Mã HS: 620421
Bộ vest nữ may bằng len hoặc lông động vật mịn
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 62 bao gồm quần áo và phụ kiện quần áo không dệt kim hoặc móc, tức là quần áo dệt thoi. Chương này bao gồm áo khoác, bộ comple, bộ đồ thường ngày, áo sơ mi, váy, quần dài, v.v. cho nam, nữ và trẻ em, nhưng không bao gồm quần áo dệt kim hoặc móc (Chương 61) cũng như các sản phẩm từ bông gòn, quần áo da, v.v. Hàng hóa thuộc chương này thường được làm từ vải dệt thoi, như len, bông, sợi tổng hợp, v.v., và việc phân loại cần kết hợp toàn diện các thuộc tính của vải, kiểu dáng và mục đích sử dụng.
Nhóm
Nhóm 6204 bao gồm quần áo dệt thoi cho phụ nữ hoặc bé gái, bao gồm bộ comple, bộ đồ thường ngày, váy liền, chân váy, quần dài, áo sơ mi, v.v. Quần áo thuộc nhóm này phải là không dệt kim hoặc móc và chủ yếu dành cho phụ nữ hoặc bé gái mặc. Các phân nhóm cụ thể được chia nhỏ hơn theo loại quần áo và chất liệu vải, ví dụ 6204.21 là bộ đồ thường ngày nữ làm bằng len hoặc lông động vật mịn, trong khi 6204.22 là làm bằng bông, 6204.23 là làm bằng sợi tổng hợp, v.v.
Phân tích từng chữ số
Mã 620421 là phân nhóm 6 chữ số: 2 chữ số đầu '62' đại diện cho Chương 62 (quần áo và phụ kiện quần áo không dệt kim hoặc móc); chữ số thứ 3-4 '04' đại diện cho nhóm 6204 (quần áo dệt thoi cho phụ nữ hoặc bé gái, bao gồm bộ comple, bộ đồ thường ngày, v.v.); chữ số thứ 5-6 '21' đại diện cho phân nhóm 6204.21, cụ thể là bộ đồ thường ngày nữ làm bằng len hoặc lông động vật mịn. Trong đó, '21' trong nhóm 6204 đặc biệt chỉ bộ đồ thường ngày nữ làm bằng len hoặc lông động vật mịn, khác biệt với các chất liệu khác (như bông, sợi tổng hợp) hoặc kiểu dáng khác (như váy liền, quần dài).
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là bộ đồ thường ngày nữ, chất liệu là len hoặc lông động vật mịn, và không dệt kim, do đó được phân loại vào 6204.21. Nếu là dệt kim thì phân loại vào Chương 61; nếu là bông thì phân loại vào 6204.22; nếu là sợi tổng hợp thì phân loại vào 6204.23. Ngoài ra, nếu là bộ comple (không phải bộ đồ thường ngày) thì có thể phân loại vào 6204.11 (bộ comple nữ làm bằng len). Do đó, chất liệu và kiểu dáng là yếu tố then chốt để phân biệt.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác loại quần áo, ví dụ 'bộ đồ thường ngày nữ'
⚠️ Chỉ ghi 'bộ đồ nữ', không phân biệt bộ đồ thường ngày và bộ comple
Thương hiệu
Ghi tên thương hiệu của quần áo, nếu không có thương hiệu cần ghi rõ 'không có thương hiệu'
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc ghi không đầy đủ, ví dụ chỉ ghi chữ viết tắt
Thành phần chất liệu
Liệt kê chi tiết chất liệu vải và hàm lượng, ví dụ '100% len' hoặc '80% len 20% polyester'
⚠️ Chỉ ghi 'len', không ghi rõ hàm lượng cụ thể, dẫn đến tranh chấp phân loại
Phương pháp dệt
Ghi rõ 'dệt thoi' hoặc 'dệt kim' để phân biệt Chương 61 và Chương 62
⚠️ Khai báo nhầm dệt thoi thành dệt kim, dẫn đến sai chương
Kiểu dáng
Mô tả kiểu dáng quần áo, ví dụ 'bộ đồ thường ngày (áo + quần)' hoặc 'bộ comple'
⚠️ Nhầm lẫn giữa bộ đồ thường ngày và bộ comple, ảnh hưởng đến phân loại phân nhóm
Giới tính
Ghi rõ 'nữ' hoặc 'bé gái' để đảm bảo phân loại vào nhóm 6204
⚠️ Không ghi rõ giới tính hoặc khai báo nhầm thành nam, dẫn đến sai nhóm
Mã hàng
Ghi mã hàng của nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu để dễ nhận biết
⚠️ Mã hàng không khớp với thực tế, ảnh hưởng đến kiểm tra hải quan
Ví dụ:
Tên hàng: bộ đồ thường ngày nữ; Thương hiệu: ABC; Thành phần chất liệu: 100% len; Phương pháp dệt: dệt thoi; Kiểu dáng: bộ đồ thường ngày (áo + quần dài); Giới tính: nữ; Mã hàng: W2024-01. Ghi chú: áo là loại dài tay mở cúc, quần là quần dài ống thẳng, không phải bộ comple.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Phương pháp dệt phải là dệt thoi (không dệt kim hoặc móc), nếu không thì thuộc Chương 61; 2) Giới tính là nữ hoặc bé gái; 3) Loại quần áo là bộ đồ thường ngày, tức là gồm áo và quần hoặc chân váy, phù hợp mặc hàng ngày, không phải bộ comple trang trọng; 4) Chất liệu là len hoặc lông động vật mịn, và hàm lượng len hoặc lông động vật mịn phải phù hợp yêu cầu chú giải phân nhóm (thường phải là chất liệu chính). Nếu chất liệu là sợi khác, thì phân loại vào phân nhóm liền kề.
