phân nhóm 620711 chỉ định cụ thể bằng bông. Do đó, không thuộc loại dệt kim (Chương 61) hoặc quần lót bằng sợi hóa học (620712), cũng không thuộc quần lót nữ (6208) hoặc quần áo trẻ em (cần xác định dựa trên kích cỡ và kiểu dáng).
Chương
Chương 62 bao gồm quần áo và phụ kiện quần áo không dệt kim hoặc móc, tức là quần áo được làm từ vải dệt thoi (như vải dệt trơn, vải chéo, vải satin). Chương này bao gồm áo khoác, bộ vest, áo sơ mi, đồ lót, đồ ngủ, áo ngực, đai nịt, nhưng không bao gồm quần áo dệt kim hoặc móc (thuộc Chương 61) cũng như sản phẩm từ bông xơ (Chương 58) hoặc quần áo da (Chương 42). Điểm phân biệt chính nằm ở phương pháp dệt: dệt thoi thuộc Chương 62, dệt kim thuộc Chương 61.
Nhóm
Nhóm 6207 bao gồm áo lót và đồ lót khác, quần đùi, quần lót, áo choàng tắm, áo ngủ và các mặt hàng tương tự dành cho nam giới hoặc trẻ em trai, được làm từ vải dệt thoi. Cụ thể bao gồm quần lót, quần đùi, bộ đồ ngủ, áo choàng tắm, áo ngủ. Lưu ý, các mặt hàng tương tự dệt kim hoặc móc thuộc nhóm 6107. Nhóm này được phân chia thêm theo chất liệu (bông, sợi hóa học, vật liệu dệt khác) và kiểu dáng cụ thể (quần lót, đồ ngủ, v.v.).
Phân tích từng chữ số
Mã 620711 gồm 6 chữ số. Hai chữ số đầu '62' đại diện cho Chương 62: Quần áo và phụ kiện quần áo không dệt kim hoặc móc. Chữ số thứ 3-4 '07' đại diện cho nhóm 6207: Áo lót và đồ lót khác, quần đùi, quần lót, áo choàng tắm, áo ngủ và các mặt hàng tương tự dành cho nam giới hoặc trẻ em trai. Chữ số thứ 5-6 '11' đại diện cho phân nhóm 620711: Quần lót và quần đùi nam giới bằng bông. Trong đó, chữ số thứ 5 '1' biểu thị chất liệu là bông, chữ số thứ 6 '1' biểu thị chủng loại cụ thể là quần lót và quần đùi. Phân nhóm này chỉ bao gồm quần lót nam giới dệt thoi bằng bông, không bao gồm quần lót dệt kim (thuộc 610711) hoặc quần lót bằng sợi hóa học (thuộc 620712).
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là quần lót nam giới bằng bông, được làm từ vải bông dệt thoi, phù hợp với phạm vi 'không dệt kim không móc' của Chương 62. Nhóm 6207 liệt kê rõ ràng quần lót nam giới, và phân nhóm 620711 chỉ định cụ thể bằng bông. Do đó, không thuộc loại dệt kim (Chương 61) hoặc quần lót bằng sợi hóa học (620712), cũng không thuộc quần lót nữ (6208) hoặc quần áo trẻ em (cần xác định dựa trên kích cỡ và kiểu dáng).
