Mã HS: 620451
Váy nữ làm từ len hoặc lông động vật mịn
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 62 bao gồm quần áo và phụ kiện quần áo không dệt kim hoặc móc, tức là quần áo được may từ các mảnh vải dệt thoi. Chương này bao gồm áo khoác, bộ com lê, áo sơ mi, váy, quần dài, v.v. cho nam, nữ và trẻ em, nhưng không bao gồm quần áo dệt kim hoặc móc (Chương 61) cũng như các sản phẩm chần bông, quần áo da, v.v. Các nhóm trong chương được phân chia theo loại quần áo và giới tính, ví dụ 6204 là bộ com lê, váy liền, quần váy, v.v. cho nữ.
Nhóm
Nhóm 6204 bao gồm bộ com lê, bộ đồ mặc thường, váy liền, váy, quần váy, quần dài, quần ống túm, quần short, v.v. không dệt kim hoặc móc cho nữ (kể cả bé gái). Cụ thể bao gồm bộ com lê, bộ đồ mặc thường, áo khoác, váy liền, váy, quần váy, quần dài, quần yếm, quần ống túm, quần short, v.v. Nhóm này được phân chia thêm theo loại quần áo cụ thể và chất liệu, ví dụ 6204.51 là váy làm từ len hoặc lông động vật mịn.
Phân tích từng chữ số
Mã 620451 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu '62' đại diện cho Chương 62 (quần áo và phụ kiện quần áo không dệt kim hoặc móc); chữ số thứ 3-4 '04' đại diện cho nhóm 6204 (bộ com lê, đồ mặc thường, váy liền, váy, v.v. cho nữ); chữ số thứ 5-6 '51' đại diện cho phân nhóm 6204.51, cụ thể là váy nữ làm từ len hoặc lông động vật mịn. Trong đó chữ số thứ 5 '5' biểu thị loại váy, chữ số thứ 6 '1' biểu thị chất liệu là len hoặc lông động vật mịn. Toàn bộ mã chỉ chính xác váy nữ làm từ len hoặc lông động vật mịn không dệt kim.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là váy nữ, không dệt kim hoặc móc, chất liệu là len hoặc lông động vật mịn, do đó được phân loại vào 6204.51. Nếu là dệt kim hoặc móc thì thuộc Chương 61 (ví dụ 6104.51); nếu là váy làm từ vật liệu dệt khác thì thuộc 6204.52-6204.59; nếu là váy nam thì thuộc 6203. Vì vậy mã này là phân loại đúng duy nhất.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, ví dụ 'váy len nữ' hoặc 'chân váy làm từ lông mịn nữ'.
⚠️ Chỉ ghi 'váy' mà không ghi chất liệu hoặc giới tính, dẫn đến phân loại mơ hồ.
Loại thương hiệu
Ghi thuộc tính thương hiệu, như 'không có thương hiệu', 'thương hiệu trong nước', 'thương hiệu nước ngoài (sản xuất gia công)' v.v., dùng cho thống kê hải quan và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ.
⚠️ Bỏ sót hoặc ghi sai loại thương hiệu, như ghi gia công thành không có thương hiệu.
Tình trạng ưu đãi xuất khẩu
Ghi theo tình hình thương mại thực tế, như 'hàng xuất khẩu được hưởng thuế quan ưu đãi tại nước đến cuối cùng' hoặc 'không được hưởng thuế quan ưu đãi'.
⚠️ Ghi sai hoặc bỏ sót, dẫn đến không thể hưởng ưu đãi hiệp định thương mại tự do.
Chất liệu
Mô tả chi tiết thành phần vải, như '100% len', '70% len 30% polyester' v.v., phải phù hợp với báo cáo kiểm nghiệm.
⚠️ Chỉ ghi 'len' mà không ghi hàm lượng, hoặc không phù hợp với thực tế.
Kiểu dáng
Mô tả kiểu váy, như 'chân váy', 'váy liền', 'quần váy' v.v., váy liền phải thuộc 6204.4 chứ không phải 6204.5.
⚠️ Khai váy liền thành váy, dẫn đến sai phân nhóm.
Phương pháp dệt
Ghi 'dệt thoi' hoặc 'dệt kim', dệt thoi thuộc Chương 62, dệt kim thuộc Chương 61.
⚠️ Khai váy dệt kim thành dệt thoi, dẫn đến sai chương.
Giới tính
Ghi rõ 'nữ' hoặc 'bé gái', váy nam phải thuộc 6203.
⚠️ Khai váy bé gái thành nữ, nhưng phân loại giống nhau; nếu khai sai thành nam thì phân loại sai.
Mã hàng
Ghi mã hàng do nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu chỉ định, thuận tiện nhận diện và truy xuất nguồn gốc.
