Mã HS: 620311
Bộ vest nam may bằng len hoặc lông động vật mịn
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 62 bao gồm quần áo và phụ kiện quần áo không dệt kim hoặc móc, bao gồm áo khoác, bộ vest, áo sơ mi, váy của nam, nữ và trẻ em. Hàng hóa của chương này thường được làm từ vải dệt thoi, như len, bông, sợi hóa học, v.v. Phân biệt với Chương 61 (quần áo dệt kim hoặc móc), quần áo của Chương 62 thường được sản xuất thông qua các quy trình cắt, may, có vẻ ngoài trang trọng, phẳng phiu hơn, phù hợp cho các loại trang phục chính thức như vest, áo khoác.
Nhóm
Nhóm 6203 bao gồm bộ vest, bộ đồ thường ngày, áo khoác, quần dài, quần short của nam hoặc bé trai. Trong đó, bộ vest chỉ sự kết hợp của áo khoác và quần (hoặc áo gile) được làm từ cùng một loại vải, dùng cho các dịp trang trọng hoặc công việc. Nhóm này được phân chia thêm theo chất liệu vải (như len, bông, sợi tổng hợp), 6203.11 là bộ vest nam làm từ len hoặc lông động vật mịn.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 62: biểu thị Chương 62, tức quần áo và phụ kiện quần áo không dệt kim hoặc móc. Chữ số thứ 3-4 là 03: biểu thị nhóm 6203, bao gồm bộ vest, bộ đồ thường ngày, áo khoác, quần dài của nam hoặc bé trai. Chữ số thứ 5-6 là 11: biểu thị phân nhóm 6203.11, đặc biệt chỉ bộ vest nam làm từ len hoặc lông động vật mịn. Trong đó "len hoặc lông động vật mịn" bao gồm len cừu, lông dê cashmere, lông lạc đà, v.v., nhưng cần lưu ý hàm lượng len thường phải đạt một tỷ lệ nhất định (như len tính theo trọng lượng ≥23%), cụ thể theo chú giải chương và chú giải phân nhóm.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là bộ vest nam, được làm từ len hoặc lông động vật mịn, không dệt kim, do đó được phân loại vào 6203.11. Nếu là dệt kim thì phân loại vào 6103; nếu vải là sợi tổng hợp thì phân loại vào 6203.12; nếu là bông thì phân loại vào 6203.19. Ngoài ra, nếu là nữ thì phân loại vào 6204. Do đó, chất liệu (len), giới tính (nam), loại hàng (bộ vest) cùng quyết định mã này.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "Bộ vest nam bằng len", phải phù hợp với mô tả mã.
⚠️ Khai báo sai thành "Áo vest nam" mà không ghi rõ bộ hay chất liệu.
Loại thương hiệu
Điền tên thương hiệu, nếu không có thương hiệu thì điền "Không nhãn hiệu", phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc điền không đầy đủ.
Thành phần vải
Liệt kê chi tiết chất liệu vải và hàm lượng, như "100% len" hoặc "80% len 20% polyester".
⚠️ Chỉ ghi "len" mà không cung cấp tỷ lệ phần trăm.
Phương pháp dệt
Ghi rõ "dệt thoi" hoặc "dệt kim", mã này là dệt thoi.
⚠️ Điền sai "dệt kim" dẫn đến phân loại sai.
Kiểu dáng
Mô tả kiểu dáng cụ thể của bộ vest, như "bộ hai món (áo khoác + quần)".
⚠️ Không nêu rõ có bao gồm quần hay áo gile không.
Giới tính
Điền "Nam" hoặc "Bé trai", mã này là nam.
⚠️ Điền sai "Nữ" hoặc "Trung tính".
Số hiệu hàng
Điền số hiệu hàng hóa của nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu, để dễ nhận biết.
⚠️ Số hiệu hàng không khớp với thực tế hoặc thiếu.
