Mã HS: 620199
Áo gió nam làm từ vật liệu dệt khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 62 bao gồm quần áo và phụ kiện quần áo không dệt kim hoặc móc, tức là quần áo được làm từ vải dệt thoi. Chương này bao gồm quần áo nam, nữ và trẻ em, nhưng không bao gồm quần áo dệt kim hoặc móc (Chương 61) cũng như quần áo cho mục đích y tế, bảo hộ và các mục đích đặc biệt khác (như Chương 6210). Hàng hóa của chương này thường được làm từ nguyên liệu dệt, qua cắt may mà thành, là chương quan trọng trong thương mại quốc tế về hàng may mặc.
Nhóm
Nhóm 6201 bao gồm áo khoác dài, áo khoác ngắn, áo choàng, áo khoác có mũ, áo gió, áo jacket gió và các mặt hàng tương tự dành cho nam hoặc trẻ em trai, nhưng loại trừ sản phẩm dệt kim hoặc móc (thuộc Chương 61). Quần áo thuộc nhóm này thường có chức năng chống lạnh, chống gió, nhưng không bao gồm quần áo được phủ hoàn toàn bằng nhựa, cao su hoặc chất phủ tương tự (thuộc Chương 39 hoặc Chương 40).
Phân tích từng chữ số
Hai chữ số đầu '62' đại diện cho Chương 62: Quần áo và phụ kiện quần áo không dệt kim hoặc móc. Chữ số thứ 3-4 '01' đại diện cho nhóm 6201: Áo khoác dài, áo khoác ngắn, áo choàng, áo khoác có mũ, áo gió, áo jacket gió và các mặt hàng tương tự dành cho nam hoặc trẻ em trai. Chữ số thứ 5-6 '99' đại diện cho phân nhóm 620199: Áo gió nam làm từ các nguyên liệu dệt khác. Trong đó '99' là phân nhóm bao trùm, biểu thị áo gió nam được làm từ các nguyên liệu dệt khác (như lanh, xơ viscose, xơ tái sinh, v.v.) ngoài tơ tằm, len, bông, xơ tổng hợp và các nguyên liệu được liệt kê cụ thể khác.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là áo gió nam, được làm từ nguyên liệu dệt khác (không phải tơ tằm, không phải len, không phải bông, không phải xơ tổng hợp), và không dệt kim hoặc móc, do đó được phân loại vào 6201.99. Nếu là dệt kim hoặc móc, nên phân loại vào Chương 61; nếu làm từ xơ tổng hợp, nên phân loại vào 6201.93; nếu làm từ bông, phân loại vào 6201.92; nếu làm từ len hoặc lông động vật mịn, phân loại vào 6201.91.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo bằng tiếng Trung và tiếng Anh, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như 'Áo gió nam', 'Men's windbreakers'.
⚠️ Chỉ ghi tên chung chung như 'quần áo', 'áo khoác', không thể hiện đặc điểm 'nam' và 'áo gió'.
Loại thương hiệu
Điền tên thương hiệu, nếu không có thương hiệu ghi 'không nhãn hiệu', phải nhất quán với nhãn mác thực tế của hàng hóa.
⚠️ Nhầm nhãn hiệu thương mại thành thương hiệu, hoặc bỏ sót thương hiệu dẫn đến hải quan nghi vấn.
Tình trạng hưởng ưu đãi xuất khẩu
Căn cứ vào tình hình thương mại thực tế điền 'Hàng hóa xuất khẩu được hưởng thuế quan ưu đãi tại nước đích cuối cùng' hoặc 'Không được hưởng', dùng cho khai báo giấy chứng nhận xuất xứ.
⚠️ Đánh dấu sai hưởng ưu đãi, dẫn đến thông tin giấy chứng nhận xuất xứ không khớp.
Thành phần nguyên liệu
Liệt kê chi tiết thành phần vải và tỷ lệ phần trăm, như '55% lanh 45% xơ viscose', phải nhất quán với báo cáo kiểm nghiệm.
⚠️ Chỉ ghi 'nguyên liệu dệt khác', không cung cấp thành phần và tỷ lệ cụ thể.
Phương pháp dệt
Ghi rõ 'dệt thoi' hoặc 'dệt kim', để phân biệt Chương 62 và Chương 61.
⚠️ Khai báo nhầm dệt thoi thành dệt kim, dẫn đến phân loại sai.
Kiểu dáng
Mô tả kiểu dáng quần áo, như 'áo jacket gió có mũ', 'áo gió khóa kéo', phải nhất quán với hình ảnh.
⚠️ Mô tả kiểu dáng không khớp với thực tế, như khai báo áo jacket thành áo khoác dài.