⚠️ Mã hàng không khớp với thực tế hoặc thiếu.
Ví dụ:
Tên hàng: Chân váy len nữ; Loại thương hiệu: Thương hiệu nước ngoài (sản xuất gia công); Tình trạng ưu đãi xuất khẩu: Không được hưởng thuế quan ưu đãi; Chất liệu: 100% len; Kiểu dáng: Chân váy; Phương pháp dệt: Dệt thoi; Giới tính: Nữ; Mã hàng: WS2024-01. Lưu ý: Các yếu tố khai báo phải nhất quán với hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, chất liệu cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính: 1. Hàng hóa là váy nữ, không dệt kim hoặc móc, phù hợp với mô tả nhóm 6204; 2. Chất liệu là len hoặc lông động vật mịn, phù hợp với phân nhóm 6204.51; 3. Cần loại trừ dệt kim (Chương 61), nam (6203) và vật liệu khác (6204.52-59). Khi phân loại cần kết hợp với Biểu thuế xuất nhập khẩu và chú giải, đồng thời tham khảo quyết định phân loại của hải quan.
Mã dễ nhầm:
610451 - Váy nữ dệt kim hoặc móc
Phương pháp dệt khác nhau, 610451 là dệt kim hoặc móc, 620451 là dệt thoi.
620452 - Váy nữ làm từ bông
Chất liệu khác nhau, 620452 là bông, 620451 là len hoặc lông động vật mịn.
620453 - Váy nữ làm từ sợi tổng hợp
Chất liệu khác nhau, 620453 là sợi tổng hợp, 620451 là len hoặc lông động vật mịn.
620459 - Váy nữ làm từ vật liệu dệt khác
Chất liệu khác nhau, 620459 là vật liệu dệt khác, như tơ, lanh v.v., 620451 là len hoặc lông động vật mịn.
620441 - Váy liền nữ làm từ len hoặc lông động vật mịn
Kiểu dáng khác nhau, 620441 là váy liền, 620451 là váy (chân váy).
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để phân biệt mã HS của váy nữ và váy liền?
A: Váy nữ (chân váy) thuộc 6204.51 (làm từ len) v.v., còn váy liền thuộc 6204.41 (làm từ len) v.v. Sự khác biệt chính là váy liền là liền thân trên dưới, váy chỉ là phần dưới. Khi khai báo cần mô tả chính xác theo kiểu dáng.
Q: Váy pha len được phân loại như thế nào?
A: Theo chú giải Biểu thuế xuất nhập khẩu, nếu hàm lượng len hoặc lông động vật mịn cao nhất, phân loại theo len; nếu hàm lượng sợi khác cao nhất, phân loại theo chất liệu tương ứng. Ví dụ, 55% len 45% polyester, vẫn thuộc 6204.51.
Q: Váy len dệt kim nên thuộc mã nào?
A: Váy len dệt kim hoặc móc thuộc Chương 61, cụ thể là 6104.51 (váy nữ dệt kim làm từ len hoặc lông động vật mịn). Chỉ dệt thoi mới thuộc 6204.51.
Q: Khi khai báo chất liệu ghi như thế nào?
A: Nên ghi thành phần cụ thể và hàm lượng, như '100% len' hoặc '70% len 30% polyester'. Cần phù hợp với báo cáo kiểm nghiệm, tránh chỉ ghi 'len' gây tranh chấp phân loại.
Q: Tình trạng ưu đãi xuất khẩu ảnh hưởng đến phân loại như thế nào?
A: Tình trạng ưu đãi xuất khẩu không ảnh hưởng đến phân loại mã HS, nhưng ảnh hưởng đến ưu đãi thuế quan. Khi khai báo cần ghi trung thực để hưởng ưu đãi hiệp định thương mại tự do.
Q: Váy len bé gái thuộc mã nào?
A: Váy bé gái và váy nữ phân loại giống nhau, đều thuộc 6204.51. Nhưng cần lưu ý phân chia độ tuổi bé gái, thường chỉ chiều cao không vượt quá tiêu chuẩn nhất định, cụ thể tham khảo quy định hải quan.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 620451?
A: Có thể tra cứu qua website Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu. Thuế suất sẽ thay đổi, nên lấy công bố mới nhất làm chuẩn.
Q: Phân loại sai sẽ có hậu quả gì?
A: Phân loại sai có thể dẫn đến kiểm tra hải quan, truy thu thuế, phạt tiền, thậm chí ảnh hưởng đến xếp hạng tín dụng doanh nghiệp. Nên tham khảo ý kiến công ty khai báo chuyên nghiệp hoặc trung tâm phân loại hải quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.