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên hàng hóa khai báo bằng tiếng Trung và tiếng Anh, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như 'Quần lót nam giới bằng bông' hoặc 'Men's cotton underwear'. Loại nhãn hiệu: Điền tên nhãn hiệu hoặc 'không nhãn hiệu', nếu là gia công nhãn riêng cần ghi rõ 'gia công nhãn riêng' và bên đặt hàng. Tình trạng ưu đãi xuất khẩu: Điền theo hiệp định thương mại xem có được hưởng thuế quan ưu đãi hay không, như 'không ưu đãi' hoặc 'ưu đãi' kèm tên hiệp định. Thành phần hàm lượng: Liệt kê các thành phần theo tỷ lệ phần trăm trọng lượng, như 'bông 95%, spandex 5%', phải khớp với báo cáo kiểm nghiệm. Phương pháp dệt: Ghi rõ 'dệt thoi' hoặc 'dệt kim', đây là điểm then chốt để phân biệt Chương 62 và Chương 61. Kiểu dáng: Mô tả cụ thể kiểu dáng quần lót, như 'quần tam giác', 'quần đùi' v.v., ảnh hưởng đến phân chia phân nhóm. Nhãn hiệu: Điền nhãn hiệu thực tế, nếu không có nhãn hiệu thì điền 'không'. Mã hàng: Điền mã số hàng hóa của nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu, thuận tiện cho hải quan kiểm tra. Tên hàng: Quần lót nam giới bằng bông; Loại nhãn hiệu: Không nhãn hiệu; Tình trạng ưu đãi xuất khẩu: Không ưu đãi; Thành phần hàm lượng: Bông 95%, spandex 5%; Phương pháp dệt: Dệt thoi; Kiểu dáng: Quần tam giác; Nhãn hiệu: Không; Mã hàng: MN-2024-001. Nhầm quần lót dệt kim vào 620711, thực tế phải thuộc 610711. Khai báo thành phần hàm lượng không trung thực, như thực tế chứa sợi hóa học nhưng khai báo bông nguyên chất, dẫn đến phân loại sai. Mô tả kiểu dáng không rõ ràng, quần tam giác và quần đùi phân loại khác nhau, quần đùi có thể thuộc 620719.
Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo bằng tiếng Trung và tiếng Anh, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như 'Quần lót nam giới bằng bông' hoặc 'Men's cotton underwear'.
⚠️ Chỉ ghi 'quần lót' mà không ghi rõ chất liệu và giới tính, hoặc ghi sai thành 'quần lót dệt kim' dẫn đến phân loại sai.
Loại nhãn hiệu
Điền tên nhãn hiệu hoặc 'không nhãn hiệu', nếu là gia công nhãn riêng cần ghi rõ 'gia công nhãn riêng' và bên đặt hàng.
⚠️ Bỏ sót nhãn hiệu dẫn đến rủi ro sở hữu trí tuệ, hoặc nhãn hiệu không khớp với thực tế.
Tình trạng ưu đãi xuất khẩu
Điền theo hiệp định thương mại xem có được hưởng thuế quan ưu đãi hay không, như 'không ưu đãi' hoặc 'ưu đãi' kèm tên hiệp định.
⚠️ Không điền theo tình hình thương mại thực tế, dẫn đến không được hưởng ưu đãi hoặc vi phạm.
Thành phần hàm lượng
Liệt kê các thành phần theo tỷ lệ phần trăm trọng lượng, như 'bông 95%, spandex 5%', phải khớp với báo cáo kiểm nghiệm.
⚠️ Chỉ ghi 'bông nguyên chất' nhưng thực tế chứa sợi hóa học, hoặc không liệt kê thành phần chính theo thứ tự.
Phương pháp dệt
Ghi rõ 'dệt thoi' hoặc 'dệt kim', đây là điểm then chốt để phân biệt Chương 62 và Chương 61.
⚠️ Khai báo sai dệt thoi thành dệt kim, dẫn đến phân loại sai và chênh lệch thuế suất.
Kiểu dáng
Mô tả cụ thể kiểu dáng quần lót, như 'quần tam giác', 'quần đùi' v.v., ảnh hưởng đến phân chia phân nhóm.
⚠️ Ghi chung chung 'quần lót', không phân biệt quần tam giác và quần đùi (quần đùi có thể thuộc phân nhóm khác).
Nhãn hiệu
Điền nhãn hiệu thực tế, nếu không có nhãn hiệu thì điền 'không'.
⚠️ Nhầm lẫn với loại nhãn hiệu, hoặc điền không đầy đủ.
Mã hàng
Điền mã số hàng hóa của nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu, thuận tiện cho hải quan kiểm tra.