Ví dụ:
Tên hàng: Bộ vest nam bằng len; Loại thương hiệu: Không nhãn hiệu; Thành phần vải: 100% len; Phương pháp dệt: dệt thoi; Kiểu dáng: bộ hai món (áo khoác + quần); Giới tính: Nam; Số hiệu hàng: MS2024-01. Ghi chú: Áo khoác một hàng khuy, quần ống thẳng.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính: 1) Hàng hóa là quần áo nam; 2) Được làm từ len hoặc lông động vật mịn, và hàm lượng len thường phải đạt yêu cầu chú giải phân nhóm (như ≥23%); 3) Là bộ vest, tức áo khoác và quần được làm từ cùng một loại vải, bán theo bộ; 4) Không dệt kim hoặc móc. Đồng thời cần tham khảo chú giải chương 62, chú giải phân nhóm và quyết định phân loại hải quan. Nếu áo khoác và quần trong bộ có vải khác nhau, thì cần phân loại riêng.
Mã dễ nhầm:
6203.12 - Bộ vest nam làm từ sợi tổng hợp
Vải là sợi tổng hợp (như polyester, nylon), không phải len hoặc lông động vật mịn.
6203.19 - Bộ vest nam làm từ vật liệu dệt khác
Vải là bông, lanh, tơ tằm và các vật liệu dệt không phải len và không phải sợi tổng hợp.
6103.11 - Bộ vest nam dệt kim bằng len
Phương pháp dệt là dệt kim hoặc móc, không phải dệt thoi.
6204.11 - Bộ vest nữ bằng len
Giới tính là nữ, không phải nam.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 620311?
A: Có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc công cụ tra cứu chuyên nghiệp, nhập mã HS 620311, để xem thuế quan nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng và thuế tiêu thụ mới nhất. Lưu ý thuế suất có thể áp dụng khác nhau tùy theo hiệp định thương mại, xuất xứ, như thuế suất tối huệ quốc, thuế suất hiệp định, v.v.
Q: Bộ vest len có hàm lượng len dưới 23% nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu hàm lượng len hoặc lông động vật mịn thấp hơn tỷ lệ yêu cầu của chú giải phân nhóm (thường là 23%), thì không thể phân loại vào 6203.11, mà nên phân loại theo thành phần vải chính vào 6203.12 (sợi tổng hợp) hoặc 6203.19 (vật liệu dệt khác). Tỷ lệ cụ thể cần tham khảo chú giải chương và chú giải phân nhóm.
Q: Bộ vest nam và bộ đồ thường ngày khác nhau như thế nào trong phân loại?
A: Bộ vest thường chỉ áo khoác và quần được làm từ cùng một loại vải, dùng cho dịp trang trọng, phân loại vào 6203.11, v.v.; bộ đồ thường ngày chỉ bộ không trang trọng, như đồ thể thao, có thể phân loại vào nhóm khác. Hai loại khác nhau về kiểu dáng, vải và mục đích sử dụng, cần đánh giá theo hàng hóa thực tế.
Q: Nếu áo khoác và quần của bộ vest có vải khác nhau, nên phân loại như thế nào?
A: Nếu áo khoác và quần có vải khác nhau, thì không được coi là bộ vest đồng bộ, nên phân loại riêng. Áo khoác phân loại theo áo khoác nam vào 6203.31, v.v., quần phân loại theo quần dài nam vào 6203.41, v.v., cụ thể theo chất liệu và kiểu dáng.
Q: Nhập khẩu bộ vest len cần cung cấp những yếu tố khai báo nào?
A: Thường cần cung cấp tên hàng, loại thương hiệu, thành phần vải, phương pháp dệt, kiểu dáng, giới tính, số hiệu hàng, v.v. Ngoài ra, có thể cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ, phiếu đóng gói, hóa đơn và các chứng từ thương mại khác. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan.
Q: 620311 và 620312 khác nhau như thế nào về điều kiện giám sát hải quan?
A: Điều kiện giám sát của hai mã có thể khác nhau do chất liệu khác nhau, như liên quan đến kiểm dịch động thực vật, nhãn dệt may, v.v. Cụ thể cần tra cứu bảng điều kiện giám sát do hải quan ban hành, hoặc tham khảo ý kiến của công ty khai báo chuyên nghiệp.
Q: Xuất khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới bộ vest len áp dụng mã HS nào?
A: Cũng áp dụng 620311, nhưng xuất khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới có thể áp dụng khai báo đơn giản hóa, cần lưu ý yêu cầu khai báo danh sách. Về hoàn thuế xuất khẩu, cần xác nhận hàng hóa có trong danh mục hoàn thuế hay không.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.