Mã HS: 610990
Áo thun dệt kim từ các vật liệu dệt khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 61 bao gồm quần áo và phụ kiện quần áo dệt kim hoặc móc, bao gồm áo thun dệt kim, áo pull, áo cardigan, quần, váy, v.v. Hàng hóa của chương này phải được sản xuất bằng công nghệ dệt kim hoặc móc, khác với quần áo không dệt kim của Chương 62. Trong chương được phân chia thêm theo loại quần áo và loại vật liệu dệt, là chương quan trọng để xác định hàng hóa quần áo trong phân loại hải quan.
Nhóm
Nhóm 6109 bao gồm riêng áo thun, áo lót và áo ba lỗ khác dệt kim hoặc móc. Hàng hóa thuộc nhóm này thường là áo mặc sát người mỏng nhẹ, bao gồm kiểu cổ tròn, cổ chữ V, cổ bẻ, nhưng không bao gồm quần áo có cấu trúc tương tự áo sơ mi như có cổ, có nẹp áo. Chất liệu có thể là cotton, sợi hóa học, len hoặc vật liệu dệt khác.
Phân tích từng chữ số
Mã 610990 có tổng cộng 6 chữ số: 2 chữ số đầu '61' đại diện Chương 61 (quần áo và phụ kiện quần áo dệt kim hoặc móc); chữ số thứ 3-4 '09' đại diện nhóm 6109 (áo thun, áo lót và áo ba lỗ khác dệt kim hoặc móc); chữ số thứ 5-6 '90' đại diện phân nhóm 610990, tức là áo thun dệt kim 'bằng vật liệu dệt khác'. Trong đó 'vật liệu dệt khác' chỉ vật liệu ngoài cotton (610910) và sợi hóa học (610920), như len, tơ tằm, gai, v.v.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là áo thun dệt kim, và chất liệu không thuộc cotton hoặc sợi hóa học, do đó được phân loại vào 610990. Nếu là cotton thì phân loại 610910, sợi hóa học thì 610920; nếu là dệt thoi thì phân loại Chương 62. Khi phân loại cần xác nhận công nghệ dệt kim, kiểu áo thun và thành phần chất liệu, cả ba yếu tố cùng quyết định mã cuối cùng.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, nên mô tả chính xác là áo thun dệt kim, tránh sử dụng tên gọi chung chung mơ hồ.
⚠️ Chỉ ghi 'quần áo' hoặc 'áo', không nêu rõ kiểu áo thun.
Phương pháp dệt
Ghi rõ là dệt kim hoặc móc, đây là yếu tố then chốt để phân loại vào Chương 61, cần phân biệt với dệt thoi.
⚠️ Khai báo sai là dệt thoi, dẫn đến phân loại vào Chương 62.
Thành phần chất liệu
Liệt kê chi tiết tỷ lệ phần trăm từng vật liệu dệt, như len 60%, viscose 40%, để xác định phân nhóm.
⚠️ Chỉ ghi 'pha trộn' mà không liệt kê tỷ lệ, không thể xác định vật liệu chính.
Kiểu dáng
Mô tả kiểu cổ, kiểu tay, nẹp áo, như cổ tròn tay ngắn kiểu chui đầu, không cổ không cúc.
⚠️ Khai báo sai quần áo có cổ sơ mi là áo thun.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, khai báo tên thương hiệu (tiếng Trung hoặc tiếng nước ngoài), nếu không có thương hiệu thì ghi 'không'.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc khai báo không trung thực.
Mã hàng
Mã số hàng hóa của nhà sản xuất hoặc nhà bán hàng, dùng để nhận diện kiểu dáng cụ thể.
⚠️ Mã hàng không khớp với thực tế hoặc thiếu.
Giới tính
Ghi rõ nam, nữ hoặc unisex, ảnh hưởng đến phân loại nhưng không thay đổi nhóm.
⚠️ Không ghi giới tính, dẫn đến sai sót thống kê.
