Mã HS: 620453
Váy nữ làm từ sợi hóa học
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 62 bao gồm quần áo và phụ kiện quần áo không dệt kim hoặc móc, tức là quần áo được làm từ vải dệt thoi. Chương này bao gồm áo khoác, bộ vest, áo sơ mi, váy, quần dài của nam, nữ và trẻ em, nhưng không bao gồm quần áo dệt kim hoặc móc (Chương 61) cũng như các sản phẩm chần bông, quần áo y tế và các loại đặc biệt khác. Vải của Chương 62 thường là vải dệt thoi, như vải cotton, vải sợi hóa học, vải len, v.v., cấu trúc quần áo ổn định, khó biến dạng.
Nhóm
Nhóm 6204 dành riêng cho bộ vest, bộ đồ công sở, váy liền, váy, quần váy, quần dài, quần yếm có dây đeo ngực, quần ống túm và quần short (không bao gồm đồ bơi) của nữ hoặc trẻ em gái, không dệt kim hoặc móc. Quần áo thuộc nhóm này đều được làm từ vải dệt thoi và được phân chia theo giới tính và độ tuổi. Váy nữ là một phân nhóm quan trọng trong đó, đặc biệt chỉ loại quần áo che phần thân dưới, không có đáy quần, thường rủ xuống từ eo.
Phân tích từng chữ số
Mã 620453 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu "62" đại diện cho Chương 62, tức là quần áo và phụ kiện quần áo không dệt kim hoặc móc; chữ số thứ 3-4 "04" đại diện cho nhóm 6204, đặc biệt chỉ bộ vest, bộ đồ công sở, váy liền, váy, v.v. của nữ hoặc trẻ em gái; chữ số thứ 5-6 "53" đại diện cho phân nhóm 620453, giới hạn thêm là váy nữ làm từ sợi hóa học. Trong đó chữ số thứ 5 "5" biểu thị làm từ sợi hóa học, chữ số thứ 6 "3" biểu thị loại váy. Do đó, mã này chỉ chính xác váy nữ được làm từ vải dệt thoi sợi hóa học.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là váy nữ, và chất liệu là sợi hóa học (như polyester, nylon, v.v.), không dệt kim hoặc móc, do đó được phân loại vào 6204.53 chứ không phải loại dệt kim 6104.53. Đồng thời, nó không thuộc váy liền (6204.4), quần dài (6204.6) hoặc bộ kết hợp váy và quần (quần váy, các phân nhóm khác trong 6204.5), nên được phân loại vào 620453.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, phải cụ thể rõ ràng, như "váy nữ làm từ sợi hóa học" hoặc "váy dệt thoi nữ sợi hóa học".
⚠️ Chỉ ghi "váy" hoặc "váy nữ", không ghi rõ chất liệu và phương pháp dệt.
Loại nhãn hiệu
Điền thuộc tính nhãn hiệu, như không có nhãn hiệu, nhãn hiệu tự chủ trong nước, nhãn hiệu nước ngoài (sản xuất gia công), nhãn hiệu nước ngoài (khác), v.v.
⚠️ Bỏ sót hoặc chọn sai loại nhãn hiệu, dẫn đến khai báo không trung thực.
Tình hình hưởng ưu đãi xuất khẩu
Điền theo tình hình thương mại thực tế, như "hàng hóa xuất khẩu không được hưởng thuế quan ưu đãi tại nước đến cuối cùng", v.v.
⚠️ Bỏ qua yếu tố này, dẫn đến không thể hưởng ưu đãi liên quan hoặc khai báo sai.
Chất liệu (phương pháp dệt)
Mô tả thành phần vải và phương pháp dệt, như "dệt thoi sợi hóa học", "dệt thoi 100% xơ polyester", v.v.
⚠️ Chỉ ghi "sợi hóa học" mà không ghi rõ dệt thoi, hoặc ghi nhầm là "dệt kim".
Thành phần hàm lượng
Liệt kê thành phần xơ chính của vải và tỷ lệ phần trăm, như "100% xơ polyester".
⚠️ Tỷ lệ thành phần không chính xác hoặc không điền.
Kiểu dáng
Mô tả kiểu dáng cụ thể của váy, như "váy rời", "váy dài", "váy ngắn", v.v.
⚠️ Mô tả kiểu dáng quá chung chung, như chỉ ghi "váy".
Nhãn hiệu (tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài)
Điền tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài của nhãn hiệu, nếu không có nhãn hiệu thì điền "không".
⚠️ Tên nhãn hiệu viết sai chính tả hoặc không nhất quán với nhãn hiệu.
Mã hàng
Điền mã hàng do nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu chỉ định, thuận tiện nhận diện.
