Mã HS: 620119
Áo khoác nam làm từ các vật liệu dệt khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 62 bao gồm quần áo và phụ kiện quần áo không dệt kim hoặc móc, tức là quần áo được làm bằng phương pháp dệt thoi, không dệt kim. Chương này bao gồm quần áo nam, nữ và trẻ em, như áo khoác, bộ vest, áo sơ mi, quần dài, v.v., nhưng không bao gồm quần áo dệt kim hoặc móc (Chương 61) và quần áo y tế, công nghiệp đặc biệt. Hàng hóa trong chương này thường được làm từ các loại vải dệt khác nhau, như bông, len, sợi hóa học, tơ tằm, v.v., là loại quần áo quan trọng trong thương mại quốc tế.
Nhóm
Nhóm 6201 bao gồm áo khoác nam, áo mưa, áo khoác ngắn, áo choàng, áo choàng có mũ trùm đầu (bao gồm quần áo trượt tuyết), áo gió, áo khoác gió và các mặt hàng tương tự, nhưng loại trừ sản phẩm dệt kim hoặc móc (thuộc Chương 61). Nhóm này được phân chia thêm theo chất liệu cụ thể (như len, bông, sợi hóa học, vật liệu dệt khác), 620119 là áo khoác nam làm từ vật liệu dệt khác, tức là áo khoác nam làm từ vật liệu dệt trừ len, bông, sợi hóa học.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu '62' đại diện cho Chương 62: Quần áo và phụ kiện quần áo không dệt kim hoặc móc. Chữ số thứ 3-4 '01' đại diện cho nhóm 6201: Áo khoác nam, áo mưa, áo khoác ngắn, áo choàng, áo choàng có mũ trùm đầu (bao gồm quần áo trượt tuyết), áo gió, áo khoác gió và các mặt hàng tương tự. Chữ số thứ 5-6 '19' đại diện cho phân nhóm 620119: Áo khoác nam làm từ vật liệu dệt khác. Trong đó '1' biểu thị phân nhóm này thuộc phân nhóm cấp 5 dưới 6201 (vật liệu dệt khác), '9' là phân chia cụ thể. Mã tổng thể 620119 chỉ áo khoác nam làm từ vật liệu dệt khác (như tơ tằm, gai, sợi tái chế, v.v., nhưng không bao gồm len, bông, sợi hóa học).
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là áo khoác nam, không dệt kim hoặc móc, và chất liệu là vật liệu dệt khác (không phải len, bông, sợi hóa học). Do đó được phân loại vào 6201 (áo khoác nam, v.v.), sau đó theo chất liệu vào 620119. Nếu là dệt kim hoặc móc, nên phân loại vào Chương 61; nếu làm từ len, bông hoặc sợi hóa học, thì phân loại tương ứng vào các phân nhóm 620111, 620112, 620113, v.v.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như 'Áo khoác nam', 'Men's overcoat'.
⚠️ Chỉ ghi 'Áo khoác' mà không ghi rõ nam, hoặc ghi sai thành 'Áo khoác nữ'.
Chất liệu
Mô tả vật liệu dệt chính của áo khoác, như tơ tằm, gai, sợi tái chế, v.v., cần cụ thể đến loại và tỷ lệ phần trăm.
⚠️ Chỉ ghi 'Vật liệu dệt khác' mà không liệt kê thành phần cụ thể, hoặc khai báo sai thành sợi hóa học.
Phương pháp dệt
Ghi rõ không dệt kim hoặc móc, như 'dệt thoi', 'dệt vải', để phân biệt với Chương 61.
⚠️ Khai báo sai thành dệt kim, dẫn đến phân loại sai.
Thương hiệu
Khai báo thương hiệu hàng hóa (nếu không có thương hiệu thì ghi 'Không'), dùng cho bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ tại hải quan.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc khai báo sai thành thương hiệu khác.
Mã hàng
Mã hàng hóa hoặc số model, thuận tiện cho việc nhận diện và đối chiếu.
⚠️ Mã hàng không khớp với thực tế hoặc thiếu.
Kiểu dáng
Mô tả kiểu dáng áo khoác, như dài, ngắn, có mũ, v.v., ảnh hưởng đến phân loại và kiểm tra chứng từ.
⚠️ Mô tả kiểu dáng quá đơn giản, không thể xác định có phải là áo khoác hay không.
Phương pháp gia công
Như 'nhuộm', 'in hoa', v.v., ảnh hưởng đến kiểm tra chứng từ nhưng không phải yếu tố chính để phân loại.
⚠️ Bỏ qua phương pháp gia công, dẫn đến khai báo không đầy đủ.
Nam
Khai báo rõ là nam, phân biệt với nữ hoặc trung tính.
⚠️ Không ghi rõ nam, có thể bị phân loại sai vào mã nữ.
