Mã HS: 620321
Bộ vest nam may bằng len hoặc lông động vật mịn
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 62 bao gồm quần áo và phụ kiện quần áo không dệt kim hoặc móc, tức là quần áo dệt thoi. Chương này bao gồm áo khoác, bộ com-lê, áo sơ mi, đồ lót của nam giới, nữ giới và trẻ em, nhưng không bao gồm quần áo dệt kim hoặc móc (Chương 61) cũng như các sản phẩm từ bông xơ, quần áo da, v.v. Các nhóm trong chương được phân chia theo loại quần áo và giới tính, là chương cốt lõi trong phân loại hải quan đối với quần áo dệt thoi.
Nhóm
Nhóm 6203 bao gồm bộ com-lê, bộ đồ mặc thường, áo khoác, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống túm và quần short (không bao gồm quần bơi) của nam giới. Bộ đồ mặc thường là quần áo gồm hai mảnh trở lên được bán thành bộ, dùng cho các dịp thường ngày không trang trọng, như kết hợp áo khoác và quần dài. Nhóm này được phân chia chi tiết hơn theo chất liệu và kiểu dáng cụ thể.
Phân tích từng chữ số
Hai chữ số đầu 62: biểu thị Chương 62, tức là quần áo và phụ kiện quần áo không dệt kim hoặc móc. Chữ số thứ 3-4 là 03: biểu thị nhóm 6203, cụ thể là bộ com-lê, bộ đồ mặc thường, áo khoác, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống túm và quần short của nam giới. Chữ số thứ 5-6 là 21: trong nhóm 6203, phân nhóm 6203.21 biểu thị bộ đồ mặc thường của nam giới làm từ len hoặc lông động vật mịn. Trong đó "2" đại diện cho len hoặc lông động vật mịn, "1" đại diện cho bộ đồ mặc thường. Mã đầy đủ 620321 tức là bộ đồ mặc thường của nam giới làm từ len hoặc lông động vật mịn.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là bộ đồ mặc thường của nam giới, và chất liệu là len hoặc lông động vật mịn, được dệt thoi. Do đó được phân loại vào 6203.21, không phải loại dệt kim (Chương 61) hoặc bộ đồ nữ (6204). Đồng thời, nó khác biệt với 6203.11 (bộ com-lê làm từ len) và 6203.31 (bộ đồ mặc thường làm từ bông), cốt lõi nằm ở chất liệu và loại bộ đồ.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "Bộ đồ mặc thường nam bằng len".
⚠️ Chỉ ghi "Bộ đồ nam", không ghi rõ chất liệu và loại cụ thể.
Loại thương hiệu
Điền thuộc tính thương hiệu, như "Không có thương hiệu", "Thương hiệu tự chủ trong nước", "Thương hiệu nước ngoài (sản xuất gia công)", v.v.
⚠️ Nhầm lẫn giữa loại thương hiệu và tên thương hiệu, hoặc bỏ sót.
Tình trạng ưu đãi xuất khẩu
Điền theo tình hình thương mại thực tế, như "Hàng hóa xuất khẩu không được hưởng thuế quan ưu đãi tại nước đến cuối cùng", v.v.
⚠️ Chọn sai loại ưu đãi, dẫn đến chậm trễ thông quan.
Thành phần hàm lượng
Liệt kê các thành phần xơ và tỷ lệ phần trăm, như "Len 70%, polyester 30%".
⚠️ Chỉ ghi "Len", không cung cấp tỷ lệ phần trăm cụ thể.
Phương pháp dệt
Ghi rõ là dệt thoi, dệt kim hoặc móc, ở đây phải là "dệt thoi".
⚠️ Điền nhầm thành "dệt kim", dẫn đến phân loại sai.
Kiểu dáng
Mô tả kiểu dáng cụ thể, như "Bộ hai mảnh (áo khoác + quần dài)", "Bộ ba mảnh", v.v.
⚠️ Không ghi rõ số lượng và loại mảnh trong bộ.
Tên thương hiệu
Điền tên thương hiệu thực tế, nếu "Không có thương hiệu" thì điền "Không".
⚠️ Nhầm lẫn giữa tên thương hiệu và loại thương hiệu.
Ví dụ:
Tên hàng: Bộ đồ mặc thường nam bằng len; Loại thương hiệu: Thương hiệu nước ngoài (sản xuất gia công); Tình trạng ưu đãi xuất khẩu: Hàng hóa xuất khẩu không được hưởng thuế quan ưu đãi tại nước đến cuối cùng; Thành phần hàm lượng: Len 80%, nylon 20%; Phương pháp dệt: Dệt thoi; Kiểu dáng: Bộ hai mảnh (áo khoác + quần dài); Tên thương hiệu: XYZ.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Hàng hóa là bộ đồ mặc thường của nam giới, tức là gồm hai mảnh trở lên được bán thành bộ, dùng cho các dịp thường ngày không trang trọng; 2) Chất liệu là len hoặc lông động vật mịn, và được dệt thoi; 3) Phù hợp với định nghĩa về bộ đồ mặc thường trong chú giải Chương 62. Cần lưu ý, nếu bộ bao gồm áo com-lê và quần dài, nhưng áo không thuộc kiểu com-lê, vẫn có thể được phân loại vào bộ đồ mặc thường.
