Mã HS: 620444
Váy lụa
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 62 bao gồm quần áo và phụ kiện quần áo không dệt kim hoặc móc, tức là quần áo dệt thoi. Chương này bao gồm áo khoác, bộ vest, áo sơ mi, váy liền, chân váy, quần dài, v.v. cho nam, nữ và trẻ em, nhưng không bao gồm quần áo dệt kim hoặc móc (Chương 61) và sản phẩm từ bông tấm (Chương 58). Các nhóm trong chương được phân chia theo giới tính, loại quần áo và chất liệu, là chương quan trọng trong phân loại quần áo trong thương mại quốc tế.
Nhóm
Nhóm 6204 bao gồm váy liền, chân váy, quần dài, áo sơ mi, v.v. cho nữ không dệt kim hoặc móc. Cụ thể bao gồm váy liền, chân váy, quần dài, quần short, áo sơ mi, áo kiểu, nhưng không bao gồm áo khoác nữ (6202), bộ vest nữ (một số phân nhóm thuộc 6204) và quần áo nữ dệt kim (Chương 61). Nhóm này được phân chia theo chất liệu như lụa, len, bông, sợi tổng hợp, v.v.
Phân tích từng chữ số
Hai chữ số đầu '62' đại diện cho Chương 62: Quần áo và phụ kiện quần áo không dệt kim hoặc móc. Chữ số thứ 3-4 '04' đại diện cho nhóm 6204: Váy liền, chân váy, quần dài, quần short, áo sơ mi, v.v. cho nữ. Chữ số thứ 5-6 '44' đại diện cho phân nhóm 6204.44: Váy liền nữ bằng lụa. Trong đó '44' là phân chia chất liệu cụ thể, biểu thị bằng lụa hoặc tơ tằm. Mã tổng thể 620444 tức là váy liền nữ bằng lụa, khi phân loại cần xác nhận chất liệu là lụa hoặc tơ tằm và không dệt kim.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là váy liền nữ bằng lụa, không dệt kim, nên được phân loại vào Chương 62 thay vì Chương 61. Váy liền nữ được phân loại vào 6204 thay vì 6202 (áo khoác nữ) hoặc 6206 (áo sơ mi nữ). Chất liệu là lụa, nên trong 6204 chọn phân nhóm 6204.44, không phải bằng bông (6204.42) hoặc sợi tổng hợp (6204.43). Do đó, 620444 là phân loại đúng duy nhất.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Điền tên hàng hóa, nên cụ thể là 'Váy liền nữ bằng lụa', tránh ghi chung chung 'váy liền' hoặc 'quần áo'.
⚠️ Ghi nhầm là 'váy liền dệt kim' hoặc 'váy liền sợi tổng hợp', dẫn đến phân loại sai.
Chất liệu
Ghi rõ thành phần vải, như '100% tơ tằm' hoặc 'lụa 70% bông 30%', cần phân loại theo chất liệu chính.
⚠️ Chỉ ghi 'bằng lụa' nhưng không cung cấp tỷ lệ phần trăm, hoặc nhầm lẫn giữa lụa và tơ tằm.
Phương pháp dệt
Nêu rõ là dệt kim hay móc, phải là 'không dệt kim không móc' mới được phân loại vào 6204.
⚠️ Bỏ qua phương pháp dệt, phân loại nhầm váy dệt kim vào 6204.
Kiểu dáng
Mô tả kiểu dáng cụ thể của váy liền, như 'không tay, cổ tròn, ngang gối', để phân biệt với chân váy.
⚠️ Khai báo nhầm chân váy là váy liền, dẫn đến sai phân nhóm.
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu (nếu không có thương hiệu thì ghi 'không'), thương hiệu ảnh hưởng đến thẩm định giá hải quan nhưng không ảnh hưởng đến phân loại.
⚠️ Thương hiệu không khớp với thực tế, hoặc bỏ sót gây chậm trễ thông quan.
Mã hàng
Điền mã hàng của nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu, thuận tiện cho hải quan nhận diện và kiểm tra.
⚠️ Mã hàng không khớp với hóa đơn, hoặc điền không đầy đủ.
Giới tính
Xác định rõ là nữ, vì 6204 chỉ bao gồm hàng nữ, hàng nam nên phân loại vào 6203.
⚠️ Khai báo nhầm kiểu unisex là nữ, hoặc bỏ qua phân biệt giới tính.
