Mã HS: 620192
Áo gió nam bằng cotton
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 62 bao gồm quần áo và phụ kiện quần áo không dệt kim hoặc móc, tức là quần áo dệt thoi. Bổ sung cho quần áo dệt kim của Chương 61, chương này bao gồm áo khoác, áo gió, bộ vest, áo sơ mi, đồ lót và các loại thành phẩm dệt thoi khác. Tuy nhiên, lưu ý rằng sản phẩm từ bông tấm, quần áo da, quần áo dệt kim được phân loại vào các chương khác. Hàng hóa của chương này thường đã qua các công đoạn cắt, may, có đặc điểm hoàn chỉnh của quần áo.
Nhóm
Nhóm 6201 dành riêng cho áo khoác, áo mưa, áo gió, áo khoác gió và các mặt hàng tương tự dành cho nam giới hoặc trẻ em trai, nhưng loại trừ hàng dệt kim (Chương 61). Nhóm này bao gồm các loại áo khoác ngoài dệt thoi như áo khoác dài, áo khoác ngắn, áo choàng, áo gió, quần áo trượt tuyết, nhưng cần lưu ý rằng áo gió có mũ vẫn được phân loại vào nhóm này, trong khi bộ vest, bộ đồ thường được phân loại vào 6203.
Phân tích từng chữ số
Hai chữ số đầu 62 đại diện cho Chương 62 (quần áo không dệt kim); chữ số thứ 3-4 là 01 đại diện cho nhóm 6201 (áo khoác nam, áo gió, v.v.); chữ số thứ 5-6 là 92 đại diện cho phân nhóm 620192, cụ thể là áo gió nam bằng bông. Trong đó chữ số thứ 5 là 9 biểu thị làm từ vật liệu khác (ở đây là bông), chữ số thứ 6 là 2 biểu thị loại áo gió. Lưu ý rằng dưới nhóm 6201 còn có 620111 (áo khoác bằng len), 620112 (áo khoác bằng bông), 620113 (áo khoác bằng sợi hóa học), v.v., 620192 đặc biệt chỉ áo gió bằng bông, khác với áo khoác.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là áo gió nam bằng bông, vải dệt thoi, không dệt kim, do đó được phân loại vào Chương 62. Vì là áo khoác ngoài nam và thuộc loại áo gió, nên được phân loại vào nhóm 6201. Chất liệu là bông và kiểu dáng là áo gió, do đó phân nhóm là 620192. Không phân loại vào 6201.11 (bằng len) hoặc 6201.13 (bằng sợi hóa học), cũng không phân loại vào 6202 (nữ).

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo, nên mô tả chính xác là "áo gió nam bằng bông" hoặc "áo gió nam (bằng bông)", tránh sử dụng các từ mơ hồ như "áo jacket" "áo khoác".
⚠️ Khai báo sai là "áo jacket bông nam" hoặc "áo khoác nam", dẫn đến tranh chấp phân loại.
Loại thương hiệu
Điền tên thương hiệu, không có thương hiệu ghi "không nhãn hiệu". Thương hiệu ảnh hưởng đến giá cả và phân loại, nhưng thường không ảnh hưởng đến mã HS, trừ khi liên quan đến sở hữu trí tuệ.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc điền sai loại thương hiệu (như "gia công nhãn" không ghi chú).
Tình trạng ưu đãi xuất khẩu
Điền theo tình hình thương mại thực tế, như "hàng xuất khẩu không được hưởng thuế quan ưu đãi tại nước đến cuối cùng" hoặc "được hưởng thuế quan ưu đãi", cần tương ứng với giấy chứng nhận xuất xứ.
⚠️ Đánh dấu sai tình trạng ưu đãi, dẫn đến không thể hưởng ưu đãi thuế quan.
Loại
Xác định rõ là "áo gió" hoặc "áo khoác gió", khác với áo khoác dài, áo mưa, v.v. Áo gió thường có chức năng chống gió, nhưng không chống nước.
⚠️ Nhầm lẫn với "áo mưa", áo mưa nên được phân loại vào 6201.40.
Phương pháp dệt
Điền "dệt thoi" hoặc "dệt thoi", nhấn mạnh không dệt kim, để phân biệt với Chương 61.
⚠️ Điền sai "dệt kim", dẫn đến phân loại sai vào Chương 61.
Thành phần chất liệu
Điền thành phần vải, như "100% bông" hoặc "bông 60% polyester 40%", cần ghi rõ hàm lượng bông để xác định phân nhóm.
⚠️ Chỉ điền "bông" mà không ghi hàm lượng, hoặc nhầm lẫn thành phần vải và lót.
Chi tiết kiểu dáng
Mô tả có mũ, khóa kéo, túi, v.v., nhưng thường không ảnh hưởng đến phân loại, trừ khi liên quan đến chức năng đặc biệt.
