Mã HS: 620322
Bộ đồ nam bằng cotton
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 62 bao gồm quần áo và phụ kiện quần áo không dệt kim hoặc móc, tức là quần áo dệt thoi. Chương này bao gồm áo khoác, bộ com-lê, áo sơ mi, đồ ngủ, đồ lót của nam giới, nữ giới và trẻ em, nhưng không bao gồm quần áo dệt kim hoặc móc (Chương 61) cũng như quần áo chần bông, quần áo y tế, v.v. Hàng hóa thuộc chương này thường được làm từ vải dệt thoi, như cotton, len, sợi hóa học, v.v.
Nhóm
Nhóm 6203 bao gồm bộ com-lê, bộ đồ mặc thường ngày, áo khoác, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống túm và quần short của nam giới hoặc trẻ em trai (không bao gồm dệt kim hoặc móc). Quần áo thuộc nhóm này thường là loại mặc ngoài, không bao gồm đồ lót, đồ ngủ, v.v. Bộ đồ mặc thường ngày là quần áo gồm hai mảnh trở lên được bán thành bộ, dùng cho các dịp thường ngày không trang trọng.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 62: biểu thị Chương 62, quần áo và phụ kiện quần áo không dệt kim hoặc móc. Chữ số thứ 3-4 là 03: biểu thị nhóm 6203, bộ com-lê, bộ đồ mặc thường ngày, áo khoác, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống túm và quần short của nam giới hoặc trẻ em trai. Chữ số thứ 5-6 là 22: biểu thị phân nhóm 6203.22, bộ đồ mặc thường ngày của nam giới hoặc trẻ em trai bằng cotton. Trong đó, chữ số thứ 5 là 2 biểu thị cotton (theo cấu trúc phân nhóm, thường 1 là len hoặc lông động vật mịn, 2 là cotton, 3 là sợi tổng hợp, 4 là vật liệu dệt khác), chữ số thứ 6 là 2 biểu thị bộ đồ mặc thường ngày (trong cấp phân nhóm, 1 là bộ com-lê, 2 là bộ đồ mặc thường ngày, 3 là áo khoác, 4 là quần dài, v.v.).
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là bộ đồ mặc thường ngày của nam giới hoặc trẻ em trai bằng cotton, gồm hai mảnh trở lên được bán thành bộ, dùng cho các dịp thường ngày không trang trọng, không dệt kim, do đó được phân loại vào 6203.22. Không phân loại vào 6203.11 (bộ com-lê bằng len) hoặc 6203.12 (bộ com-lê bằng cotton), vì định nghĩa của bộ đồ mặc thường ngày và bộ com-lê khác nhau; cũng không phân loại vào 6203.19 (bộ com-lê bằng vật liệu khác), vì chất liệu là cotton.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng Anh khi khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như “Bộ đồ mặc thường ngày của nam giới hoặc trẻ em trai bằng cotton”.
⚠️ Chỉ ghi “Bộ com-lê nam” mà không ghi rõ chất liệu và bộ đồ mặc thường ngày, dẫn đến phân loại sai.
Loại nhãn hiệu
Ghi tên nhãn hiệu, nếu không có nhãn hiệu ghi “Không nhãn hiệu”, hoặc ghi rõ “Nhãn hiệu tự chủ trong nước”, “Nhãn hiệu nước ngoài (sản xuất gia công)”, v.v.
⚠️ Nhãn hiệu không khớp với thực tế, hoặc không phân biệt nhãn hiệu tự chủ và nhãn hiệu gia công.
Tình hình hưởng ưu đãi xuất khẩu
Ghi theo hiệp định thương mại, như “Hàng hóa xuất khẩu không được hưởng thuế quan ưu đãi tại nước đến cuối cùng” hoặc tên hiệp định cụ thể.
⚠️ Bỏ qua yếu tố này, dẫn đến không thể hưởng ưu đãi hiệp định thương mại tự do.
Loại
Chỉ thành phần cụ thể của bộ đồ mặc thường ngày, như “Bộ hai mảnh (áo khoác + quần dài)”, “Bộ ba mảnh (áo khoác + quần dài + áo ghi-lê)”.
⚠️ Không liệt kê số lượng và loại thành phần của bộ, ảnh hưởng đến phân loại.
Phương pháp dệt
Ghi “Dệt thoi” hoặc “Dệt thoi”, thể hiện không dệt kim.
⚠️ Ghi nhầm “Dệt kim”, dẫn đến phân loại vào Chương 61.
Thành phần chất liệu
Ghi thành phần từng loại sợi theo tỷ lệ phần trăm khối lượng, như “Cotton 100%” hoặc “Cotton 60%, polyester 40%”.
⚠️ Chỉ ghi “Cotton” mà không ghi hàm lượng, hoặc tỷ lệ thành phần sai.
Kiểu dáng
Mô tả kiểu dáng quần áo, như “Cài khuy, tay dài, có cổ”, để phân biệt bộ com-lê và bộ đồ mặc thường ngày.
⚠️ Không mô tả kiểu dáng, không thể xác định có phải bộ đồ mặc thường ngày hay không.
Mã hàng
Ghi mã hàng do nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu chỉ định, để dễ nhận biết.
⚠️ Mã hàng không khớp với thực tế, hoặc không ghi.
