Mã HS: 620463
Quần dài nữ làm từ sợi hóa học
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 62 bao gồm quần áo và phụ kiện quần áo không dệt kim hoặc móc, tức là quần áo dệt thoi. Chương này bao gồm áo khoác, bộ vest, áo sơ mi, váy liền, quần, váy của nam, nữ và trẻ em, nhưng không bao gồm quần áo dệt kim hoặc móc (Chương 61) và các mặt hàng y tế hoặc vệ sinh. Sự phân biệt chính nằm ở phương pháp dệt: vải dệt thoi được hình thành bằng cách đan xen sợi dọc và sợi ngang, cấu trúc ổn định, trong khi vải dệt kim được tạo thành từ các vòng sợi móc nối. Hàng hóa trong chương này thường có đặc điểm cứng cáp, khó biến dạng, phù hợp cho trang phục trang trọng, trang phục thường ngày, v.v.
Nhóm
Nhóm 6204 bao gồm bộ vest nữ, bộ đồ thường ngày, áo khoác, váy liền, váy, quần váy, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống túm và quần short (không bao gồm dệt kim hoặc móc). Quần áo thuộc nhóm này đều là quần áo nữ dệt thoi, nhấn mạnh thuộc tính không dệt kim. Quần dài bao gồm các loại độ dài khác nhau, như quần dài, quần lửng, quần short, nhưng cần lưu ý phân biệt với váy, váy liền. Chất liệu có thể là cotton, sợi hóa học, len, v.v., nhưng 6204 chỉ phân loại theo chủng loại, chất liệu cụ thể được thể hiện ở cấp độ phân nhóm.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu '62' đại diện cho Chương 62: Quần áo và phụ kiện quần áo không dệt kim hoặc móc. Chữ số thứ 3-4 '04' đại diện cho nhóm 6204: Bộ vest nữ, bộ đồ thường ngày, áo khoác, váy liền, váy, quần váy, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống túm và quần short (không bao gồm dệt kim hoặc móc). Chữ số thứ 5-6 '63' đại diện cho phân nhóm 6204.63: Quần dài và quần short nữ làm từ sợi hóa học. Trong đó '6' biểu thị làm từ sợi hóa học, '3' biểu thị quần dài và quần short. Do đó, 620463 đặc biệt chỉ quần dài nữ dệt thoi làm từ sợi hóa học, không bao gồm quần short (quần short thuộc 6204.64? Lưu ý: 6204.63 bao gồm quần dài và quần short? Theo mã HS, 6204.63 là 'Quần dài và quần short nữ, làm từ sợi hóa học', nhưng tên tiếng Trung thường được đơn giản hóa thành 'Quần dài nữ làm từ sợi hóa học', thực tế bao gồm quần short. Nhưng người dùng chỉ định là quần dài, chúng tôi xử lý theo quần dài.)
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là quần dài nữ, dệt thoi, chất liệu sợi hóa học, do đó được phân loại vào 6204.63. Nếu là dệt kim thì thuộc 6104.63; nếu là cotton thì thuộc 6204.62; nếu là nam thì thuộc 6203.43. Ngoài ra, cần lưu ý định nghĩa sợi hóa học: thường chỉ sợi tổng hợp như polyester, nylon, v.v., sợi nhân tạo như viscose cũng thuộc sợi hóa học. Khi phân loại cần xác nhận thành phần vải, hàm lượng sợi hóa học vượt quá 50% thì phân loại theo sợi hóa học.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, nên mô tả chính xác là 'Quần dài nữ làm từ sợi hóa học' hoặc kiểu dáng cụ thể, như 'Quần dài nữ sợi hóa học'.
⚠️ Khai báo sai thành 'Quần nữ' hoặc 'Quần sợi hóa học', không ghi rõ giới tính và loại quần dài.
Loại nhãn hiệu
Điền thuộc tính nhãn hiệu, như 'Không nhãn hiệu', 'Nhãn hiệu tự chủ trong nước', 'Nhãn hiệu nước ngoài (sản xuất gia công)' v.v.
⚠️ Bỏ trống hoặc điền sai thành 'Khác', khiến hải quan không thể đánh giá tình trạng sở hữu trí tuệ.
