Mã HS: 620349
Quần dài nam làm từ vật liệu dệt khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 62 bao gồm quần áo và phụ kiện quần áo không dệt kim hoặc móc, tức là quần áo dệt thoi. Chương này bao gồm áo khoác, bộ vest, áo sơ mi, đồ lót, đồ ngủ cho nam, nữ và trẻ em, nhưng không bao gồm quần áo dệt kim hoặc móc (Chương 61) và quần áo y tế, bảo hộ đặc biệt (như Chương 90). Các nhóm trong chương được phân chia theo loại quần áo và giới tính, ví dụ 6203 là bộ vest, bộ đồ thường, áo khoác, quần dài, quần yếm, quần ống túm và quần short nam.
Nhóm
Nhóm 6203 bao gồm bộ vest, bộ đồ thường, áo khoác, quần dài, quần yếm, quần ống túm và quần short nam (không bao gồm quần bơi). Nhóm này được phân chia thêm theo loại quần áo cụ thể và chất liệu, ví dụ 6203.11 là bộ vest làm từ len hoặc lông động vật mịn, 6203.42 là quần dài nam làm từ bông. Nhóm này chỉ áp dụng cho quần áo nam dệt thoi.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 62 đại diện cho Chương 62 (quần áo và phụ kiện quần áo không dệt kim hoặc móc). Chữ số thứ 3-4 là 03 đại diện cho nhóm 6203, tức là bộ vest, bộ đồ thường, áo khoác, quần dài, quần yếm, quần ống túm và quần short nam. Chữ số thứ 5-6 là 49 đại diện cho phân nhóm 6203.49, tức là quần dài nam làm từ vật liệu dệt khác. Trong đó, chữ số thứ 5 là 4 biểu thị loại quần dài, quần yếm, quần ống túm và quần short, chữ số thứ 6 là 9 biểu thị chất liệu là vật liệu dệt khác (vật liệu chưa được liệt kê).
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là quần dài nam, được dệt thoi, và chất liệu không thuộc len, bông, sợi tổng hợp, sợi nhân tạo hoặc các vật liệu đã được liệt kê khác, do đó được phân loại vào 6203.49. Nếu là dệt kim thì phân loại vào Chương 61; nếu là nữ thì phân loại vào 6204; nếu chất liệu là vật liệu đã được liệt kê thì phân loại vào các phân nhóm tương ứng từ 6203.41 đến 6203.48.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo, phải mô tả chính xác là quần dài nam và ghi rõ chất liệu, ví dụ "Quần dài nam làm từ vật liệu dệt khác".
⚠️ Chỉ ghi "quần dài", không ghi rõ nam và chất liệu.
Loại thương hiệu
Điền thuộc tính thương hiệu, như không có thương hiệu, thương hiệu tự chủ trong nước, thương hiệu nước ngoài (sản xuất gia công) v.v.
⚠️ Nhầm lẫn giữa loại thương hiệu và tên thương hiệu, hoặc bỏ sót.
Tình trạng hưởng ưu đãi xuất khẩu
Điền theo tình hình thương mại thực tế, ví dụ "Hàng hóa xuất khẩu không được hưởng thuế quan ưu đãi tại nước đến cuối cùng" v.v.
⚠️ Đánh giá sai quy tắc xuất xứ ưu đãi, dẫn đến khai báo sai tình trạng hưởng ưu đãi.
Thành phần hàm lượng
Khai báo thành phần và tỷ lệ phần trăm của vật liệu dệt, ví dụ "55% lanh 45% xơ viscose".
⚠️ Chỉ ghi "vật liệu dệt khác", không liệt kê thành phần cụ thể và tỷ lệ.
Thương hiệu (tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài)
Điền tên thương hiệu bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, nếu không có thương hiệu thì điền "không".
⚠️ Tên thương hiệu viết sai chính tả hoặc không nhất quán với nhãn hiệu.
Mã hàng
Điền mã hàng do nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu chỉ định để dễ nhận biết.
⚠️ Mã hàng không khớp với hàng hóa thực tế hoặc bỏ sót.
Phương pháp dệt
Khai báo phương pháp dệt, ví dụ "dệt thoi".
⚠️ Nhầm lẫn giữa dệt thoi và dệt kim, dẫn đến phân loại sai.
Kiểu dáng
Khai báo kiểu dáng cụ thể, ví dụ "quần dài".
⚠️ Mô tả kiểu dáng không chính xác, ví dụ khai báo quần short là quần dài.