⚠️ Mã hàng không khớp với thực tế hoặc thiếu.
Ví dụ: Tên hàng: Quần lót nam giới bằng bông; Loại nhãn hiệu: Không nhãn hiệu; Tình trạng ưu đãi xuất khẩu: Không ưu đãi; Thành phần hàm lượng: Bông 95%, spandex 5%; Phương pháp dệt: Dệt thoi; Kiểu dáng: Quần tam giác; Nhãn hiệu: Không; Mã hàng: MN-2024-001.
Lỗi thường gặp:
Nhầm quần lót dệt kim vào 620711, thực tế phải thuộc 610711.
Khai báo thành phần hàm lượng không trung thực, như thực tế chứa sợi hóa học nhưng khai báo bông nguyên chất, dẫn đến phân loại sai.
Mô tả kiểu dáng không rõ ràng, quần tam giác và quần đùi phân loại khác nhau, quần đùi có thể thuộc 620719.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Phương pháp dệt phải là dệt thoi (không dệt kim không móc), nếu không thuộc Chương 61; 2) Giới tính là nam, nữ thuộc 6208; 3) Chất liệu là bông, sợi hóa học thuộc 620712, vật liệu dệt khác thuộc 620719; 4) Kiểu dáng là quần lót hoặc quần đùi, đồ ngủ thuộc 620721 v.v. Đồng thời cần tham khảo chú giải phân nhóm của 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và quyết định phân loại của hải quan. 610711 Quần lót nam giới dệt kim bằng bông: Phương pháp dệt khác nhau: 610711 là dệt kim, 620711 là dệt thoi. Vải dệt kim có độ đàn hồi, cấu trúc vòng sợi, dệt thoi do sợi dọc và sợi ngang đan xen. 620712 Quần lót nam giới bằng sợi hóa học: Chất liệu khác nhau: 620712 là sợi hóa học, 620711 là bông. Sợi hóa học bao gồm polyester, nylon v.v., cần xác định dựa trên thành phần hàm lượng. 620719 Quần lót nam giới bằng vật liệu dệt khác: Chất liệu khác nhau: 620719 là vật liệu dệt khác ngoài bông, sợi hóa học, như tơ tằm, len v.v. 620791 Đồ lót nam giới khác bằng bông: Kiểu dáng khác nhau: 620791 bao gồm áo lót, áo choàng tắm v.v., trong khi 620711 chỉ định cụ thể quần lót và quần đùi. 620821 Quần lót nữ bằng bông: Giới tính khác nhau: 620821 là nữ, 620711 là nam. Cần phân biệt dựa trên kiểu dáng, kích cỡ v.v. Có phải dệt thoi không? Dệt kim phải thuộc Chương 61. Có phải nam giới không? Nữ thuộc 6208. Chất liệu có phải bông không? Sợi hóa học thuộc 620712. Kiểu dáng có phải quần lót hoặc quần đùi không? Thành phần hàm lượng có chính xác không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Phương pháp dệt phải là dệt thoi (không dệt kim không móc), nếu không thuộc Chương 61; 2) Giới tính là nam, nữ thuộc 6208; 3) Chất liệu là bông, sợi hóa học thuộc 620712, vật liệu dệt khác thuộc 620719; 4) Kiểu dáng là quần lót hoặc quần đùi, đồ ngủ thuộc 620721 v.v. Đồng thời cần tham khảo chú giải phân nhóm của 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và quyết định phân loại của hải quan.
Mã dễ nhầm:
610711 - Quần lót nam giới dệt kim bằng bông
Phương pháp dệt khác nhau: 610711 là dệt kim, 620711 là dệt thoi. Vải dệt kim có độ đàn hồi, cấu trúc vòng sợi, dệt thoi do sợi dọc và sợi ngang đan xen.
620712 - Quần lót nam giới bằng sợi hóa học
Chất liệu khác nhau: 620712 là sợi hóa học, 620711 là bông. Sợi hóa học bao gồm polyester, nylon v.v., cần xác định dựa trên thành phần hàm lượng.