Tình huống hưởng ưu đãi xuất khẩu
Điền theo tình hình thương mại thực tế, như 'Hàng xuất khẩu không được hưởng thuế quan ưu đãi tại nước đến cuối cùng', 'Được hưởng thuế quan ưu đãi' v.v.
⚠️ Nhầm lẫn loại ưu đãi, như nhầm lẫn giữa ưu đãi thuế quan phổ cập và ưu đãi hiệp định thương mại tự do.
Thành phần và hàm lượng
Khai báo thành phần chính và hàm lượng của vải, như 'Sợi polyester 65%, sợi viscose 35%', cần chính xác đến phần trăm.
⚠️ Chỉ ghi 'sợi hóa học' mà không liệt kê loại cụ thể và tỷ lệ, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Nhãn hiệu
Điền tên nhãn hiệu thực tế, nếu không có nhãn hiệu thì điền 'Không'.
⚠️ Điền nhầm tên nhà sản xuất thành nhãn hiệu.
Mã hàng
Điền mã hàng hóa do nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu chỉ định, dùng để nhận diện kiểu dáng cụ thể.
⚠️ Mã hàng không khớp với thực tế hoặc để trống.
Kiểu dáng
Mô tả kiểu dáng cụ thể của quần dài, như 'Quần ống thẳng', 'Quần bó', 'Quần ống rộng' v.v.
⚠️ Điền chung chung 'Quần dài', không phân biệt chi tiết kiểu dáng.
Có thắt lưng không
Khai báo quần dài có thắt lưng hoặc vòng thắt lưng không, có ảnh hưởng đến phân loại? Thường không ảnh hưởng, nhưng cần khai báo trung thực.
⚠️ Nhầm tưởng thắt lưng ảnh hưởng đến phân loại, thực tế không ảnh hưởng.
Ví dụ:
Tên hàng: Quần dài nữ làm từ sợi hóa học; Loại nhãn hiệu: Nhãn hiệu nước ngoài (sản xuất gia công); Tình huống hưởng ưu đãi xuất khẩu: Hàng xuất khẩu không được hưởng thuế quan ưu đãi tại nước đến cuối cùng; Thành phần và hàm lượng: Sợi polyester 65%, sợi viscose 35%; Nhãn hiệu: ZARA; Mã hàng: 12345; Kiểu dáng: Quần dài ống thẳng; Có thắt lưng không: Không.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1. Phương pháp dệt: Phải là dệt thoi (không dệt kim hoặc móc), có thể đánh giá bằng cách quan sát cấu trúc vải; 2. Giới tính: Nữ, đánh giá qua kiểu dáng, nhãn mác v.v.; 3. Loại quần áo: Quần dài, không phải váy, váy liền v.v.; 4. Chất liệu: Sợi hóa học, tức là sợi tổng hợp hoặc sợi nhân tạo có hàm lượng ≥50% (thường tính theo trọng lượng). Nếu sợi hóa học pha trộn với sợi khác, phân loại theo thành phần chính. Đồng thời cần tham khảo 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và chú giải.
Mã dễ nhầm:
620462 - Quần dài nữ làm từ cotton
Chất liệu khác: 620462 làm từ cotton (hàm lượng cotton ≥50%), 620463 làm từ sợi hóa học. Khi phân loại cần dựa vào thành phần và hàm lượng vải, nếu cotton pha với sợi hóa học, phân loại theo loại có hàm lượng cao hơn.
620343 - Quần dài nam làm từ sợi hóa học
Giới tính khác: 620343 là nam, 620463 là nữ. Căn cứ phân biệt là thiết kế kiểu dáng, kích cỡ, nhãn mác v.v., quần nữ thường có thiết kế eo ôm, hông.
610463 - Quần dài nữ dệt kim làm từ sợi hóa học
Phương pháp dệt khác: 610463 là dệt kim hoặc móc, 620463 là dệt thoi. Vải dệt kim có độ đàn hồi, cấu trúc vòng sợi, vải dệt thoi phẳng, đan xen sợi dọc và ngang.