⚠️ Mô tả quá chi tiết, bỏ qua các yếu tố phân loại chính.
Ví dụ:
Tên hàng: áo gió nam bằng bông; Thương hiệu: không nhãn hiệu; Tình trạng ưu đãi xuất khẩu: không hưởng thuế quan ưu đãi; Loại: áo gió; Phương pháp dệt: dệt thoi; Thành phần chất liệu: 100% bông; Kiểu dáng: có mũ khóa kéo, không lót. Quy cách: cỡ M.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cơ sở phân loại chính: 1) Chú thích Chương 62, quần áo không dệt kim; 2) Điều khoản nhóm 6201, áo khoác nam, áo gió, v.v.; 3) Cấu trúc phân nhóm, 6201.92 là áo gió bằng bông. Cần kết hợp với "Biểu thuế xuất nhập khẩu" và quy tắc chung phân loại, phân loại từng cấp theo chất liệu, loại, giới tính. Trọng tâm xác nhận: dệt thoi, nam, áo gió, bằng bông.
Mã dễ nhầm:
620112 - Áo khoác nam bằng bông
620112 là áo khoác nam bằng bông, bao gồm áo khoác dài, áo khoác ngắn, trong khi 620192 là áo gió, thường ngắn hơn và có chức năng chống gió, nhưng không có lót giữ ấm.
620113 - Áo khoác nam bằng sợi hóa học
Chất liệu khác nhau, 620113 là sợi hóa học, trong khi 620192 là bông. Nếu vải là sợi hóa học, nên phân loại vào 620113 hoặc 620193.
620192 - Áo gió nam bằng bông
Mã này, cần phân biệt với 620292 (nữ), giới tính là yếu tố then chốt.
620292 - Áo gió nữ bằng bông
Áo gió nữ phân loại vào 6202, nam phân loại vào 6201, cần dựa vào kiểu dáng, nhãn để xác định giới tính.
610192 - Áo gió nam dệt kim bằng bông
Sự khác biệt giữa dệt kim và dệt thoi, 610192 là dệt kim, 620192 là dệt thoi.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định một chiếc áo khoác nam là áo gió hay áo khoác dài?
A: Áo gió thường ngắn hơn, có chức năng chống gió, nhưng không có lớp lót giữ ấm; áo khoác dài thường dài hơn, thường có lót giữ ấm hoặc dày hơn. Theo phân loại hải quan, áo gió phân loại vào 6201.92, áo khoác dài phân loại vào 6201.12. Nếu không thể phân biệt, có thể tham khảo kiểu dáng và mô tả chức năng.
Q: Mã HS của áo gió nam bằng bông là gì?
A: Mã HS của áo gió nam bằng bông là 620192. Nhưng cần xác nhận là dệt thoi, nam, bằng bông, và không dệt kim. Nếu là dệt kim, nên phân loại vào 610192.
Q: Nếu vải là pha bông và polyester, phân loại như thế nào?
A: Theo quy tắc chung phân loại, phân loại theo thành phần chính. Nếu hàm lượng bông vượt quá 50%, có thể phân loại vào 620192; nếu polyester là chính, phân loại vào 620193 (sợi hóa học). Cần cung cấp tỷ lệ phần trăm thành phần.
Q: Áo gió trẻ em trai phân loại vào mã nào?
A: Áo gió trẻ em trai cũng phân loại vào 6201, phân nhóm 620192 (bằng bông). Nhưng nếu là quần áo trẻ sơ sinh, nên phân loại vào 6111 hoặc 6209.
Q: Sự khác biệt giữa áo gió và áo mưa trong phân loại là gì?
A: Áo mưa thường có chức năng chống nước, phân loại vào 6201.40 (nam) hoặc 6202.40 (nữ); áo gió chỉ chống gió, không chống nước, phân loại vào 6201.92 (bằng bông). Nếu có cả chống nước và chống gió, phân loại theo áo mưa.
Q: Khi khai báo cần chú ý những yếu tố nào?
A: Khai báo trọng tâm: tên hàng, thương hiệu, loại (áo gió), phương pháp dệt (dệt thoi), thành phần chất liệu (hàm lượng bông), giới tính (nam). Tránh khai báo áo gió thành áo khoác dài hoặc áo jacket.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã này?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan hoặc "Biểu thuế xuất nhập khẩu", thuế suất sẽ thay đổi, nên sử dụng dữ liệu chính thức mới nhất. Cũng có thể tư vấn với công ty khai báo hải quan.
Q: Nếu áo gió có lót có thể tháo rời, phân loại có bị ảnh hưởng không?
A: Thường không ảnh hưởng, vẫn phân loại theo áo gió. Nhưng nếu lót là giữ ấm, có thể được coi là áo khoác dài. Nên đánh giá theo chức năng chính.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.