Mã dễ nhầm:
620311 - Bộ com-lê nam làm từ len hoặc lông động vật mịn
Bộ com-lê yêu cầu áo và quần có chất liệu, màu sắc, kiểu dáng nhất quán, và dùng cho dịp trang trọng; bộ đồ mặc thường thì dùng cho dịp không trang trọng, kiểu dáng thoải mái hơn.
620331 - Bộ đồ mặc thường nam làm từ bông
Chất liệu khác nhau, 620331 làm từ bông, còn 620321 làm từ len hoặc lông động vật mịn.
620341 - Quần dài, quần yếm có dây đeo, v.v. của nam làm từ len hoặc lông động vật mịn
620341 là quần dài đơn lẻ, v.v., không phải bộ; 620321 là bộ đồ mặc thường được bán thành bộ.
610321 - Bộ đồ mặc thường nam làm từ len dệt kim hoặc móc
Phương pháp dệt khác nhau, 610321 là dệt kim hoặc móc, 620321 là dệt thoi.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 620321?
A: Có thể thông qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc công cụ tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp, nhập mã HS 620321, xem thuế suất tối huệ quốc, thuế suất phổ thông, thuế suất VAT và thuế tiêu thụ đặc biệt, v.v. Lưu ý thuế suất có thể điều chỉnh theo chính sách, nên lấy công bố mới nhất làm chuẩn.
Q: Sự khác biệt chính giữa 620321 và 620311 là gì?
A: 620311 là bộ com-lê, dùng cho dịp trang trọng, áo và quần phải cùng chất liệu, cùng màu, cùng kiểu dáng; 620321 là bộ đồ mặc thường, dùng cho dịp không trang trọng, kiểu dáng linh hoạt hơn. Khi phân loại cần dựa vào mục đích sử dụng thực tế và kiểu dáng để phán đoán.
Q: Nếu áo khoác và quần trong bộ có chất liệu khác nhau, phân loại thế nào?
A: Nếu các mảnh khác nhau trong bộ có chất liệu khác nhau, nên phân loại riêng từng mảnh. Ví dụ áo khoác là len, quần là bông, thì áo khoác phân loại vào 6203.31 (làm từ bông) hoặc 6203.31? Cần phân loại riêng từng mảnh, không thể phân loại toàn bộ theo 620321.
Q: Khi khai báo, thành phần hàm lượng điền thế nào?
A: Nên liệt kê tất cả thành phần xơ và tỷ lệ phần trăm, như "Len 70%, polyester 30%". Nếu hàm lượng len vượt quá 50%, thường phân loại theo len. Lưu ý một số quốc gia yêu cầu cung cấp báo cáo kiểm nghiệm.
Q: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của 620321 là bao nhiêu?
A: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu cần tra cứu theo quy định mới nhất của Tổng cục Thuế Nhà nước, có thể điều chỉnh theo từng thời kỳ. Có thể tra cứu qua cơ quan thuế điện tử hoặc đại lý hoàn thuế. Thông thường thuế suất hoàn thuế đối với quần áo len dệt thoi khoảng 13%, nhưng lấy thực tế làm chuẩn.
Q: Bán hàng qua thương mại điện tử xuyên biên giới mặt hàng này cần lưu ý gì?
A: Cần khai báo chính xác mã HS, tránh vấn đề thông quan do phân loại sai. Đồng thời lưu ý thuế quan của nước đến, yêu cầu nhãn mác (như thành phần, xuất xứ) và vấn đề sở hữu trí tuệ. Nên sử dụng công ty khai báo hải quan chính quy.
Q: Làm thế nào để xác định có phải là "bộ đồ mặc thường"?
A: Bộ đồ mặc thường là quần áo gồm hai mảnh trở lên được bán thành bộ, dùng cho các dịp thường ngày không trang trọng, như áo khoác kết hợp quần dài. Cần lưu ý, nếu áo là kiểu com-lê, thì có thể được phân loại vào bộ com-lê. Hải quan sẽ phán đoán dựa trên ngoại quan tổng thể và mục đích sử dụng.
Q: 620321 có bao gồm áo khoác có lót không?
A: Có bao gồm, nhưng cần đảm bảo toàn bộ là bộ đồ mặc thường. Nếu áo khoác được bán riêng lẻ, thì phân loại vào 6203.31 (áo nam làm từ len). Có lót không ảnh hưởng đến phân loại, nhưng cần khai báo chất liệu lót.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.