620719 - Quần lót nam giới bằng vật liệu dệt khác
Chất liệu khác nhau: 620719 là vật liệu dệt khác ngoài bông, sợi hóa học, như tơ tằm, len v.v.
620791 - Đồ lót nam giới khác bằng bông
Kiểu dáng khác nhau: 620791 bao gồm áo lót, áo choàng tắm v.v., trong khi 620711 chỉ định cụ thể quần lót và quần đùi.
620821 - Quần lót nữ bằng bông
Giới tính khác nhau: 620821 là nữ, 620711 là nam. Cần phân biệt dựa trên kiểu dáng, kích cỡ v.v.
Tự kiểm tra:
✓ Có phải dệt thoi không? Dệt kim phải thuộc Chương 61.
✓ Có phải nam giới không? Nữ thuộc 6208.
✓ Chất liệu có phải bông không? Sợi hóa học thuộc 620712.
✓ Kiểu dáng có phải quần lót hoặc quần đùi không?
✓ Thành phần hàm lượng có chính xác không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để phân biệt quần lót dệt kim và dệt thoi? Quần lót dệt kim được tạo thành từ các vòng sợi liên kết, độ đàn hồi tốt, thường thấy ở quần áo bó sát; quần lót dệt thoi do sợi dọc và sợi ngang đan xen, cấu trúc ổn định, không đàn hồi hoặc đàn hồi nhẹ. Có thể quan sát bề mặt vải: dệt kim có vòng sợi hình chữ V, dệt thoi có hình chữ thập. Khi phân loại, dệt kim thuộc 610711, dệt thoi thuộc 620711. Quần lót nam giới bằng bông chứa một lượng nhỏ spandex, có ảnh hưởng đến phân loại không? Theo quy tắc chung phân loại, thành phần hàm lượng tính theo trọng lượng. Nếu hàm lượng bông cao nhất, vẫn phân loại theo bông, thuộc 620711. Nhưng nếu hàm lượng sợi hóa học vượt quá bông, thì thuộc 620712. Khi khai báo cần điền trung thực tỷ lệ phần trăm thành phần. Quần lót trẻ em trai nên thuộc mã nào? Nhóm 6207 bao gồm quần lót nam giới và trẻ em trai. Nếu là bông dệt thoi, cũng thuộc 620711. Nhưng cần lưu ý, kích cỡ quần áo trẻ em thường được phân chia theo chiều cao, nếu phù hợp định nghĩa quần áo trẻ em, vẫn thuộc 620711, không có phân nhóm riêng cho quần áo trẻ em. Cách đóng gói quần lót có ảnh hưởng đến phân loại không? Không ảnh hưởng. Phân loại dựa trên thuộc tính của bản thân hàng hóa, như chất liệu, phương pháp dệt, kiểu dáng v.v. Đóng gói bán lẻ hoặc đóng gói rời không thay đổi mã HS. Nhưng nếu là đóng gói bán lẻ theo bộ, có thể phân loại theo hàng hóa đóng bộ. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 620711? Thuế suất được điều chỉnh linh hoạt, cần tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' mới nhất hoặc cơ sở dữ liệu hải quan. Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế hoặc phần mềm khai báo chuyên nghiệp. Đồng thời chú ý thuế suất hiệp định thương mại tự do, nếu áp dụng. Khi khai báo điền nhãn hiệu 'không' có khả thi không? Nếu hàng hóa thực sự không có nhãn hiệu, có thể điền 'không nhãn hiệu'. Nhưng nếu là đóng gói trung tính hoặc gia công nhãn riêng, cần khai báo trung thực. Thông tin nhãn hiệu liên quan đến sở hữu trí tuệ, khai báo sai có thể dẫn đến giữ hàng hoặc xử phạt. Sự khác biệt chính giữa 620711 và 620719 là gì? Sự khác biệt chính nằm ở chất liệu. 620711 là bông, 620719 là vật liệu dệt khác (như tơ tằm, len, lanh v.v.). Nếu bông pha trộn với vật liệu khác, phân loại theo thành phần chính. Kiểu dáng quần lót ảnh hưởng đến phân loại như thế nào? 620711 chỉ bao gồm quần tam giác và quần lót tương tự. Quần đùi nếu là bông dệt thoi, có thể thuộc 620719 (khác) hoặc 620791 (đồ lót khác). Khi khai báo cần mô tả chính xác kiểu dáng, tránh phân loại sai.
