Mã HS: 620590
Áo sơ mi nam làm từ các vật liệu dệt khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 62 bao gồm quần áo và phụ kiện quần áo không dệt kim hoặc móc, tức là quần áo dệt thoi. Chương này bao gồm áo khoác, bộ vest, áo sơ mi, đồ lót, đồ ngủ của nam giới, nữ giới và trẻ em, nhưng không bao gồm quần áo dệt kim hoặc móc (Chương 61) và các sản phẩm từ bông tấm (Chương 58). Các nhóm trong chương được phân chia theo loại quần áo và giới tính, ví dụ 6205 là áo sơ mi nam, 6206 là áo sơ mi nữ.
Nhóm
Nhóm 6205 dành riêng cho áo sơ mi nam (bao gồm áo sơ mi bé trai), tức là áo sơ mi dệt thoi, không dệt kim. Phạm vi bao gồm áo sơ mi dài tay, ngắn tay, có cổ hoặc không cổ, nhưng loại trừ áo thun, áo lót (6109) và đồ ngủ (6207). Nhóm này được phân chia theo vật liệu sợi: bằng bông (620520), bằng sợi hóa học (620530), bằng vật liệu dệt khác (620590), v.v.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 62: Chương 62, quần áo và phụ kiện quần áo không dệt kim hoặc móc. Chữ số thứ 3-4 là 05: Nhóm 6205, áo sơ mi nam. Chữ số thứ 5-6 là 90: Phân nhóm 620590, áo sơ mi nam bằng vật liệu dệt khác. Trong đó 'vật liệu dệt khác' chỉ vật liệu dệt ngoài bông, sợi hóa học, len hoặc lông động vật mịn, tơ tằm hoặc sợi tơ, như sợi lanh, sợi gai, sợi đay, sợi gai dầu và các loại sợi thực vật khác, hoặc sợi kim loại, sợi amiăng, v.v. Lưu ý: nếu thành phần chính trong vật liệu pha trộn là bông hoặc sợi hóa học, thì không được phân loại vào phân nhóm này.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 620590 vì là áo sơ mi nam dệt thoi và vật liệu dệt sử dụng không thuộc bông, sợi hóa học, len hoặc lông động vật mịn, tơ tằm hoặc sợi tơ. Nếu bằng bông thì phân loại vào 620520, bằng sợi hóa học vào 620530, bằng len vào 620510, bằng tơ tằm vào 620510 (tơ tằm thực tế vào 620590? Tơ tằm không có phân nhóm riêng dưới 6205, tơ tằm cũng vào 620590? Nhưng theo HS, phân nhóm của 6205 bao gồm: 620510 bằng len hoặc lông động vật mịn, 620520 bằng bông, 620530 bằng sợi hóa học, 620590 bằng vật liệu dệt khác. Tơ tằm thuộc 'vật liệu dệt khác', do đó áo sơ mi bằng tơ tằm cũng vào 620590. Nhưng nếu dệt kim thì vào 6105.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, phải cụ thể rõ ràng, ví dụ 'áo sơ mi nam bằng sợi lanh' chứ không chỉ 'áo sơ mi'.
⚠️ Chỉ ghi 'áo sơ mi nam', không ghi rõ chất liệu, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Loại thương hiệu
Ghi tên thương hiệu (nếu không có thương hiệu ghi 'không nhãn hiệu'), và loại thương hiệu (như thương hiệu nước ngoài, thương hiệu trong nước, v.v.).
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhãn hiệu, hoặc bỏ sót loại thương hiệu.
Thành phần chất liệu
Liệt kê chi tiết loại vật liệu dệt và tỷ lệ phần trăm, ví dụ 'sợi lanh 55%, bông 45%'.
⚠️ Chỉ ghi 'sợi lanh', không cung cấp tỷ lệ pha trộn, ảnh hưởng đến phân loại.
Phương pháp dệt
Ghi rõ 'dệt thoi' hoặc 'dệt kim', mã này chỉ áp dụng cho dệt thoi.
⚠️ Khai báo nhầm áo sơ mi dệt thoi là dệt kim, dẫn đến phân loại vào Chương 61.
Kiểu dáng
Mô tả kiểu dáng áo sơ mi, như dài tay, ngắn tay, có cổ, không cổ, cách mở ngực, v.v.
⚠️ Không phân biệt nam và nữ, hoặc không nêu rõ có cổ hay không.
Thương hiệu
Ghi tên thương hiệu cụ thể, như 'UNIQLO', 'ZARA', v.v., không có thương hiệu ghi 'không nhãn hiệu'.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất, hoặc ghi không đầy đủ.
Mã hàng
Ghi mã hàng do nhà sản xuất hoặc nhà phân phối chỉ định, dùng để nhận diện kiểu dáng cụ thể.
⚠️ Nhầm lẫn mã hàng với model, hoặc ghi sai dẫn đến không khớp.
Đơn vị khai báo
Ghi đơn vị đo lường giao dịch, như 'cái', 'kilôgam', v.v., phải nhất quán với đơn vị pháp định.
⚠️ Sử dụng đơn vị không pháp định, như 'tá', dẫn đến lỗi quy đổi.