Ví dụ:
Tên hàng: Áo khoác nam; Chất liệu: 55% lanh 45% xơ viscose; Phương pháp dệt: dệt thoi; Thương hiệu: ABC; Mã hàng: M12345; Kiểu dáng: dài có mũ; Phương pháp gia công: nhuộm; Nam: Có.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính là: 1) Hàng hóa là áo khoác nam; 2) Không dệt kim hoặc móc; 3) Chất liệu là vật liệu dệt khác (không phải len, bông, sợi hóa học). Theo chú giải Chương 62 và cấu trúc phân nhóm của Biểu thuế xuất nhập khẩu, nhóm 6201 được phân chia theo chất liệu, 620119 chỉ áo khoác nam làm từ vật liệu dệt khác. Nếu chất liệu là len, bông, sợi hóa học, thì phân loại tương ứng vào 620111, 620112, 620113.
Mã dễ nhầm:
620111 - Áo khoác nam làm từ len
Chất liệu là len hoặc lông động vật mịn, trong khi 620119 là vật liệu dệt khác, như tơ tằm, gai, v.v.
620112 - Áo khoác nam làm từ bông
Chất liệu là bông, trong khi 620119 là vật liệu dệt khác không phải bông, len, sợi hóa học.
620113 - Áo khoác nam làm từ sợi hóa học
Chất liệu là sợi tổng hợp hoặc sợi nhân tạo, trong khi 620119 là vật liệu dệt khác.
610119 - Áo khoác nam dệt kim làm từ vật liệu dệt khác
Phương pháp dệt là dệt kim hoặc móc, thuộc Chương 61, trong khi 620119 là dệt thoi không dệt kim.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định áo khoác nam có thuộc 620119 không?
A: Cần đồng thời thỏa mãn: nam, không dệt kim hoặc móc, chất liệu là vật liệu dệt khác (không phải len, bông, sợi hóa học). Nếu chất liệu là len, bông, sợi hóa học, thì phân loại tương ứng vào 620111, 620112, 620113; nếu là dệt kim, thì vào Chương 61.
Q: 'Vật liệu dệt khác' trong 620119 cụ thể là những gì?
A: Chỉ vật liệu dệt ngoài len, lông động vật mịn, bông, sợi hóa học, như tơ tằm, gai, sợi tái chế (như viscose), sợi kim loại, v.v. Khi khai báo cần liệt kê cụ thể loại và hàm lượng chất liệu.
Q: Mã HS của áo khoác nam và áo khoác nữ khác nhau như thế nào?
A: Áo khoác nam thuộc 6201, áo khoác nữ thuộc 6202. Cấu trúc phân nhóm của cả hai tương tự, đều phân chia theo chất liệu. Khi khai báo cần rõ nam hoặc nữ để tránh nhầm lẫn.
Q: Nếu áo khoác là dệt kim, nên phân loại vào mã nào?
A: Áo khoác nam dệt kim hoặc móc nên thuộc Chương 61, cụ thể là nhóm 6101, sau đó phân chia theo chất liệu, như 610119 (áo khoác nam dệt kim làm từ vật liệu dệt khác).
Q: Khi khai báo, mô tả chất liệu như thế nào để tránh phân loại sai?
A: Nên liệt kê chi tiết loại sợi và tỷ lệ phần trăm, như '55% lanh 45% xơ viscose', và ghi rõ phương pháp dệt. Tránh sử dụng mô tả mơ hồ như 'vật liệu dệt khác', trừ khi đã rõ ràng loại trừ len, bông, sợi hóa học.
Q: Làm thế nào để tra cứu hoàn thuế xuất khẩu và điều kiện giám sát của 620119?
A: Có thể tra cứu thuế suất và điều kiện giám sát mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan hoặc 'Sổ tay thực hành khai báo hải quan Trung Quốc'. Cũng có thể sử dụng dịch vụ xác định trước phân loại hải quan để đảm bảo phân loại chính xác.
Q: Khi bán áo khoác nam qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm thế nào chọn mã HS?
A: Cần xác định mã theo thuộc tính thực tế của hàng hóa, theo quy tắc trên. Nếu là áo khoác nam dệt thoi làm từ vật liệu dệt khác, thì dùng 620119; nếu là dệt kim, thì dùng 610119. Đồng thời lưu ý nền tảng thương mại điện tử có thể yêu cầu cung cấp mã HS để thông quan.
Q: 620119 và 620219 khác nhau như thế nào?
A: 620119 là áo khoác nam, 620219 là áo khoác nữ (làm từ vật liệu dệt khác). Cả hai cùng chương (Chương 62), nhưng khác nhóm (6201 là nam, 6202 là nữ), khi phân loại cần phân biệt giới tính.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.