Q: Làm thế nào để phân biệt quần lót dệt kim và dệt thoi?
A: Quần lót dệt kim được tạo thành từ các vòng sợi liên kết, độ đàn hồi tốt, thường thấy ở quần áo bó sát; quần lót dệt thoi do sợi dọc và sợi ngang đan xen, cấu trúc ổn định, không đàn hồi hoặc đàn hồi nhẹ. Có thể quan sát bề mặt vải: dệt kim có vòng sợi hình chữ V, dệt thoi có hình chữ thập. Khi phân loại, dệt kim thuộc 610711, dệt thoi thuộc 620711.
Q: Quần lót nam giới bằng bông chứa một lượng nhỏ spandex, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Theo quy tắc chung phân loại, thành phần hàm lượng tính theo trọng lượng. Nếu hàm lượng bông cao nhất, vẫn phân loại theo bông, thuộc 620711. Nhưng nếu hàm lượng sợi hóa học vượt quá bông, thì thuộc 620712. Khi khai báo cần điền trung thực tỷ lệ phần trăm thành phần.
Q: Quần lót trẻ em trai nên thuộc mã nào?
A: Nhóm 6207 bao gồm quần lót nam giới và trẻ em trai. Nếu là bông dệt thoi, cũng thuộc 620711. Nhưng cần lưu ý, kích cỡ quần áo trẻ em thường được phân chia theo chiều cao, nếu phù hợp định nghĩa quần áo trẻ em, vẫn thuộc 620711, không có phân nhóm riêng cho quần áo trẻ em.
Q: Cách đóng gói quần lót có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Không ảnh hưởng. Phân loại dựa trên thuộc tính của bản thân hàng hóa, như chất liệu, phương pháp dệt, kiểu dáng v.v. Đóng gói bán lẻ hoặc đóng gói rời không thay đổi mã HS. Nhưng nếu là đóng gói bán lẻ theo bộ, có thể phân loại theo hàng hóa đóng bộ.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 620711?
A: Thuế suất được điều chỉnh linh hoạt, cần tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' mới nhất hoặc cơ sở dữ liệu hải quan. Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế hoặc phần mềm khai báo chuyên nghiệp. Đồng thời chú ý thuế suất hiệp định thương mại tự do, nếu áp dụng.
Q: Khi khai báo điền nhãn hiệu 'không' có khả thi không?
A: Nếu hàng hóa thực sự không có nhãn hiệu, có thể điền 'không nhãn hiệu'. Nhưng nếu là đóng gói trung tính hoặc gia công nhãn riêng, cần khai báo trung thực. Thông tin nhãn hiệu liên quan đến sở hữu trí tuệ, khai báo sai có thể dẫn đến giữ hàng hoặc xử phạt.
Q: Sự khác biệt chính giữa 620711 và 620719 là gì?
A: Sự khác biệt chính nằm ở chất liệu. 620711 là bông, 620719 là vật liệu dệt khác (như tơ tằm, len, lanh v.v.). Nếu bông pha trộn với vật liệu khác, phân loại theo thành phần chính.
Q: Kiểu dáng quần lót ảnh hưởng đến phân loại như thế nào?
A: 620711 chỉ bao gồm quần tam giác và quần lót tương tự. Quần đùi nếu là bông dệt thoi, có thể thuộc 620719 (khác) hoặc 620791 (đồ lót khác). Khi khai báo cần mô tả chính xác kiểu dáng, tránh phân loại sai.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.