Mã HS: 620342
Quần dài nam bằng cotton
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 62 bao gồm quần áo và phụ kiện quần áo không dệt kim hoặc móc, tức là quần áo dệt thoi. Chương này bao gồm áo khoác, bộ vest, áo sơ mi, quần dài, váy, v.v. cho nam, nữ và trẻ em, nhưng không bao gồm quần áo dệt kim hoặc móc (Chương 61) cũng như các sản phẩm từ bông tấm, hàng dệt may y tế, v.v. Hàng hóa trong chương này thường được làm từ vải dệt thoi, như cotton, len, sợi hóa học, v.v.
Nhóm
Nhóm 6203 bao gồm bộ complet, bộ đồng phục, áo khoác, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống túm và quần short (không bao gồm quần bơi) dành cho nam hoặc bé trai. Quần áo thuộc nhóm này đều là hàng dệt thoi nam, bao gồm nhiều kiểu dáng từ bộ vest đến quần casual, nhưng không bao gồm quần dệt kim (thuộc 6103) và quần nữ (thuộc 6204).
Phân tích từng chữ số
Hai chữ số đầu '62' đại diện cho Chương 62: Quần áo và phụ kiện quần áo không dệt kim hoặc móc. Chữ số thứ 3-4 '03' đại diện cho nhóm 6203: Bộ complet, bộ đồng phục, áo khoác, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống túm và quần short dành cho nam hoặc bé trai. Chữ số thứ 5-6 '42' đại diện cho phân nhóm 620342: Quần dài nam làm từ cotton. Trong đó '4' biểu thị làm từ cotton (trong nhóm 6203, chữ số thứ 5 biểu thị vật liệu: 3 là sợi tổng hợp, 4 là cotton, 5 là vật liệu dệt khác, v.v.), '2' biểu thị quần dài (trong phân chia vật liệu, chữ số thứ 6 phân biệt kiểu dáng cụ thể: 1 là bộ complet, 2 là quần dài, 3 là quần yếm có dây đeo, v.v.).
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là quần dài nam, dệt thoi, làm từ cotton, do đó được phân loại vào 620342. Không thuộc 610342 (quần nam dệt kim cotton) vì không phải dệt kim; không thuộc 620343 (quần nam làm từ sợi tổng hợp) vì vật liệu là cotton; không thuộc 620462 (quần nữ cotton) vì giới tính là nam.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo bằng tiếng Trung và tiếng Anh, phải cụ thể và rõ ràng, như 'Quần dài nam cotton', 'Men's cotton trousers'
⚠️ Chỉ ghi 'quần' hoặc 'quần nam', không ghi rõ chất liệu và kiểu dáng
Loại nhãn hiệu
Chọn 'Không nhãn hiệu', 'Nhãn hiệu tự chủ trong nước', 'Nhãn hiệu mua lại trong nước', 'Nhãn hiệu nước ngoài (sản xuất gia công)', 'Nhãn hiệu nước ngoài (khác)'
⚠️ Loại nhãn hiệu không phù hợp với thực tế, như sản xuất gia công nhưng khai báo là nhãn hiệu tự chủ
Tình trạng ưu đãi xuất khẩu
Điền theo việc có được hưởng ưu đãi thuế xuất khẩu hay không, như 'Hàng hóa xuất khẩu không được hưởng ưu đãi thuế quan tại nước đến cuối cùng', v.v.
⚠️ Bỏ qua yếu tố này hoặc đánh giá sai tình trạng ưu đãi
Thành phần hàm lượng
Khai báo thành phần xơ và tỷ lệ phần trăm của vải chính và vải lót, như 'Cotton 100%'
⚠️ Chỉ ghi 'Cotton' mà không ghi tỷ lệ phần trăm, hoặc không khai báo riêng vải chính và vải lót
Nhãn hiệu (tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài)
Điền tên nhãn hiệu bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, nếu không có nhãn hiệu thì ghi 'Không'
⚠️ Tên nhãn hiệu viết sai chính tả hoặc không nhất quán với nhãn hiệu
Mã hàng
Điền mã hàng do nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu chỉ định, để dễ nhận biết
⚠️ Mã hàng không phù hợp với hàng hóa thực tế hoặc thiếu
Mã kiểu
Điền số kiểu của quần áo, như 'A123'
⚠️ Nhầm lẫn mã kiểu với mã hàng hoặc không điền
Giới tính
Khai báo 'Nam' hoặc 'Bé trai', phải tương ứng với mã
⚠️ Khai báo sai thành nữ hoặc trung tính
Ví dụ:
Tên hàng: Quần dài nam cotton; Loại nhãn hiệu: Nhãn hiệu nước ngoài (sản xuất gia công); Tình trạng ưu đãi xuất khẩu: Hàng hóa xuất khẩu không được hưởng ưu đãi thuế quan tại nước đến cuối cùng; Thành phần hàm lượng: Cotton 100%; Nhãn hiệu: ABC; Mã hàng: M12345; Mã kiểu: P67890; Giới tính: Nam.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính: 1) Phương pháp dệt: phải là dệt thoi (không dệt kim hoặc móc); 2) Giới tính: nam hoặc bé trai; 3) Kiểu dáng: quần dài (không phải quần short, không phải quần yếm); 4) Vật liệu: cotton (hàm lượng cotton ≥50% hoặc xác định theo chú giải chương). Đồng thời cần tham khảo giải thích của Biểu thuế xuất nhập khẩu và Chú giải HS đối với 6203.