Ví dụ:
Tên hàng: Váy liền nữ bằng lụa; Chất liệu: 100% tơ tằm; Phương pháp dệt: không dệt kim không móc; Kiểu dáng: không tay cổ tròn ngang gối; Thương hiệu: không; Mã hàng: SD2024-01; Giới tính: nữ. Các yếu tố khai báo cần khớp với hóa đơn, phiếu đóng gói để đảm bảo phân loại chính xác.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính: 1) Phương pháp dệt: phải là không dệt kim không móc, nếu không thì vào Chương 61; 2) Giới tính: phải là nữ, nam vào 6203; 3) Loại quần áo: phải là váy liền, không phải chân váy (vào 6204.5) hoặc áo sơ mi (6206); 4) Chất liệu: phải là lụa hoặc tơ tằm, và phân loại theo chất liệu chính, nếu hàm lượng lụa thấp hơn các sợi khác thì phân loại theo chất liệu khác.
Mã dễ nhầm:
610444 - Váy liền nữ bằng lụa dệt kim
Phương pháp dệt khác: 610444 là dệt kim hoặc móc, 620444 là không dệt kim không móc.
620443 - Váy liền nữ bằng sợi tổng hợp
Chất liệu khác: 620443 là sợi tổng hợp, 620444 là lụa.
620442 - Váy liền nữ bằng bông
Chất liệu khác: 620442 là bông, 620444 là lụa.
620452 - Chân váy nữ bằng bông
Loại quần áo khác: 620452 là chân váy, 620444 là váy liền.
620630 - Áo sơ mi nữ bằng bông
Loại quần áo khác: 620630 là áo sơ mi, 620444 là váy liền.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định váy liền là dệt kim hay không dệt kim?
A: Xem cấu trúc vải: vải dệt kim được tạo thành từ các vòng sợi liên kết, có độ co giãn, mép dễ cuộn; vải không dệt kim (dệt thoi) được dệt từ sợi dọc và sợi ngang, cấu trúc chặt chẽ, không co giãn. Cũng có thể xem nhãn giặt hoặc hỏi nhà sản xuất.
Q: Trong các yếu tố khai báo váy liền bằng lụa, chất liệu điền như thế nào?
A: Nên điền thành phần cụ thể và tỷ lệ phần trăm, như '100% tơ tằm' hoặc 'lụa 70% bông 30%'. Nếu hàm lượng lụa cao nhất, phân loại theo lụa; nếu sợi khác có hàm lượng cao hơn, phân loại theo sợi khác.
Q: Sự khác biệt giữa váy liền và chân váy trong mã HS là gì?
A: Váy liền phân loại vào 6204.4, chân váy vào 6204.5. Váy liền là liền thân trên và dưới, chân váy chỉ là phần dưới. Khi khai báo cần mô tả chính xác kiểu dáng để tránh nhầm lẫn.
Q: Nếu váy liền chứa 50% lụa, 50% bông, nên phân loại vào mã nào?
A: Theo quy tắc phân loại HS, phân loại theo chất liệu chính. Nếu lụa và bông mỗi loại 50%, cần tham khảo chú giải Phần 11, thường theo nguyên tắc phân loại từ sau, vào bông (620442). Nên cung cấp báo cáo kiểm nghiệm thành phần.
Q: Thuế xuất khẩu và điều kiện giám sát của 620444 được tra cứu như thế nào?
A: Có thể truy cập trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng hệ thống 'Truy vấn thông minh phân loại hải quan', nhập mã HS để tra cứu thuế suất và điều kiện giám sát mới nhất. Cũng có thể tham khảo ý kiến công ty khai báo chuyên nghiệp.
Q: Khi bán váy liền bằng lụa qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm thế nào để tránh phân loại sai?
A: Đảm bảo mô tả hàng hóa chính xác, cung cấp thông tin chi tiết về chất liệu, phương pháp dệt, kiểu dáng. Có thể tham khảo dịch vụ phân loại trước của hải quan, hoặc sử dụng công cụ phân loại của bên thứ ba. Giữ báo cáo kiểm nghiệm để kiểm tra.
Q: Sự khác biệt thuế suất giữa 620444 và 610444 có lớn không?
A: Thuế suất của hai mã có thể khác nhau, tùy thuộc vào chính sách quốc gia. Thuế suất quan thuế của quần áo dệt kim và không dệt kim thường có sự khác biệt, nên tra cứu biểu thuế mới nhất. Phân loại sai có thể dẫn đến truy thu thuế hoặc phạt.
Q: Khi khai báo, thương hiệu điền như thế nào?
A: Điền trung thực tên thương hiệu, không có thương hiệu thì ghi 'không'. Thương hiệu không ảnh hưởng đến phân loại nhưng ảnh hưởng đến thẩm định giá hải quan. Nếu là thương hiệu vi phạm, có thể bị giữ hàng.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.