Mã HS: 620432
Áo nữ dài tay bằng cotton
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 62 bao gồm quần áo và phụ kiện quần áo không dệt kim hoặc móc, tức là quần áo dệt thoi. Chương này bao gồm áo khoác, bộ vest, áo sơ mi, váy, quần dài, v.v. cho nam, nữ và trẻ em, nhưng không bao gồm quần áo dệt kim hoặc móc (Chương 61) cũng như các sản phẩm chần bông, quần áo y tế, v.v. Hàng hóa của chương này thường được làm từ vải dệt thoi, như cotton, len, sợi hóa học, v.v.
Nhóm
Nhóm 6204 bao gồm cụ thể bộ vest nữ, bộ đồ mặc thường ngày, áo jacket, váy liền, váy, quần váy, quần dài, quần yếm có dây đeo ngực, quần ống túm và quần short (không dệt kim hoặc móc). Trong đó "áo jacket" chỉ quần áo mặc phần trên cơ thể, như áo sơ mi, áo choàng, áo thun, v.v., nhưng cần lưu ý phân biệt với váy liền, bộ đồ, v.v.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 62: chỉ Chương 62, tức là quần áo và phụ kiện quần áo không dệt kim hoặc móc. Chữ số thứ 3-4 là 04: chỉ nhóm 6204, cụ thể là bộ vest nữ, bộ đồ mặc thường ngày, áo jacket, váy liền, váy, quần váy, quần dài, quần yếm có dây đeo ngực, quần ống túm và quần short. Chữ số thứ 5-6 là 32: chỉ phân nhóm 6204.32, tức là áo jacket nữ làm từ cotton. Trong đó "làm từ cotton" chỉ vật liệu dệt có hàm lượng cotton cao nhất tính theo trọng lượng, "nữ" chỉ kiểu dáng phù hợp cho nữ giới, "áo jacket" chỉ quần áo mặc phần trên cơ thể, không phải bộ đồ hoặc váy liền.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là áo jacket nữ, và chất liệu là cotton, không dệt kim hoặc móc, do đó được phân loại vào 6204.32. Nếu là dệt kim hoặc móc, nên phân loại vào Chương 61 (như 6106.10); nếu là váy liền nữ, nên phân loại vào 6204.42; nếu là áo sơ mi nữ, thì phân loại vào 6206.30. Mã này đặc biệt chỉ áo jacket nữ làm từ cotton dệt thoi, khác biệt với quần áo nữ làm từ vật liệu hoặc kiểu dáng khác.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải cụ thể và rõ ràng, như "áo sơ mi nữ cotton", "áo choàng nữ cotton", v.v., tránh ghi chung chung "áo jacket nữ".
⚠️ Chỉ ghi "áo jacket nữ" mà không ghi rõ chất liệu và kiểu dáng, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Chất liệu
Thành phần và hàm lượng vải khai báo, như "100% cotton", "65% cotton 35% polyester", cần khai báo theo tỷ lệ phần trăm trọng lượng để xác định có thuộc phân nhóm cotton hay không.
⚠️ Chỉ ghi "làm từ cotton" mà không cung cấp tỷ lệ phần trăm cụ thể, hoặc nhầm lẫn giữa dệt kim và dệt thoi.
Kiểu dáng
Mô tả kiểu dáng quần áo, như kiểu sơ mi, kiểu choàng, kiểu áo thun, v.v., có cổ hay không, chiều dài tay, nẹp áo, v.v., để phân biệt áo jacket với váy liền, bộ đồ, v.v.
⚠️ Khai báo nhầm váy liền thành áo jacket, hoặc không nêu rõ có phải bộ đồ hay không.
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu (nếu không có thương hiệu ghi "không nhãn hiệu"), thương hiệu là thông tin quan trọng để hải quan bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, cần nhất quán với tình trạng ủy quyền.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc khai báo thương hiệu không khớp với thực tế.
Mã hàng
Khai báo mã hàng do nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu chỉ định, thuận tiện cho hải quan kiểm tra và truy xuất nguồn gốc.
⚠️ Ghi sai mã hàng hoặc không khớp với thực tế.
Phương pháp dệt
Khai báo phương pháp dệt, như "dệt thoi" (dệt thoi) hoặc "dệt kim", mã này chỉ áp dụng cho dệt thoi.
⚠️ Phân loại nhầm áo jacket nữ dệt kim vào 6204.32, thực tế nên phân loại vào Chương 61.
Giới tính
Khai báo giới tính áp dụng, như "nữ", cần nhất quán với thiết kế kiểu dáng, tránh khai báo nhầm quần áo nam thành quần áo nữ.
⚠️ Kiểu dáng trung tính không rõ giới tính, dẫn đến phân loại sai.