Mã dễ nhầm:
610342 - Quần dài nam dệt kim cotton
Phương pháp dệt khác nhau: 610342 là dệt kim hoặc móc, 620342 là dệt thoi. Có thể phân biệt bằng cách quan sát cấu trúc vải hoặc xem quy trình sản xuất.
620343 - Quần dài nam làm từ sợi tổng hợp
Vật liệu khác nhau: 620343 thành phần chính là sợi tổng hợp, 620342 là cotton. Cần đánh giá dựa trên tỷ lệ phần trăm thành phần xơ.
620462 - Quần dài nữ cotton
Giới tính khác nhau: 620462 là nữ, 620342 là nam. Cần đánh giá dựa trên kiểu dáng, kích thước, v.v.
620341 - Quần dài nam làm từ len
Vật liệu khác nhau: 620341 là len, 620342 là cotton. Cần đánh giá dựa trên thành phần xơ.
620349 - Quần dài nam làm từ vật liệu dệt khác
Vật liệu khác nhau: 620349 là vật liệu dệt khác (như lanh, xơ tái chế, v.v.), 620342 là cotton.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để phân biệt một chiếc quần nam là dệt kim hay dệt thoi?
A: Quan sát cấu trúc vải: vải dệt kim có cấu trúc vòng sợi, độ đàn hồi tốt, thường thấy ở áo thun, quần thể thao; vải dệt thoi được dệt từ sợi dọc và sợi ngang, cấu trúc chặt chẽ, thường thấy ở quần jeans, quần âu. Cũng có thể xem nhãn giặt hoặc hỏi nhà sản xuất.
Q: Mã HS của quần dài nam cotton có thống nhất trên toàn cầu không?
A: 6 chữ số đầu của mã HS được thống nhất quốc tế, nhưng các quốc gia có thể phân chia khác nhau ở các chữ số sau. Ví dụ, HTSUS của Hoa Kỳ là 6203.42.40, CN của EU là 6203.42.00. Khi xuất khẩu cần xác nhận mã đầy đủ theo biểu thuế của nước đến.
Q: Quần nam pha được phân loại như thế nào? Ví dụ cotton 60%, polyester 40%.
A: Theo quy tắc chung phân loại HS, phân loại theo vật liệu chính. Nếu hàm lượng cotton cao nhất, thuộc 620342; nếu hàm lượng polyester cao nhất, thuộc 620343. Cần khai báo chính xác tỷ lệ phần trăm thành phần.
Q: Quần dài bé trai có thuộc 620342 không?
A: Có, 6203 bao gồm nam và bé trai. Nhưng cần chú ý kích thước quần áo trẻ em, nếu là quần áo trẻ sơ sinh (thường chiều cao không quá 86cm) thì thuộc 6209.
Q: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của 620342 là bao nhiêu?
A: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu sẽ điều chỉnh theo chính sách quốc gia, nên tra cứu thư viện thuế suất hoàn thuế xuất khẩu mới nhất hoặc tư vấn hải quan địa phương. Thường có thể tra cứu qua mã hàng hóa trên cơ quan thuế điện tử hoặc trang web hải quan.
Q: Khi khai báo thành phần hàm lượng điền như thế nào?
A: Nên khai báo riêng thành phần xơ và tỷ lệ phần trăm của vải chính và vải lót, như 'Vải chính: Cotton 100%; Vải lót: Polyester 100%'. Nếu không có vải lót thì ghi 'Không có vải lót'.
Q: Loại nhãn hiệu chọn như thế nào?
A: Theo tình hình sản xuất thực tế: không nhãn hiệu chọn 'Không nhãn hiệu'; nhãn hiệu tự chủ của doanh nghiệp trong nước chọn 'Nhãn hiệu tự chủ trong nước'; sản xuất gia công cho nhãn hiệu nước ngoài chọn 'Nhãn hiệu nước ngoài (sản xuất gia công)'; các trường hợp khác chọn 'Nhãn hiệu nước ngoài (khác)'.
Q: Nếu quần dài có lót chống lạnh, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Không ảnh hưởng, vẫn thuộc 620342, nhưng khi khai báo cần ghi rõ chất liệu lót. Nếu lót là lông vũ, v.v., có thể cần xem xét có thuộc 6201 (áo lông vũ) hay không, nhưng quần dài thường không thay đổi phân loại do lót.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.