⚠️ Thiếu mã hàng hoặc không khớp với thực tế.
Ví dụ:
Tên hàng: váy nữ làm từ sợi hóa học; Loại nhãn hiệu: nhãn hiệu nước ngoài (sản xuất gia công); Tình hình hưởng ưu đãi xuất khẩu: hàng hóa xuất khẩu không được hưởng thuế quan ưu đãi tại nước đến cuối cùng; Chất liệu: dệt thoi 100% xơ polyester; Thành phần hàm lượng: 100% xơ polyester; Kiểu dáng: váy dài rời; Nhãn hiệu: ZARA; Mã hàng: ABC123.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Hàng hóa là váy nữ, không phải váy liền hoặc quần; 2) Chất liệu là sợi hóa học, và không dệt kim hoặc móc, tức là dệt thoi; 3) Phù hợp với mô tả của nhóm 6204 và phân nhóm 620453. Theo Quy tắc chung 1 và 6 của Biểu thuế xuất nhập khẩu, nên phân loại vào 620453.
Mã dễ nhầm:
620452 - Váy nữ làm từ cotton
Chất liệu là cotton, không phải sợi hóa học. Nếu thành phần chính của váy là cotton, thì vào 620452.
620451 - Váy nữ làm từ len hoặc lông động vật mịn
Chất liệu là len hoặc lông động vật mịn, không phải sợi hóa học.
620459 - Váy nữ làm từ vật liệu dệt khác
Chất liệu là vật liệu dệt khác (như tơ, lanh, v.v.), không phải sợi hóa học.
610453 - Váy nữ dệt kim làm từ sợi hóa học
Phương pháp dệt là dệt kim hoặc móc, không phải dệt thoi.
620443 - Váy liền nữ làm từ sợi hóa học
Hàng hóa là váy liền (liền thân trên và dưới), không phải váy rời.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để phán đoán một chiếc váy là dệt thoi hay dệt kim?
A: Vải dệt thoi được đan xen bởi sợi dọc và sợi ngang, cấu trúc chặt chẽ, khó tuột; vải dệt kim được tạo bởi các vòng sợi móc nối, có độ đàn hồi, dễ tuột. Có thể phán đoán bằng cách quan sát vân bề mặt vải hoặc thử kéo giãn. Nếu là dệt thoi, thì vào Chương 62; nếu là dệt kim, thì vào Chương 61.
Q: Váy pha sợi hóa học, làm thế nào để xác định mã HS?
A: Theo Quy tắc chung phân loại, nên phân loại theo thành phần xơ chính. Nếu hàm lượng sợi hóa học cao nhất, thì vào 620453; nếu hàm lượng cotton cao nhất, thì vào 620452. Cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm thành phần chính xác.
Q: Sự khác biệt giữa váy nữ và váy liền trong mã HS là gì?
A: Váy (skirt) là mặc phần thân dưới, không có đáy quần; váy liền (dress) là liền thân trên và dưới. Do đó, váy vào 620453, váy liền vào 620443.
Q: Khi khai báo loại nhãn hiệu điền như thế nào?
A: Loại nhãn hiệu bao gồm không có nhãn hiệu, nhãn hiệu tự chủ trong nước, nhãn hiệu nước ngoài (sản xuất gia công), nhãn hiệu nước ngoài (khác). Chọn theo tình hình sản xuất thực tế, nếu là sản xuất gia công, nên chọn "nhãn hiệu nước ngoài (sản xuất gia công)".
Q: Tình hình hưởng ưu đãi xuất khẩu có bắt buộc phải điền không?
A: Có, theo quy định của hải quan, hàng hóa xuất khẩu cần khai báo tình hình hưởng ưu đãi. Nếu không chắc chắn, có thể điền "hàng hóa xuất khẩu không được hưởng thuế quan ưu đãi tại nước đến cuối cùng".
Q: Kiểu dáng của váy mô tả như thế nào?
A: Nên mô tả cụ thể, như "váy rời", "váy dài", "váy ngắn", "váy chữ A", v.v., tránh chỉ ghi "váy".
Q: Nếu váy có thêu hoặc trang trí, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Thường không ảnh hưởng, trừ khi trang trí tạo thành đặc điểm chính. Phân loại vẫn dựa trên vải và kiểu dáng.
Q: Điều kiện giám sát của 620453 là gì?
A: Điều kiện giám sát khác nhau tùy theo quốc gia, thường liên quan đến giấy phép xuất khẩu hàng dệt may, giấy chứng nhận xuất xứ, v.v. Cụ thể có thể tra cứu Tổng cục Hải quan hoặc tư vấn đại lý khai báo.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.