Mã HS: 620341
Quần dài nam làm từ len hoặc lông động vật mịn
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 62 bao gồm quần áo và phụ kiện quần áo không dệt kim hoặc móc, tức là quần áo dệt thoi. Chương này bao gồm áo khoác, bộ vest, quần dài, áo sơ mi, váy của nam, nữ và trẻ em, nhưng không bao gồm quần áo dệt kim hoặc móc (Chương 61) và quần áo y tế hoặc bảo hộ đặc biệt (Chương 90). Các nhóm trong chương được phân chia theo loại quần áo và giới tính, ví dụ 6203 là bộ vest, quần dài của nam, v.v., 6204 là quần áo tương tự của nữ.
Nhóm
Nhóm 6203 bao gồm bộ vest, bộ đồ mặc thường, áo khoác, quần dài, quần yếm có dây đeo ngực, quần ống túm và quần short (không bao gồm quần bơi) của nam hoặc bé trai. Những quần áo này phải không dệt kim hoặc móc. Nhóm này được phân chia thêm theo loại quần áo cụ thể, ví dụ 6203.11 là bộ vest nam làm từ len hoặc lông động vật mịn, 6203.41 là quần dài nam làm từ len hoặc lông động vật mịn, v.v.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 62: biểu thị Chương 62, tức là quần áo và phụ kiện quần áo không dệt kim hoặc móc. Chữ số thứ 3-4 là 03: biểu thị nhóm 6203, cụ thể là bộ vest, bộ đồ mặc thường, áo khoác, quần dài, quần yếm có dây đeo ngực, quần ống túm và quần short (không bao gồm quần bơi) của nam. Chữ số thứ 5-6 là 41: biểu thị phân nhóm 6203.41, tức là quần dài nam làm từ len hoặc lông động vật mịn. Trong đó chữ số thứ 5 là 4 biểu thị loại quần dài, quần yếm có dây đeo ngực, quần ống túm và quần short, chữ số thứ 6 là 1 biểu thị chất liệu là len hoặc lông động vật mịn.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là quần dài nam, chất liệu len hoặc lông động vật mịn, không dệt kim hoặc móc, do đó được phân loại vào 6203.41. Nếu là dệt kim hoặc móc, nên phân loại vào Chương 61 (như 6103.41); nếu là nữ, nên phân loại vào 6204.61; nếu làm từ sợi tổng hợp, nên phân loại vào 6203.43. Vì vậy, mã này được xác định dựa trên giới tính, chất liệu và phương pháp dệt.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải được mô tả chính xác là quần dài nam và ghi rõ chất liệu là len hoặc lông động vật mịn.
⚠️ Chỉ ghi 'quần dài' mà không ghi nam hoặc chất liệu, dẫn đến phân loại sai.
Loại thương hiệu
Điền thuộc tính thương hiệu, như không có thương hiệu, thương hiệu tự chủ trong nước, thương hiệu nước ngoài, v.v., phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Nhầm lẫn loại thương hiệu, như báo nhầm thương hiệu nước ngoài thành không có thương hiệu.
Tình trạng hưởng ưu đãi xuất khẩu
Điền theo hiệp định thương mại xem có được hưởng ưu đãi hay không, như 'hàng xuất khẩu được hưởng ưu đãi tại nước đến cuối cùng'.
⚠️ Bỏ sót yếu tố này, dẫn đến không thể hưởng ưu đãi thuế quan.
Chất liệu
Mô tả chi tiết thành phần vải, như hàm lượng len, loại và hàm lượng lông động vật mịn, phải phù hợp với báo cáo kiểm nghiệm.
⚠️ Chỉ ghi 'len' mà không ghi hàm lượng, hoặc báo nhầm vải pha thành len nguyên chất.
Phương pháp dệt
Ghi rõ không dệt kim hoặc móc, thường là dệt thoi, để phân biệt với Chương 61.
⚠️ Báo nhầm dệt thoi thành dệt kim, dẫn đến sai chương.
Kiểu dáng
Mô tả kiểu dáng cụ thể của quần dài, như quần âu, quần casual, nhưng phải đảm bảo thuộc loại quần dài.
⚠️ Báo nhầm quần yếm thành quần dài thông thường, ảnh hưởng đến việc xác định phân nhóm.
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu, nếu không có thương hiệu thì ghi 'không'.
⚠️ Tên thương hiệu viết sai chính tả hoặc không nhất quán với nhãn hiệu.
Số hiệu hàng
Điền số hiệu hàng của nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu, để dễ nhận biết.