Ví dụ:
Tên hàng: Bộ đồ mặc thường ngày của nam giới hoặc trẻ em trai bằng cotton; Loại nhãn hiệu: Không nhãn hiệu; Tình hình hưởng ưu đãi xuất khẩu: Hàng hóa xuất khẩu không được hưởng thuế quan ưu đãi tại nước đến cuối cùng; Loại: Bộ hai mảnh (áo khoác + quần dài); Phương pháp dệt: Dệt thoi; Thành phần chất liệu: Cotton 100%; Kiểu dáng: Áo khoác cài khuy tay dài có cổ, quần dài ống thẳng; Mã hàng: M2024-01.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi: 1. Hàng hóa phải là loại dành cho nam giới hoặc trẻ em trai; 2. Phải là không dệt kim hoặc không móc (tức là dệt thoi); 3. Phải là bộ đồ mặc thường ngày, tức là gồm hai mảnh trở lên được bán thành bộ, dùng cho các dịp thường ngày không trang trọng; 4. Chất liệu phải là cotton (theo khối lượng, hàm lượng cotton cao nhất, và thường vượt quá 50%). Chỉ khi đồng thời thỏa mãn các điều kiện trên, mới phân loại vào 6203.22. Nếu là dệt kim, phân loại vào Chương 61; nếu là bộ com-lê (bộ vest), phân loại vào 6203.12; nếu là vật liệu khác, phân loại vào 6203.19.
Mã dễ nhầm:
6203.12 - Bộ com-lê nam bằng cotton
Bộ com-lê chỉ bộ vest, áo khoác và quần phải cùng màu cùng chất, dùng cho dịp trang trọng; bộ đồ mặc thường ngày dùng cho dịp không trang trọng, kiểu dáng thoải mái hơn.
6203.19 - Bộ com-lê nam bằng vật liệu dệt khác
Chất liệu không phải cotton, như len, sợi hóa học, v.v., cần phân loại vào phân nhóm tương ứng theo chất liệu.
6103.22 - Bộ đồ mặc thường ngày nam dệt kim bằng cotton
Phương pháp dệt là dệt kim, phân loại vào Chương 61, không phải Chương 62.
6203.23 - Bộ đồ mặc thường ngày nam bằng sợi tổng hợp
Chất liệu là sợi tổng hợp, như polyester, nylon, v.v., không phải cotton.
6203.29 - Bộ đồ mặc thường ngày nam bằng vật liệu dệt khác
Chất liệu là vật liệu dệt khác ngoài cotton và sợi tổng hợp, như lanh, tơ tằm, v.v.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 620322?
A: Có thể tra cứu qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế, nhập mã HS 620322, chọn quốc gia nhập khẩu, xuất xứ và thông tin khác, hệ thống sẽ hiển thị thuế suất tối huệ quốc, thuế suất hiệp định, v.v. Lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, nên lấy công bố mới nhất làm chuẩn.
Q: Bộ đồ mặc thường ngày nam bằng cotton và bộ com-lê nam bằng cotton khác nhau như thế nào?
A: Bộ đồ mặc thường ngày dùng cho dịp không trang trọng, kiểu dáng thoải mái, như áo khoác phối quần dài; bộ com-lê chỉ bộ vest, áo khoác và quần cùng màu cùng chất, dùng cho dịp trang trọng. Khi phân loại, bộ đồ mặc thường ngày vào 6203.22, bộ com-lê vào 6203.12.
Q: Nếu áo khoác và quần trong bộ có chất liệu khác nhau, phân loại như thế nào?
A: Theo quy tắc chung phân loại, quần áo bán lẻ thành bộ nếu chất liệu khác nhau phải phân loại riêng. Nhưng nếu cả áo và quần đều thuộc cùng nhóm, và bán thành bộ, có thể phân loại theo bộ. Nên tham khảo ý kiến công ty khai báo chuyên nghiệp hoặc hải quan.
Q: Bộ đồ mặc thường ngày nam dệt kim bằng cotton nên phân loại vào mã nào?
A: Quần áo dệt kim phân loại vào Chương 61, do đó nên vào 6103.22 (Bộ đồ mặc thường ngày nam dệt kim bằng cotton). Lưu ý phân biệt dệt kim và dệt thoi, đây là điểm then chốt của phân loại.
Q: Khi khai báo, loại nhãn hiệu ghi như thế nào?
A: Loại nhãn hiệu bao gồm: Không nhãn hiệu, Nhãn hiệu tự chủ trong nước, Nhãn hiệu nước ngoài (sản xuất gia công), Nhãn hiệu nước ngoài (khác). Ghi theo thực tế, nếu không có nhãn hiệu ghi “Không nhãn hiệu”, sản xuất gia công cần ghi rõ.
Q: Xuất khẩu sang EU, bộ đồ mặc thường ngày nam bằng cotton cần chứng nhận gì?
A: EU có quy định REACH đối với hàng dệt may, hạn chế thuốc nhuộm azo, v.v., cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm. Ngoài ra, có thể cần tuân thủ quy định nhãn mác, như nhãn thành phần sợi. Cụ thể có thể tham khảo ý kiến tổ chức kiểm nghiệm chuyên nghiệp.
Q: Nếu bộ gồm ba mảnh, khai báo như thế nào?
A: Bộ ba mảnh vẫn phân loại vào 6203.22, nhưng khi khai báo cần liệt kê trong yếu tố “Loại”, như “Bộ ba mảnh (áo khoác + quần dài + áo ghi-lê)”, để hải quan xác nhận.
Q: Phân loại bộ đồ mặc thường ngày nam bằng cotton có bị ảnh hưởng bởi kích cỡ không?
A: Mã HS chủ yếu phân loại theo kiểu dáng, chất liệu, phương pháp dệt, v.v., kích cỡ thường không ảnh hưởng, nhưng cần lưu ý phân biệt nam giới và trẻ em trai, quần áo trẻ em trai có thể phân loại vào phân nhóm khác.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.