Ví dụ:
Tên hàng: Quần dài nam làm từ vật liệu dệt khác; Loại thương hiệu: Thương hiệu nước ngoài (sản xuất gia công); Tình trạng hưởng ưu đãi xuất khẩu: Hàng hóa xuất khẩu không được hưởng thuế quan ưu đãi tại nước đến cuối cùng; Thành phần hàm lượng: 55% lanh 45% xơ viscose; Thương hiệu: ABC; Mã hàng: 12345; Phương pháp dệt: dệt thoi; Kiểu dáng: quần dài.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi cho phân loại là: 1. Phương pháp dệt phải là dệt thoi (không dệt kim hoặc móc); 2. Giới tính là nam; 3. Loại quần áo là quần dài (không phải quần short, quần ống túm v.v.); 4. Chất liệu là vật liệu dệt khác, tức là không thuộc len, lông động vật mịn, bông, sợi tổng hợp, sợi nhân tạo hoặc các vật liệu đã được liệt kê khác. Đồng thời cần tham khảo Biểu thuế xuất nhập khẩu và chú giải để đảm bảo phù hợp với điều khoản phân nhóm.
Mã dễ nhầm:
6203.41 - Quần dài nam làm từ bông
Chất liệu là bông, trong khi 6203.49 là vật liệu dệt khác. Nếu hàm lượng bông vượt quá 50%, thường phân loại vào 6203.41.
6203.43 - Quần dài nam làm từ sợi tổng hợp
Chất liệu là sợi tổng hợp, như xơ polyester, nylon v.v. Nếu sợi tổng hợp là thành phần chính, phân loại vào 6203.43.
6204.69 - Quần dài nữ làm từ vật liệu dệt khác
Giới tính là nữ, trong khi 6203.49 là nam. Khi phân loại cần dựa vào kiểu dáng, kích thước v.v. để phán định giới tính.
6103.49 - Quần dài nam dệt kim làm từ vật liệu dệt khác
Phương pháp dệt là dệt kim, trong khi 6203.49 là dệt thoi. Quần dài dệt kim phân loại vào Chương 61.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để phán định quần dài nam là dệt thoi hay dệt kim?
A: Xem nhãn quần áo hoặc quan sát cấu trúc vải: vải dệt thoi thường phẳng, không co giãn, sợi dọc và sợi ngang đan xen; vải dệt kim có vòng sợi, độ co giãn tốt hơn. Cũng có thể tham khảo phiếu quy trình sản xuất hoặc báo cáo kiểm nghiệm.
Q: Nếu quần dài nam chứa nhiều loại vật liệu dệt, làm thế nào để xác định mã HS?
A: Theo quy tắc chung phân loại của Biểu thuế xuất nhập khẩu, phân loại theo vật liệu chính (chiếm tỷ trọng lớn nhất). Nếu vật liệu chính là vật liệu đã được liệt kê (như bông, sợi tổng hợp), thì phân loại vào phân nhóm tương ứng; nếu là vật liệu khác, thì phân loại vào 6203.49.
Q: Sự khác biệt chính giữa 6203.49 và 6203.43 là gì?
A: Sự khác biệt chính nằm ở chất liệu: 6203.43 là làm từ sợi tổng hợp, 6203.49 là làm từ vật liệu dệt khác. Sợi tổng hợp bao gồm polyester, nylon v.v., trong khi vật liệu dệt khác như lanh, gai, xơ viscose v.v.
Q: Trong các yếu tố khai báo quần dài nam, thành phần hàm lượng được điền như thế nào?
A: Nên điền tên và tỷ lệ phần trăm của tất cả vật liệu dệt, ví dụ "55% lanh 45% xơ viscose", và đảm bảo tổng bằng 100%. Không được chỉ điền "vật liệu dệt khác".
Q: Xuất khẩu quần dài nam sang Hoa Kỳ, làm thế nào để tra cứu thuế suất?
A: Có thể tra cứu qua hệ thống tra cứu HTS trên trang web của Ủy ban Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ (USITC), nhập mã hải quan Hoa Kỳ (6 chữ số đầu giống với HS) để tra cứu. Cũng có thể tham khảo ý kiến của công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp hoặc sử dụng công cụ tra cứu thuế quan.
Q: Nếu quần dài nam là dệt kim, nên phân loại vào mã nào?
A: Quần dài nam dệt kim nên phân loại vào Chương 61, cụ thể là 6103.49 (quần dài nam dệt kim làm từ vật liệu dệt khác). Lưu ý Chương 61 là quần áo dệt kim hoặc móc.
Q: Khi phân loại, "nam" của quần dài nam được xác định như thế nào?
A: Dựa vào kiểu dáng, kích thước, nhãn mác v.v. của quần áo để phán định. Thông thường, quần dài nam có cửa quần mở phía trước, quần dài nữ có thể mở bên hông hoặc phía trước, nhưng chủ yếu dựa vào thiết kế sản phẩm và thông lệ thị trường.
Q: Các lỗi phân loại phổ biến khi khai báo hàng hóa thuộc 6203.49 là gì?
A: Các lỗi phổ biến bao gồm: phân loại sai quần dài dệt kim vào 6203.49; phân loại sai quần dài nữ vào 6203.49; phân loại sai vật liệu đã được liệt kê (như bông) vào 6203.49; không khai báo chính xác thành phần hàm lượng dẫn đến không thể xác định phân nhóm.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.