Mã dễ nhầm:
620411 - Bộ comple nữ làm bằng len hoặc lông động vật mịn
Bộ comple là bộ quần áo mặc trong dịp trang trọng, thường áo là kiểu vest, quần hoặc chân váy đồng bộ; bộ đồ thường ngày thì thoải mái hơn, kiểu dáng đa dạng. Hai loại có cùng chất liệu nhưng khác kiểu dáng, cần phân biệt nghiêm ngặt khi phân loại.
620422 - Bộ đồ thường ngày nữ làm bằng bông
Chất liệu chính là bông, không phải len hoặc lông động vật mịn. Nếu vải là bông, thì phân loại vào mã này, ngay cả khi kiểu dáng giống nhau.
620423 - Bộ đồ thường ngày nữ làm bằng sợi tổng hợp
Chất liệu chính là sợi tổng hợp, như polyester, nylon, v.v. Nếu vải là sợi tổng hợp, thì phân loại vào mã này.
610421 - Bộ đồ thường ngày nữ dệt kim làm bằng len hoặc lông động vật mịn
Phương pháp dệt là dệt kim hoặc móc, thuộc Chương 61. Nếu là dệt thoi, thì thuộc 620421.
620429 - Bộ đồ thường ngày nữ làm bằng vật liệu dệt khác
Chất liệu là vật liệu dệt khác, như tơ tằm, lanh, v.v., và không phải len, bông hoặc sợi tổng hợp. Nếu là len hoặc lông động vật mịn, thì thuộc 620421.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định bộ đồ thường ngày nữ là dệt thoi hay dệt kim?
A: Xem nhãn giặt hoặc cấu trúc vải: vải dệt thoi thường có kết cấu sợi dọc và sợi ngang đan xen, khá cứng cáp; vải dệt kim có cấu trúc vòng sợi, độ đàn hồi tốt. Cũng có thể xem phiếu quy trình sản xuất, nếu là dệt thoi thì thuộc dệt thoi, nếu sản xuất bằng máy tròn hoặc máy dệt kim thì thuộc dệt kim.
Q: Làm thế nào để phân biệt len và lông động vật mịn?
A: Len thường chỉ lông cừu, lông động vật mịn bao gồm lông dê cashmere, lông lạc đà, lông thỏ, v.v. Trong phân loại hải quan, lông động vật mịn phải phù hợp chú giải của Biểu thuế, thường chỉ lông động vật có đường kính dưới 18,5 micromet. Khi khai báo cần ghi rõ loại cụ thể và hàm lượng.
Q: Sự khác biệt giữa bộ đồ thường ngày và bộ comple trong phân loại là gì?
A: Bộ đồ thường ngày (như 620421) chỉ bộ quần áo mặc hàng ngày, kiểu dáng thoải mái, áo và quần hoặc chân váy phối hợp; bộ comple (như 620411) là bộ quần áo mặc trong dịp trang trọng, áo là kiểu vest, quần hoặc chân váy đồng bộ. Hai loại có thể cùng chất liệu nhưng khác kiểu dáng, khi phân loại cần dựa vào kiểu dáng để phán đoán.
Q: Nếu áo và quần trong bộ có chất liệu khác nhau, phân loại như thế nào?
A: Theo quy tắc chung phân loại của Biểu thuế, bộ quần áo nếu áo và quần có chất liệu khác nhau thì phải phân loại riêng. Nhưng nếu là bộ đồ thường ngày, thường yêu cầu áo và quần cùng chất liệu. Nếu chất liệu khác nhau, thì có thể không được coi là bộ quần áo, cần phân loại riêng.
Q: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của 620421 là bao nhiêu?
A: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu sẽ điều chỉnh theo chính sách quốc gia, khuyến nghị tra cứu 'Thư viện thuế suất hoàn thuế xuất khẩu' mới nhất hoặc tham khảo hải quan địa phương. Thường có thể truy cập trang web của Tổng cục Hải quan hoặc hệ thống tra cứu cổng điện tử để lấy thuế suất thời gian thực.
Q: Khi khai báo thương hiệu ghi như thế nào?
A: Có thương hiệu thì ghi tên thương hiệu (như 'ABC'), không có thương hiệu thì ghi 'không có thương hiệu'. Nếu là gia công OEM, có thể ghi 'không có thương hiệu' hoặc 'dán nhãn', nhưng cần cung cấp chứng minh liên quan. Khai báo thương hiệu không trung thực có thể liên quan đến xâm phạm quyền.
Q: Bộ đồ thường ngày nữ làm bằng len cần cung cấp những giấy tờ quản lý nào?
A: Thông thường xuất khẩu không cần giấy tờ quản lý đặc biệt, nhưng nếu liên quan đến lông động vật mịn quý hiếm (như một số loại lông dê hoang dã), cần cung cấp giấy phép xuất khẩu loài nguy cấp. Khi nhập khẩu có thể cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận kiểm tra chất lượng, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan.
Q: Làm thế nào để tra cứu quyết định phân loại hải quan của 620421?
A: Có thể đăng nhập trang web của Tổng cục Hải quan, vào mục 'Quyết định phân loại', nhập từ khóa '620421' hoặc 'bộ đồ thường ngày nữ' để tra cứu. Cũng có thể tham khảo 'Chú giải hàng hóa và nhóm của Biểu thuế xuất nhập khẩu' và 'Sổ tay thực hành khai báo hải quan Trung Quốc'.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.