Ví dụ:
Tên hàng: áo sơ mi nữ cotton; Chất liệu: 100% cotton; Kiểu dáng: áo sơ mi tay dài, có cổ, mở nẹp trước; Thương hiệu: ABC; Mã hàng: W12345; Phương pháp dệt: dệt thoi; Giới tính: nữ.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1. Hàng hóa là áo jacket nữ, không phải váy liền, bộ đồ, v.v.; 2. Phương pháp dệt là dệt thoi (không dệt kim hoặc móc); 3. Chất liệu chủ yếu là cotton, tức là tỷ lệ trọng lượng cotton cao nhất. Đồng thời cần tham khảo định nghĩa "áo jacket" trong "Biểu thuế xuất nhập khẩu" và "Chú giải hàng hóa và nhóm", thường chỉ quần áo mặc phần trên cơ thể, không bao gồm áo ba lỗ, đồ lót, v.v.
Mã dễ nhầm:
6106.10 - Áo sơ mi nữ dệt kim hoặc móc
Phương pháp dệt khác nhau, 6106 là dệt kim hoặc móc, 6204 là dệt thoi; nếu là áo jacket nữ cotton dệt kim, nên phân loại vào 6106.10.
6204.42 - Váy liền nữ cotton
Kiểu dáng khác nhau, 6204.42 là váy liền, tức là quần áo liền trên dưới; 6204.32 là áo jacket, chỉ che phần trên cơ thể.
6206.30 - Áo sơ mi nữ cotton
6206 là áo sơ mi nữ, thường chỉ áo sơ mi trang trọng, trong khi 6204.32 có phạm vi áo jacket rộng hơn, bao gồm áo choàng, áo thun, v.v.; nhưng nếu phù hợp định nghĩa áo sơ mi, có thể ưu tiên phân loại vào 6206.
6204.33 - Áo jacket nữ làm từ sợi tổng hợp
Chất liệu khác nhau, 6204.33 là sợi tổng hợp, 6204.32 là cotton; nếu hàm lượng cotton không vượt quá 50%, nên phân loại vào 6204.33.
6211.42 - Quần áo nữ khác làm từ cotton
6211 là quần áo khác, như đồ thể thao, đồ công nhân, v.v., nếu áo jacket có chức năng đặc biệt (như bảo hộ), có thể phân loại vào 6211.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 6204.32?
A: Có thể tra cứu qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế hoặc "Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa". Thuế suất sẽ thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại, điều chỉnh hàng năm, khuyến nghị lấy biểu thuế mới nhất làm chuẩn.
Q: Sự khác biệt trong phân loại giữa áo jacket nữ cotton và áo sơ mi nữ cotton là gì?
A: Áo sơ mi thường chỉ kiểu dáng trang trọng có cổ, mở nẹp trước, cổ tay, v.v., phân loại vào 6206; trong khi áo jacket 6204.32 bao gồm kiểu dáng rộng hơn, như áo choàng, áo thun, v.v. Nếu phù hợp định nghĩa áo sơ mi, nên ưu tiên phân loại vào 6206.
Q: Nếu áo jacket nữ chứa 5% spandex, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Phân loại dựa trên vật liệu dệt có trọng lượng lớn nhất. Nếu hàm lượng cotton vẫn cao nhất, thì phân loại vào 6204.32; nếu spandex kết hợp với vật liệu khác khiến hàm lượng cotton không cao nhất, thì phân loại theo vật liệu chính.
Q: Áo jacket nữ cotton dệt kim nên phân loại vào mã nào?
A: Áo jacket nữ cotton dệt kim hoặc móc nên phân loại vào Chương 61, cụ thể là 6106.10 (áo sơ mi nữ dệt kim hoặc móc) hoặc 6109.10 (áo thun dệt kim), v.v., cần xác định theo kiểu dáng.
Q: Khi khai báo thương hiệu điền như thế nào?
A: Có thương hiệu thì điền tên thương hiệu, không có thương hiệu điền "không nhãn hiệu". Nếu là sản xuất ủy quyền, cần cung cấp giấy ủy quyền. Thương hiệu là trọng điểm bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ của hải quan, phải khai báo trung thực.
Q: 6204.32 có bao gồm áo ba lỗ nữ không?
A: Không bao gồm. Áo ba lỗ thường phân loại vào 6109 (dệt kim) hoặc 6211 (dệt thoi), áo jacket 6204.32 chỉ quần áo có tay hoặc không tay nhưng không phải kiểu áo ba lỗ.
Q: Làm thế nào để xác định áo jacket nữ là dệt thoi hay dệt kim?
A: Quan sát cấu trúc vải: vải dệt thoi có sợi dọc và sợi ngang đan xen, khá phẳng; vải dệt kim có vòng sợi liên kết, có độ co giãn. Cũng có thể xem nhãn giặt hoặc hỏi nhà sản xuất.
Q: 6204.32 xuất khẩu sang Hoa Kỳ có áp dụng thuế bổ sung không?
A: Cần tra cứu HTSUS của Hoa Kỳ và danh sách bổ sung mới nhất. Trong thời gian căng thẳng thương mại Trung-Mỹ, một số quần áo bị áp thuế bổ sung, khuyến nghị xác nhận qua trang web chính thức của Hải quan Hoa Kỳ hoặc cố vấn chuyên nghiệp.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.