Ví dụ:
Tên hàng: áo sơ mi nam bằng sợi lanh; Loại thương hiệu: thương hiệu nước ngoài (ZARA); Thành phần chất liệu: sợi lanh 100%; Phương pháp dệt: dệt thoi; Kiểu dáng: dài tay, có cổ, mở ngực trước; Thương hiệu: ZARA; Mã hàng: 123456; Đơn vị khai báo: cái.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cơ sở phân loại cốt lõi: 1) Hàng hóa là áo sơ mi nam; 2) Phương pháp dệt là dệt thoi (không dệt kim); 3) Vật liệu dệt sử dụng không thuộc bông, sợi hóa học, len hoặc lông động vật mịn, tơ tằm hoặc sợi tơ (nhưng tơ tằm hoặc sợi tơ cũng vào 620590? Theo HS, phân nhóm 6205: 620510 bằng len hoặc lông động vật mịn, 620520 bằng bông, 620530 bằng sợi hóa học, 620590 bằng vật liệu dệt khác. Do đó, áo sơ mi bằng tơ tằm hoặc sợi tơ cũng vào 620590. Nhưng nếu pha trộn, phân loại theo thành phần chính, nếu thành phần chính là bông hoặc sợi hóa học, thì vào phân nhóm tương ứng. Do đó, chỉ khi thành phần chính là vật liệu dệt khác (như sợi lanh, sợi gai, v.v.) mới vào 620590.
Mã dễ nhầm:
620520 - Áo sơ mi nam bằng bông
Chất liệu là bông, và hàm lượng bông cao nhất. Nếu trong pha trộn hàm lượng bông vượt quá 50%, nên vào 620520.
620530 - Áo sơ mi nam bằng sợi hóa học
Chất liệu là sợi hóa học (như polyester, nylon, v.v.), và hàm lượng sợi hóa học cao nhất. Nếu trong pha trộn hàm lượng sợi hóa học vượt quá 50%, nên vào 620530.
610510 - Áo sơ mi nam dệt kim hoặc móc
Phương pháp dệt là dệt kim hoặc móc, còn 620590 là dệt thoi.
620610 - Áo sơ mi nữ
Giới tính khác nhau, áo sơ mi nữ vào 6206, nam vào 6205.
620590 - Áo sơ mi nam bằng vật liệu dệt khác
Mã này giống với 620590, nhưng cần lưu ý áo sơ mi bằng tơ tằm cũng vào mã này.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định áo sơ mi nam có nên vào 620590?
A: Trước tiên xác nhận hàng hóa là áo sơ mi nam và dệt thoi. Sau đó kiểm tra chất liệu: nếu thành phần chính là bông, sợi hóa học, len hoặc lông động vật mịn, thì lần lượt vào 620520, 620530, 620510. Nếu thành phần chính là vật liệu dệt khác (như sợi lanh, sợi gai, sợi gai dầu, v.v.), thì vào 620590. Lưu ý: áo sơ mi bằng tơ tằm hoặc sợi tơ cũng vào 620590.
Q: Áo sơ mi nam pha trộn được phân loại như thế nào?
A: Áo sơ mi pha trộn được phân loại theo thành phần chính. Nếu hàm lượng bông cao nhất, vào 620520; nếu hàm lượng sợi hóa học cao nhất, vào 620530; nếu hàm lượng len hoặc lông động vật mịn cao nhất, vào 620510; nếu hàm lượng vật liệu dệt khác cao nhất, vào 620590. Cần cung cấp tỷ lệ phần trăm thành phần chính xác.
Q: Áo sơ mi nam dệt kim có thể vào 620590 không?
A: Không. 620590 chỉ áp dụng cho áo sơ mi nam dệt thoi. Áo sơ mi nam dệt kim hoặc móc nên vào 610510.
Q: Áo sơ mi bé trai vào mã nào?
A: Áo sơ mi bé trai cũng vào 6205, phân chia theo chất liệu. Nếu bằng vật liệu dệt khác, thì vào 620590.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 620590?
A: Thuế suất có thể thay đổi, khuyến nghị tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc tư vấn công ty khai báo chuyên nghiệp. Thường cần cung cấp mã hàng hóa, xuất xứ, phương thức thương mại, v.v.
Q: Khi khai báo thành phần chất liệu ghi như thế nào?
A: Nên liệt kê chi tiết tất cả loại vật liệu dệt và tỷ lệ phần trăm, như 'sợi lanh 55%, bông 45%'. Nếu là 100% một loại vật liệu, ghi trực tiếp. Tỷ lệ phần trăm thành phần ảnh hưởng đến phân loại, phải chính xác.
Q: Sự khác biệt chính giữa 620590 và 620520 là gì?
A: Sự khác biệt chính là chất liệu: 620520 bằng bông, 620590 bằng vật liệu dệt khác. Nếu hàm lượng bông vượt quá 50%, nên vào 620520; nếu hàm lượng vật liệu dệt khác cao nhất, vào 620590.
Q: Nhập khẩu áo sơ mi nam cần cung cấp những yếu tố khai báo nào?
A: Thường cần cung cấp tên hàng, loại thương hiệu, thành phần chất liệu, phương pháp dệt, kiểu dáng, thương hiệu, mã hàng, đơn vị khai báo, v.v. Cụ thể theo yêu cầu hải quan, khuyến nghị tư vấn công ty khai báo trước.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.