Ví dụ:
Tên hàng: Áo thun dệt kim; Phương pháp dệt: Dệt kim; Thành phần chất liệu: Len 60%, xơ viscose 40%; Kiểu dáng: Cổ tròn tay ngắn, kiểu chui đầu, không nẹp áo; Thương hiệu: ABC; Mã hàng: TS-2024; Giới tính: Nam.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Phương pháp dệt phải là dệt kim hoặc móc; 2) Kiểu dáng quần áo là áo thun, áo lót hoặc áo ba lỗ khác, thường không cổ, không nẹp áo, không cúc; 3) Chất liệu không thuộc cotton hoặc sợi hóa học, nếu là cotton thì phân loại 610910, sợi hóa học thì 610920. Đồng thời cần tham khảo Biểu thuế xuất nhập khẩu và quyết định phân loại.
Mã dễ nhầm:
610910 - Áo thun dệt kim bằng cotton
Chất liệu là cotton, trong khi 610990 là vật liệu dệt khác.
610920 - Áo thun dệt kim bằng sợi hóa học
Chất liệu là sợi hóa học, trong khi 610990 là vật liệu khác.
610690 - Áo sơ mi nữ dệt kim bằng vật liệu dệt khác
Kiểu dáng là áo sơ mi, có cổ, nẹp áo, trong khi áo thun không cổ không nẹp.
620990 - Áo thun dệt thoi bằng vật liệu dệt khác
Phương pháp dệt là dệt thoi, phân loại Chương 62.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 610990?
A: Có thể tra cứu qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu. Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo hiệp định thương mại, xuất xứ và các yếu tố khác, nên lấy dữ liệu chính thức mới nhất làm chuẩn.
Q: Sự khác biệt chính giữa 610990 và 610910 là gì?
A: Sự khác biệt chính nằm ở chất liệu: 610910 là áo thun dệt kim bằng cotton, 610990 là áo thun dệt kim bằng vật liệu dệt khác (như len, tơ tằm, gai, v.v.). Khi phân loại cần xác nhận thành phần chất liệu.
Q: Làm thế nào để phân biệt áo thun dệt kim và áo thun dệt thoi?
A: Áo thun dệt kim được tạo thành từ các vòng sợi liên kết, có độ co giãn, phân loại Chương 61; áo thun dệt thoi được tạo thành từ sợi dọc và sợi ngang đan xen, không co giãn, phân loại Chương 62. Có thể quan sát cấu trúc bề mặt vải để phán đoán.
Q: Nếu áo thun chứa cotton và sợi hóa học, phân loại như thế nào?
A: Phân loại theo vật liệu chính, nếu hàm lượng cotton cao nhất thì phân loại 610910, nếu sợi hóa học cao nhất thì 610920, nếu vật liệu khác cao nhất thì 610990. Cần cung cấp tỷ lệ phần trăm thành phần chính xác.
Q: Khi khai báo hàng hóa thuộc 610990 cần lưu ý những yếu tố nào?
A: Cần khai báo tên hàng, phương pháp dệt, thành phần chất liệu, kiểu dáng, thương hiệu, mã hàng, giới tính, v.v. Đảm bảo thông tin chính xác, tránh khai báo không trung thực gây chậm trễ thông quan.
Q: Bán áo thun dệt kim qua thương mại điện tử xuyên biên giới, chọn mã HS như thế nào?
A: Chọn theo chất liệu và phương pháp dệt. Nếu là áo thun dệt kim bằng vật liệu dệt khác, chọn 610990. Nên tham khảo ý kiến công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp hoặc sử dụng dịch vụ phân loại trước của hải quan.
Q: 610990 có bao gồm áo ba lỗ dệt kim không?
A: Có, nhóm 6109 bao gồm áo thun, áo lót và áo ba lỗ khác. Nhưng cần lưu ý kiểu dáng, nếu là áo ba lỗ dây có thể phân loại vào nhóm khác.
Q: Làm thế nào để tránh phân loại sai 610990?
A: Tập trung xác nhận phương pháp dệt, kiểu dáng và chất liệu. Có thể tham khảo Chú giải Biểu thuế và quyết định phân loại, hoặc xin phân loại trước. Giữ mẫu và báo cáo kiểm nghiệm thành phần để phục vụ kiểm tra.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.