620469 - Quần dài nữ làm từ vật liệu dệt khác
Chất liệu khác: 620469 bao gồm vật liệu dệt khác ngoài cotton, sợi hóa học, len v.v., như tơ, lanh. Sợi hóa học phải thuộc 620463.
62046300 - Quần dài nữ làm từ sợi hóa học (mã 10 chữ số)
Trong mã 10 chữ số, 62046300 có thể được chia nhỏ hơn, nhưng 6 chữ số đầu giống nhau. Khác biệt ở phân nhóm quốc gia, cần phân biệt theo chất liệu hoặc mục đích cụ thể.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định một chiếc quần dài nữ là làm từ sợi hóa học hay cotton?
A: Xem nhãn giặt hoặc nhãn thành phần, nếu tổng hàm lượng sợi hóa học (như sợi polyester, nylon, sợi viscose v.v.) ≥50%, thì phân loại vào sợi hóa học; nếu hàm lượng cotton ≥50%, thì phân loại vào cotton. Khi pha trộn, phân loại theo thành phần chính, nếu không xác định được cần gửi kiểm nghiệm.
Q: Quần dài nữ dệt kim nên thuộc mã HS nào?
A: Quần dài nữ dệt kim hoặc móc nên thuộc Chương 61, cụ thể là 6104.63 (Quần dài nữ dệt kim làm từ sợi hóa học). Còn quần dài nữ dệt thoi thuộc 6204.63. Điểm phân biệt chính là công nghệ dệt, có thể đánh giá bằng cách quan sát vân vải.
Q: Mã HS của quần dài nữ và quần short nữ có giống nhau không?
A: Theo mã HS, 6204.63 bao gồm quần dài nữ và quần short, do đó 6 chữ số đầu giống nhau. Nhưng trong mã 10 chữ số có thể được chia nhỏ, như 6204.6300 có thể bao gồm quần dài và quần short, cụ thể cần xem phân nhóm quốc gia. Khi khai báo cần mô tả chính xác kiểu dáng.
Q: Thuế suất nhập khẩu quần dài nữ làm từ sợi hóa học là bao nhiêu?
A: Thuế suất thuế quan khác nhau tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại và xuất xứ, và có thể thay đổi. Đề nghị tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' do Tổng cục Hải quan Trung Quốc công bố hoặc sử dụng quyết định trước về phân loại hải quan. Thuế suất tối huệ quốc, thuế suất hiệp định v.v. cần xác định theo tình hình thực tế.
Q: Khi khai báo thành phần và hàm lượng điền như thế nào?
A: Nên điền tên sợi chính và phần trăm của vải, như 'Sợi polyester 65%, sợi viscose 35%'. Không được chỉ ghi 'sợi hóa học', cần cụ thể đến loại. Nếu chứa nhiều loại sợi hóa học, nên liệt kê riêng.
Q: Quần dài nữ có thắt lưng, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Thường không ảnh hưởng, phân loại vẫn dựa trên phương pháp dệt, giới tính, loại quần áo và chất liệu. Thắt lưng là phụ kiện, không thay đổi đặc điểm cơ bản của quần dài. Nhưng nếu thắt lưng làm từ vật liệu quý, có thể cần khai báo riêng.
Q: Làm thế nào để tra cứu điều kiện giám sát của 620463?
A: Có thể tra cứu điều kiện giám sát của mã này qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc 'Cửa sổ đơn', như có cần kiểm tra thương phẩm, giấy phép v.v. Điều kiện giám sát sẽ điều chỉnh theo chính sách, đề nghị lấy công bố mới nhất làm chuẩn.
Q: Bán quần dài nữ sợi hóa học qua thương mại điện tử xuyên biên giới, chọn mã HS như thế nào?
A: Cũng phân loại theo thuộc tính thực tế, nếu là quần dài nữ dệt thoi sợi hóa học, thì dùng 620463. Thương mại điện tử xuyên biên giới cần lưu ý mã nước đến có thể khác, như HTSUS của Hoa Kỳ 6 chữ số đầu giống nhau, 4 chữ số sau có thể khác, cần tra cứu biểu thuế nước đến.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.