⚠️ Số hiệu hàng không khớp với thực tế, gây khó khăn cho kiểm tra.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Quần dài nam len Loại thương hiệu: Thương hiệu nước ngoài Tình trạng hưởng ưu đãi xuất khẩu: Hàng xuất khẩu được hưởng ưu đãi tại nước đến cuối cùng Chất liệu: 100% len Phương pháp dệt: Dệt thoi Kiểu dáng: Quần âu Thương hiệu: ABC Số hiệu hàng: M12345 Quy cách, kiểu mã: 170/78A Mã HS: 62034100 Số lượng: 100 chiếc Đơn giá: 50 USD Tổng giá: 5000 USD
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính là: 1. Hàng hóa là quần dài nam, không dệt kim hoặc móc; 2. Chất liệu là len hoặc lông động vật mịn, và len hoặc lông động vật mịn là thành phần chính; 3. Thuộc nhóm 6203. Theo Biểu thuế xuất nhập khẩu và chú giải, 6203 bao gồm quần dài nam, nhưng cần loại trừ quần bơi (thuộc 6203.42 hoặc 6203.43, v.v.) và quần yếm (nếu là loại có dây đeo ngực thì thuộc 6203.41). Đồng thời, nếu quần dài là dệt kim hoặc móc, thì thuộc Chương 61.
Mã dễ nhầm:
610341 - Quần dài nam dệt kim hoặc móc
Phương pháp dệt khác nhau, 610341 là dệt kim hoặc móc, 620341 là dệt thoi. Khi phân loại cần xác nhận quy trình dệt.
620343 - Quần dài nam làm từ sợi tổng hợp
Chất liệu khác nhau, 620343 là sợi tổng hợp, 620341 là len hoặc lông động vật mịn. Cần đánh giá dựa trên thành phần vải.
620461 - Quần dài nữ làm từ len hoặc lông động vật mịn
Giới tính khác nhau, 620461 là nữ, 620341 là nam. Cần phân biệt dựa trên kiểu dáng và thiết kế.
620342 - Quần dài nam làm từ bông
Chất liệu khác nhau, 620342 là bông, 620341 là len hoặc lông động vật mịn. Cần đánh giá dựa trên hàm lượng thành phần.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 620341?
A: Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu. Thuế suất bao gồm thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất phổ thông, thuế suất hiệp định, v.v., áp dụng theo xuất xứ và hiệp định thương mại. Nên sử dụng cơ sở dữ liệu chính thức để tra cứu thời gian thực, tránh sử dụng thuế suất lỗi thời.
Q: Quần dài pha len được phân loại như thế nào?
A: Theo chú giải Biểu thuế xuất nhập khẩu, nếu len hoặc lông động vật mịn là thành phần chính (thường là hàm lượng cao nhất), thì thuộc 620341; nếu sợi tổng hợp là thành phần chính, thì thuộc 620343; nếu bông là thành phần chính, thì thuộc 620342. Cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm thành phần.
Q: Mã của quần dài nam và quần dài bé trai có giống nhau không?
A: Có, 620341 bao gồm cả quần dài nam và bé trai. Nhưng khi khai báo cần ghi rõ nam hoặc bé trai trong quy cách, kiểu mã để hải quan thống kê và giám sát.
Q: Quần dài nam len dệt kim nên thuộc mã nào?
A: Quần dài nam dệt kim hoặc móc nên thuộc Chương 61, cụ thể là 610341 (quần dài nam dệt kim làm từ len hoặc lông động vật mịn). Lưu ý phân biệt phương pháp dệt, dệt thoi thuộc Chương 62, dệt kim thuộc Chương 61.
Q: 620341 có bao gồm quần yếm có dây đeo ngực không?
A: Phân nhóm 620341 bao gồm quần yếm có dây đeo ngực, nhưng chỉ giới hạn làm từ len hoặc lông động vật mịn. Nếu là chất liệu khác, thì thuộc phân nhóm tương ứng. Khi khai báo cần ghi rõ kiểu dáng để phân loại chính xác.
Q: Làm thế nào để phân biệt quần dài nam và quần dài nữ?
A: Dựa trên thiết kế, kiểu dáng và kích thước của quần áo, thường phân biệt theo đối tượng mặc. Thiết kế cửa quần, kích thước vòng eo của quần dài nam khác với nữ. Nếu không xác định được, có thể tham khảo nhãn hiệu hoặc thông lệ ngành. Hải quan có thể yêu cầu cung cấp chứng minh.
Q: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của 620341 là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu sẽ thay đổi theo chính sách quốc gia, cần tra cứu thư viện tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu mới nhất. Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Thuế hoặc Tổng cục Hải quan. Lưu ý tỷ lệ hoàn thuế liên quan đến mã HS, nhưng có thể thay đổi theo từng thời kỳ.
Q: Khi khai báo chất liệu cần điền như thế nào?
A: Nên điền thành phần cụ thể và hàm lượng của vải, như '100% len' hoặc '70% len, 30% polyester'. Nếu là vải pha, cần ghi rõ tỷ lệ phần trăm từng thành phần và phân loại theo thành phần chính. Cung cấp báo cáo kiểm nghiệm để kiểm tra.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.