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu cụ thể (như 'Columbia'), nếu không có thương hiệu ghi 'không nhãn hiệu'.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhãn hiệu thương mại, hoặc điền không đầy đủ.
Mã hàng
Điền mã hàng hóa do nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu chỉ định, thuận tiện nhận diện.
⚠️ Mã hàng không khớp với thực tế, hoặc không điền dẫn đến khó khăn khi kiểm tra.
Ví dụ:
Tên hàng: Áo gió nam dệt thoi; Loại thương hiệu: Không nhãn hiệu; Tình trạng hưởng ưu đãi xuất khẩu: Không được hưởng; Thành phần nguyên liệu: 55% lanh 45% xơ viscose; Phương pháp dệt: Dệt thoi; Kiểu dáng: Áo jacket gió khóa kéo có mũ; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Mã hàng: MJ2024-01.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Hàng hóa là áo gió nam, phù hợp với mô tả nhóm 6201; 2) Vải làm từ nguyên liệu dệt khác (không phải tơ tằm, không phải len, không phải bông, không phải xơ tổng hợp), nên phân loại vào phân nhóm 620199; 3) Không dệt kim hoặc móc, loại trừ Chương 61; 4) Không được phủ hoàn toàn bằng nhựa hoặc cao su, loại trừ Chương 39 hoặc Chương 40.
Mã dễ nhầm:
620193 - Áo gió nam làm từ xơ tổng hợp
Vải là xơ tổng hợp (như polyester, nylon), trong khi 620199 là nguyên liệu dệt khác (như lanh, viscose).
620192 - Áo gió nam làm từ bông
Vải là bông, trong khi 620199 là nguyên liệu dệt khác.
610199 - Áo gió nam dệt kim làm từ nguyên liệu dệt khác
Phương pháp dệt là dệt kim, trong khi 620199 là dệt thoi.
621020 - Áo chống lạnh nam làm từ nguyên liệu dệt khác
621020 là quần áo bảo hộ công nghiệp, trong khi 620199 là áo gió thông thường.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 620199?
A: Có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc công cụ tra cứu thuế quan bên thứ ba, nhập mã HS 620199 và quốc gia thương mại, để tra cứu thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng và thuế tiêu thụ đặc biệt. Lưu ý thuế suất có thể khác nhau do hiệp định thương mại tự do.
Q: 620199 và 620193 khác nhau như thế nào?
A: 620193 là áo gió nam làm từ xơ tổng hợp, 620199 là áo gió nam làm từ nguyên liệu dệt khác. Sự khác biệt chính là thành phần vải, nếu hàm lượng xơ tổng hợp vượt quá 50%, thường được phân loại vào 620193.
Q: Làm thế nào để phân biệt áo gió nam và áo chống lạnh nam?
A: Áo chống lạnh thường có chất độn (như lông vũ, xơ hóa học), trong khi áo gió thường không có chất độn hoặc chỉ một lớp, chức năng chính là chống gió. Khi phân loại cần căn cứ vào cấu trúc và chức năng sản phẩm.
Q: Áo gió nam dệt kim được phân loại vào mã nào?
A: Áo gió nam dệt kim nên được phân loại vào Chương 61, cụ thể là 6101 (áo khoác dài, áo gió nam dệt kim, v.v.), sau đó phân chia theo nguyên liệu.
Q: Khi khai báo thành phần nguyên liệu điền như thế nào?
A: Cần cung cấp thành phần cụ thể và tỷ lệ phần trăm của vải, như '55% lanh 45% xơ viscose', và đảm bảo nhất quán với báo cáo kiểm nghiệm. Không được chỉ ghi 'nguyên liệu dệt khác'.
Q: 620199 xuất khẩu có cần giấy chứng nhận xuất xứ không?
A: Nếu nước nhập khẩu给予 ưu đãi thuế quan, cần làm giấy chứng nhận xuất xứ (như FORM A, FORM E, v.v.). Cụ thể cần căn cứ vào hiệp định thương mại và yêu cầu của nước nhập khẩu.
Q: Làm thế nào để xác định có thuộc 'nguyên liệu dệt khác' không?
A: 'Nguyên liệu dệt khác' chỉ các nguyên liệu dệt ngoài tơ tằm, len, lông động vật mịn, bông, xơ tổng hợp, xơ nhân tạo và các nguyên liệu được liệt kê cụ thể khác, như lanh, xơ viscose, xơ tái sinh, v.v.
Q: Phân loại sai sẽ có hậu quả gì?
A: Phân loại sai có thể dẫn đến chênh lệch thuế quan, kiểm tra hải quan, phạt tiền thậm chí buộc tội buôn lậu. Đề nghị tham khảo ý kiến công ty khai báo chuyên nghiệp hoặc sử dụng dịch vụ phân loại trước của hải quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.